Tên thật là Henri René Albert Guy de Maupassant, sinh
ra trong một gia đình quý tộc bị phá sản. Vì cha mẹ bất hoà, ngay từ nhỏ Maupassant theo mẹ về sống tại Étretat, vùng quê cạnh biển, lớn lên
trong tình yêu thiên nhiên. Khi tròn 13 tuổi, Maupassant được gởi đến học một trường
dòng tại Yvetot nhưng vốn hiếu động và đa cảm, Maupassant tỏ ra không thích
nghi với kỷ luật nghiêm khắc của nhà trường: trong giờ học thường hay vẽ viết bậy
trên giấy và làm đầu têu nhiều trò nghịch ngợm. Bị đuổi học, Maupassant được gởi
đến học ở trường trung học tại Rouen, rồi trường luật ở Caen.
Năm 20 tuổi,
ông nhập ngũ, tham gia cuộc chiến tranh Pháp - Phổ ( 1870-1871 ). Sau đó ông
làm viên chức ở Bộ Hải quân (1873) rồi Bộ Giáo dục (1878 ).
Được sự
dìu dắt tận tình của nhà văn Gustave Flaubert, một người bạn thân
của mẹ ông, năm 1873, Maupassant
bắt
đầu viết văn. Nhưng mãi đến năm 1880, ông mới thực sự nổi tiếng với truyện ngắn
Boule de suif, với
bối cảnh cuộc chiến tranh Pháp - Phổ, trong đó, ông kịch liệt châm biếm, đả
kích bọn quý tộc hèn nhát, bạc nhược, không hề tỏ ra chút dũng khí nào trước kẻ
thù. Bên cạnh những người thuộc tầng lớp thượng lưu, nhân vật cô gái điếm, biệt
danh là Boule de suif, lại
tỏ ra lương thiện và tử tế nhất. ( Truyện này, khoảng 40 trang, đã được dịch
sang tiếng Việt với nhan đề " Viên mỡ bò ". Trước đây, Nguyễn Hiến Lê
dịch là Thùng nước lèo. ) Thành công lớn của tác phẩm này khiến ông quyết định
từ bỏ cuộc sống viên chức và chuyển hẳn sang nghề viết văn. Ông cộng tác với
nhiều tờ báo ( Le Figaro, Gil
Blas, Le Gaulois, l'Écho de Paris... ) và ký nhiều bút danh
khác nhau.
Văn nghiệp
của ông chỉ vẻn vẹn mười năm ( 1881-1890 ) nhưng ông cũng để lại cho đời trên
300 truyện ngắn, 6 tiểu thuyết, 3 tập ký sự du lịch và một tuyển tập thơ.
Về tiểu
thuyết, ông thành công nhất với tác phẩm Une vie ( Một cuộc đời ) mà ông đã bỏ
ra 6 năm để hoàn thành (1883). Trong vòng một năm, tác phẩm đã phát hành được
25 ngàn bản và Lev Tolstoy không
tiếc lời ca ngợi: " Đây là tác phẩm lớn nhất của văn học Pháp, sau Những kẻ
khốn cùng. (1) ".
Đề
tài trong các truyện ngắn của Maupassant rất phong phú, đa dạng, gắn liền với cuộc sống
thường ngày của tầng lớp trung lưu và hạ lưu của xã hội đương thời. Maupassant là một trong những bậc thầy
của thể loại truyện ngắn. Các tác phẩm của ông thể hiện tài quan sát chính xác,
đi sâu vào bản chất sự vật, và nghệ thuật chọn lựa chi tiết điển hình làm nổi bật
tâm lý và tính cách của nhân vật. Tất cả nội dung đó được diễn đạt bằng ngòi
bút trong sáng, giản dị, tự nhiên, súc tích.
Những
năm cuối đời, Maupassant mắc
bệnh thần kinh, luôn bị ám ảnh bởi sự cô đơn và cái chết. Người đọc theo dõi
các tác phẩm của Maupassant
sẽ
nhận ra rằng từ năm 1883, ông đã viết nhiều truyện ngắn về đề tài cái chết, hoặc
liên quan đến cái chết: Auprès
d'un mort ( Bên một người chết ), Suicide ( Tự sát ), Lettre trouvée sur un noyé ( Bức
thư tìm thấy ở người chết đuối ), La tombe ( Ngôi mộ ), La morte ( Người đã khuất ), Le Noyė ( Người chết đuối ), Le condamnė à mort ( Người
bị kết án tử hình ) ...
Bệnh tình ngày
càng trầm trọng, ông đã có lần tự sát nhưng không chết. Sau 18 tháng hầu như
hôn mê hoàn toàn, năm 1893, ông từ trần trong một dưỡng trí viện ở Paris.
Hầu hết truyện ngắn của Maupassant đều được đăng lần đầu
trên các nhật báo. Ông cộng tác với nhiều báo và sử dụng nhiều bút danh khác
nhau. Trong vòng một năm, Ông viết ba truyện cùng chung nhan đề " Lời thú tội
" ( La Confession ). Truyện thứ nhất, đăng trên tờ Le Gaulois ngày
21/10/1883, là lời thú tội của
người chị đã
đầu độc người sắp cưới em gái mình
chỉ vì chị cũng yêu người ấy. Truyện thứ hai đăng trên tờ Gil Blas, ngày
12/8/1884, là lời thú tội của người chồng nghi vợ ngoại tình nên đã giết oan một
mạng người. Truyện dưới đây đăng trên tờ le Figaro ngày 10/11/1884, là lời thú tội
của một người cha đã giết con trai của mình. Những tình tiết bất ngờ xuất hiện
theo diễn biến tâm lý của nhân vật khiến người đọc hồi hộp theo dõi câu chuyện
cho đến hồi kết.
Guy de Maupassant là một trong những nhà văn xuất sắc của nền
văn học Pháp thế kỉ XIX. Các truyện ngắn của ông thường khai thác sâu sắc đời sống
nội tâm con người, đồng thời phản ánh hiện thực xã hội với cái nhìn tỉnh táo và giàu tính nhân đạo. La Confession (Lời thú tội)
là một tác phẩm tiêu biểu cho phong cách ấy. Qua câu chuyện về một người phụ nữ trước lúc chết đã thú nhận bí mật chôn giấu suốt đời, Maupassant không chỉ khắc họa
bi kịch tâm lí của con người mà còn đặt ra những suy ngẫm sâu sắc về tội
lỗi, lương tâm và sức mạnh của sự thật.
Trước hết, tác phẩm thể hiện bi kịch của con người
khi sống trong sự dằn vặt của lương tâm. Nhân vật trung tâm trong truyện đã
mang theo một bí mật đau đớn suốt nhiều
năm. Dù bên ngoài cuộc sống có vẻ bình lặng, trong
sâu thẳm tâm hồn bà luôn tồn tại nỗi ám ảnh về lỗi lầm đã gây ra. Chính điều đó
khiến lời thú tội ở cuối truyện trở thành nhu cầu giải thoát tinh thần
hơn là một hành động đơn thuần. Qua diễn biến tâm lí nhân vật, Maupassant cho
thấy lương tâm là một sức mạnh vô hình nhưng vô cùng mãnh liệt. Con người có thể che giấu sự thật với xã hội, nhưng không thể trốn chạy chính mình.
Bên cạnh đó, La Confession còn phản ánh những giới hạn và áp lực
của đạo đức xã hội đương thời. Trong xã hội tư sản Pháp thế kỉ XIX, danh dự và chuẩn mực đạo đức thường được đặt lên hàng
đầu. Con người phải sống theo những quy tắc nghiêm ngặt, đặc biệt là phụ nữ.
Chính nỗi sợ bị lên án, bị khinh miệt đã khiến nhân vật phải chôn kín bí mật suốt cuộc đời. Maupassant
qua đó phê phán một xã hội quá khắt khe với sai lầm cá nhân, nơi con
người không dám sống thật với cảm xúc và quá khứ của mình. Bi kịch của nhân vật không chỉ xuất phát từ lỗi lầm
mà còn từ sự phán xét nặng nề của xã hội.
Tác phẩm đồng thời đặt ra vấn đề về bản chất của sự thật và sự tha
thứ. Lời thú tội trong truyện
không đơn thuần là hành động kể lại quá khứ mà còn là khát vọng được cảm thông. Khi con người đứng trước ranh giới của cái chết, họ có xu hướng tìm về sự thật như một cách thanh lọc tâm hồn. Điều này cho thấy Maupassant
nhìn nhận con người không hoàn toàn xấu xa; ngay cả khi mắc lỗi, họ vẫn có nhu
cầu hướng thiện và mong được tha thứ. Tác phẩm vì thế mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc: điều quan trọng không phải con
người chưa từng phạm sai lầm, mà là khả năng đối diện với lỗi lầm ấy bằng sự trung thực.
Ngoài giá trị nội dung, La Confession còn thể hiện tài năng nghệ thuật của Maupassant trong việc xây dựng
truyện ngắn tâm lí. Nhà văn sử dụng kết cấu chặt chẽ, tình huống truyện đơn giản
nhưng giàu sức gợi. Cao trào của tác phẩm nằm ở lời thú tội cuối cùng, tạo nên sự bất ngờ và ám ảnh cho người đọc. Ngôn ngữ truyện
ngắn gọn, tự nhiên nhưng tinh tế, đặc biệt trong việc miêu tả diễn biến nội tâm
nhân vật. Maupassant không phán xét trực tiếp mà để chính lời kể và tâm trạng
nhân vật tự bộc lộ ý nghĩa đạo đức của câu chuyện. Chính lối viết khách quan ấy làm tăng sức thuyết phục và chiều sâu cho tác phẩm.
Tóm lại, La Confession là một truyện ngắn giàu giá trị hiện
thực và nhân đạo của Guy de Maupassant. Qua câu chuyện về lời thú tội của một con người trước lúc chết, tác phẩm khắc họa sâu sắc bi kịch
của lương tâm, đồng thời phê phán những định kiến xã hội hà khắc. Maupassant khẳng
định rằng sự thật và lòng trung thực có ý nghĩa giải thoát đối với tâm hồn con người. Với nội dung sâu sắc và nghệ thuật kể chuyện tinh tế, La Confession vẫn còn giá trị lớn đối với người đọc hôm nay.
* * *
Tất cả người dân hạt Véziers-le- Réthel đã đi theo đoàn đưa
tang ông Badon- Leremincé, và những lời
cuối cùng trong điếu văn của đại diện địa phương vẫn còn in đậm trong ký ức mọi
người: " Ít nhất, ông ấy là một người " lương thiện!"
Vâng, ông là người
lương thiện qua tất cả những hành vi có thể nhận xét được trong cuộc đời, trong
lời nói, trong ứng xử, trong thái độ, trong cách ăn mặc, đi đứng, trong kiểu râu,
loại mũ của ông nữa. Chưa bao giờ ông nói lời nào mà không có ý nêu gương, chưa
bao giờ giúp đỡ ai mà không khuyên nhủ, chưa bao giờ bắt tay ai mà không chúc
phúc.
Ông để lại
hai người con: một trai một gái, con trai ông là uỷ viên hội đồng tỉnh, con gái
kết hôn với công chứng viên Poirel de la Voulte, thuộc tầng lớp thượng lưu ở Véziers.
Cả hai chưa nguôi nỗi buồn mất cha, vì họ yêu cha thực lòng.
Tang lễ vừa
xong, họ trở về nhà người vừa mất, con trai, con gái và con rể, cả ba tự giam mình
trong phòng rồi mở chúc thư, chính họ mới được mở niêm phong và chỉ mở sau khi
quan tài đã nằm sâu trong lòng đất. Một ghi chú trên bao thư đã nói rõ di nguyện
đó.
Ông Poirel de
la Voulte xé bao thư, theo tư cách một công chứng viên đã quen với công việc đó,
rồi, chỉnh lại cặp kính, ông đọc bằng cái giọng buồn tẻ vốn thường đọc các chi
tiết những khế ước.
- Các con của
cha, các con yêu quý của cha, cha sẽ không thể an giấc ngàn thu nếu như từ dưới
mộ sâu cha không gửi đến các con một lời thú tội, thú nhận về một tội ác khiến
cha đã bị ăn năn dày vò suốt đời. Phải, cha đã phạm một tội ác, một tội ác tày
trời, kinh tởm.
Hồi ấy, cha
mới hai mươi sáu tuổi, bắt đầu làm nghề luật sư ở Paris, sống cuộc sống của
thanh niên tỉnh lẻ lạc lõng nơi chốn thị thành, không người quen, không bạn bè,
không họ hàng.
Cha có một tình
nhân. Biết bao nhiêu người nghe nói " tình nhân " là phẫn nộ, tuy nhiên
cũng có những người không chịu nổi cuộc
sống cô đơn. Cha là người trong số đó. Sự cô đơn khiến lòng cha tràn ngập một nỗi
lo sợ khủng khiếp, sự cô đơn trong căn phòng, bên lò sưởi, khi đêm về.
Lúc này cha cảm
thấy dường như cha chỉ có một thân một mình, trơ trọi đớn đau trên thế gian này,
lại bị bủa vây bởi những hiểm hoạ mơ hồ, những điều khủng khiếp không biết rõ,
và bức tường ngăn cách cha với người hàng xóm chưa hề biết mặt, khiến cho cha với
anh ta xa nhau một khoảng cách vời vợi, khác nào những vì sao cha nhìn thấy qua
cửa sổ. Một thứ như cơn sốt xâm chiếm lấy cha, cơn sốt bồn chồn và lo sợ, và sự
yên lặng của các bức tường khiến cha hãi hùng. Ôi, cái yên lặng của gian phòng
ta sống đơn độc mới sâu lắng và sầu thảm làm sao! Chẳng phải chỉ là sự yên lặng
bao quanh thân xác, mà còn là sự yên lặng bao quanh tâm hồn, và khi bỗng có tiếng
đồ đạc kêu răng rắc, ta run rẩy cả cõi lòng, bởi trong căn phòng sầu muộn này,
nào ai có chờ mong một tiếng động nào đâu.
Biết bao nhiêu
lần, căng thẳng, sợ hãi vì sự lặng lẽ im lìm đó, cha đã cất tiếng, thốt lên những
lời rời rạc, không ý nghĩa, cốt chỉ để có âm thanh thôi. Giọng cha lúc ấy nghe
ra lạ lùng quá đỗi khiến cha cũng thấy sợ.
Có điều gì khủng
khiếp hơn là một mình cất tiếng nói trong căn phòng trống hoắc? Giọng phát ra
chừng như giọng của ai khác, xa lạ, vu vơ, không nhằm vào ai, đi vào hư không,
chẳng có đôi tai nào lắng nghe, bởi vì ta biết lời nào sẽ được thốt ra trước
khi chúng tan vào cảnh tịch liêu của căn phòng. Và khi những lời ấy vang lên sầu
thảm trong thinh lặng, dường như chúng chỉ như là một tiếng vọng, tiếng vọng lạ
kỳ của những lời thì thầm trong ý nghĩ một người.
Cha có nhân tình,
một cô gái trẻ cũng như nhiều cô gái khác, sống ở Paris bằng cái nghề không đủ nuôi
sống mình. Cô ấy dịu dàng, nhân hậu, giản dị, có bố mẹ sống ở Poissy, thỉnh thoảng
cô về đấy sống với họ vài ngày.
Trong suốt một
năm, cha sống yên ổn với cô ấy, và có ý sẽ rời bỏ cô khi nào tìm được người mà cha yêu thương để có thể cưới
làm vợ. Cha sẽ chu cấp chút ít cho cô gái, bởi trong xã hội chúng ta, ai cũng
thừa nhận là yêu thương phụ nữ phải trả công,
bằng tiền nếu cô ấy nghèo, bằng quà cáp nếu cô ta giàu.
Nhưng bỗng một
ngày, cô ấy báo cha biết là cô có thai. Cha nghe mà rụng rời và trong thoáng chốc
nhận ra là cuộc đời cha sẽ bi thảm rồi. Cha thấy rõ gông xiềng mà cha sẽ đeo
cho đến chết, ở mọi nơi, trong gia đình tương lai của cha, lúc cha về già, mãi
mãi: gông xiềng của một người đàn bà trói buộc đời cha bằng đứa con, gông xiềng
của đứa bé mà cha phải nuôi nấng, trông nom, che chở, nhưng phải làm như không
biết nó, phải che giấu nó với mọi người.
Tâm trí cha xáo
động bởi cái tin đó, và một mong muốn mơ hồ, cha không bày tỏ được, mà chỉ cảm
thấy nó ở trong tim cha, sẵn sàng bộc lộ ra, chẳng khác nào những người núp sau
rèm cửa chờ nghe lệnh lộ mặt ra, một mong muốn tội lỗi rình rập tận nơi sâu thẳm
của tâm trí cha! Có thể nào một tai nạn xảy ra nhỉ? Phải rồi, cũng đã có nhiều
sinh linh bé nhỏ đã chết trước khi sinh ra đó thôi!
Ôi! Cha không
muốn người tình của cha chết. Cô gái tội nghiệp, cha yêu cô ấy lắm! Nhưng có lẽ,
cha mong đứa bé sẽ chết trước khi cha thấy mặt nó.
Thằng bé được
sinh ra. Vậy là cha có một gia đình trong căn hộ nhỏ của trai độc thân, một gia
đình giả tạo có trẻ con, thật là chuyện khủng khiếp. Nó cũng giống mọi đứa trẻ khác.
Cha chẳng thương nó chút nào. Các con biết đó, tình yêu của những ông bố chỉ về
sau mới biểu lộ. Người bố không có sự dịu
dàng bản năng và mãnh liệt của người mẹ, tình cảm yêu thương của họ cần được đánh
thức dần dần, tinh thần của họ cần được nối kết bằng những sợi dây hình thành mỗi
ngày giữa những người cùng sống chung với
nhau.
Một năm nữa
trôi qua: bây giờ cha thường tránh về nhà, nơi chật chội bừa bãi áo quần, tã lót,
những đôi vớ cỡ găng tay, cả ngàn thứ linh tinh ngổn ngang trên đồ đạc, nơi tay
dựa ghế bành, ở khắp mọi nơi. Cha bỏ đi chủ yếu là để khỏi nghe nó kêu thét lên
vì lúc nào nó cũng kêu thét lên được, khi thay quần áo, khi tắm rửa, khi người
ta đụng vào, khi được dỗ ngủ, khi được bế dậy, nó kêu thét không dứt.
Rồi cha cũng
có những mối quen biết khác, và trong một buổi tiệc cha đã gặp người phụ nữ sau
này là mẹ các con. Cha yêu nàng và mong muốn được cưới nàng. Cha đã tỏ tình, đã
xin gia đình nàng cho cưới và đã được chấp nhận.
Lúc này cha mới
thấy mình đang ở tình thế tiến thoái lưỡng nan. Hoặc là đang có con, cưới cô gái
mà cha yêu thương này, hoặc là nói ra sự thật và từ bỏ nàng, từ bỏ hạnh phúc, tương
lai, từ bỏ tất cả, vì cha mẹ nàng, vốn khắt khe và thận trọng, sẽ không chấp
thuận cho cha cưới nàng nếu họ biết chuyện.
Cha đã trải
qua một tháng khủng khiếp đầy lo sợ và dày vò tinh thần, một tháng bị ám ảnh bởi
những ý nghĩ kinh người, và cha cảm thấy dấy lên sự căm ghét đối với con trai của
cha, cái khối thịt nhỏ bé sống động và hay kêu thét đó, chính nó đã chặn đường,
cản lối cha, buộc cha phải sống một cuộc đời không mong đợi, không còn hy vọng
mơ hồ khiến cho tuổi trẻ tươi đẹp ra.
Rồi ngày nọ,
mẹ cô người tình bị bệnh và cha ở một mình với đứa bé. Lúc này vào tháng mười
hai. Trời lạnh khủng khiếp. Một đêm thật kinh hoàng! Người tình của cha vừa đi
khỏi, cha ăn tối một mình trong căn phòng nhỏ và bước khẽ vào phòng thằng bé đang
ngủ.
Cha ngồi xuống
chiếc ghế bành trước lò sưởi. Gió thổi làm những cánh cửa kêu lách cách, một cơn
gió khô, lạnh buốt, xuyên qua khung cửa sổ, cha nhìn thấy những vì sao đang toả
ra thứ ánh sáng sắc lạnh như thường thấy những đêm băng giá.
Rồi cái ý nghĩ
đã từng ám ảnh cha từ một tháng nay lại thấm vào đầu cha. Ngay khi cha ngồi im,
nó trở lại, nhập vào người cha, gặm nhấm cha. Nó gặm nhấm cha như những ý niệm đã
định hình, như những ung nhọt gặm nhấm da thịt. Cha thấy như nó cứ ở đó, trong đầu
cha, trong tim cha, trong toàn thân thể cha, và nó nuốt chửng cha như một con
thú dữ.
Cha muốn xua đuổi
nó, đẩy lùi nó, muốn mở tâm trí mình ra với những thứ khác, những hy vọng mới,
như người ta mở cửa sổ đón gió mát ban mai để xua đi không khí ô nhiễm đêm khuya. Nhưng cha không
thể nào xua nó ra khỏi đầu óc dù chỉ trong một giây. Cha không biết giải thích
sự dày vò này ra sao. Nó gặm nhấm tâm hồn cha, cha cảm được từng vết răng của nó
với sự đau đớn ghê người, cả thể xác lẫn tinh thần.
Đời cha thế là
tàn rồi! Làm sao thoát khỏi tình thế này? Làm sao có thể rút lui, làm sao thú tội?
Và cha đã yêu
người phụ nữ sau này là mẹ các con bằng một niềm đam mê dữ dội và càng tệ hại hơn
bởi điều chướng ngại không thể vượt qua này.
Một cơn giận
khủng khiếp đang bừng dậy, bóp nghẹt cổ họng cha, cơn giận dần dần gần sự điên loạn! Đúng vậy, tối hôm đó
cha đã điên loạn.
Đứa bé đang
ngủ. Cha đứng nhìn nó ngủ. Chính nó, cái đồ trẻ ranh này, cái đồ quái quỷ này,
cái đồ không ra gì này, đã buộc cha lâm vào cảnh bất hạnh không thoát được.
Nó đang ngủ,
miệng há ra, người bọc trong lớp chăn mền, nằm trong nôi, cạnh giường của cha,
còn cha thì không sao chợp mắt được!
Làm sao cha đã
thực hiện được điều cha đã làm? Sao cha biết được? Sức lực nào đã thúc đẩy cha?
Thế lực xấu xa nào đã chế ngự cha? Chao ôi! Sự cám dỗ gây tội ác đã đến với cha
mà cha nào thấy được báo trước. Cha chỉ còn nhớ là tim cha đập dữ dội. Tim đập
mạnh đến nỗi cha nghe thấy được, như ta nghe tiếng búa đập sau bức vách. Cha chỉ
nhớ có thế. Tim cha đập loạn xạ.
Trong đầu cha
là một sự hỗn loạn lạ kỳ, một sự xáo động, một sự lạc hướng khỏi lý trí, khỏi bình
tâm. Cha đang ở vào một trong những giờ phút hoang mang đầy ảo giác, khi con người
không còn ý thức về hành động cũng không điều khiển được ý muốn của mình.
Cha nhẹ nhàng
kéo mấy cái mền che cơ thể đứa bé ra, ném chúng phía dưới nôi, và cha thấy nó trần
truồng hoàn toàn. Nó vẫn không thức giấc. Rồi cha bỏ đi ra phía cửa sổ, thật khẽ,
thật khẽ, và mở cửa sổ ra.
Một làn khí lạnh
len vào phòng như tên sát thủ, lạnh đến nỗi cha phải lùi lại, hai ngọn nến chập
chờn. Và cha vẫn đứng cạnh cửa sổ, không dám quay lại như thể để khỏi nhìn thấy
những gì xảy ra sau lưng, nhưng cha vẫn cảm thấy cái khí lạnh chết chóc đó không
ngừng lướt qua trán, qua má, qua hai bàn tay cha. Cha đứng vậy một lúc lâu.
Cha không nghĩ
gì, không suy tư việc gì. Bỗng nhiên có một tiếng ho nhỏ khiến cha sợ hãi rùng
mình từ chân đến đầu, cơn rùng mình mà giờ đây cha vẫn còn cảm thấy đến tận chân
tóc. Và bằng một động tác hoảng loạn, cha đột ngột đóng hai cánh cửa sổ lại và quay
lui, chạy đến bên nôi.
Đứa bé vẫn ngủ,
miệng há ra, hoàn toàn trần truồng. Cha sờ hai chân nó, chân lạnh ngắt, cha đắp
chân lại.
Trái tim cha
bỗng dịu lại, đau đớn, ngập tràn lòng trắc ẩn, dịu dàng, yêu thương dành cho
sinh linh ngây thơ tội nghiệp mà cha đã muốn giết đi. Cha hôn trên mái tóc mịn
màng của nó thật lâu, rồi cha đến ngồi trước lò sưởi.
Cha ngẫm nghĩ
với sự kinh ngạc và khiếp sợ về những gì cha vừa làm, tự hỏi những cơn bão lòng
này từ đâu tới, khiến con người mất hết khái niệm về sự việc, mất hết khả năng điều
khiển bản thân, để hành động trong một cơn say điên cuồng, không biết mình đang
làm gì, không biết mình đang đi đâu, như con thuyền trong bão tố.
Đứa bé còn ho
lần nữa, và cha cảm thấy nát cả cõi lòng. Lẽ nào nó chết! Ôi! Chúa ôi! Chúa ôi!
Cha sẽ ra sao đây?
Cha đứng dậy đến
bên đứa bé, cầm ngọn nến trong tay, cha cúi xuống nhìn nó, thấy nó vẫn thở ổn cha cố trấn an, khi nó ho
lần thứ ba. Và cha cảm thấy choáng váng, cha phải lùi ra sau, như khi xáo động
nhìn một cảnh tượng hãi hùng nào đó, đến mức đánh rơi cả ngọn nến.
Nhặt nến lên đứng
dậy, cha nhận ra là thái dương ướt đẫm mồ hôi, thứ mồ hôi vừa nóng hổi vừa lạnh
giá, toát ra do những khắc khoải của tâm hồn, chừng như từ một nỗi đau tinh thần,
nỗi dày vò không gọi tên được, quả thực là vừa nóng rực như lửa, lại vừa lạnh
như băng, nó thoát ra từ xương từ da của sọ não.
Và từ lúc đó cho
đến rạng sáng, cha cứ cúi xuống con trai, yên tâm khi đứa bé yên lặng được lâu
và lòng nát tan khi một cơn ho yếu ớt thoát ra khỏi miệng nó.
Đứa bé tỉnh dậy,
mắt đỏ, họng nghẽn, có vẻ đau đớn.
Khi người làm
phòng đến, cha bảo bà mời bác sĩ ngay. Một tiếng sau bác sĩ đến khám cho đứa nhỏ
rồi ông hỏi:
- Nó không bị
nhiễm lạnh chứ?
Cha bắt đầu
run, như kiểu người già yếu, cha ấp úng:
- À không, tôi
không nghĩ vậy.
Rồi cha hỏi:
- Chuyện thế nào?
Có trầm trọng không?
Bác sĩ đáp:
- Tôi vẫn chưa
biết được. Tối nay tôi trở lại.
Bác sĩ đến lại
vào buổi tối. Gần như suốt cả ngày con trai cha cứ mê man uể oải, và một chốc lại
ho. Đến tối thì cơn viêm phổi bắt đầu.
Chuyện đó kéo
dài mười ngày. Cha không thể diễn tả được những gì cha phải chịu đựng trong những
giờ phút dài vô tận đó, hết sáng lại tối, hết tối lại sáng.
Rồi đứa bé chết.
Và kể từ... kể
từ giờ khắc đó, cha không còn có một giờ nào, không còn một giờ nào, mà cái hồi
ức ác độc, cay đắng đó gặm nhấm, dày vò tâm trí cha không sống dậy trong cha như
một con thú hung dữ bị nhốt dưới đáy tâm hồn cha. Ôi! Giá mà cha có thể phát điên
được!
Ông Poirel de
la Voulte nhấc kính lên với một động tác quen thuộc khi ông đọc xong một văn kiện,
và ba người thừa kế nhìn nhau, tái nhợt, bất động, không nói lời nào.
Một phút sau,
ông công chứng viên tiếp tục:
- Phải tiêu
huỷ cái này thôi.
Hai người kia
cúi đầu, tỏ dấu hiệu đồng ý. Ông công chứng viên thắp một ngọn nến, cẩn thận tách
rời những trang chứa lời thú tội nguy hiểm khỏi những trang nói đến việc phân
chia tài sản, rồi ông ta cho chúng lên ngọn nến và ném vào lò sưởi.
Họ nhìn những
tờ giấy trắng đang cháy. Một lát sau chúng chỉ còn là những mảnh vụn đen. Và khi
thấy vẫn còn vài chữ đọc được trên mẩu giấy trắng, người con gái lấy mũi giày dẫm
lên những phần cháy dở, đẩy nó lẫn vào đám tro cũ.
Rồi cả ba đứng
nhìn một lúc nữa, như sợ điều bí mật đã bị đốt cháy còn có thể thoát ra khỏi lò
sưởi.
THÂN TRỌNG SƠN
dịch từ nguyên tác
La confession / 10 novembre 1884