Thứ Năm, 27 tháng 8, 2026

894 . ĐẶNG TIẾN (Thái Nguyên) . Một khúc Thánh Ca, và những bài thơ khác.

                                                     


MỘT KHÚC THÁNH CA

Cũng như tôi và như tất cả những ai từng có mặt trên đời
Bạn được sinh ra
Bạn bị sinh ra
Những lí do ngoài bạn
Bạn đâu được lựa chọn
Bạn đâu được hỏi ý kiến.

Vì sao bạn được sinh ra?
Vô số câu trả lời
Và khi đã là vô số
Sự - thật - ơi - chào - mi!
Chào - mi - sự - thật - ơi!

Số phận!
Thiên mệnh!
Luân hồi!
Nhân duyên quả kiếp!
Tình yêu mãnh liệt!
Vỡ kế hoạch!
Nhỡ nhàng!
Toan tính!
Hi vọng!
Một cơn rồ xác thịt!
Và còn nhiều khả thể
Và tất cả tất cả ẩn dưới những lớp vỏ ngôn từ
Hào nhoáng
Bóng bẩy
Huỵch toẹt
Mù mờ...
Bí ẩn
Bí ẩn đủ khiến suốt đời bạn dò tìm
Còn hơn đáy biển mò kim...

Bạn đã ra đi
Trong tận cùng thảm khốc
Trong tận cùng đớn đau thân xác
Trong tận cùng tuyệt vọng
Bạn đã ra đi

Bạn đã được sinh ra hay bị sinh ra?
Vĩnh viễn không có câu trả lời
Bạn mang trên xác thân gánh nặng thân phận
Một mảy bụi nhỏ nhoi...

Bạn đã được sinh ra hay bị sinh ra?
Bạn đã ra đi trong tận cùng đớn đau tuyệt vọng...
Phi lí chăng?
Bí ẩn chăng?
Vả vô nghĩa chăng?

Không!
Tôi hiểu đó là Ý Chúa!
Bàn tay sắp đặt của Ngài luôn luôn hoàn hảo
Bạn là sứ giả của Ngài
Tôi gọi là Phép thử.

Phép thử
Đúng - Sai
Thiện lương - Tàn ác
Người - Quỷ ma...
Nơi mặt đất này.

Tôi không đủ tư cách để xót thương và nguyện cầu!
Bạn về nơi Nước Chúa!
Và để
Cho những ai chưa kịp chết
Lương tâm dày vò - nếu còn chút lương tâm
Và rữa thối - nếu còn khả năng rữa thối
Cứ việc nhởn nhơ diễn - vì còn nhiều đất diễn
Khoe sang trọng khoe giàu có khoe bằng sắc -
tự phơi bày vì đã phì đại và đang phì đại
Khoe ngôn từ - miên man ngôn từ
Và khoe gia thế ba đời bảy đời rạng danh vinh hiển

Tôi chỉ dám hình dung
Linh hồn Bạn đã về nơi nước Chúa
Trong tiếng Ca Dâng.

893 . PHAN TẤN HẢI - Khi các nhà thơ ra giữa phố đọc thơ

                                                                                             



Phan Tấn Hải

Đọc thơ, theo truyền thống và thói quen, thường là lặng lẽ, đơn độc. Bạn pha xong tách trà hay cà phê, ngồi đơn độc nơi bàn giấy, mở ra trang giấy để đọc bài thơ ghi vội, được ghi nháp để rồi đọc tới, đọc lui và sửa chữa chút đỉnh. Đôi khi mở ra một thi tập của một tác giả bạn mới nhận qua bưu điện, bạn cẩn trọng đọc kỹ, suy nghĩ, tham khảo và khởi tâm muốn viết một bài giới thiệu tập thơ này. Đọc thơ như dường là chuyện riêng, đơn độc. Tuy nhiên, đọc thơ trước đám đông lại là chuyện khác.

Tại nhiều quốc độ, không phải chuyện dễ khi bạn muốn đọc thơ giữa nơi phố thị. Đặc biệt, là tại Trung Quốc và Nga, bất kể rằng hai dân tộc này trong nhiều thế kỷ vẫn có truyền thống ưa chuộng thi ca. Bởi vì như dường, hầu hết những bài thơ đọc giữa phố thị không được phép in ấn, phổ biến, và các nhà thơ chỉ còn cách duy nhất là ra giữa phố đọc, bất kể hậu quả bất tường.

Trên báo Vision Times: ngày 23/4/2026, bản tin "China Protest Video Goes Viral After Man Recites ‘How to Kill a Bird’ in Shenyang" (Video về cuộc phản kháng tại Trung Quốc lan truyền mạnh mẽ sau khi một người đàn ông đọc bài "Cách giết một con chim" ở Thẩm Dương) của phóng viên Cai Siyun ghi nhận về một chàng trai ra giữa phố đọc thơ.

Vào buổi chiều tối ngày 15 tháng 4/2026, một chàng thanh niên  đứng giữa Zhongjie – con phố mua sắm dành cho người đi bộ tại Thẩm Dương (Shenyang), thủ phủ tỉnh Liêu Ninh (Liaoning) ở Đông Bắc Trung Quốc – và ngâm thơ qua loa phóng thanh cầm tay. Khi dứt lời, chàng trai quỳ xuống và gào lên. Một đám đông, chủ yếu là người trẻ, đã vây quanh chàng trai; nhiều người trong số đó dùng điện thoại để ghi lại sự việc.

Zhongjie, con phố có lịch sử từ thời nhà Thanh, là một trong những tuyến phố thương mại sầm uất nhất thành phố. Việc cất tiếng nói tại đây – nơi mà mọi sự thể hiện quan điểm công khai đều có thể thu hút sự chú ý của giới chức trách – đã khiến sự việc nhanh chóng được nhiều người biết đến.

Bài thơ chàng ngâm có tựa đề "Cách giết một con chim" (How to Kill a Bird), do Chu Trường Phong (Zhou Changfeng) sáng tác. Ông Chu là nhà thơ thuộc Hội Nhà văn Trung Quốc – một cơ quan nhà nước quản lý các tổ chức văn học tại nước này. Nội dung bài thơ như sau:

 

Cách tốt nhất để giết một con chim

là thế này: dù nó đang cãi cọ hay cất tiếng kêu,

bạn hãy viết rằng chú chim nhỏ đang hót.

.

Dù nó đang chửi rủa hay khóc than,

bạn hãy viết rằng chú chim nhỏ đang hót.

.

Dù nó đang gào khóc hay van xin,

bạn hãy viết rằng chú chim nhỏ đang hót.

.

Tôi không tin rằng bình minh nào cũng đẹp như người ta vẫn nói,

ngay cả trong đôi mắt của một chú chim.

 

Bài thơ lan truyền trên mạng bất chấp việc liên tục bị gỡ bỏ. Bài thơ "Cách giết một con chim" từng được xuất bản qua các kênh chính thống và vào năm 2023, tác phẩm này đã lọt vào danh sách các bài thơ được một giải thưởng văn học trong nước công nhận.

Vào tháng 4 năm 2025, bài thơ bắt đầu lan truyền mạnh mẽ trên mạng xã hội Trung Quốc. Các video quay cảnh người dân ngâm bài thơ này xuất hiện tràn lan trên những nền tảng video ngắn; dù bị gỡ bỏ, chúng lại nhanh chóng được đăng tải lại thông qua các tài khoản mới.

Sina – một cổng thông tin điện tử lớn của Trung Quốc hoạt động dưới sự giám sát của nhà nước – đã dẫn lời người dùng mô tả đây là một trong những bài thơ được chia sẻ nhiều nhất trên mạng trong giai đoạn 2025-2026. Các bài đăng nhắc đến bài thơ vẫn tiếp tục xuất hiện trên nhiều nền tảng bất chấp việc bị xóa định kỳ. Các video về buổi ngâm thơ tại Thẩm Dương sau đó đã lan rộng ra ngoài phạm vi mạng internet nội địa Trung Quốc.

Bản tin Vision Times ghi nhận rằng phản ứng của cộng đồng mạng bao gồm cả sự ủng hộ lẫn thái độ thận trọng. Trên mạng Douyin (phiên bản TikTok tại Trung Quốc), nhiều bình luận đã xuất hiện trước khi video bị gỡ bỏ. Một số người dùng viết rằng người đàn ông này đang nói lên những điều mà người khác không thể công khai bày tỏ. Những người khác đăng các thông điệp ngắn gọn kêu gọi sự thận trọng, chẳng hạn như "hãy giữ an toàn" và "hãy cẩn thận".

Việc công khai bày tỏ quan điểm như vậy tại Trung Quốc có thể dẫn đến việc bị cơ quan chức năng thẩm vấn, giam giữ hoặc phải gánh chịu các hậu quả khác, tùy thuộc vào cách nội dung đó bị diễn giải.

Trên X – nền tảng mạng xã hội bị chặn tại Trung Quốc nhưng được cộng đồng người Hoa ở nước ngoài sử dụng – các phản ứng diễn ra trực diện hơn. Một số người dùng nhận xét rằng bài thơ phản ánh khoảng cách giữa trải nghiệm thực tế hàng ngày và các thông điệp chính thức. Những người khác lại biến tấu ngôn từ trong bài thơ để bình luận về tình hình kinh tế, bao gồm áp lực việc làm và chi phí sinh hoạt ngày càng tăng.

Nhiều ý kiến ​​tập trung vào những rủi ro khi công khai bày tỏ quan điểm. Trong khi đó, một số người khác coi sự việc này là một phần trong xu hướng thể hiện quan điểm công khai ngày càng phổ biến của giới trẻ.

Bản tin cũng ghi nhận về áp lực kinh tế là bối cảnh chung: Trong những năm gần đây, những sự việc tương tự đã xuất hiện tại nhiều nơi ở Trung Quốc, với các hành động đa dạng từ việc thể hiện quan điểm mang tính biểu tượng cho đến các hình thức phản kháng trực diện hơn. Nhiều người tham gia là các bạn trẻ.

Số liệu chính thức cho thấy áp lực trên thị trường lao động đối với người trẻ đang gia tăng, trong khi sự suy thoái của lĩnh vực bất động sản đã ảnh hưởng đến tài chính của các hộ gia đình. Cơ hội tại các thành phố lớn cũng trở nên hạn hẹp hơn đối với những người mới gia nhập thị trường lao động.

Song song đó, truyền thông nhà nước vẫn tiếp tục nhấn mạnh vào sự ổn định và phục hồi của nền kinh tế.  Đoạn video quay tại Thẩm Dương vẫn đang được lan truyền trên các nền tảng mạng xã hội ở nước ngoài, trong khi khả năng tiếp cận nội dung này trên các nền tảng trong nước vẫn còn hạn chế.

Tại Moscow cũng có một truyền thống của các nhà thơ: Các buổi đọc thơ tại Quảng trường Maiakovskii. Học giả James von Geldern, Giáo sư Đại học Macalester College tại Minnesota, đã ghi nhận về truyền thống đọc thơ giữa phố này: Vào tháng 7 năm 1958, chính quyền Moscow đã dựng tượng đài Vladimir Maiakovskii tại nơi khi đó được đổi tên thành Quảng trường Maiakovskii. Đến năm 1961, giới trẻ Moscow đã biến tượng đài của "nhà thơ xuất sắc và tài năng nhất trong kỷ nguyên Xô viết" (theo lời Stalin) thành nơi tụ họp của riêng mình. Nổi bật nhất là các buổi đọc thơ, thu hút hàng ngàn người tham dự ngay cả trong những ngày đông giá rét. Những vần thơ ở đây thường sắc bén, táo bạo, đôi khi mang tính châm biếm đầy ẩn ý mà chính quyền coi là chống lại chế độ Xô viết.

Đến tháng 4/1061, nhà chức trách bắt đầu hành động: dùng vũ lực giải tán đám đông tại quảng trường, và khi các cuộc tụ họp vẫn tiếp diễn, họ chuyển sang các biện pháp trục xuất, khiêu khích, đàn áp và lục soát. Thậm chí, có lúc họ còn huy động cả xe ủi tuyết để giải tán đám đông. Một số nhà thơ bị bắt giữ, số khác bị cưỡng chế đưa vào các cơ sở điều trị tâm thần. Tháng 5/1961, các đạo luật mới chống lại "thói ăn bám" (những người trốn tránh lao động có ích cho xã hội) được thông qua và áp dụng để trừng phạt các nhà thơ. Tất cả những sự kiện này diễn ra chỉ trong vòng hai tháng sau chuyến bay vào vũ trụ của phi hành gia Yuri Gagarin.

Việc giải tán các buổi tụ họp công khai này—dù ít được đa số công dân Xô viết chú ý—có lẽ lại là sự kiện mang tính bước ngoặt của một năm đầy biến động. Đối với nhiều người, những buổi tụ họp này mang lại trải nghiệm đầu tiên về một xã hội cởi mở; đó là không gian công cộng nơi họ có thể trò chuyện thẳng thắn và hành xử như những con người tự do.

Mặc dù một số người rơi vào tuyệt vọng sau khi các buổi đọc thơ bị cấm, những thành viên khác thuộc "thế hệ 1961" vẫn tiếp tục duy trì tinh thần phản kháng. Vladimir Bukovsky—người từng bị cảnh sát đánh đập tại Quảng trường Mayakovsky—đã trở thành một trong những nhà bất đồng chính kiến ​​đầu tiên và kiên định nhất trong xã hội Xô viết, đồng thời là tấm gương cho những người bất đồng chính kiến ​​sau này. Những hình thức hoạt động tự phát năm 1961, chẳng hạn như việc chuyền tay nhau các tập thơ chép lại bằng giấy than, đã khai sinh ra nền văn học "samizdat" (tự xuất bản)—những ấn phẩm bí mật, không được cấp phép, vốn trở thành huyết mạch cho phong trào bất đồng chính kiến ​​về sau.

Các buổi đọc thơ này là mầm mống của một xã hội dân sự, nhưng chúng cũng khơi mào cho các biện pháp đàn áp của nhà nước—những biện pháp kéo dài dai dẳng suốt những năm 1980s. Việc tống giam các nhà thơ vì tội "ăn bám" và coi những người bất đồng chính kiến ​​là kẻ tâm thần đã trở thành thủ đoạn trấn áp thường thấy của cảnh sát trong những năm sau đó, dẫn đến hàng loạt phiên tòa tàn khốc suốt thập niên 1960s. Ngành tâm lý học Xô viết—vốn đã là một lĩnh vực yếu kém—càng bị mất uy tín hơn khi bị lợi dụng để gán mác bệnh lý cho tinh thần bất đồng chính kiến ​​và khát vọng thể hiện văn hóa của giới trẻ.

Mang đậm tinh thần của chính lãnh tụ Khrushchev, các nhà thơ trẻ là những người ủng hộ nhiệt thành cho chiến dịch phi Stalin hóa—chiến dịch vốn đang trỗi dậy mạnh mẽ trở lại vào... Năm 1961. Tuy nhiên, cũng quan trọng không kém là việc chính những nhà thơ này khẳng định rằng tồn tại một thế giới đầy ắp những niềm vui nằm ngoài phạm vi chính trị---một thế giới đóng vai trò trọng tâm đối với sự hiện hữu của con người và, theo đó, nằm ngoài hệ thống văn học của Liên Xô.

Nhà thơ Vladimir Bukovsky (1942-2019) trong tác phẩm "To Build a Castle. My Life as a Dissenter" (Xây một tòa lâu đài: Cuộc đời tôi với tư cách là một người bất đồng chính kiến) do nxb The Viking Press ấn hành 1979 kể lại nơi trang 142-163 về những ngày đọc thơ nơi quảng trường Mayakovsky ở Moscow.

Những ngày ghi lại là tháng 4 năm 1961. Bukovsky hồi tưởng lại việc các buổi đọc thơ quanh tượng đài Mayakovsky trong thời kỳ "Tan băng" (Thaw)---nơi sinh viên ngâm thơ của các tác giả bị cấm và chuyền tay nhau các tài liệu samizdat (ấn phẩm tự xuất bản ngầm)---đã trở thành một trường học cho tinh thần phản kháng. Những gì khởi đầu như một nhóm văn học ngoài trời đã thu hút sự chú ý của an ninh Komsomol và KGB, cho thấy việc bảo vệ tự do nghệ thuật có thể nhanh chóng chuyển thành cuộc đấu tranh cho tự do chính trị.

Tóm lược câu chuyện cho thấy ban đầu rất đơn giản. Văn hóa samizdat (xuất bản ngầm) bắt đầu hình thành trong giai đoạn này; ban đầu, nó không được chú ý hay công nhận bởi các giải thưởng danh giá như giải Nobel. Vào mùa hè năm 1958, một bức tượng của Mayakovsky được khánh thành; các buổi đọc thơ tự phát đã diễn ra ngay tại buổi lễ, dẫn đến việc hình thành các cuộc tụ họp thường xuyên của giới thi sĩ. Những buổi tụ họp này---ban đầu được chính quyền dung thứ và thậm chí được một tờ báo ở Moscow đưa tin---đã trở thành một câu lạc bộ ngoài trời phổ biến, nơi các nhà thơ đọc những tác phẩm của những tác giả bị lãng quên hoặc bị đàn áp, đồng thời thảo luận về văn học và nghệ thuật. Cuối cùng, chính quyền đã đàn áp các buổi đọc thơ này vì coi chúng là mối đe dọa.

Ban đầu, nhà thơ Bukovsky không tham gia các buổi đọc thơ này nhưng sau đó đã hối tiếc vì bỏ lỡ cơ hội kết nối với những người cùng chí hướng. Vào tháng 9 năm 1960, Bukovsky cùng bạn bè đã khôi phục các buổi đọc thơ gần Quảng trường Mayakovsky, thu hút đông đảo khán giả và kết nối lại với những người kỳ cựu từng tham gia các buổi tụ họp trước đó. Những người kỳ cựu này tích cực tham gia vào các hoạt động samizdat, phân phối thơ bị cấm và sản xuất các tạp chí thơ ngầm như "Syntax", "Phoenix 1961", "Boomerang" và "Cocktail".

Aleksandr Ginzburg, một nhân vật chủ chốt trong hoạt động xuất bản samizdat, đã bị bắt do có liên quan đến tạp chí "Syntax". Những người tham gia cũng góp mặt tại các buổi thuyết trình và thảo luận chính thức của Liên Xô, nơi họ thách thức hiện trạng bằng cách đặt câu hỏi và khơi dậy các cuộc tranh luận về những vấn đề thực tế. Các buổi đọc thơ samizdat cùng những hoạt động liên quan đã quy tụ một nhóm đa dạng và có tầm ảnh hưởng gồm các học giả, nhà văn và nghệ sĩ. Tuy nhiên, khi các nhà thơ với tay không đi vào quảng trường thị công an không có cớ gì để bắt, vì họ không có chữ nào viết ra. Nhà thơ Bukovsky nói rằng ông tìm thấy sự độc đáo và tự do mà mình hằng tìm kiếm trong những buổi tụ họp này; đây là dấu ấn của một phong trào văn hóa và trí thức quan trọng tại Nga.

Nhà thơ Bukovsky kể lại trong sách “To Build a Castle. My Life as a Dissenter”:

“Một trong những tác phẩm thường được đọc nhất tại quảng trường là bài Tuyên ngôn về Con người (Manifesto of Man) của Iurii Galanskov. Bài thơ được đọc bởi chính tác giả và một số diễn viên. Cho đến tận bây giờ, tôi vẫn không thể nói liệu đó có phải là một bài thơ hay hay không, và tôi cũng chẳng ở vị thế nào để phán xét điều đó—bởi nó gắn bó quá mật thiết với toàn bộ ký ức của tôi về thời kỳ ấy. Chúng tôi coi Tuyên ngôn về Con người như một bản giao hưởng của sự nổi dậy, như một lời hiệu triệu đấu tranh.

Tôi sẽ bước ra quảng trường

và găm vào tai thành phố

tiếng thét tuyệt vọng...

...những câu thơ ấy từng vang vọng khắp Quảng trường Maiakovskii, tựa như những lời lẽ vừa mới được khám phá ngay khoảnh khắc đó. Bài thơ của Iurii đã diễn tả chính xác những gì chúng tôi cảm nhận và những gì chúng tôi sống vì nó:

Là tôi đây,

đang kêu gọi sự thật và nổi dậy,

không còn muốn làm kẻ tôi tớ nữa

Tôi phá tan những xiềng xích đen tối của các người

được dệt nên từ dối trá.

Cũng như anh, chúng tôi cảm thấy rằng từ chính nỗi tuyệt vọng và sự nổi dậy này, một nhân cách tự do và độc lập có thể được tái sinh và lớn mạnh.

Tôi chẳng màng đến miếng bánh mì của các người

nhào nặn bằng nước mắt.

Và tôi vừa rơi xuống lại vừa bay lên,

nửa mê sảng,

nửa mơ màng...

Và tôi cảm thấy

con người

đang bừng nở trong tôi.

Và quả thực, đây chính là bản tuyên ngôn về con người, chứ không phải là một bản tuyên ngôn mang tính chính trị hẹp hòi nào đó.” (ngưng trích)

Sự kiện đọc thơ giữa Moscow gần nhất là tháng 9/2022, khoảng 7 tháng sau khi lãnh tụ Putin đưa quân xâm lược Ukraine. Bản tin đài Âu châu Tự do RFE ghi nhận về hai nhà thơ Nga bị kết án tù vì ngâm thơ phản đối cuộc chiến tại Ukraine.

Bản tin viết: "Ngày 28 tháng 12/2023, một tòa án tại Moscow đã tuyên phạt hai nhà thơ Artyom Kamardin và Yegor Shtovba lần lượt 7 năm và 5 năm rưỡi tù giam với các cáo buộc ‘kích động thù hận và kêu gọi các hoạt động chống lại nhà nước’, sau khi họ công khai đọc và ngâm những vần thơ lên ​​án cuộc xâm lược của Nga vào Ukraine. Những người ủng hộ đã hô vang ‘Thật đáng xấu hổ!’ sau khi phán quyết của tòa án được công bố; cảnh sát đã bắt giữ một số người trong số họ. Trước đó, vào tháng 5/2023, một nhà thơ khác là Nikolai Daineko – người đã đồng ý hợp tác với cơ quan điều tra – cũng đã bị kết án 4 năm tù với cùng các cáo buộc này. Cả ba nhà thơ đã bị bắt giữ vào tháng 9/2022 sau khi trình bày các bài thơ phản chiến ở nơi công cộng." (ngưng trích)

Nơi đây, chúng ta dịch một bài thơ, trong này có địa danh Donbas, một vùng phía đông Ukraine, nơi lính Nga đã chiếm từ Ukraine và đã chính thức sáp nhập vào Nga. Bài thơ của Artem Kamardin (bị bắt năm anh 32 tuổi) nguyên tác tiếng Nga, do Neon Mashurov dịch sang tiếng Anh là "Kill me, militiaman!" (“Giết tao đi, gã dân quân!”)

Giết tao đi, gã dân quân!

Cảnh sát sẽ mua súng cho mày bằng tiền ngân sách.

Giết tao đi, gã dân quân!

Hãy trở thành kẻ vung roi trừng phạt.

Dẫu sao thì tao đâu phải con người! Máu tao toàn là cứt!

Giết tao đi, gã dân quân!

Hãy trở thành tai ương của Chúa trời!

Dẫu sao thì tao chẳng phải người yêu nước… hay có lẽ tao chỉ là kẻ chưa đủ tốt.

Cần gì lý do chứ? Mặc xác nó đi! Mày đâu cần lý do!

Giết tao đi, gã dân quân!

Nào!

Giết tao đi, gã dân quân!

Mày đã nếm mùi máu rồi mà!

Mày đã thấy những người anh em thiện chiến

Đào những hố chôn tập thể cho đám đông anh em đồng bào.

Mày sẽ bật tivi lên—và rồi mày sẽ mất kiểm soát,

Tự chủ chưa bao giờ là thế mạnh của mày.

Ít nhất thì mày cũng có nhiều thế mạnh khác.

Giết tao đi, gã tình nguyện quân!

Hãy bắn hạ những con quạ trắng.

Hãy trả thù cho đứa trẻ bị đóng đinh!

Hãy cứu lấy Tổ quốc khỏi tay tao!

Hãy trở thành người hùng!

Giết tao đi, gã tình nguyện quân!

Tổng thống của mày sẽ rất hài lòng về mày đấy.

Hãy xé xác tao ra!

Hãy giẫm nát tao xuống bùn đen!

Những nụ hoa của Mùa xuân Nga đã nở rộ!

Nhanh lên! Giết tao đi, đồ cặn bã!

Dẫu sao thì mày cũng khao khát điều đó lắm mà…

Thấy chưa, trong lúc mày đang chiến đấu vì vùng Donbas,

Tao đã làm tình với con gái mày,

Tao đã bán ma túy tổng hợp cho đứa con trai ba tuổi của mày.

.

Bạn có thể xem Karmadin đọc thơ khi chưa bị bắt trong video dài 6:15 phút này, phụ đề tiếng Nga có thể điều chỉnh sang tiếng Anh hay tiếng Việt (ở nút răng cưa, cc: auto-translated):

https://youtu.be/cxS-29ZCpyc?si=dSQwBlxklKO5UtxU

Biết tới bao giờ thế giới chúng ta có thể tự do đọc thơ, làm thơ, in thơ... Hẳn là hạnh phúc biết là bao nhiêu, bất kể những gì chúng ta có thể không đồng ý với nhau. Biết tới bao giờ nhỉ.

 

Chàng trai đọc bài thơ qua loa cầm tay trên phố đi bộ ở Thẩm Dương, Liêu Ninh, Trung Quốc, hôm 15/4/2026 (hình từ video)

 

 

 

892 . THÂN TRỌNG SƠN - LỜI THÚ TỘI - Bản dịch và giới thiệu Guy de Maupassant ( 1850 - 1893 )

                                                                              


Tên thật là Henri René Albert Guy de Maupassant, sinh ra trong một gia đình quý tộc bị phá sản. Vì cha mẹ bất hoà, ngay từ nhỏ Maupassant theo mẹ về sống tại Étretat, vùng quê cạnh biển, lớn lên trong tình yêu thiên nhiên. Khi tròn 13 tuổi, Maupassant được gởi đến học một trường dòng tại Yvetot nhưng vốn hiếu động và đa cảm, Maupassant tỏ ra không thích nghi với kỷ luật nghiêm khắc của nhà trường: trong giờ học thường hay vẽ viết bậy trên giấy và làm đầu têu nhiều trò nghịch ngợm. Bị đuổi học, Maupassant được gởi đến học ở trường trung học tại Rouen, rồi trường luật ở Caen.

        Năm 20 tuổi, ông nhập ngũ, tham gia cuộc chiến tranh Pháp - Phổ ( 1870-1871 ). Sau đó ông làm viên chức ở Bộ Hải quân (1873) rồi Bộ Giáo dục (1878 ).

           Được sự dìu dắt  tận tình của nhà văn Gustave Flaubert, một người bạn thân của mẹ ông, năm 1873, Maupassant bắt đầu viết văn. Nhưng mãi đến năm 1880, ông mới thực sự nổi tiếng với truyện ngắn Boule de suif, với bối cảnh cuộc chiến tranh Pháp - Phổ, trong đó, ông kịch liệt châm biếm, đả kích bọn quý tộc hèn nhát, bạc nhược, không hề tỏ ra chút dũng khí nào trước kẻ thù. Bên cạnh những người thuộc tầng lớp thượng lưu, nhân vật cô gái điếm, biệt danh là Boule de suif, lại tỏ ra lương thiện và tử tế nhất. ( Truyện này, khoảng 40 trang, đã được dịch sang tiếng Việt với nhan đề " Viên mỡ bò ". Trước đây, Nguyễn Hiến Lê dịch là Thùng nước lèo. ) Thành công lớn của tác phẩm này khiến ông quyết định từ bỏ cuộc sống viên chức và chuyển hẳn sang nghề viết văn. Ông cộng tác với nhiều tờ báo ( Le Figaro, Gil Blas, Le Gaulois, l'Écho de Paris... ) và ký nhiều bút danh khác nhau.

          Văn nghiệp của ông chỉ vẻn vẹn mười năm ( 1881-1890 ) nhưng ông cũng để lại cho đời trên 300 truyện ngắn, 6 tiểu thuyết, 3 tập ký sự du lịch và một tuyển tập thơ.

             Về tiểu thuyết, ông thành công nhất với tác phẩm Une vie ( Một cuộc đời ) mà ông đã bỏ ra 6 năm để hoàn thành (1883). Trong vòng một năm, tác phẩm đã phát hành được 25 ngàn bản và Lev Tolstoy không tiếc lời ca ngợi: " Đây là tác phẩm lớn nhất của văn học Pháp, sau Những kẻ khốn cùng. (1) ".

                Đề tài trong các truyện ngắn của Maupassant rất phong phú, đa dạng, gắn liền với cuộc sống thường ngày của tầng lớp trung lưu và hạ lưu của xã hội đương thời. Maupassant là một trong những bậc thầy của thể loại truyện ngắn. Các tác phẩm của ông thể hiện tài quan sát chính xác, đi sâu vào bản chất sự vật, và nghệ thuật chọn lựa chi tiết điển hình làm nổi bật tâm lý và tính cách của nhân vật. Tất cả nội dung đó được diễn đạt bằng ngòi bút trong sáng, giản dị, tự nhiên, súc tích.

             Những năm cuối đời, Maupassant mắc bệnh thần kinh, luôn bị ám ảnh bởi sự cô đơn và cái chết. Người đọc theo dõi các tác phẩm của Maupassant sẽ nhận ra rằng từ năm 1883, ông đã viết nhiều truyện ngắn về đề tài cái chết, hoặc liên quan đến cái chết: Auprès d'un mort ( Bên một người chết ), Suicide ( Tự sát ), Lettre trouvée sur un noyé ( Bức thư tìm thấy ở người chết đuối ), La tombe ( Ngôi mộ ), La morte ( Người đã khuất ), Le Noyė ( Người chết đuối ), Le condamnė  à mort ( Người bị kết án tử hình ) ...

 Bệnh tình ngày càng trầm trọng, ông đã có lần tự sát nhưng không chết. Sau 18 tháng hầu như hôn mê hoàn toàn, năm 1893, ông từ trần trong một dưỡng trí viện ở Paris.

Hầu hết truyện ngắn của Maupassant đều được đăng lần đầu trên các nhật báo. Ông cộng tác với nhiều báo và sử dụng nhiều bút danh khác nhau. Trong vòng một năm, Ông viết ba truyện cùng chung nhan đề " Lời thú tội " ( La Confession ). Truyện thứ nhất, đăng trên tờ Le Gaulois ngày 21/10/1883, là lời thú tội của người chị đã đầu độc người sắp cưới em gái mình chỉ vì chị cũng yêu người ấy. Truyện thứ hai đăng trên tờ Gil Blas, ngày 12/8/1884, là lời thú tội của người chồng nghi vợ ngoại tình nên đã giết oan một mạng người. Truyện dưới đây đăng trên tờ le Figaro ngày 10/11/1884, là lời thú tội của một người cha đã giết con trai của mình. Những tình tiết bất ngờ xuất hiện theo diễn biến tâm lý của nhân vật khiến người đọc hồi hộp theo dõi câu chuyện cho đến hồi kết.

 

Guy de Maupassant là một trong những nhà văn xuất sắc của nền văn học Pháp thế kỉ XIX. Các truyện ngắn của ông thường khai thác sâu sắc đời sống nội tâm con người, đồng thời phản ánh hiện thực xã hội với cái nhìn tỉnh táo và giàu tính nhân đạo. La Confession (Lời thú tội) là một tác phẩm tiêu biểu cho phong cách ấy. Qua câu chuyện về một người phụ nữ trước lúc chết đã thú nhận bí mật chôn giấu suốt đời, Maupassant không chỉ khắc họa bi kịch tâm lí của con người mà còn đặt ra những suy ngẫm sâu sắc về tội lỗi, lương tâm và sức mạnh của sự thật.

Trước hết, tác phẩm thể hiện bi kịch của con người khi sống trong sự dằn vặt của lương tâm. Nhân vật trung tâm trong truyện đã mang theo một bí mật đau đớn suốt nhiều năm. Dù bên ngoài cuộc sống có vẻ bình lặng, trong sâu thẳm tâm hồn bà luôn tồn tại nỗi ám ảnh về lỗi lầm đã gây ra. Chính điều đó khiến lời thú tội ở cuối truyện trở thành nhu cầu giải thoát tinh thần hơn là một hành động đơn thuần. Qua diễn biến tâm lí nhân vật, Maupassant cho thấy lương tâm là một sức mạnh vô hình nhưng vô cùng mãnh liệt. Con người có thche giấu sự thật với xã hội, nhưng không thể trốn chạy chính mình.

Bên cạnh đó, La Confession còn phản ánh những giới hạn và áp lực của đạo đức xã hội đương thời. Trong xã hội tư sản Pháp thế kỉ XIX, danh dự và chuẩn mực đạo đức thường được đặt lên hàng đầu. Con người phải sống theo những quy tắc nghiêm ngặt, đặc biệt là phụ nữ. Chính nỗi sợ bị lên án, bị khinh miệt đã khiến nhân vật phải chôn kín bí mật suốt cuộc đời. Maupassant qua đó phê phán một xã hội quá khắt khe với sai lầm cá nhân, nơi con người không dám sống thật với cảm xúc và quá khứ của mình. Bi kịch của nhân vật không chỉ xuất phát từ lỗi lầm mà còn từ sự phán xét nặng nề của xã hội.

Tác phẩm đồng thời đặt ra vấn đề về bản chất của sự thật và sự tha thứ. Lời thú tội trong truyện không đơn thuần là hành động kể lại quá khứ mà còn là khát vọng được cảm thông. Khi con người đứng trước ranh giới của cái chết, họ có xu hướng tìm về sự thật như một cách thanh lọc tâm hồn. Điều này cho thấy Maupassant nhìn nhận con người không hoàn toàn xấu xa; ngay cả khi mắc lỗi, họ vẫn có nhu cầu hướng thiện và mong được tha thứ. Tác phẩm vì thế mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc: điều quan trọng không phải con người chưa từng phạm sai lầm, mà là khả năng đối diện với lỗi lầm ấy bằng sự trung thực.

Ngoài giá trị nội dung, La Confession còn thể hiện tài năng nghệ thuật của Maupassant trong việc xây dựng truyện ngắn tâm lí. Nhà văn sử dụng kết cấu chặt chẽ, tình huống truyện đơn giản nhưng giàu sức gợi. Cao trào của tác phẩm nằm ở lời thú tội cui cùng, tạo nên sự bất ngờ và ám ảnh cho người đọc. Ngôn ngữ truyện ngắn gọn, tự nhiên nhưng tinh tế, đặc biệt trong việc miêu tả diễn biến nội tâm nhân vật. Maupassant không phán xét trực tiếp mà để chính lời kể và tâm trạng nhân vật tự bộc lộ ý nghĩa đạo đức của câu chuyện. Chính lối viết khách quan ấy làm tăng sức thuyết phục và chiều sâu cho tác phẩm.

Tóm lại, La Confession là một truyện ngắn giàu giá trị hiện thực và nhân đạo ca Guy de Maupassant. Qua câu chuyện về lời thú tội của một con người trước lúc chết, tác phẩm khắc họa sâu sắc bi kịch của lương tâm, đồng thời phê phán những định kiến xã hội hà khắc. Maupassant khẳng định rằng sự thật và lòng trung thực có ý nghĩa giải thoát đối với tâm hồn con người. Với nội dung sâu sắc và nghệ thuật kể chuyện tinh tế, La Confession vẫn còn giá trị lớn đối với người đọc hôm nay.