Phan Tấn Uẩn
*Những suy nghĩ dưới đây như một cách tự đối thoại với câu hỏi của chính mình : tại sao “kịch văn học” gần như biến mất trong văn chương hải ngoại ?
Trước hết cần phân biệt kịch văn học và kịch giải trí. Kịch giải trí hướng đến tiếng cười và cảm xúc tức thời của khán giả. Nó có thể linh hoạt, ứng biến, thậm chí chấp nhận đơn giản hóa xung đột để phục vụ nhu cầu thưởng thức (ví dụ: kịch trình diễn trên Paris By Night). Kịch văn học thì khác. Nó không tìm cách làm vừa lòng người xem, mà đặt con người vào những tình huống va chạm gay gắt, buộc nhân vật phải lựa chọn, đối diện và trả giá. Ở đó, đối thoại không chỉ để kể chuyện, mà để phơi bày mâu thuẫn tinh thần, xã hội và đạo lý.
Kịch trong văn học Miền Nam trước 75 từng có chỗ đứng đáng kể. Những vở kịch của Vũ Khắc Khoan, Nghiệm Xuân Hồng, Lữ Kiều… không phải lúc nào cũng được dàn dựng, nhưng vẫn được đọc, được bàn luận, được xem như một phần của đời sống tư tưởng. Kịch như vậy không chỉ nói về sân khấu mà còn được xem như một cách thế suy nghĩ.
Chính vì mang bản chất ấy, kịch văn học luôn là một thể loại “khó sống”. Nó đòi hỏi người viết không chỉ có kỹ thuật, mà còn phải chấp nhận rủi ro: rủi ro bị hiểu lầm, bị phản ứng, thậm chí bị từ chối. Trong môi trường văn chương hiện thời - nơi văn học thường được kỳ vọng như một không gian gìn giữ ký ức, hàn gắn đổ vỡ và tránh né xung đột - kịch văn học dường như trở nên lạc lõng.
Phải
chăng sự vắng bóng của kịch văn học không chỉ là vấn đề thể loại, mà là dấu hiệu
của một thái độ sáng tác? Phải chăng chúng ta đang quen với những cách viết cho
phép xung đột được giữ ở khoảng cách an toàn, trong khi e ngại những hình thức
buộc xung đột phải bước ra ánh sáng, đối diện cộng đồng?
Trong sinh hoạt văn học nhiều thập niên qua, thơ và văn xuôi vẫn chiếm ưu thế rõ rệt. Các tạp chí, tuyển tập, diễn đàn và sinh hoạt cộng đồng phần lớn xoay quanh thơ, truyện ngắn, tiểu thuyết, hồi ký. Đó là các thể loại thuận tiện để ghi lại ký ức chiến tranh, thân phận lưu vong, đời sống lao động, hay những va chạm âm thầm của kinh nghiệm di dân.
Những
bài thơ về quê hương, những truyện ngắn về trại tị nạn, gia đình tan vỡ hay
đoàn tụ xuất hiện đều đặn, tạo thành dòng chảy quen thuộc của thế hệ thứ nhất.
Trong bức tranh đa tầng ấy, kịch gần như vắng bóng. Sự vắng bóng này không thuộc riêng một thế hệ hay khuynh hướng nào, mà trải dài qua nhiều lớp người viết. Không chỉ hiếm kịch bản được in trong các tạp chí hay đăng trên các trang mạng, mà ngay cả trong các cuộc trao đổi về văn chương, kịch cũng hiếm khi được nhắc đến như một thể loại sáng tác. Các khái niệm quen thuộc của thơ và văn xuôi như hình ảnh, giọng điệu, điểm nhìn, kết cấu được sử dụng thường xuyên, trong khi những khái niệm cốt lõi của kịch như hành động kịch, xung đột sân khấu, đối thoại trực diện hầu như không xuất hiện trong các nghiên cứu phê bình.
Một phần
hiện tượng này có thể giải thích từ đặc tính thể loại. Thơ cho phép xung đột tồn
tại như một rung động tinh thần. Mâu thuẫn không nhất thiết phải được gọi tên,
càng không cần được giải quyết. Một cảm giác bứt rứt, một nỗi hoài nghi, một vết
thương ký ức có thể được cô đặc trong vài dòng thơ mà không cần bối cảnh xã hội
cụ thể. Người đọc không cần biết “chuyện gì đã xảy ra”, chỉ cần cảm nhận “có điều
gì đó đã xảy ra”.
Cần nói thêm. Nếu chỉ viện dẫn lý do thiếu sân khấu, thiếu diễn viên, thiếu công chúng thì chưa đủ. Kịch, trước hết, vẫn tồn tại như một văn bản, một cách tư duy về con người và xã hội, có thể được đọc ngay cả khi không trình diễn. Việc kịch hầu như không được viết, không được đọc, và ít khi được bàn đến cho thấy vấn đề sâu hơn nằm ở điều kiện tinh thần.
Đời sống
di dân, tự bản chất, là đời sống phân mảnh. Mỗi cá nhân mang theo một lịch sử
riêng và phải học cách tự điều chỉnh để tồn tại trong xã hội mới. Trong bối cảnh
ấy, văn chương dễ nghiêng về những hình thức cho phép quay vào bên trong: hồi
tưởng, chiêm nghiệm, đối thoại với ký ức. Thơ và văn xuôi đáp ứng tốt nhu cầu
đó. Kịch thì không. Nó đòi hỏi một không gian chung, nơi những va chạm cá nhân
trở thành mâu thuẫn xã hội.
Từ đó,
có thể nói: sự vắng bóng của kịch trong văn chương hải ngoại không phải vì nó
không cần thiết, mà vì nó đặt ra những câu hỏi mà môi trường này chưa chắc đã sẵn
sàng trả lời. Kịch sống bằng xung đột, trong khi cộng đồng lưu vong, sau chiến
tranh và mất mát, thường hướng về sự ổn định và an toàn.
Phan Tấn Uẩn