Hans Christian Andersen, sinh tại Đan Mạch , gần như là người phát
minh ra thể loại eventyr – tức truyện cổ tích phiêu lưu hay truyện kỳ ảo. Dù ông
viết nhiều thể loại khác nhau như kịch, bút ký du hành, tiểu
thuyết và thơ, chính những truyện cổ tích của ông mới trở thành biểu tượng văn hóa
trong thế giới phương Tây. Các câu chuyện của Andersen vượt qua mọi rào cản tuổi tác, biên giới quốc gia
và văn hóa, và đã được dịch ra hơn 125 ngôn ngữ. Các câu chuyện của ông đã truyền
cảm hứng cho vô số vở kịch, ballet và phim điện ảnh. Ai mà chưa từng đọc hoặc
xem một bộ phim hoạt hình chuyển thể từ Cô bé Thumbelina
(1835), Bộ quần áo mới của hoàng đế (1837), Nàng tiên cá (1836) hay Công chúa và hạt đậu (1835)?
Andersen cũng để lại cho nhân loại một trong những câu chuyện Giáng Sinh buồn nhưng cảm động và
đẹp đẽ nhất mọi thời đại – Cô bé bán diêm.
Andersen còn có nhiều truyện xuất sắc ít được biết đến, rất đáng
để bạn chú ý và đều có sẵn trên trang AmericanLiterature.com. Hãy khám phá những
truyện thú vị sau:
• Người lính chì dũng cảm
• Giấc mơ cuối cùng của cây sồi già
• Cổ áo sơ mi
• Đôi hài may mắn (1838)
• Cậu bé hỗn xược (1835)
• Mũ ngủ của ông già độc thân
• Anh chàng chăn heo (1841)
• Người bạn đồng hành (1835)
Vào năm 1847, trong chuyến thăm đầu tiên đến Anh, Andersen đã gặp Charles Dickens. Ông viết trong nhật ký: “Chúng tôi đi
ra hiên nhà, tôi thật hạnh phúc khi được gặp và trò chuyện
với nhà văn đang sống của nước Anh – người mà tôi yêu mến nhất.” (“Hcandersen-homepage.dk. 2001-12-30). Cả hai tác giả đều tập trung viết về người nghèo và những người
kém may mắn, với những câu chuyện về sự vượt lên nhờ nỗ lực, can đảm
và may mắn.
Các truyện của Andersen đã đặt nền móng cho nhiều tác
phẩm thiếu nhi kinh điển khác như Gió qua đồng nội của Kenneth Grahame hay Gấu Pooh của A.A. Milne. Có thể nói, Andersen như một “nhà văn Disney được tiền định”, với sở trường thổi hồn vào những
đồ vật vô tri như đồ chơi, khiến chúng sống dậy và trải qua những cuộc phiêu lưu
cuốn hút người đọc ở mọi lứa tuổi – ông đã tạo ra một loạt các tác phẩm vượt thời
gian. Andersen là một bậc thầy viết truyện, người mà tác phẩm và chủ đề đã được
noi theo qua nhiều thế hệ và trên nhiều nền tảng.
Andersen qua đời ngày 4 tháng 8 năm 1875 tại Copenhagen, sau khi
không bao
giờ hồi phục hoàn toàn từ một chấn thương do ngã khỏi giường hai
năm trước đó.
Hans Christian Andersen là một trong những nhà văn vĩ đại nhất của văn học thiếu nhi thế giới,
người đã vượt khỏi khuôn khổ của những câu chuyện thần thoại cổ điển để
thổi vào chúng hơi thở nhân văn, triết lý và cảm xúc. “Người bạn đồng hành” là một truyện ngắn mang màu sắc cổ tích rõ nét nhưng lại chứa đựng
nhiều tầng ý nghĩa sâu xa về đạo đức, lòng nhân hậu, sự trả ơn, và chiến thắng
của điều thiện trước cái ác.
Ngay từ đầu truyện, nhân vật John được giới thiệu như một chàng trai tốt bụng, hiếu thảo với cha và
không màng đến của cải. Chi tiết John dùng hết số tiền ít ỏi để lo
tang lễ tử tế cho một người chết bị người đời khinh miệt là tình
tiết mở đầu rất quan trọng. Hành động ấy không chỉ thể hiện bản chất lương thiện,
mà còn là hạt giống cho phần thưởng lớn về sau.
Trong thế giới cổ tích, những hành động tốt lành thường không
bị lãng quên, mà sẽ được đền đáp một cách kỳ diệu. Nhưng ở đây,
Andersen không chỉ đơn thuần mô tả phần thưởng như một món quà từ “phép mầu ”, mà làm nổi bật logic nhân quả về đạo đức – người tốt sẽ gặp người tốt, người giúp người khác
trong lúc khó khăn sẽ được giúp lại khi cần.
Người bạn đồng hành – hiện thân của lòng biết ơn và phép màu nhân đạo
Hình ảnh người bạn đồng hành bí ẩn trong truyện không chỉ đóng
vai trò như một người trợ giúp thần kỳ, mà còn là biểu tượng cho sự đền đáp và bảo vệ
của những linh hồn thiện lương. Sau này, khi người bạn tiết lộ rằng anh chính là
người quá cố mà John đã giúp
chôn cất, ta nhận ra rằng những hành động tử tế dù âm thầm vẫn có thể tạo ra phép màu.
Andersen cho thấy thế giới tâm linh trong truyện cổ tích không
chỉ là cõi xa vời, mà tồn tại song song với đời sống con người. Người bạn
đồng hành không giáng thế như một vị thần toàn năng, mà sánh bước bên John, giúp
đỡ nhưng vẫn để nhân vật chính phải tự vượt qua thử thách. Điều này hàm ý rằng,
dù có sự giúp đỡ, con người vẫn cần chủ động lựa chọn con đường
thiện lương và dũng cảm đối mặt với thử thách.
Phần giữa và cuối truyện đưa ta đến thử thách chính của John:
chinh phục trái tim của một công chúa kiêu kỳ, thực chất là nạn nhân của một lời
nguyền ma thuật. Công chúa và tên pháp sư phản diện là biểu
tượng điển hình của cái ác trá hình – cái đẹp bên ngoài nhưng ẩn chứa sự hiểm
độc, lạnh lẽo, và quyền lực tà thuật.
Tuy nhiên, Andersen không vẽ nên một câu chuyện tình lãng mạn ngây thơ,
mà là hành trình giải thoát. John không chỉ tìm cách cưới
được công chúa, mà còn cứu vớt cô khỏi sự chi phối của ma
thuật hắc ám. Chi tiết tắm nước với lông thiên nga và ba lần nhúng xuống bồn nước
là nghi thức thanh tẩy – không chỉ rửa sạch tà thuật mà còn là sự tái sinh của
tâm hồn công chúa. Điều này mang ý nghĩa sâu sắc: tình yêu chân chính phải dựa
trên sự cảm hóa, không thể ép buộc hay chỉ dựa vào bề ngoài.
Andersen đề cao sức mạnh của niềm tin và lòng kiên định. John không bao
giờ hoài nghi người bạn đồng hành, không từ chối thử thách dù đối mặt
với cái chết, và cũng không yêu cầu phần thưởng trước khi cứu công chúa khỏi
bùa phép. Đây là những phẩm chất mà Andersen coi là thiết yếu để con người vượt
qua cái ác và đạt được hạnh phúc thực sự.
Cái kết có hậu – John cưới được công
chúa, vua cha
sống lâu để chơi đùa cùng các cháu, và
John trở thành vị vua tốt – là phần thưởng xứng đáng
cho cả hành trình thiện lương. Nhưng Andersen không quên để người bạn đồng hành
ra đi một cách nhẹ nhàng, như một thiên sứ hoàn thành sứ mệnh. Sự chia ly ấy đọng
lại cảm xúc sâu sắc: cái thiện không khoe khoang, không đòi hỏi công
lao, chỉ lặng lẽ gieo những điều tốt đẹp rồi tan vào không gian.
“Người bạn đồng hành” là một truyện cổ tích cảm động, kết hợp hài hòa yếu tố kỳ ảo với thông điệp nhân văn. Andersen đã dùng những hình ảnh
đơn sơ mà đầy biểu tượng để nói về những giá trị vĩnh
cửu: lòng tốt, sự biết ơn, tình bạn, tình yêu, và niềm tin vào điều
thiện. Tác phẩm này không chỉ dành cho trẻ em, mà còn khiến người lớn suy ngẫm
về cách sống, cách cư xử, và cách tin vào điều tốt đẹp trong cuộc đời.
* *
*
John tội nghiệp rất
buồn bã, vì cha của anh đang lâm trọng bệnh, và anh không còn
hy vọng gì vào sự hồi phục của ông. John ngồi một mình bên người cha ốm yếu
trong căn phòng nhỏ, ngọn đèn gần như đã tắt hẳn, vì lúc ấy đã rất khuya.
- Con là một đứa con ngoan, John à, người cha bệnh nói, và Chúa sẽ phù hộ cho con trên
đường đời.
Ông nhìn anh bằng đôi mắt hiền từ, đầy tha thiết, thở một hơi thật
sâu rồi tắt thở. Nhưng trông ông cứ như đang ngủ.
John khóc nức nở. Giờ đây anh không còn ai trên thế gian rộng
lớn này nữa: không cha, không mẹ, không anh chị em.
John tội nghiệp!
Anh quỳ bên giường, hôn lên tay cha mình, và rơi biết bao nhiêu
giọt nước mắt cay đắng. Nhưng cuối cùng, đôi mắt anh khép lại, và anh ngủ thiếp đi, đầu tựa vào chiếc trụ giường
cứng cáp.
Rồi anh mơ một giấc mơ kỳ lạ: anh mơ thấy ánh mặt trời chiếu rọi lên mình,
và cha anh còn sống, khoẻ mạnh, lại còn cười vang như những lúc ông thật sự hạnh phúc.
Một cô gái xinh đẹp, đầu đội vương miện vàng, mái tóc dài óng ả,
đưa tay cho anh; còn cha anh thì nói:
- Con xem kìa, con đã cưới được cô dâu xinh đẹp nhất trần
gian.
Rồi anh tỉnh dậy, mọi điều kỳ diệu trong giấc mơ tan biến, cha
anh vẫn nằm bất động trên giường, và anh hoàn toàn cô độc.
John tội nghiệp!
Trong tuần kế tiếp, người cha được chôn cất.
Người con trai lặng lẽ đi sau cỗ quan tài, nơi đặt thi thể người
cha thân yêu mà anh sẽ không bao giờ còn được gặp nữa.
Anh nghe tiếng đất rơi trên nắp quan tài, dõi mắt theo cho
đến khi chỉ còn một góc quan tài hiện ra, và cuối cùng tất cả cũng
khuất lấp.
Tim anh như muốn vỡ vì nỗi đau quá lớn, cho đến
khi những người đứng quanh mộ hát một bài thánh ca.
Những âm điệu ngọt ngào, thánh thiện ấy khiến nước mắt anh trào ra,
giúp anh vơi đi phần nào nỗi buồn.
Mặt trời chiếu sáng rực rỡ trên những tán cây xanh, như muốn nói rằng:
- John ơi, đừng buồn nữa. Con có thấy bầu trời xanh thẳm kia không? Cha con đang ở
đó, và ông đang cầu nguyện với Cha trên trời để con sẽ có một
tương lai tốt đẹp.
- Con sẽ luôn sống tốt, John nói, rồi con cũng sẽ được lên
thiên đường với cha. Thật hạnh phúc biết bao khi được gặp lại ông! Con sẽ kể cho
cha nghe bao nhiêu điều, và cha sẽ lại dạy con biết bao điều
diệu kỳ về cõi thiên đường, như cha từng dạy con dưới thế
gian này. Ôi, hạnh phúc biết bao! Anh hình dung tất cả thật rõ ràng đến mức anh
mỉm cười, dù nước mắt vẫn lăn dài trên má.
Những chú chim nhỏ trên cây dẻ ngọt hót líu lo, “chíu chít, chíu
chít,” đầy hân hoan, dù chúng cũng chứng kiến tang lễ ấy.
Nhưng như thể chúng biết rằng người quá cố giờ đã lên thiên đường, có
đôi cánh to đẹp hơn cả chúng, và đang rất hạnh phúc, bởi vì ông từng sống tốt lành
trên trần thế. Và chúng mừng vì điều đó.
John nhìn chúng bay khỏi tán cây xanh, vút vào thế giới bao la,
và anh cũng khao khát được bay cùng.
Nhưng trước hết, anh đẽo một cây thánh giá bằng gỗ lớn, để
đặt lên mộ cha mình. Và khi anh mang thánh giá đến nghĩa trang vào buổi chiều, anh thấy
ngôi mộ đã được trang trí bằng sỏi trắng và những bông hoa.
Người lạ đã làm điều đó - những người từng biết đến cha anh, và yêu quý ông sâu sắc.
Sáng sớm hôm sau, John gói ghém quần áo vào một tay nải nhỏ,
và thắt chặt thắt lưng, trong đó đựng tất cả số tiền của anh, chỉ có năm mươi đô-la
và vài đồng lẻ. Với chút hành trang ấy, anh quyết định đi tìm vận may nơi phương xa.
Nhưng trước tiên, anh vào nhà thờ, đến bên mộ cha mình, dâng
lời cầu nguyện và nói:
- Vĩnh biệt cha.
Khi băng qua những cánh đồng, các loài hoa trông thật tươi tắn và
xinh đẹp dưới ánh nắng ấm áp, rung rinh trong gió như muốn nói:
- Chào mừng bạn đến với khu rừng xanh mát, nơi tất cả đều tươi mới
và rạng rỡ!
John ngoảnh lại nhìn ngôi nhà thờ cũ thêm một lần nữa — nơi anh được
rửa tội thuở sơ sinh, nơi cha anh từng dắt anh đi mỗi sáng Chủ nhật để nghe giảng
và hát thánh ca.
Anh nhìn lên ngọn tháp cũ, thì thấy người đánh chuông đang đứng
trong một ô cửa hẹp, đội chiếc mũ đỏ nhọn, che nắng bằng cánh tay cong lại.
John vẫy tay chào tạm
biệt ông, và người đánh chuông cũng vẫy mũ, đặt tay lên tim, rồi hôn gió rất
nhiều lần để tỏ lòng yêu mến và chúc anh một hành trình may mắn.
John tiếp tục cuộc hành
trình, lòng tràn ngập suy nghĩ về những điều kỳ diệu mà mình sẽ được nhìn thấy
trong thế giới rộng lớn và tươi đẹp ngoài kia, cho đến khi anh nhận ra mình đã
đi xa khỏi nhà hơn bao giờ hết. Anh thậm chí còn không biết tên của những vùng đất mình đi qua, và cũng khó mà hiểu
được ngôn ngữ của những người mà anh gặp, vì lúc này anh đã ở nơi đất khách quê
người.
Tối đến, anh ngủ trên một đống cỏ khô giữa cánh đồng, vì không có
chỗ nào khác để nghỉ chân. Nhưng với anh, chỗ đó lại thật dễ chịu và thoải mái,
đến mức ngay cả một vị vua cũng chẳng cần gì hơn. Cánh đồng, con suối, đống cỏ khô
và bầu trời xanh phía trên — tất cả tạo thành một căn phòng ngủ tuyệt đẹp.
Thảm trải là cỏ xanh lấm tấm những đóa hoa đỏ trắng nhỏ xíu; những
bụi cơm cháy và hàng rào hoa hồng dại như những vòng hoa tô điểm cho
các bức tường. Còn bồn tắm là dòng suối trong vắt, mát lành. Những cây sậy cúi đầu
chào anh như thể chúc anh “chào buổi sáng” và “chúc ngủ ngon”. Mặt trăng
như một chiếc đèn lớn treo lơ lửng trên trần trời xanh thẳm,
và anh chẳng phải lo sợ gì về việc nó sẽ đốt cháy màn cửa của mình.
John ngủ yên lành suốt đêm ở đó; và khi tỉnh dậy, mặt trời đã lên
cao, lũ chim nhỏ hót líu lo quanh anh:
- Chào buổi sáng, chào buổi sáng! Cậu còn chưa dậy
sao?
Hôm đó là Chủ nhật, và chuông nhà thờ vang lên ngân nga. Mọi người
kéo nhau vào nhà thờ, và John cũng đi theo. Anh nghe lời
Chúa, hòa mình trong những bài thánh ca, và chăm chú lắng nghe người giảng đạo.
Với anh, cảm giác chẳng khác gì đang ở chính ngôi nhà thờ quê nhà, nơi anh
từng được rửa tội, nơi anh đã từng hát thánh ca cùng cha mình.
Ngoài sân nhà thờ có nhiều ngôi mộ, và trên một số mộ, cỏ đã mọc
cao lút.
John chợt nghĩ đến mộ cha mình -
anh biết chắc một ngày nào đó, ngôi mộ ấy cũng sẽ trông giống như thế, vì không
còn ai chăm sóc, dọn dẹp cỏ dại thay anh nữa.
Thế là anh bắt tay vào việc: nhổ cỏ cao, dựng lại những cây thánh
giá gỗ đã bị đổ, và đặt lại những vòng hoa bị gió thổi bay khỏi chỗ cũ. Trong lúc
làm, anh nghĩ thầm:
- Có lẽ ở quê nhà cũng có ai đó đang làm điều tương tự cho
mộ cha ta, vì ta chẳng thể ở đó để làm điều ấy.
Trước cửa nhà thờ, một ông lão ăn xin đang
tựa vào cây nạng.
John liền cho ông vài đồng bạc mà mình có, rồi lại tiếp tục cuộc hành
trình, cảm thấy nhẹ lòng và vui hơn bao giờ hết.
Tới gần tối, trời bắt đầu nổi giông tố. John vội vàng bước
nhanh hơn để tìm chỗ trú, nhưng đến khi anh tới được một nhà thờ nhỏ cô độc nằm
trên đồi, thì trời đã tối hẳn.
- Ta sẽ vào trong đây và ngồi nghỉ một lát, anh nói, vì ta đã mệt
lắm rồi và cần được nghỉ ngơi.
Anh bước vào trong, ngồi xuống một góc. Rồi anh chắp tay, cầu
nguyện buổi tối và nhanh chóng chìm vào giấc ngủ, trong khi ngoài kia
sấm sét vẫn ầm ầm vang dội, chớp sáng lóe lửa trên bầu
trời.
Khi tỉnh giấc, trời vẫn còn đêm, nhưng cơn giông đã tan, và ánh
trăng chiếu qua cửa sổ rọi vào chỗ anh nằm.
Lúc đó, anh nhìn thấy một chiếc quan tài đang mở ở chính giữa
gian nhà thờ, bên trong là một thi thể đang chờ được chôn cất.
John không hề sợ hãi chút nào; vì lương tâm anh trong sáng, và anh biết người chết không thể làm
hại ai. Chỉ có những kẻ xấu còn sống mới nguy hiểm.
Hai kẻ độc ác như thế đang đứng bên xác người chết ấy, người vừa
được đưa vào nhà thờ để chuẩn bị chôn cất.
Chúng định vứt thi thể tội nghiệp ấy ra ngoài cửa nhà thờ, không
cho được an nghỉ trong quan tài.
- Sao các người lại làm thế? - John hỏi khi thấy ý định của họ. Thật tội lỗi. Hãy để ông ấy yên nghỉ, nhân
danh Đức Chúa Kitô!
- Vớ vẩn! hai kẻ đáng sợ đáp. Hắn ta đã lừa gạt chúng tôi. Hắn nợ
chúng tôi tiền mà không trả được. Bây giờ hắn chết rồi, chúng tôi chẳng lấy lại được đồng nào. Thế nên chúng tôi
sẽ trả thù, để hắn phải nằm như một con chó ngoài cửa nhà thờ!
- Tôi chỉ có năm mươi đô-la, John nói, đó là tất cả tài sản của tôi. Nhưng nếu
các người hứa thật lòng sẽ để ông ấy yên nghỉ, thì tôi sẽ đưa hết
cho các người. Tôi vẫn có thể sống mà không có số tiền này. Tôi có đôi tay khỏe
mạnh và Chúa sẽ luôn phù hộ tôi.
- Ồ, tất nhiên rồi, hai kẻ khốn kiếp nói, nếu cậu trả nợ thay
cho hắn, thì chúng tôi sẽ giữ lời, không động vào ông ta. Cậu có thể yên tâm.
Rồi chúng cầm lấy tiền, cười nhạo John vì sự tử tế ngây thơ của
anh, rồi bỏ đi.
Sau đó,
John đặt thi thể người chết lại vào quan tài, khép tay người ấy lại, rồi chào từ biệt và tiếp
tục bước đi qua khu rừng lớn, lòng nhẹ nhõm.
Xung quanh anh, những nàng tiên nhỏ xíu nhảy múa trong ánh trăng
xuyên qua tán lá. Chúng chẳng hề sợ hãi sự hiện diện của John, vì
chúng biết anh là người hiền lành và vô hại.
Chỉ những kẻ độc ác mới không bao giờ được thấy loài tiên.
Một số nàng tiên không cao hơn ngón tay, tóc vàng dài, cài lược vàng.
Chúng đong đưa từng cặp trên những giọt sương to lấp lánh đọng
trên lá và cỏ cao. Thỉnh thoảng, giọt sương lăn đi, và cả hai rơi xuống
giữa những thân cỏ, khiến cả bọn cười khúc khích và la hét rộn ràng.
John say mê nhìn họ chơi đùa. Rồi họ cùng hát những bài
ca mà anh từng học khi còn bé.
Những con nhện lớn, đốm lốm đốm, đầu đội vương miện bạc, đan cầu treo và lâu đài
bằng tơ nối từ hàng rào này sang hàng rào khác. Khi giọt sương rơi trên đó, mọi
thứ lấp lánh dưới ánh trăng như thủy tinh trong suốt.
Cảnh tượng ấy kéo dài cho đến khi mặt trời mọc. Lúc đó, các nàng tiên rúc vào trong
nụ hoa để ngủ, còn gió thì cuốn lấy những cây cầu và lâu đài, làm chúng bay lả
tả trong không trung như mạng nhện.
Khi John rời khỏi khu rừng, một giọng đàn ông vang lên phía
sau gọi:
- Này bạn ơi! Cậu đang đi đâu vậy?
- Tôi đang đi vào thế giới bao la, John đáp, tôi chỉ là một chàng
trai nghèo, không còn cha mẹ, nhưng Chúa sẽ giúp tôi.
- Tôi cũng đang đi chu du khắp thế gian đây, người lạ mặt đáp. Chúng ta
có thể đồng hành với nhau chứ?
- Rất hân hạnh ! John vui vẻ nói, và thế là họ cùng nhau tiếp tục
cuộc hành trình.
Chẳng bao lâu sau, họ đã rất mến nhau, vì cả hai đều là những người
tốt. Nhưng John sớm nhận ra người bạn đồng hành của mình thông minh hơn anh rất
nhiều. Anh ta đã đi khắp thế giới và có thể kể lại gần như mọi thứ một cách tường
tận.
Mặt trời đã lên cao khi họ ngồi nghỉ dưới một gốc cây lớn để ăn sáng.
Cùng lúc đó, một bà lão tiến đến gần họ.
Bà rất già, lưng còng gập xuống. Bà chống gậy đi, trên lưng vác
một bó củi lớn mà bà đã nhặt trong rừng; bó củi được buộc bằng chiếc tạp dề, và John trông thấy ba thân
cây dương xỉ to cùng vài nhánh liễu nhỏ ló ra ngoài. Khi bà vừa đến sát họ, chân bà trượt ngã
và bà ngã khuỵu xuống đất, kêu lên đau đớn, bà lão tội nghiệp, bà đã bị gãy chân!
John lập tức đề nghị
họ nên khiêng bà về nhà, nhưng người lạ mặt liền mở ba-lô và lấy ra một chiếc hộp
nhỏ. Anh ta nói trong đó có một loại thuốc mỡ sẽ chữa lành chân bà rất nhanh,
khiến bà có thể tự đi về nhà như chưa hề bị thương. Và tất cả những gì anh ta đòi
hỏi đổi lại là ba thân cây dương xỉ mà bà đang mang trong tạp dề.
- Thế thì đắt quá đấy, bà lão nói, gật đầu một cách kỳ lạ. Bà dường như chẳng hề muốn rời xa
ba cành dương xỉ ấy. Nhưng nằm đó với chân gãy cũng chẳng phải điều dễ chịu, nên cuối cùng bà đồng ý trao
chúng cho anh.
Thuốc mỡ quả thật kỳ diệu: ngay khi anh xoa thuốc lên
chân bà, bà đứng dậy được ngay và đi lại còn nhanh nhẹn hơn trước kia nữa.
Nhưng tất nhiên, thứ thuốc tuyệt vời ấy chẳng thể nào mua được ở tiệm thuốc.
- Anh cần ba cành dương xỉ đó làm gì vậy? John hỏi người bạn đồng hành.
- Ồ, chúng sẽ thành những chiếc chổi tuyệt hảo đấy, người kia đáp. Mà tôi
thì hay có những sở thích kỳ quặc.
Thế là họ lại tiếp tục đi với nhau một quãng đường dài.
- Trời đang tối sầm lại kìa, John nhận xét. Nhìn những đám
mây đen kìa.
- Đó không phải mây, người bạn nói. Đó là những ngọn núi, những
ngọn núi khổng lồ, cao vút trên đỉnh núi, ta sẽ ở phía trên cả mây, nơi bầu không
khí tự do, trong lành. Tin tôi đi, thật tuyệt khi được lên cao như thế. Ngày
mai thôi, ta sẽ tới nơi.
Nhưng những ngọn núi không gần như chúng tưởng. Họ phải đi suốt
một ngày nữa mới đến được chân núi, băng qua rừng rậm đen ngòm và những khối đá
to bằng cả một thị trấn.
Cuộc hành trình mệt mỏi đến nỗi John và người bạn
quyết định nghỉ đêm ở một quán trọ ven đường để lấy lại sức cho ngày hôm sau.
Trong căn phòng lớn nơi mọi người tụ họp, một đám đông đang tập
trung để xem một vở hài kịch rối. Người biểu diễn đã dựng xong sân khấu nhỏ của
mình, còn khán giả thì ngồi vây quanh để chờ xem màn trình diễn.
Chỗ ngồi đẹp nhất, ngay phía trước sân khấu, là của một gã đồ tể
to béo, bên cạnh hắn là một chó ngao to tướng trông chẳng mấy thân
thiện. Gã trố mắt nhìn, mà thật ra ai trong phòng cũng đang trố mắt cả.
Vở diễn bắt đầu. Đó là một vở rất đẹp, có vua và hoàng hậu ngồi
trên ngai vàng lộng lẫy, đầu đội vương miện vàng. Váy áo của họ có tà dài
thướt tha theo đúng mốt thời ấy.
Những con búp bê gỗ đẹp nhất, có mắt thủy
tinh và ria mép rậm, đứng mở cửa rồi đóng lại để cho không khí mát tràn vào khán
phòng.
Đó là một vở kịch nhẹ nhàng, không có gì buồn bã. Nhưng đúng lúc
hoàng hậu bước ra sân khấu, con chó ngao to lớn, lẽ ra phải được chủ giữ lại,
bất ngờ nhảy chồm lên và cắn phập vào cổ tay mảnh mai của hoàng hậu, làm búp bê gãy đôi.
Thật là một tai họa khủng khiếp!
Người điều khiển rối buồn bã vô cùng vì mất đi con búp bê hoàng hậu
— đó là con búp bê đẹp nhất mà anh ta có, và bây giờ thì đầu và vai nàng đã bị gãy tan tành.
Sau khi đám đông đã ra về hết, người bạn đồng hành của John nói rằng anh ta
có thể sửa lại cho búp bê.
Anh lấy ra chiếc hộp, xoa một ít thuốc mỡ kỳ diệu đã từng chữa lành
chân bà lão lên búp bê.
Ngay lập tức, lưng búp bê được sửa lại, đầu và vai được gắn chắc
như chưa từng vỡ. Thậm chí, nàng còn có thể tự cử động tay chân, không cần giật
dây nữa. Búp bê giờ hoạt động như một sinh vật sống thực thụ, chỉ trừ việc không
thể nói.
Người chủ rối mừng rỡ vô cùng khi có được một con búp bê có thể tự múa mà không cần dây kéo. Những con
khác thì chẳng làm được thế.
Đêm đó, khi mọi người trong quán trọ đã đi ngủ, bỗng có tiếng thở
dài não nề, dai
dẳng vang lên khiến tất cả phải tỉnh giấc để xem chuyện gì xảy ra.
Người điều khiển rối vội chạy đến sân khấu nhỏ của mình
và phát hiện ra tiếng thở dài phát ra từ những con búp bê, tất cả đều đang nằm
dưới sàn, thở than đau đớn, với ánh mắt thủy tinh trừng trừng.
Chúng đều muốn được xoa thuốc mỡ, để có thể tự cử động như hoàng
hậu.
Hoàng hậu quỳ xuống, tháo chiếc vương miện lộng lẫy ra, giơ hai tay nâng
lấy, van nài:
- Xin hãy lấy vương miện
của tôi, nhưng hãy xoa thuốc cho đức vua và các quan cận thần của ngài!
Người chủ rạp múa rối tội nghiệp gần như không cầm được nước mắt;
ông rất buồn vì không thể giúp được họ. Nhưng rồi ông lập tức nói chuyện với người
bạn đồng hành của John và hứa sẽ tặng anh ta toàn bộ số tiền thu được trong buổi biểu diễn
tối hôm sau, nếu anh chịu bôi thuốc mỡ lên bốn hay năm con rối. Nhưng người bạn
đồng hành nói rằng anh không cần gì để đáp lại, ngoại trừ thanh gươm mà người chủ rạp đang đeo
bên hông. Ngay khi nhận được thanh gươm, anh bôi thuốc mỡ lên sáu con rối, và lập
tức chúng nhảy múa duyên dáng đến mức tất cả các cô gái đang sống trong căn phòng
cũng không thể cưỡng lại, mà cùng tham gia nhảy múa.
Người đánh xe nhảy với người nấu bếp, các hầu bàn nhảy với các cô hầu phòng,
và tất cả các khách trọ đều nhập hội; thậm chí cái kẹp gắp than và cái xẻng xúc lửa cũng cố gắng tham gia, nhưng chúng
ngã lăn ra ngay sau cú nhảy đầu tiên. Vì vậy, cuối cùng thì đêm đó trở
thành một đêm rất vui nhộn.
Sáng hôm sau, John và người bạn đồng hành rời khỏi quán trọ, tiếp tục
cuộc hành trình băng qua những khu rừng thông lớn và vượt qua các dãy núi cao. Cuối cùng họ đến được
một độ cao đến nỗi các thị trấn và ngôi làng hiện ra phía dưới, còn các ngọn tháp
nhà thờ trông như những chấm nhỏ giữa những tán cây xanh.
Họ có thể nhìn ra xa hàng dặm, tới những nơi mà họ chưa từng đặt
chân đến, và John được thấy thế giới tuyệt đẹp nhiều hơn bao giờ hết. Mặt trời chiếu rực rỡ trên
nền trời xanh thẳm, và qua không khí trong trẻo vùng núi vọng lại
tiếng tù và của người thợ săn, những âm thanh dịu dàng ngọt ngào khiến mắt
chàng rưng rưng, và chàng không thể không thốt lên:
“Thượng đế thật tốt lành và yêu thương biết bao khi ban cho ta tất
cả vẻ đẹp và sự kỳ diệu này trên đời để khiến chúng ta hạnh phúc!”
Người bạn đồng hành đứng bên cạnh, chắp tay lặng ngắm khu rừng đen
thẫm và những thị trấn đắm mình trong nắng ấm. Đúng lúc ấy, một khúc nhạc du dương vang lên từ trên
đầu họ. Họ ngước nhìn lên và thấy một con thiên nga trắng lớn đang lượn trên không,
cất tiếng hót như chưa từng có con chim nào hát như vậy.
Nhưng bài hát dần dần yếu đi, đầu con chim cúi xuống, và nó từ từ
hạ mình xuống, rồi nằm chết ngay dưới chân họ.
- “Một con chim thật tuyệt đẹp,” người bạn đồng hành nói, “và đôi cánh trắng to lớn
này chắc chắn rất có giá trị. Ta sẽ mang chúng theo. Bây giờ thì cậu thấy thanh gươm thật
hữu dụng rồi chứ.”
Nói rồi, anh ta dùng một nhát chém cắt lấy đôi cánh của con thiên nga chết và mang theo bên mình.
Họ lại tiếp tục hành trình vượt núi suốt nhiều dặm, cho đến khi
cuối cùng đến được một thành phố lớn, nơi có hàng trăm ngọn
tháp lấp lánh trong ánh nắng như thể làm bằng bạc. Giữa trung tâm thành phố là một
cung điện cẩm thạch tráng lệ, mái lợp bằng vàng đỏ tinh khiết , nơi nhà vua cư ngụ.
John và người bạn đồng
hành không vội vào thành phố ngay; họ dừng lại ở một quán trọ bên ngoài
để thay quần áo, vì muốn xuất hiện đàng hoàng khi đi qua các con phố. Chủ quán kể với họ rằng
nhà vua là một người rất tốt bụng, chưa từng làm hại ai; nhưng còn công
chúa thì… xin trời phù hộ!
Đó quả thật là một công chúa độc ác. Nàng đẹp đến mức không ai có thể
sánh được, duyên dáng và kiều diễm vô cùng; nhưng thì đã sao? Vì nàng là một phù thủy độc ác, và do hành vi tàn ác của nàng, nhiều chàng hoàng tử
trẻ tuổi đã phải bỏ mạng.
Bất cứ ai, dù là hoàng tử hay ăn mày, đều có quyền đến cầu hôn nàng. Nàng sẽ yêu
cầu người đó đoán đúng ba điều mà nàng đang nghĩ đến, và nếu người ấy đoán đúng,
thì sẽ được cưới nàng và trở thành vua sau khi phụ vương nàng qua đời; nhưng nếu
đoán sai ba điều ấy, nàng sẽ ra lệnh treo cổ hoặc chém đầu người đó.
Nhà vua
già, cha nàng, vô cùng đau buồn vì hành động của con gái, nhưng không thể ngăn nàng trở nên tàn ác
như thế, bởi ông đã từng thề sẽ không can thiệp gì vào chuyện yêu
đương của nàng nữa; nàng muốn làm gì thì làm.
Tất cả những hoàng tử từng đến thử đoán ba điều để cưới nàng đều
thất bại và bị xử tử. Họ đều đã được cảnh báo từ trước và hoàn toàn có thể chọn
không theo đuổi nàng nếu muốn. Nhà vua cuối cùng buồn rầu đến mức mỗi năm
một lần, ông và cả đội quân của mình đều quỳ xuống cầu nguyện suốt một ngày, mong công chúa
trở nên tốt lành; nhưng nàng vẫn tàn ác như cũ. Những bà lão nghiện rượu
mạnh thì nhuộm rượu đen như than trước khi uống, để tỏ lòng tang chế, còn có thể
làm gì hơn được nữa?
“Thật là một công chúa khủng khiếp!” John nói. “Nàng đáng bị
đánh đòn thật nặng. Nếu tôi là nhà vua già, tôi nhất định sẽ trừng phạt nàng bằng cách nào đó.” Đúng lúc
đó, họ nghe thấy tiếng người hò reo bên ngoài: “Hoan hô!”, và khi nhìn ra, họ thấy công chúa đi ngang qua. Nàng quả thật
đẹp đến nỗi ai ai cũng quên hết sự độc ác của nàng và đồng thanh hô vang: “Hoan hô!”
Mười hai thiếu nữ xinh đẹp mặc váy lụa trắng, tay
cầm những đóa tulip vàng, cưỡi ngựa đen tuyền đi hai bên nàng. Riêng công chúa
cưỡi ngựa trắng như tuyết, được trang hoàng bằng kim cương và hồng ngọc. Y phục
nàng may bằng gấm vàng, còn cây roi nàng cầm lấp lánh như một tia nắng. Chiếc vương
miện vàng trên đầu nàng tỏa sáng như những vì sao, và áo choàng của nàng được
may từ hàng ngàn cánh bướm rực rỡ ghép lại. Dù vậy, chính nàng còn rực rỡ hơn tất cả.
Khi John nhìn thấy nàng, mặt chàng đỏ như máu, và chàng gần như không
thốt nên lời. Công chúa trông giống hệt như người phụ nữ xinh đẹp đội vương miện
vàng mà chàng từng thấy trong giấc mơ đêm cha qua đời. Nàng đẹp đến mức chàng
không thể không đem lòng yêu nàng.
“Không thể nào nàng lại là một phù thủy độc ác thật
sự, người ra lệnh treo cổ hoặc chặt đầu kẻ không đoán được ý nghĩ nàng,” chàng
tự nhủ. “Ai cũng có quyền đến cầu hôn, kể cả một kẻ ăn mày nghèo hèn. Ta phải đến
cung điện; ta không thể ngăn mình được.”
Mọi người đều khuyên chàng đừng thử, vì chắc chắn chàng sẽ nhận
chung số phận như những người trước. Cả người bạn đồng hành cũng cố thuyết phục
chàng từ bỏ, nhưng John tỏ ra rất tự tin vào thành công. Chàng đánh bóng giày và
áo khoác, rửa mặt mũi tay chân, chải lại mái tóc vàng mềm mại, rồi một mình bước
vào thành phố, tiến về phía cung điện.
“Mời vào,” nhà vua nói khi John gõ
cửa. John mở cửa bước vào, và vị vua già, mặc áo choàng ngủ thêu
hoa và mang dép lê thêu, tiến về phía cậu. Trên đầu ông đội vương miện, tay cầm
quyền trượng và quả cầu hoàng gia. “Đợi một chút,” ông nói, rồi kẹp quả cầu dưới cánh tay để có thể
đưa tay kia ra bắt tay John. Nhưng khi biết John lại là một người cầu hôn nữa, ông
bắt đầu khóc dữ dội đến nỗi cả quyền trượng và quả cầu rơi xuống sàn, và ông
phải dùng áo choàng ngủ để lau nước mắt. Thật là một ông vua già tội nghiệp!
“Thôi đừng làm
vậy,” ông nói, “cậu rồi cũng sẽ gặp số phận bi thảm như bao người khác thôi. Nào, ta sẽ cho
cậu xem.” Rồi ông dẫn John ra khu vườn giải trí của công chúa, và ở đó John thấy
một cảnh tượng kinh hoàng: trên mỗi thân cây đều treo ba hoặc bốn hoàng tử – những người đã cầu hôn công chúa nhưng không đoán
được các câu đố nàng đặt ra. Bộ xương của họ kêu răng rắc mỗi khi có gió thổi,
khiến lũ chim sợ đến mức chẳng bao giờ dám bay vào vườn. Tất cả hoa trong vườn đều
được chống bằng những khúc xương người thay vì gậy tre, và những chiếc
sọ người trong các chậu hoa thì nhe răng cười ghê rợn. Đó thật sự là một khu vườn
tang tóc, chẳng hợp chút nào với một nàng công chúa.
“Cậu thấy cả rồi
đấy,” vị vua già nói, “số phận cậu cũng sẽ như những người kia thôi, đừng dại dột mà thử
sức. Cậu làm ta thật buồn — chuyện này khiến ta đau lòng lắm.”
John hôn tay vị vua hiền hậu và nói
rằng mọi chuyện rồi sẽ ổn cả thôi, vì cậu bị vẻ đẹp của công chúa làm cho mê mẩn.
Ngay lúc đó, công chúa cưỡi ngựa vào sân cung điện cùng với đoàn nữ
hầu, và John chào nàng: “Chào buổi sáng.” Công chúa trông thật xinh đẹp và rạng rỡ khi đưa
tay cho John, và lúc ấy cậu lại càng yêu nàng hơn. Làm sao nàng có thể là một phù thủy độc ác như
mọi người nói được cơ chứ?
Cậu đi cùng nàng vào đại sảnh, nơi các tiểu đồng mời họ bánh gừng và
kẹo ngọt, nhưng vị vua
già quá buồn nên chẳng
ăn nổi gì – mà bánh gừng thì lại quá cứng với ông. Sau đó, người ta quyết định rằng John sẽ quay lại
cung điện vào ngày hôm sau, trước mặt các quan tòa và toàn thể các cố vấn triều
đình, để thử đoán câu đố đầu tiên. Nếu đoán đúng, cậu sẽ được tiếp tục thử lần
thứ hai; còn nếu sai, cậu sẽ mất mạng, và chưa ai từng đoán đúng được dù chỉ một câu.
Tuy vậy, John hoàn toàn không lo lắng gì về kết quả. Trái lại, cậu rất vui vẻ.
Cậu chỉ nghĩ đến công chúa xinh đẹp và tin rằng bằng cách nào đó, cậu sẽ nhận được sự giúp đỡ – dù cậu không biết
từ đâu và cũng không muốn nghĩ đến điều đó. Vậy là cậu vừa đi vừa
nhảy dọc đường quay trở lại quán trọ, nơi người bạn đồng hành đang đợi mình.
John không thể kìm được niềm vui mà kể lại với người bạn tất cả sự
dịu dàng của công chúa, vẻ đẹp rực rỡ của nàng, và cậu mong đến ngày hôm sau biết
bao để có thể đến cung điện và thử vận may. Nhưng người bạn đồng hành chỉ lắc đầu
buồn rầu: “Tớ thật sự mong cậu thành công,” anh nói, “chúng ta có thể
đã tiếp tục cuộc hành trình cùng nhau lâu hơn nữa, nhưng giờ có lẽ tớ sắp mất cậu rồi – cậu bé John tội nghiệp của tớ! Tớ có thể bật
khóc, nhưng tớ không muốn làm cậu buồn trong đêm cuối cùng mà ta còn ở bên nhau. Đêm nay ta hãy thật vui vẻ;
còn ngày mai, sau khi cậu đi rồi, tớ sẽ tha hồ khóc.”
Tin tức về việc có thêm một người cầu hôn công chúa
lan nhanh khắp thành phố, khiến mọi người ai nấy đều buồn rầu. Nhà hát đóng
cửa, các bà bán kẹo buộc dải băng tang quanh những que đường, và nhà vua cùng các linh mục
đều quỳ trong nhà thờ để cầu nguyện. Cả thành phố than khóc, vì chẳng
ai tin rằng John sẽ thành công hơn những người trước.
Tối hôm đó, người bạn đồng hành pha một bát rượu đấm lớn và nói:
“Nào, ta hãy cùng vui vẻ và nâng ly chúc sức khỏe công chúa.” Nhưng vừa uống
hai ly, John đã buồn ngủ đến mức không thể mở mắt, và chìm vào giấc ngủ ngay.
Người bạn đồng hành liền nhẹ nhàng bế cậu đặt lên giường; và khi trời đã tối hẳn,
anh lấy hai cánh lớn mà mình đã cắt từ con thiên nga trắng, buộc chắc vào vai.
Sau đó anh nhét vào túi cây gậy lớn nhất trong ba cây gậy mà anh đã lấy từ bà
lão bị ngã gãy chân. Xong xuôi, anh mở cửa sổ và bay lên không trung, lướt
qua thành phố, bay thẳng đến cung điện và ngồi nấp trong một góc dưới cửa sổ phòng ngủ
của công chúa.
Thành phố hoàn toàn yên ắng khi đồng hồ điểm mười hai giờ kém mười lăm. Chẳng
bao lâu sau, cửa sổ mở ra, và công chúa với đôi cánh đen lớn trên
vai và chiếc áo choàng trắng dài bay lên trời, lướt qua thành
phố hướng về một ngọn núi cao. Người bạn đồng hành đã khiến mình trở nên vô hình
để nàng không thể nhìn thấy liền bay theo sát nàng qua không trung, và dùng cây gậy đánh
vào công chúa đến chảy máu mỗi lần quật trúng.
Đó là một chuyến bay thật kỳ lạ! Gió cuốn chiếc áo choàng của nàng tung bay như cánh buồm lớn, và ánh
trăng chiếu xuyên qua vải. “Trời ơi, mưa đá dữ vậy sao!” công chúa kêu lên mỗi lần bị đánh và
quả thật, nàng đáng bị trừng phạt như thế!
Cuối cùng, nàng công chúa đến bên sườn núi và gõ cửa. Ngọn núi mở ra với
một âm thanh vang dội như sấm rền, và công chúa bước vào trong. Người lữ khách đi
theo phía sau; không ai có thể nhìn thấy anh ta vì anh đã làm mình trở nên vô hình.
Họ đi qua một hành lang dài và rộng. Hàng ngàn con nhện lấp lánh bò dọc theo các bức
tường, khiến chúng sáng rực như được chiếu sáng bởi lửa. Tiếp đó, họ bước vào một
đại sảnh được xây bằng vàng và bạc. Những bông hoa lớn màu đỏ và xanh lấp lánh
trên tường, trông to như hoa hướng dương, nhưng không ai dám hái chúng, vì cuống hoa
là những con rắn độc kinh khủng, còn hoa thì là những ngọn lửa bắn ra từ miệng
rắn. Trần nhà được phủ bởi những con đom đóm sáng rực, và những con dơi màu
xanh nhạt vỗ đôi cánh trong suốt. Tất cả tạo nên một khung cảnh vô cùng rùng rợn.
Ở giữa sàn nhà là một ngai vàng, được nâng đỡ bởi bốn bộ xương
ngựa, với dây cương được làm từ nhện đỏ rực. Ngai vàng được làm bằng thủy tinh
trắng như sữa, và những chiếc gối là những con chuột đen nhỏ, mỗi con cắn đuôi của con bên cạnh. Phía
trên ngai là một màn che
làm bằng tơ nhện màu hồng, điểm xuyết những con ruồi xanh bé xíu lấp lánh
như những viên ngọc quý.
Trên ngai ngồi một lão pháp sư già, đầu đội vương miện xấu xí, tay cầm quyền trượng.
Hắn hôn lên trán công chúa, cho nàng ngồi cạnh bên trên chiếc ngai lộng lẫy,
rồi dàn nhạc bắt đầu. Những con châu chấu đen to tướng chơi kèn harmonica, và
con cú thì đập vào thân mình
thay cho trống. Quả là một buổi hòa nhạc kỳ dị. Những con yêu tinh đen nhỏ xíu,
với ánh sáng giả lập trong mũ, nhảy múa khắp đại sảnh; nhưng không ai nhìn thấy
người lữ khách, vì anh đang đứng ngay sau ngai vàng, có thể quan sát và nghe thấy
tất cả.
Các cận thần bước vào sau đó trông có vẻ sang trọng và uy nghi,
nhưng người có đầu óc tỉnh táo sẽ nhận ra ngay họ chỉ là những cây chổi gắn đầu
bắp cải. Lão pháp sư đã ban sự sống cho chúng và mặc cho chúng những bộ áo
choàng thêu hoa lộng lẫy. Điều đó cũng hợp lý, vì chúng chỉ cần để làm cảnh.
Sau một điệu nhảy ngắn, công chúa nói với pháp sư rằng nàng có một
người cầu hôn mới, và hỏi nên nghĩ điều gì để chàng đoán khi đến cung điện
vào sáng mai.
- Nghe ta nói đây, lão pháp sư đáp, ngươi phải chọn một điều gì đó thật dễ,
thì hắn sẽ ít có khả năng đoán đúng hơn. Hãy nghĩ đến một
chiếc giày của ngươi, hắn sẽ không bao giờ đoán ra đâu. Sau đó thì chặt đầu hắn
đi; và đừng quên mang đôi mắt của hắn về cho ta tối mai, để ta ăn chúng.
Công chúa cúi rạp người và nói rằng nàng sẽ không quên mang đôi
mắt về.
Sau đó, lão pháp sư mở ngọn núi ra và nàng bay về nhà, nhưng người lữ khách
vẫn theo sau, và quất nàng bằng chiếc roi đến mức nàng rên rỉ nặng nề vì “mưa đá”, rồi
vội vã hết mức để quay về phòng qua cửa sổ. Người lữ khách cũng trở lại quán trọ, nơi John vẫn đang ngủ say,
tháo đôi cánh ra và nằm xuống giường, vì anh đã rất mệt.
Sáng sớm hôm sau, John tỉnh dậy, và khi người bạn đồng hành cũng
thức giấc, anh nói rằng mình đã mơ một giấc mơ kỳ lạ về công chúa và chiếc giày,
nên khuyên John khi vào cung thì hãy hỏi nàng có phải nàng đã nghĩ đến chiếc giày không. Tất nhiên,
người lữ khách biết điều này từ lời của pháp sư trong ngọn núi.
- Mình nói như thế cũng được thôi, John nói, biết
đâu giấc mơ của anh lại là thật. Dù sao thì mình cũng xin chào tạm biệt, vì nếu đoán sai, mình sẽ không
bao giờ gặp lại anh nữa.
Rồi họ ôm nhau từ biệt, và John vào thành phố, đi
đến cung điện. Đại sảnh đã đầy ắp người, và các vị thẩm phán ngồi trên những
chiếc ghế bành có gối lông vũ tựa đầu, vì họ phải suy nghĩ rất nhiều. Nhà vua già đứng gần đó,
tay liên tục lau nước mắt bằng khăn tay trắng. Khi công chúa bước vào, nàng trông
còn xinh đẹp hơn cả hôm trước, và chào hỏi mọi người một cách duyên dáng; riêng với John,
nàng đưa tay ra và nói: “Chào buổi sáng.”
Giờ là lúc John phải đoán xem nàng đang nghĩ đến điều gì; và ôi,
nàng nhìn anh thật dịu dàng khi cất lời. Nhưng khi John chỉ nói một từ “chiếc
giày”, nàng lập tức tái mét như bóng ma; mọi sự khôn ngoan của nàng đều vô ích, vì chàng đã
đoán đúng.
Ôi, nhà vua
già vui mừng biết mấy! Trông ông nhảy nhót vui sướng thật khôi
hài. Mọi người vỗ tay vang dội, không chỉ vì nhà vua mà còn vì John,
người đã đoán đúng ngay lần đầu tiên. Người bạn đồng hành của John cũng vui mừng
khôn xiết khi biết tin. Nhưng John thì chắp tay, dâng lời cảm tạ Chúa, vì
chàng tin chắc rằng chính Chúa đã giúp mình, và chàng cũng biết rằng mình còn
phải đoán hai lần nữa. Buổi tối hôm đó lại trôi qua vui vẻ như đêm trước.
Trong khi John ngủ say, người bạn đồng hành của anh lại bay theo
sau công chúa đến ngọn núi, và lần này đánh cô dữ dội hơn cả trước; anh ta đã mang
theo ba chiếc roi. Không ai nhìn thấy anh đi cùng công chúa,
và anh đã nghe được mọi điều họ nói. Lần này, công chúa định nghĩ đến một chiếc
găng tay, và người bạn kể lại với John như thể mình lại có một giấc mơ kỳ
lạ. Nhờ vậy, hôm sau John lại đoán đúng lần thứ hai, khiến cả hoàng cung vui mừng
khôn xiết. Toàn thể triều đình nhảy nhót vui vẻ như họ đã thấy nhà vua làm hôm trước,
còn công chúa thì nằm dài trên ghế sofa, không nói lấy một lời.
Mọi hy vọng giờ đặt hết vào John. Nếu lần đoán thứ ba cũng đúng,
anh sẽ cưới công chúa và lên ngôi sau khi nhà vua băng hà. Nhưng
nếu đoán sai, anh sẽ mất mạng, còn tên pháp sư thì sẽ lấy được đôi mắt xanh
xinh đẹp của anh. Tối đó, John cầu nguyện rồi đi ngủ sớm, nhanh chóng chìm
vào giấc ngủ yên bình. Người bạn đồng hành của anh lại buộc đôi cánh vào vai,
mang theo ba chiếc roi cùng thanh gươm bên hông, rồi bay đến hoàng cung.
Đó là một đêm vô cùng đen tối và giông bão đến mức ngói nhà bay tung, cây cối trong vườn – nơi treo những
bộ xương – bị gió uốn cong như cây sậy. Chớp giật không ngừng, và sấm thì rền vang suốt đêm
dài. Cửa sổ lâu đài mở ra, công chúa bay ra ngoài. Nàng tái nhợt như xác chết,
nhưng lại cười trước cơn bão như thể chẳng có gì nghiêm trọng. Áo choàng trắng của nàng bay
phấp phới trong gió như một cánh buồm lớn, và người bạn đồng hành quất nàng bằng
ba chiếc roi đến nỗi máu nhỏ xuống, đến mức nàng gần như không thể bay nổi nữa.
Tuy vậy, nàng vẫn gắng gượng bay đến được ngọn núi.
“Trời ơi, trận mưa đá kinh khủng quá!” nàng nói khi
vào trong. “Ta chưa từng gặp thời
tiết nào khủng khiếp đến vậy.”
“Phải, đôi khi
cái tốt quá hóa thành tệ,”
tên pháp sư đáp.
Rồi công chúa kể cho hắn rằng John đã đoán đúng lần thứ hai, và nếu đoán
đúng một lần nữa vào sáng mai, hắn sẽ chiến thắng, còn nàng thì không thể quay
lại ngọn núi nữa, cũng không thể tiếp tục hành nghề phù thủy như trước.
Vì thế nàng thấy buồn bã vô cùng.
“Ta sẽ nghĩ ra
một điều để ngươi nghĩ đến, mà hắn sẽ chẳng bao giờ đoán được – trừ phi hắn là pháp
sư giỏi hơn cả ta. Nhưng giờ hãy vui lên!”
Rồi hắn nắm tay công chúa, và họ nhảy múa với những con yêu tinh
nhỏ cùng những bóng ma ma trơi trong căn phòng. Những con
nhện đỏ tung tăng khắp các bức tường, và những bông hoa lửa như đang tung ra
tia sáng. Cú mèo đánh trống, dế huýt sáo và châu chấu thì chơi kèn harmonica. Đó là một buổi
dạ vũ kỳ quái khôn cùng.
Sau khi đã nhảy múa chán chê, công chúa buộc phải quay về nhà kẻo bị phát hiện vắng mặt
trong cung. Tên pháp sư đề nghị đi cùng cho có bạn đường. Thế là họ cùng bay đi
trong cơn bão, và người bạn đồng hành bám theo sau, quất ba chiếc roi thật mạnh
lên lưng họ. Tên pháp sư chưa từng gặp cơn mưa đá nào khủng khiếp đến vậy. Gần đến
hoàng cung, hắn dừng lại để chào tạm biệt công chúa và thì thầm vào tai nàng: “Ngày mai hãy nghĩ đến… cái
đầu của ta.”
Nhưng người bạn đồng hành đã nghe thấy. Ngay khi công chúa luồn
qua cửa sổ về phòng, và tên pháp sư xoay người bay về núi, anh liền chộp lấy chòm
râu đen dài của hắn, rút gươm ra và chém phăng cái đầu xấu xí ấy, đúng ngay sau vai, khiến hắn thậm chí
không kịp thấy ai ra tay. Anh ném cái xác xuống biển làm mồi cho cá, nhúng cái đầu vào nước rồi bọc
trong khăn lụa, mang về quán trọ và đi ngủ.
Sáng hôm sau, anh trao khăn cho John và dặn chỉ mở ra khi công
chúa hỏi: “Em đang nghĩ đến điều
gì?” Trong đại sảnh của cung điện, dân chúng tụ tập
đông như củ cải bó lại thành bó. Hội đồng thì ngồi trên ghế bành, kê gối lông
trắng. Nhà vua mặc áo mới, vương miện và quyền trượng đều được đánh bóng sáng loáng
trông thật oai vệ. Nhưng công chúa thì nhợt nhạt và mặc đồ đen như thể đi đưa
tang.
“Em đang nghĩ đến điều gì?” công chúa hỏi John. Anh lập tức mở khăn tay ra, và chính anh cũng
giật mình khi nhìn thấy cái đầu xấu xí của tên pháp sư. Mọi người đều rùng mình vì cảnh
tượng quá kinh khủng, còn công chúa thì ngồi bất động như tượng, không nói
được lời nào. Cuối cùng, nàng đứng dậy, đưa tay cho John và nói, vì anh đã đoán đúng.
Nàng không nhìn ai, chỉ thở dài thật sâu rồi nói: “Giờ chàng là chủ
nhân của thiếp; tối nay, chúng ta phải thành hôn.”
“Ta mừng quá đỗi!” nhà vua reo lên. “Đúng
là điều ta mong mỏi bấy lâu!”
Mọi người cùng hô vang “Muôn năm!” Dàn nhạc chơi
khắp phố, chuông nhà thờ vang lên, và các bà bán bánh tháo khăn tang ra khỏi các que kẹo đường. Niềm
vui lan khắp nơi. Ba con
bò được nhồi vịt và gà quay cả con ở quảng trường, ai
muốn đều có thể đến cắt một lát. Các vòi phun nước tuôn ra rượu ngon tuyệt, và ai
mua một ổ bánh mì một xu ở tiệm bánh sẽ được tặng sáu chiếc bánh ngọt to đầy
nho khô. Tối đến, cả thành phố rực sáng ánh đèn. Lính bắn đại bác, trẻ con đốt pháo tép. Nơi nơi là tiệc
tùng, nhảy múa, ca hát. Trong cung điện, các quý ông quý bà cùng nhau khiêu
vũ, và từ xa vẫn có thể nghe được bài hát họ đang cất vang:
Này những thiếu nữ trẻ trung xinh đẹp,
Nhảy múa trong làn gió mùa hè nhẹ
Như hai con quay quay vòng chơi đùa,
Những thiếu nữ đáng yêu cứ nhảy múa –
Nhảy suốt mùa xuân, mùa hạ mênh mông
Cho đến khi giày rách mòn đế không còn!
Nhưng công chúa vẫn là một mụ phù thủy, và nàng
không thể yêu John. Người bạn đồng hành của chàng đã nghĩ đến
điều đó, nên anh ta đưa cho John ba chiếc lông vũ lấy từ cánh thiên nga và một
lọ nhỏ có chứa vài giọt nước. Anh dặn John hãy đặt một bồn tắm lớn đầy nước bên cạnh giường của công chúa, rồi
thả ba chiếc lông vũ cùng vài giọt trong lọ vào đó. Khi công chúa chuẩn bị lên giường,
John phải đẩy nàng nhẹ để nàng ngã vào bồn nước, và dìm nàng ba lần. Như thế,
phép thuật của mụ phù thủy sẽ bị hóa giải, và nàng sẽ yêu chàng tha thiết.
John đã làm y như lời
người bạn căn dặn. Khi chàng dìm công chúa xuống nước lần đầu tiên, nàng la hét thất thanh và
vùng vẫy dữ dội, biến thành một con thiên nga đen khổng lồ với đôi
mắt rực lửa. Lần thứ hai nàng nổi lên, con thiên nga giờ đã trở nên trắng, chỉ còn
lại một vòng đen quanh cổ. John lại để nước cuốn lấy thân nàng thêm một lần
nữa, và ngay lập tức nàng hóa thành một nàng công chúa vô cùng xinh đẹp. Nàng
còn đẹp hơn trước kia, và đôi mắt ngấn lệ lấp lánh khi nàng cảm ơn chàng
vì đã phá bỏ được bùa phép của mụ phù thủy.
Sáng hôm sau, nhà vua cùng toàn thể triều đình đến chúc
mừng, và họ ở lại đến tận khuya. Cuối cùng, người bạn đồng hành của John cũng đến, mang theo cây gậy
và chiếc túi đeo lưng. John ôm lấy anh nhiều lần và van nài anh ở lại, rằng anh chính
là người đã mang đến tất cả hạnh phúc cho chàng. Nhưng người lữ hành lắc đầu, rồi
nhẹ nhàng và ân cần nói:
- Không, giờ của tôi đã hết rồi; tôi chỉ trả lại món
nợ của mình thôi. Cậu còn nhớ người chết mà những kẻ ác muốn ném khỏi quan tài không? Cậu đã cho đi tất cả những gì mình có để ông ấy được yên nghỉ. Tôi chính là người đó.
Nói xong, anh biến mất.
Lễ cưới kéo dài suốt một tháng. John và công chúa yêu nhau tha
thiết, còn vị vua
già sống thêm nhiều năm hạnh phúc, vui sướng ôm cháu
trên đầu gối, để lũ trẻ chơi đùa với cây quyền trượng của mình. Và John trở thành vua của
cả vương quốc.
THÂN TRỌNG SƠN
Dịch và giới thiệu
Tháng 7 / 2025
Nguồn:
https://americanliterature.com/author/hans-christian-andersen/short-story/the-travelling-companion/