Thứ Hai, 10 tháng 8, 2026

TIN BUỒN: NHÀ THƠ LÃM THÚY ĐÃ ĐI XA,

                      Nhà thơ LÃM THÚY  ( 1952-2026)

TIN BUỒN.

Tin mới nhận, Nhà thơ Lãm Thúy, một tác giả rất quen thuộc với giới cầm bút Hoa Kỳ vừa đột ngột rời xa chúng ta ngày hôm qua. Bản tin ngắn do Nhà văn Hồng Thủy, Chủ Tịch Văn Bút Miền Đông Hoa Kỳ vừa thông báo ngắn rằng:

"Vô cùng đau buồn thông báo đến tất cả anh chị em trong GIA ĐÌNH VBVNHN VÙNG ĐÔNG BẮC HK:

Thủ quỹ LÃM THÚY một hội viên tài năng, dễ thương, hiền hòa thân yêu của chúng ta đã ra người thiên cổ. LÃM THÚY đã đột ngột bỏ chúng ta ra đi một cách bất ngờ. Tuy LÃM THÚY bỉ bệnh đã lâu nhưng vẫn OK KHÔNG CÓ DẤU HIỆU GÌ ĐỂ CÓ THỂ NGHĨ LÀ LÃM THÚY SẼ BỎ CHÚNG TA RA ĐI NHANH CHÓNG , BẤT NGỜ NHƯ VẬY.

Xin các anh chị cầu nguyện cho LÃM THÚY được về cõi niết bàn. Có CÁO PHÓ hoặc tin tức gì thêm HT sẽ xin thông báo tiếp.Thân mến

Hồng Thủy".

 Chúng tôi đang chờ tin tức cụ thể và cáo phó của gia đình.

Chân Thành chia buồn cùng tang quyến và thương tiếc tiễn đưa một bạn văn thân thiết vừa rời xa chúng ta .


Nhà thơ Lãm Thúy
Photo by PCH - New Jersey, tháng 5.2017

                                                MỘT SỐ TÁC PHẨM CỦA 
                           Nhà thơ LÃM THÚY  ( 1952-2026)


871. TRÚC TIÊN ( PARIS) Ngồi quán cà phê Paris,

                                                            


                 

Ngồi quán cà phê Paris, 

người ta có thể một mình mà không cô độc.” 

– Jean-Paul Sartre. 

 

Có lẽ vì thế mà nhiều người rời Paris rồi vẫn nhớ những quán cà phê của thành phố này. Không phải vì ly “café noir” nhỏ trên bàn, mà vì cảm giác được ngồi thật lâu giữa đời sống đang trôi qua trước mắt mình. Một người ngồi xoay nhẹ tách cà phê trong tay. Một ông lão im lặng bên tờ báo sáng. Những chiếc ghế quay ra vỉa hè như thể điều quan trọng nhất không nằm trong quán, mà là thành phố ở phía trước mặt.

Và có lẽ, chính trong những khoảnh khắc rất bình thường ấy, người ta hiểu Paris nhiều hơn bất kỳ cuốn sách hướng dẫn du lịch nào.




“Nếu tuổi trẻ của bạn từng thuộc về Paris, thì suốt phần đời còn lại, Paris sẽ luôn ở trong bạn”. Ernest Hemingway                

Những chiếc ghế luôn quay ra đường

Buổi sáng ở Paris bắt đầu khá chậm. Khoảng tám giờ, các quán cà phê quanh boulevard Saint-Germain bắt đầu đông dần. Người phục vụ kéo ghế ra ngoài terrasse, lau những chiếc bàn tròn còn lạnh hơi sương đêm. Một ông lão mang theo cuốn tiểu thuyết còn gấp dở dưới cánh tay. Một cô sinh viên đặt máy tính xuống bàn rồi gọi café crème. Một người đàn ông mặc vest đứng uống nhanh ly espresso ở quầy rồi đi mất.

Cà phê Kléber – place Trocadéro

Nhưng cũng có những người ngồi lại rất lâu. Điều đặc biệt ở các quán cà phê Paris là cách người ta nhìn ra phố. Những hàng ghế ngoài terrasse gần như luôn hướng về phía dòng người qua lại, nơi tiếng xe buýt, tiếng giày trên vỉa hè và những cuộc trò chuyện nhỏ hòa lẫn vào nhau. Thành phố trở thành một phần của quán cà phê – hay có lẽ, quán cà phê chỉ là một cách khác để ngồi giữa thành phố.

Những chiếc ghế luôn quay ra đường…

Một tách cà phê kéo dài cả buổi sáng

Paris không hẳn có cà phê ngon nhất thế giới. Người Ý có thể phản đối. Người Việt Nam chắc cũng không đồng ý. Nhưng điều Paris có, là nghệ thuật ngồi với ly cà phê của mình. Một tách espresso nhỏ có thể nằm trên bàn suốt cả tiếng đồng hồ. Người phục vụ không thúc giục. Không ai nhìn người khác khó chịu vì ngồi quá lâu. Dường như ở đây, thời gian được kéo dài ra thêm một chút.

Café Central – 40 rue Cler – Paris 7

Có lần tôi ngồi gần hai tiếng ở một quán nhỏ gần Café de Flore. Bàn bên cạnh là một cô gái trẻ đang đọc tiểu thuyết. Cô gần như không gọi thêm gì ngoài một ly cappuccino đã nguội từ lâu. Thỉnh thoảng cô ngẩng đầu nhìn dòng người ngoài phố vài giây rồi lại cúi xuống đọc tiếp. Không ai làm phiền cô. Không ai hỏi vì sao cô ngồi lâu đến thế. Ở nhiều thành phố khác, việc ngồi lâu như vậy dễ khiến người ta cảm thấy áy náy. Nhưng ở Paris, đó gần như là chuyện bình thường.

“Paris lúc nào cũng là một ý tưởng đẹp” – Audrey Hepburn

Những quán cà phê và giới văn nghệ sĩ

Từ rất lâu, quán cà phê ở Paris không chỉ là nơi để uống cà phê, mà còn là nơi để viết, để tranh luận và trao đổi ý tưởng. Có những bài báo, bản thảo văn chương, thậm chí cả tư tưởng chính trị đã từng được bàn luận quanh những chiếc bàn nhỏ ngoài vỉa hè, giữa tiếng muỗng chạm vào thành tách và dòng người qua lại ngoài phố.

Cà phê Flore lúc 10g sáng

Café de Flore – nơi người ta ngồi để suy nghĩ: Café de Flore ra đời từ cuối thế kỷ XIX, ban đầu chỉ là một quán cà phê nhỏ ở Saint-Germain-des-Prés. Nhưng theo thời gian, quán dần trở thành điểm hẹn của giới văn nghệ sĩ và trí thức Pháp. Sau Thế chiến thứ hai, Jean-Paul Sartre và Simone de Beauvoir thường ngồi ở đây hàng giờ để viết, tranh luận và nhìn dòng người qua lại ngoài phố.

Điều đặc biệt ở Café de Flore không chỉ nằm ở lịch sử hay những tên tuổi từng ngồi ở đó, mà ở cảm giác quán gần như không thay đổi giữa một Paris luôn chuyển động. Mái hiên đỏ, những hàng ghế sát boulevard Saint-Germain, ánh đèn vàng bên trong – tất cả vẫn giữ lại không khí của một Paris trí thức và văn chương xưa cũ.

Người ta đến Café de Flore không hẳn để tìm một ly cà phê ngon nhất Paris, mà để ngồi giữa một nơi từng chứng kiến biết bao cuộc trò chuyện, bản thảo và suy nghĩ đã đi qua thế kỷ XX.

Les Deux Magots là hiện thân của một Paris văn chương và quán cà phê. Mở cửa từ năm 1885

Les Deux Magots – quán cà phê của văn chương: Chỉ cách Café de Flore vài bước chân là Les Deux Magots. Tên quán nghe lạ. “Deux Magots” nghĩa là “Hai pho tượng Trung Hoa”, vì bên trong quán từng có hai pho tượng trang trí từ thời nơi này còn là một cửa hàng bán lụa phương Đông. Nhưng theo thời gian, cái tên kỳ lạ ấy lại trở thành một phần lịch sử văn học Pháp.

Trước chiến tranh, nhiều nhà văn và nghệ sĩ đã chọn nơi này làm điểm hẹn: Ernest Hemingway, Pablo Picasso, Albert Camus… Khác với Café de Flore có vẻ trí thức và chính trị hơn, Les Deux Magots mang không khí văn chương rõ hơn. Người ta đến đó để viết, để đọc, để ngồi nhìn mưa rơi trên Saint-Germain trong nhiều giờ liền.

Đến nay, quán vẫn trao giải văn học Prix des Deux Magots hằng năm – như một cách giữ lại mối liên hệ giữa quán cà phê và văn chương Paris.

Hai pho tượng Trung Hoa ở Les deux Margots

La Closerie des Lilas – nơi Ernest Hemingway từng viết: Nếu Saint-Germain là khu của những triết gia và trí thức Pháp, thì La Closerie des Lilas lại thuộc về các nhà văn Mỹ lưu vong đầu thế kỷ XX”.

Nằm gần Montparnasse, quán từ lâu đã là điểm hẹn của nhiều nhà văn và nghệ sĩ thế giới. Người ta vẫn còn giữ nguyên chiếc bàn Hemingway từng ngồi viết, với một tấm bảng đồng nhỏ khắc tên ông trên mặt gỗ sẫm màu.

Nhưng có lẽ điều đẹp nhất không nằm ở chiếc bàn ấy, mà ở ý nghĩ rằng giữa một quán cà phê rất bình thường của Paris, một phần văn học thế kỷ XX đã từng được viết ra trong mùi cà phê nóng và khói thuốc lá.

Closerie des lilas 1900 và ngày nay

Le Procope – quán cà phê lâu đời nhất Paris: Ra đời từ năm 1686, Le Procope thường được xem là quán cà phê lâu đời nhất Paris. Vào thế kỷ XVIII, khi cà phê còn là một thức uống mới lạ ở châu Âu, Le Procope đã trở thành nơi gặp gỡ của giới triết gia thời Khai sáng.

Voltaire, Jean-Jacques Rousseau hay Denis Diderot từng ngồi ở đây tranh luận về tự do, lý trí và xã hội. Có một chi tiết rất Paris: nhiều ý tưởng về Cách mạng Pháp đã từng được nói ra trong các quán cà phê trước khi xuất hiện ngoài quảng trường. Ở Paris, quán cà phê không chỉ là nơi nghỉ chân. Nó từng là nơi người ta nghĩ về cách thay đổi thế giới.



Le procope đầu thế kỷ 19

Ở khu Montparnasse, Le Dôme Café từng là điểm hẹn quen thuộc của giới họa sĩ và nghệ sĩ nhập cư đầu thế kỷ XX. Amedeo Modigliani, Marc Chagall hay nhiều họa sĩ trẻ nghèo thời ấy thường ngồi ở đây suốt nhiều giờ với rất ít tiền trong túi. Paris khi ấy không chỉ là thành phố của ánh sáng, mà còn là nơi người ta mang theo giấc mơ nghệ thuật của mình để sống, dù nghèo đến đâu.

Le Dome 2026

Còn La Rotonde, với những hàng ghế đỏ đặc trưng ở boulevard du Montparnasse, từ lâu đã gắn với không khí bohemian của Paris đầu thế kỷ XX. Người ta kể rằng chủ quán từng cho các họa sĩ nghèo ngồi lì hàng giờ chỉ với một ly café, thậm chí cho họ ký nợ bằng tranh vẽ. Nhiều bức tranh ngày ấy về sau lại trở thành tác phẩm có giá trị lớn.

Le Dome 1928

Dọc theo bờ Seine, những quán cà phê nhỏ nối tiếp nhau dưới hàng cây. Vào cuối buổi chiều, khi ánh sáng bắt đầu đổi màu trên mặt nước, người ta ngồi ở đó rất lâu – trước một ly vang, một tách espresso hay chỉ để nhìn những chiếc bateau-mouche chậm rãi đi qua.

Café La Rotonde – Paris 6

Ở khu Saint-Michel hay gần Ile de la Cité, nhiều terrasse mở thẳng ra phía sông. Từ đó có thể nhìn thấy những nhịp cầu đá, những quầy sách cũ màu xanh của các bouquinistes dọc bờ Seine, và phía xa là bóng Notre-Dame hiện lên giữa trời chiều.

Amedeo Modigliani, Pablo Picasso và André Salmon trước quán cà phê La Rotonde năm 1916

Paris có một từ rất đặc biệt: flâner. Khó tìm một từ tiếng Việt thật tương đương. Nó không hẳn là đi dạo, cũng không phải lang thang. Đó là cách bước chậm lại để nhìn, để quan sát, để thành phố tự hiện ra trước mắt mình mà không cần một mục đích rõ ràng. Những quán cà phê Paris dường như sinh ra cho điều đó. Người ta có thể flâner ngay cả khi chỉ ngồi yên trước một tách cà phê và nhìn phố xá trôi qua.

Bouquiniste paris 1900

Thành phố như một sân khấu nhỏ

Ngồi ở terrasse một quán cà phê Paris vào cuối buổi chiều, người ta bắt đầu hiểu vì sao thành phố này sinh ra nhiều nhà văn đến thế.

Ngoài kia, đời sống đi qua liên tục như một bộ phim không có kịch bản. Một người phụ nữ ôm baguette bước nhanh dưới hàng cây. Một ông lão dắt chó đi dạo. Một người kéo violin ở góc đường. Một đôi tình nhân cãi nhau rất khẽ rồi im lặng nhìn nhau.



Bouquinistes paris 1934

Người ngồi ở quán không cần tham gia vào tất cả những điều đó. Chỉ cần nhìn. Có lẽ chính từ những khoảnh khắc rất nhỏ ấy mà văn chương Paris được tạo ra.

Nghệ thuật ở một mình giữa đám đông

Có một điều rất Paris: người ta có thể một mình mà không cô độc. Trong những quán cà phê ngoài vỉa hè, giữa dòng người đi ngang và tiếng phố chậm rãi trôi qua, mỗi người dường như vẫn giữ được cho mình một khoảng riêng rất yên tĩnh.

“Cà phê làm thơm mọi khoảnh khắc của cuộc đời” – Honoré de Balzac

Ở nhiều thành phố hiện đại, con người luôn bị thúc phải bận rộn và đi nhanh hơn. Nhưng ở Paris, người ta vẫn cho phép mình có một khoảng thời gian “vô ích” – chỉ để ngồi xuống, nhìn thời gian trôi qua và nghe thành phố thở quanh mình.

Có lẽ đó chính là điều làm nên vẻ lãng mạn thật sự của Paris. Có những thành phố khiến người ta muốn đi nhanh hơn. Paris, đôi khi, chỉ khiến người ta muốn ngồi xuống.

La Javelle nằm cách công viên Parc André Citroen chỉ vài bước chân, Paris 15.

 

Trúc Tiên ( Tác giả )

Paris, ngày 26 tháng 5 năm 2026

Chủ Nhật, 9 tháng 8, 2026

870. BÊN DÒNG THÁC ĐỔ Nhạc và lời: Nguyễn Quyết Thắng Ca sĩ: Quang Đạt & Dạ Quỳnh


Có những nơi ta chỉ đi qua một lần, nhưng cũng có những nơi, dù đã rời xa rất lâu, chỉ cần nghe một tiếng nước chảy, một làn sương bay hay bắt gặp một màu xanh của núi rừng, lòng ta lại muốn quay về. Có những bài hát được viết bằng những giai điệu. Nhưng cũng có những bài hát được viết bằng “nỗi nhớ” .

“Bên Dòng Thác Đổ” được tôi viết từ một cảm xúc như thế.

Tôi đã ngồi rất lâu bên dòng thác, nghe tiếng nước đổ xuống giữa đại ngàn, nghe mây vờn trên núi, nghe tiếng chim gọi nhau trong buổi sớm… Và chẳng hiểu từ lúc nào, tiếng thác không còn đơn thuần là tiếng của thiên nhiên nữa.

Ngồi bên dòng thác, nghe tiếng nước đổ giữa đại ngàn và bất chợt nhận ra rằng: dòng nước ấy không chỉ đang chảy qua núi rừng, mà dường như đang chảy qua cả ký ức của một đời người.

Trong tiếng thác ngàn năm, tôi nghe va thấy bóng quê hương.

Nghe và thấy bóng dáng mẹ cha.

Nghe và thấy tháng năm tuổi nhỏ của đồng bạn thuở xưa

Và rồi, đâu đó giữa màn bụi nước trắng mờ, tôi gặp bóng hình mình yêu thương dịu dàng .

Có lẽ điều đáng yêu nhất của cuộc đời là mỗi người chúng ta đều có một “dòng thác” của riêng mình — một nơi để trở về, một ký ức để thương, một người để nhớ, một quê hương để không bao giờ quên.

Tôi viết ca khúc này để kể một câu chuyện về dòng thác, mãi cứ âm thầm đứng đó, chứng kiến bao mùa qua đi, chứng kiến con người trưởng thành và đổi thay, những cuộc gặp gỡ rồi chia xa, những mái đầu xanh rồi hóa bạc. Dòng nước vẫn chảy.

Và có những thứ, càng đi xa ta càng hiểu giá trị của nó: một mái nhà, một bàn tay của mẹ, đôi vai của cha, một tình bạn chân thành, một tình yêu thủy chung và một quê hương để nhớ về.

Vì vậy, tôi đã tự hỏi:

“Nếu một ngày đời đã đi qua quá nhiều nẻo đường, liệu chúng ta có muốn trở về nơi cũ không?”

Tôi nghĩ là có.

Ta trở về không nhất thiết để tìm lại những gì đã mất.

Ta trở về để nghe lòng mình trong trẻo hơn.

Để những muộn phiền theo dòng nước trôi đi.

Để nhận ra rằng, sau bao nhiêu năm tháng, có những tình cảm vẫn đứng đó — giống như đại ngàn, giống như dòng thác, giống như quê hương trong trái tim mỗi người.

Và tôi cũng mong rằng khi nghe tâm tư “Bên Dòng Thác Đổ”, mỗi người sẽ tìm thấy trong đó một phần ký ức của chính mình.

Có thể là mẹ. - Có thể là cha.- Có thể là một người bạn cũ.- Có thể là một người thương đã cùng mình đi qua những mùa đẹp nhất.- Hoặc đơn giản chỉ là một miền quê mà ta đã lâu chưa trở lại.

Nếu bài hát có thể khiến ai đó chợt mỉm cười khi ký ức kỷ niệm cùng hòa cảm… thì với tôi, như thế đã là một món quà rất đẹp.

Xin gửi “Bên Dòng Thác Đổ” đến những người thân, người bạn, và đặc biệt đến những ai vẫn luôn mang trong tim mình một nơi chốn để trở về.

NGUYỄN QUYẾT THẮNG


Thứ Bảy, 1 tháng 8, 2026

869 . TIỂU LỤC THẦN PHONG - HỠI NGƯỜI, ĐỌC THƠ, IN SÁCH, LÀM THƠ

                                                                                            


HỠI NGƯỜI

Ngồi bar sung sướng quá chừng

Ngồi thiền mỏi gối đau lưng quá trời

Làm sao cho trọn hỡi người?

Niết Bàn, địa ngục không rời tự tâm

 

ĐỌC THƠ

Bây chừ ngồi đọc thơ tôi

Dở chừng cuốn tập nữa rồi ngẩn ngơ

Nào đâu phải chuyện tình cờ

Kể từ năm nọ đến giờ nhân duyên

 

IN SÁCH

Phát hành kiếm chuyện mà chơi

Có đâu dám khịa với người thế gian

Vì chưng mộng cũ chưa tàn

Tháng năm qua vẫn chảy tràn tâm tư

 

LÀM THƠ

Chồng người bạc chảy vàng ròng

Chồng em nhặt nhạnh từng đồng thấy ghê

Thế mà nặng nợ đam mê

Làm tình chẳng đủ làm thơ bù trừ

870 . VÕ PHÚ - HOA CÚC TRẮNG.

                                                                                               


VIẾT TRUYỆN TRONG LÚC LÁI XE?

 

Tôi không biết các nhà văn khác thường viết truyện ngắn hay tiểu thuyết của họ vào lúc nào? Có lần  tôi từng đọc đâu đó rằng, một văn/thi sĩ  cần một căn phòng yên tĩnh, một chiếc bàn gỗ quen thuộc, một tách cà phê nóng bên cạnh và vài bản nhạc nhẹ làm bạn đồng hành. Hay có người thích viết vào buổi sáng. Cũng có người chỉ tìm được cảm hứng vào lúc nửa đêm, khi cả thế giới đã chìm vào giấc ngủ, để những câu chữ âm thầm trong lòng mới bắt đầu thức dậy…

Còn tôi? Tôi viết truyện ngắn vào những lúc chẳng giống ai. Tôi viết khi đang lái xe. Nhưng, xin đừng vội giật mình. Tôi không vừa cầm vô-lăng vừa cặm cụi viết trên giấy, cũng không phải kiểu người liều lĩnh vừa lái xe vừa ghi chép những dòng chữ. Tôi chỉ viết bằng trí tưởng tượng… Những câu chuyện của tôi thường bắt đầu từ những chuyến đi xa, trên những xa lộ dài hun hút của nước Mỹ, nơi chiếc xe băng qua những tiểu bang nối tiếp nhau như những trang sách đang được mở ra trước mắt. Ðó cũng là lý do tôi thích lái xe (“đi du lịch bụi") đường xa vào ban đêm. Có lẽ nhiều người sẽ thấy đó là một sở thích kỳ lạ?

Ban đêm vốn là lúc người ta tìm về sự nghỉ ngơi, đóng lại những lo toan của một ngày dài. Nhưng đối với tôi, đó lại là khoảng thời gian tâm hồn trở nên tỉnh táo và rộng mở. Khi vợ con đã ngủ say trong xe, khi những câu chuyện thường nhật tạm lắng xuống, khi tiếng trò chuyện quen thuộc không còn vang lên bên cạnh, không gian chỉ còn lại tiếng động cơ đều và ánh đèn pha, rọi thẳng về phía trước, tôi cảm thấy mình như một người lữ hành đi giữa một thế giới riêng biệt.

Ngoài khung cửa kính là những cánh đồng rộng lớn chìm trong bóng tối. Hay những thị trấn nhỏ nằm im lìm dưới ánh đèn vàng nhạt. Hay những bảng hiệu ven đường lướt qua trong vài giây rồi nhanh chóng biến mất vào màn đêm. Có những đoạn đường tôi chạy hàng trăm dặm mà phía trước chỉ còn vài chiếc xe tải đường dài, lặng lẽ cùng tôi chia sẻ một hành trình không tiếng nói…

Chính trong những khoảnh khắc tưởng như cô độc ấy, những câu chuyện bắt đầu tìm đến. Chúng đến nhẹ nhàng như những người khách lạ bước vào tâm trí, mang theo những số phận, những ký ức, những niềm vui và cả những nỗi buồn chưa từng được kể. Và tôi chỉ là người may mắn được ngồi đó, giữa con đường dài trong đêm, để lắng nghe và ghi nhớ.

Trong những chuyến lái xe xuyên bang ấy, tôi chưa bao giờ chủ ý đi tìm nhân vật. Ngược lại, chính những nhân vật lại tìm đến với tôi. Họ không phải là những con người quá xa lạ hay chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng. Phần lớn họ bước ra từ chính cuộc sống thường nhật quanh tôi.  Một người bạn cũ, một người thân trong gia đình, một người hàng xóm, một người khách tình cờ gặp ở quán cà phê, một người đồng hành trên chuyến xe, hay đơn giản chỉ là một câu chuyện được kể lại bởi một người bạn nào đó. Đôi khi chỉ một ánh mắt, một câu nói vu vơ hay một kỷ niệm ai đó vô tình nhắc đến cũng đủ để gieo vào lòng tôi hạt mầm của một truyện ngắn.

Rồi… từ những hạt mầm nhỏ bé ấy, trí tưởng tượng bắt đầu làm công việc của nó. Có khi trước mắt tôi hiện lên hình ảnh một người đàn ông tuổi xế chiều lặng lẽ ngồi trong căn nhà cũ bên bờ biển trong xóm chài nghèo năm xưa... Có khi đó là một người đàn bà trung niên mang trong lòng một bí mật mà suốt mấy chục năm chưa từng đủ can đảm kể với bất kỳ ai. Có khi chỉ là một cậu thanh niên mới rời quê hương, lạc lối, ngơ ngác, đứng lặng giữa đại sảnh phi trường với chiếc va-li nhỏ, vừa háo hức vừa lo lắng trước một tương lai chưa biết sẽ đưa mình về đâu…

Những nhân vật trong đầu/trí tưởng tượng rồi sẽ thành trong truyện ấy… không gõ cửa, không tự giới thiệu tên tuổi hay lai lịch. Họ chỉ lặng lẽ bước vào tâm trí tôi, ngồi xuống và bắt đầu kể câu chuyện của chính họ. Điều kỳ lạ là một khi đã xuất hiện, những nhân vật ấy dường như có đời sống riêng. Tôi là người tạo ra họ, nhưng không phải lúc nào cũng điều khiển được họ. Nhiều lần tôi dự định đưa câu chuyện đi theo một hướng, nhưng chính nhân vật lại lên tiếng phản đối?  Nghe thì có vẻ buồn cười!  Một người đang lái xe giữa đêm khuya lại tranh luận với những con người không hề tồn tại, (dĩ nhiên là chỉ trong tâm trí) nhưng đối với người cầm bút, đó gần như là chuyện rất bình thường. Khi một nhân vật đã thật sự sống trong trí tưởng tượng, họ không còn hoàn toàn thuộc về tác giả nữa. Họ có cá tính, có suy nghĩ, có lựa chọn và nhiều khi chính họ quyết định số phận của câu chuyện. Có lẽ điều thú vị nhất trong quá trình ấy là những đoạn đối thoại. Tôi chưa bao giờ biết chúng đến từ đâu. Chúng cứ thế tự nhiên xuất hiện,  người này nói một câu, người kia đáp lại, rồi câu chuyện dần mở ra như một vở kịch đang diễn ngay trong đầu. Nhiều khi chỉ một câu nói rất bình thường cũng đủ trở thành chiếc chìa khóa mở ra cả một truyện ngắn.

Tôi còn nhớ có lần lái xe qua vùng núi Virginia vào một đêm mưa lất phất. Ngoài cửa kính chỉ có màn mưa và những ngọn đồi chìm trong bóng tối, vậy mà trong đầu tôi bỗng vang lên câu nói của một người cha dành cho con trai: "Con có thể đi xa bao nhiêu cũng được, nhưng đừng bao giờ quên nơi mình bắt đầu." Chỉ một câu nói ấy thôi đã khiến tôi suy nghĩ suốt nhiều giờ. Người cha ấy là ai? Ông đã trải qua những gì để phải dặn con như vậy? Người con sắp đi đâu? Cậu đã bỏ lại điều gì phía sau?... Cứ thế, từ một câu nói ngắn ngủi, một câu chuyện dần dần hình thành. Nhiều lúc tôi chợt nghĩ và hỏi lòng mình tại sao không đợi đến khi về nhà, ngồi ngay ngắn trước bàn viết rồi mới viết?  Nhưng nếu chờ đúng thời điểm, có lẽ tôi chẳng viết được gì cả. Cảm hứng chưa bao giờ là một vị khách biết hẹn giờ. Nó đến bất ngờ như một người lữ khách ghé ngang. Có khi nó xuất hiện lúc tôi đang lái xe trên xa lộ, lúc nhìn một người xa lạ bước qua trước mặt, hay lúc đứng lặng giữa một trạm dừng chân. Điều quan trọng không phải là mình đang ở đâu, mà là mình có đủ lặng để nhận ra sự xuất hiện của nó hay không. Bởi vậy, những chuyến đi dài đối với tôi chưa bao giờ chỉ là những chuyến đi. Chúng là những cuộc gặp gỡ. Mỗi tiểu bang tôi đi qua đều để lại một màu sắc riêng, một mảnh ghép cho câu chuyện sau này. Một con đường nhỏ ở Tennessee có thể trở thành nơi mở đầu cho một truyện ngắn. Một thị trấn cổ ở Pennsylvania có thể mang đến một bối cảnh đầy hoài niệm. Một quán ăn ven xa lộ, nơi những người xa lạ ngồi cạnh nhau chỉ vài mươi phút rồi chia tay mãi mãi, cũng có thể cho tôi một cuộc đối thoại. Tôi luôn tin rằng mỗi con người mình gặp đều mang trong lòng một câu chuyện đáng kể, chỉ có điều phần lớn chúng ta quá bận rộn để dừng lại và lắng nghe.

Đến khi chiếc xe dừng bánh ở nơi cần đến, khi gia đình bắt đầu những kế hoạch của chuyến đi, tôi mới lặng lẽ lấy giấy bút hoặc chiếc máy tính ra. Thực ra lúc ấy tôi không bắt đầu viết từ con số không. Cả câu chuyện đã âm thầm hình thành trong suốt những dặm đường đêm. Việc của tôi chỉ là ghi lại, sắp xếp cốt truyện, chỉnh sửa nhân vật, thêm vào một chút hài hước, một chút nước mắt, một chút bất ngờ và một chút gia vị của đời sống,… giống như người đầu bếp nêm nếm món ăn cho vừa khẩu vị. Có truyện đậm đà, có truyện lại nhẹ nhàng như một tách trà, nhưng tất cả đều rất riêng của chính tôi. Tôi không biết những truyện ngắn mình viết có làm thay đổi được ai hay không? Có thể chúng chỉ đến với vài độc giả tình cờ trong một buổi chiều rảnh rỗi. Nhưng điều đó chưa bao giờ là lý do để tôi cầm bút. Tôi viết không phải để chạy đua với ai, càng không phải để chứng minh mình là một nhà văn. Tôi viết đơn giản vì muốn lưu giữ những điều đang lặng lẽ trôi qua trong đời sống; trong một ánh mắt, một câu nói, một cuộc gặp gỡ, một kỷ niệm, một nỗi buồn hay một niềm vui rất nhỏ… Nếu không được ghi lại, tất cả rồi sẽ tan biến như những ánh đèn xe khuất dần phía sau trên một xa lộ dài trong đêm.

Có lẽ nhiều năm sau, khi tuổi già không còn cho phép tôi lái xe hàng ngàn dặm qua những tiểu bang xa xôi, hay rong ruổi trên quốc lộ PCH-1, hay con đường dài hun hút hai bên là biển trời từ Miami đến Key West...  nữa, điều tôi nhớ nhất sẽ không phải là những con đường đã đi qua, mà là những đêm dài ấy. Những đêm cả thế giới đã ngủ yên, còn tôi lặng lẽ cầm vô-lăng giữa xa lộ vắng. Chiếc xe vẫn đều đặn tiến về phía trước, còn trong đầu tôi, những nhân vật vẫn không ngừng trò chuyện, cười khóc, yêu thương và chia ly. Họ kiên nhẫn chờ tôi kể lại câu chuyện của họ bằng những con chữ. Và tôi hiểu rằng có những truyện ngắn không được sinh ra bên bàn viết, cũng không bắt đầu từ một căn phòng đầy sách hay một tách trà nóng. Chúng được thai nghén trên những cung đường dài, giữa tiếng máy xe đều đều, dưới ánh đèn pha xuyên qua màn đêm…

-oOo-

Và hôm nay, tôi xin được gửi đến quý độc giả một truyện ngắn cũng viết trong trường hợp như vậy... đây là một truyện ngắn được thai nghén trên một chuyến xe từ Richmond khi gia đình tôi đưa con trai trở lại trường James Madison, rồi theo tôi suốt chặng đường trở về nhà. Giữa những dặm xa lộ quen thuộc, khi hai bên đường chỉ còn những cánh đồng, những triền đồi và ánh nắng nhạt cuối ngày, các nhân vật trong truyện lặng lẽ bước vào tâm trí tôi, bắt đầu trò chuyện với nhau. Đến khi về đến nhà, câu chuyện gần như đã hoàn chỉnh. Việc còn lại của tôi chỉ là ngồi xuống, ghi lại những gì đã được viết sẵn trong trí tưởng tượng suốt hành trình ấy. 

 

HOA CÚC TRẮNG

 

Trong khu vườn nho trên ngọn đồi phía tây Charlottesville, gió cuối hạ mang theo hương nho chín và mùi cỏ mới cắt. Những hàng ghế trắng nằm yên dưới ánh nắng dịu dàng. Trên những chiếc bàn đón khách, giữa những bình hoa được cắm hoa hồng trắng và cẩm tú cầu, thấp thoáng một bông cúc trắng nhỏ bé, giản dị… 

Không nhiều người chú ý đến bông cúc trắng nhỏ trong bình, cho đến khi mẹ cô dâu nhìn thấy. Bà bật cười. Tiếng cười khiến mọi người ngạc nhiên, còn Anita chỉ biết cúi đầu. Bởi vì năm năm trước, chính những bông cúc trắng ấy đã suýt khiến câu chuyện tình yêu này không bao giờ có ngày hôm nay…

-oOo-

Lâm vẫn tin rằng trong đời người có những cuộc gặp gỡ giống như một cơn gió. Nó đến rất nhẹ, không báo trước, nhưng đủ làm thay đổi hướng bay của một chiếc lá. Cậu gặp Anita vào buổi sáng đầu tiên bước chân vào Đại học James Madison, giữa thành phố Harrisonburg yên bình của thung lũng Shenandoah.

Đó là những ngày cuối tháng Tám. Mùa hè vẫn còn sót lại chút nắng ấm, nhưng những cơn gió đầu thu từ dãy Blue Ridge đã bắt đầu len qua khuôn viên trường. Những hàng cây phong và sồi quanh The Quad vẫn còn xanh, chỉ vài chiếc lá vàng đầu mùa lặng lẽ rơi xuống trên những lối đi lát gạch.

Lâm khoác chiếc ba lô cũ, bước giữa dòng sinh viên năm nhất đang háo hức tìm lớp và bắt đầu một chương mới của cuộc đời. Lâm là con trai của một gia đình người Việt nhập cư ở Harrisonburg. Cha làm kỹ thuật viên cho một công ty điện tử, mẹ làm nghề may. Hai người dành dụm nhiều năm chỉ để con trai có cơ hội bước vào giảng đường đại học. Với Lâm, ngày hôm ấy không chỉ là ngày đầu tiên của đời sinh viên, mà còn là giấc mơ của cả gia đình. Đang loay hoay nhìn bản đồ trên điện thoại, cậu nghe một giọng nữ vang lên phía sau:

- Xin lỗi... bạn có biết đường đến Burruss Hall không?

Lâm quay lại.

Dưới bóng một hàng cây là một cô gái mặc váy trắng giản dị. Mái tóc nâu buộc hờ sau gáy, đôi mắt màu hạt dẻ ánh lên vẻ bối rối của một sinh viên mới. Trên cổ cô là sợi dây chuyền bạc với mặt hoa mẫu đơn. Đó là Anita.

Lâm nhìn bản đồ trong điện thoại rồi thành thật nói:

- Xin lỗi... mình cũng đang tìm đường. Thật ra mình cũng không biết Burruss Hall ở đâu.

Anita nhìn cậu vài giây rồi bật cười.

- Vậy là mình hỏi nhầm người rồi.

Hai người cùng mở bản đồ, cùng tự tin bước đi, rồi mười lăm phút sau phát hiện mình đang đi sai hướng. Một giáo sư lớn tuổi đi ngang thấy hai sinh viên năm nhất cứ nhìn bản đồ rồi nhìn biển chỉ dẫn thì bật cười và chỉ đường cho họ. Anita cười đến chảy nước mắt.

- Mình tưởng chỉ có mình mới hậu đậu.

Lâm cũng cười.

- Vậy từ hôm nay có thêm đồng minh rồi.

-oOo-

Có lẽ tình yêu đôi khi không bắt đầu bằng một khoảnh khắc lãng mạn. Đôi khi nó chỉ bắt đầu bằng một lần đi lạc, một câu hỏi đơn giản và một nụ cười khiến hai người xa lạ muốn tiếp tục bước cùng nhau?

-oOo-

Ba tháng sau, gần như mọi người trong lớp đều xem Lâm và Anita là một đôi. Họ học chung, ăn trưa cùng nhau, cùng ngồi trong thư viện Carrier mỗi chiều. Cuối tuần, họ đi chợ Việt mua rau thơm, bánh mì và những món ăn gợi nhớ quê nhà. Anita sinh ra ở Mỹ nhưng cha mẹ luôn giữ tiếng Việt trong gia đình. Vì vậy tiếng Việt của cô lúc nào cũng đáng yêu theo một cách rất riêng. Một lần, cô hí hửng nói với Lâm:

- Hôm nay em đi cầu với mẹ.

Lâm đang uống nước suýt phun ra bàn.

- Đi... cầu?

Anita ngơ ngác:

- Ừ, đi Costco mua đồ.

Đến lúc hiểu ra cô muốn nói “đi chợ”, Lâm cười nghiêng ngả. Những chuyện nhỏ như vậy khiến tình cảm của họ lớn lên tự nhiên. Không có những lời hứa lớn lao, chỉ có những buổi chiều ngồi bên nhau trên bãi cỏ, chia nhau một ly cà phê vì muốn tiết kiệm tiền, và những câu chuyện vụn vặt của tuổi trẻ.

Một chiều cuối tháng Chín, Anita đưa điện thoại cho Lâm xem ảnh những đóa mẫu đơn trắng. Nàng hỏi đố:

- Anh biết em thích hoa gì không?

- Hoa mẫu đơn trắng?

- Yes! Bà ngoại em nói đó là loài hoa của hạnh phúc. Ngày cưới bà có rất nhiều hoa này.

Lâm nhìn những cánh hoa trắng trên màn hình rồi thầm nghĩ: một ngày nào đó, mình sẽ tặng cô ấy loài hoa này. Nhưng cuộc đời thường không đi theo kế hoạch. Sinh nhật Anita đến vào cuối tháng Chín. Lâm tìm khắp Harrisonburg nhưng không nơi nào có mẫu đơn trắng. Người bán hoa đều nói:

- Chưa đến mùa. Phải đợi qua cuối xuân.

Ở cửa hàng cuối cùng, bà chủ tóc bạc thấy vẻ thất vọng của cậu liền chỉ vào một thùng hoa mới chuyển đến. Những bông cúc trắng nằm dưới ánh nắng chiều, nhỏ bé nhưng tinh khôi.

- Nếu là tôi, tôi sẽ chọn chúng. Cũng màu trắng. Cũng là một món quà chân thành.

Lâm nhìn bó hoa thật lâu rồi gật đầu. Cậu nghĩ rằng điều quan trọng không phải là tên loài hoa, mà là người mình muốn trao tặng…

Chiều hôm đó, Anita ôm bó cúc trắng vào lòng, vui vẻ nói:

- Em thích lắm.

Nhưng khi mẹ cô bước ra sân, nụ cười trên mặt bà lập tức biến mất.

- Hoa cúc trắng?

Bà nhìn Lâm đầy bất ngờ.

- Con là người Việt mà, sao lại tặng con gái cô hoa này?

Lâm đứng lặng. Cậu không hiểu vì sao một bó hoa đẹp lại có thể khiến người khác buồn?

Bà Thu đưa Anita vào nhà. Qua cánh cửa khép hờ, vài câu nói vọng ra: “hoa cúng...” “đám tang...” “điềm không tốt...”

Lần đầu tiên Lâm hiểu rằng cùng một màu trắng, cùng một loài hoa, nhưng trong ký ức của mỗi người lại có một ý nghĩa khác nhau.

-oOo-

Tối hôm đó, khi nghe con trai kể chuyện, mẹ Lâm cười. Bà kể ngày xưa cha cậu cũng từng tặng bà một bó cúc vàng vì không đủ tiền mua hoa hồng.

Cha Lâm xen vào nói:

- Nhưng mẹ con vẫn lấy ba. Không phải vì bó hoa. Vì người tặng hoa.

-oOo-

Mùa đông năm ấy đến sớm. Lâm bước vào năm thứ hai đại học với lịch học dày kín hơn. Ban ngày học, tối làm thêm ở thư viện để phụ giúp gia đình. Anita cũng bận với công việc trợ giảng và phụ mẹ ở tiệm làm móng tay. Họ vẫn yêu nhau, nhưng những cuộc trò chuyện ngày càng ít. Một tình yêu đôi khi không mất đi vì hết thương. Nó mất đi vì hai người nghĩ rằng người kia sẽ hiểu mà quên mất phải nói ra. Một tối thứ Bảy, Hội Sinh viên Quốc tế tổ chức dạ tiệc cuối năm. Lâm không xin nghỉ được nên Anita đi một mình. Trong buổi tiệc,  David, bạn cùng lớp, mời Anita một điệu nhảy. Đó chỉ là một khoảnh khắc bình thường, nhưng ai đó đã chụp lại và đăng lên Facebook với dòng chữ:

- Một đôi đẹp nhất tối nay.

Ba ngày sau, Lâm nhìn thấy bức ảnh. Cậu thấy Anita cười rất vui. Một suy nghĩ trẻ con xuất hiện:

-Có lẽ mình không đủ tốt. Nhưng thay vì hỏi, Lâm im lặng. Anita lại nghĩ cậu chỉ bận thi cuối kỳ. Và sự im lặng kéo dài gần một tháng.

-oOo-

Đêm Giáng Sinh, cha Lâm nhìn con trai ngồi bên cửa sổ. Ông lên tiếng hỏi:

- Giận nhau à?

Lâm gật đầu.

- Sao con không hỏi cho rõ?

Lâm im lặng. Cha cậu nói:

- Hai mươi tuổi, người ta thường muốn mình đúng. Nhưng khi lớn hơn, người ta chỉ mong đừng đánh mất người mình thương. Câu nói ấy khiến Lâm suy nghĩ suốt đêm. Trong khi đó, bà Thu cũng dần nhìn Lâm khác đi. Bà từng thấy cậu giúp một cụ già thay lốp xe ở Costco, từng thấy cậu lễ phép chào hỏi người lớn. Bà bắt đầu nhận ra mình đã nhìn một bó hoa quá lâu mà quên nhìn người cầm bó hoa.

-oOo-

Đầu tháng Ba, Hội Sinh viên Việt Nam tổ chức Tết trong khuôn viên James Madison. Lâm dựng sân khấu. Anita phụ trách gian hàng thức ăn Việt. Hai người nhìn thấy nhau nhưng không ai bước tới. Cho đến khi một bé gái đánh rơi quả bóng bay lên cành đào trang trí. Lâm trèo lên lấy xuống, nhưng chiếc ghế trượt chân. Anita chạy đến giữ lấy. Cả hai cùng ngã xuống bãi cỏ. Cánh hoa đào giấy rơi giữa họ. Anita bật cười:

- Anh vẫn vụng về như ngày đầu mới quen.

Tiếng cười ấy phá tan sự im lặng. Lâm hỏi:

- Người trong tấm hình hôm đó... chỉ là bạn thôi phải không?

Anita nhìn cậu rồi bật cười. Cô mở điện thoại. Trang cá nhân của David hiện ra với ảnh của cậu ta đang quỳ xuống cầu hôn người con gái trong ảnh. Lâm đỏ mặt.   

-oOo-

Hôm nay là đúng năm năm sau ngày hai người gặp nhau ở khuôn viên trường James Madison, trên một ngọn đồi phía tây Charlottesville, Lâm cầu hôn Anita giữa những hàng nho xanh mướt. Anh không hứa cuộc đời sẽ không có khó khăn. Anh chỉ hứa:

- Mỗi khi có chuyện xảy ra, anh sẽ không im lặng bỏ đi nữa. Anh sẽ hỏi em. Anh sẽ lắng nghe em.Anita lau nước mắt và gật đầu.

-oOo-

Ngày cưới đến vào cuối mùa hè. Trên đỉnh đồi, giữa những hàng nho và ánh hoàng hôn, Anita bước về phía Lâm trong chiếc váy cưới trắng. Không có hoa mẫu đơn. Trên những chiếc bàn đón khách, giữa những bình hoa được cắm đầy hồng trắng và cẩm tú cầu, thấp thoáng một bông cúc trắng nhỏ bé, giản dị… 

Sau nghi thức, Lâm kể với quan khách dự tiệc cưới hôm đó:

- Sáu năm trước, tôi từng nghĩ một bó hoa có thể làm mất đi một tình yêu. Nhưng sau này tôi hiểu, không phải bó hoa quyết định điều gì cả. Chính cách chúng ta nhìn nhau mới quyết định. Bà Thu đưa mắt nhìn qua những bình hoa trên bàn, rồi bà mỉm cười, chợt nghĩ: 

- Ngày đó tôi chỉ nhìn thấy một bó hoa. Nhưng hai con lại nhìn thấy một lời yêu thương. Mọi người vỗ tay. Anita nắm tay Lâm, khẽ thì thầm:

- Anh biết không? Nếu năm đó anh mua được hoa mẫu đơn trắng, có khi câu chuyện của mình lại không đặc biệt như vậy.

Lâm cười:

- Vậy anh phải cảm ơn vì tất cả tiệm hoa hôm đó đều không có bán mẫu đơn sao?

Anita gật đầu!

Đôi khi những điều không xảy ra lại đưa mình đến đúng nơi cần đến.

-oOo-

Đêm xuống, những dây đèn vàng giữa vườn nho lần lượt bật sáng, phủ một lớp ánh sáng ấm áp lên lễ đường nhỏ. Những bông cúc trắng xen giữa cẩm tú cầu và hoa hồng trong những chiếc lọ thủy tinh trên bàn tiệc vẫn lặng lẽ khoe sắc, không còn gợi nhắc đến những định kiến hay nỗi lo sợ của ngày xưa.

Giờ đây, hoa cúc trắng không còn là biểu tượng của sự chia ly, mà trở thành một kỷ niệm đẹp, một dấu mốc ghi lại hành trình hai con người đã cùng nhau vượt qua khác biệt văn hóa, những hiểu lầm và những khoảng cách vô hình để cuối cùng tìm thấy sự bình yên bên nhau. Bởi sau cùng, một loài hoa tự nó không thể quyết định ý nghĩa của một câu chuyện. Chính tình cảm, sự thấu hiểu và cách con người nhìn vào tấm lòng của nhau mới làm nên giá trị của nó. Điều khiến hai người xa cách chưa bao giờ là một bó hoa, phong tục, hay khác biệt nhỏ bé, mà là khi họ không còn đủ kiên nhẫn để lắng nghe nhau. Và, điều giúp họ trở về bên nhau không phải là sự hoàn hảo, mà là lòng bao dung, sự chân thành và tình yêu luôn chọn cách thấu hiểu thay vì phán xét.

Giữa đêm cuối hạ trên ngọn đồi Charlottesville, những cánh cúc trắng khẽ rung trong gió như một lời chúc phúc. Chúng nhắc rằng đôi khi chính những điều tưởng như là trở ngại lại trở thành sợi dây gắn kết hai con người bền chặt hơn trên hành trình đi cùng nhau.