Bà
Năm Ước
Những ngày đầu đặt
chân đến Hoa Kỳ định cư, có những chuyện nhỏ xíu mà người Việt chúng ta cũng
phải mất một thời gian mới quen. Hai điều dễ khiến người ta nhầm lẫn khi điền
giấy tờ: tháng lại đứng trước ngày, còn tên thì đứng trước họ —
hai cách thức ấy hoàn toàn trái với thói quen lâu đời của người Việt. Những
chuyện tưởng chẳng đáng gì, vậy mà giữa một đất nước xa lạ, cũng đủ làm cho
người mới đến thấy mình như đứa trẻ đang học lại từ đầu, rồi tự nhắc mình: từ
nay, ta bắt đầu làm quen với nếp sống mới.
Sau một thời gian sống trên đất khách, vì
công việc làm ăn và nhu cầu giao tiếp với người bản xứ, nhiều người Việt có
thêm một cái tên Mỹ bên cạnh tên Việt, như Daniel Nguyễn, Laura Phạm… nhất là
sau khi nhập quốc tịch Hoa Kỳ. Có người vì tên Việt khó phát âm nên đành dùng
tên Mỹ cho tiện. Những tên như Dung, Phúc, khi qua giọng Mỹ đôi lúc nghe thành
một âm khác, khiến chính người mang tên cũng phải… ngượng ngùng. Như họ Nguyễn
— nhiều người Mỹ đọc trại thành “Nu-en” — nghe vừa lạ vừa vui tai. Cũng có người
cảm thấy cái tên tiếng Mỹ nghe có vẻ “sang chảnh”, nên bỏ hẳn tên tiếng Việt.
Thế là, qua một thời gian sống nơi xứ người, có người mang trên mình hai tên,
có người chỉ còn lại cái tên Mỹ - như thể trong hành trình hội nhập, người ta
phải đổi thay cả cách mình được gọi.
Chỉ là một cái tên thôi, nhưng cái tên
cha mẹ đặt cho từ thuở lọt lòng đã mang theo tiếng nói quê hương và một phần ký
ức gia đình. Bởi vậy, mỗi khi có người âm thầm đổi tên Việt sang tên Mỹ, không
khỏi có chút ngậm ngùi…
Tuy nhiên, cũng có những người nhất định
không muốn thay tên, đổi họ như bà Mận - Đào Thị Mận. Bà muốn giữ cái tên cha
mẹ đặt cho mình như giữ lại một phần ký ức tuổi thơ và giữ lấy cái hồn quê đã
theo bà qua bao tháng năm sống trên đất khách. Khi nghe ai đó gọi: “bà Mận”,
thì trong tâm trí bà hiện về một vùng đất miệt vườn ở Long An – quê nội và Mỹ
Tho – quê ngoại. Nơi có những buồng chuối trĩu xuống bên hàng cau, có những cây
xoài trĩu cành những trái vàng ươm, có những chùm mận đỏ hồng chen nhau trong
lá, và có những vườn cây ăn trái xanh tươi - mùa nào trái nấy - ngọt lịm phù sa
cùng nắng gió phương Nam. Cho nên, cái tên Mận, với bà, không chỉ là một cái
tên mà còn là mùi đất sau cơn mưa, là vị trái cây đầu mùa, là tiếng mẹ gọi bên
hiên nhà và là cả một miền quê yêu dấu - dù đã xa mờ… nhưng bà không muốn đánh
mất.
Ấy vậy mà sau ba mươi năm sống trên đất
Mỹ, những người thân quen đã gán cho bà cái tên mới “Bà Năm Ước”, nhân dịp con
cháu tổ chức lễ mừng sinh nhật 80 tuổi cho bà.
Thoạt nghe, bà có chút ngỡ ngàng - chẳng
hiểu vì sao mình lại có thêm một cái tên lạ lùng đến thế. Nhưng khi nghe mọi
người lý giải ý nghĩa của cái tên ấy, bà bật cười rồi vui vẻ chấp nhận. Từ đó,
“Năm Ước” trở thành cái tên thân thương mà người quen, kẻ lạ đều dùng để gọi
bà. Còn tên Đào Thị Mận đã từng gắn liền với cô gái miệt vườn vùng sông nước,
rồi theo bà mấy mươi năm làm mẹ, làm bà nội, bà ngoại trên đất Mỹ; bây giờ, cái
tên ấy cứ mờ dần trong ký ức của mọi người, chỉ còn lại một góc ký ức riêng của
bà - như một tiếng vọng xa xăm từ quê nhà.
Không phải ngẫu nhiên người đời gán cho bà
cái tên “Bà Năm Ước”, mà đó là cái tên được đặt ra từ việc nhìn lại hành trình
80 năm cuộc đời dâu bể, thăng trầm và vinh nhục của bà. Cứ mỗi lần cuộc sống
lầm than đẩy bà xuống tận đáy, bà lại ngước lên, mơ ước được vực dậy để sống
sót. Những điều bà ước mơ không phải là chuyện giàu sang để hơn người, mà là
những ước mơ rất đời thường— rất gần với lời cầu nguyện của người bình dân
trong Kinh Lạy Cha (The Lord’s Prayer): “Lạy Chúa, xin cho con ngày ngày dùng đủ…”
Và rồi, bằng cách này hay cách khác, những ước mơ ấy đã thành hiện thực.
Nói về ước mơ, người ta thường nhớ đến câu
chuyện ngụ ngôn của La Fontaine: “Cô bán sữa và bình sữa” (La Laitière et le
pot). Chuyện rằng: Cô bé Perrette đội bình sữa đi bán. Trên đường đi, cô bé bắt
đầu tính toán: bán hết bình sữa sẽ mua trăm quả trứng gà về ấp thành đàn gà;
bán đàn gà sẽ mua con lợn về nuôi; rồi bán con lợn béo sẽ mua con bê, rồi con
bê lớn lên thành con bò. Thế là nàng sẽ giàu có. Quá phấn khích với dự tính
trong tưởng tượng của mình, Perrette bất giác nhảy cẫng lên. Bình sữa trên đầu
rơi xuống đất - vỡ tan! Thế là toàn bộ cơ nghiệp từ sữa, gà, lợn, bê, bò tan
tành theo mây khói.
Bà Năm Ước không có những mơ ước hão huyền
như cô bé Perrette. Mỗi điều ước đều có căn cơ và bà tìm cách biến điều ước ấy
thành sự thật bằng nỗ lực của chính mình. Nhưng bà luôn thầm nhủ rằng những ước
mơ trở thành hiện thực, ngoài nỗ lực của bản thân, còn có bàn tay phù trợ của
các đấng Bề trên và sự an bài của định mệnh. Bà nhớ đến câu của ai đó đã nói: “
Lo toan, nửa chuyện của người. Nửa phần còn lại, số trời ban cho” để nuôi
hy vọng.
Nhớ lại từ thuở còn là cô bé con nhà nghèo
nơi miệt vườn sông nước, bà mơ một điều tưởng chừng quá xa vời: lớn lên được
làm cô giáo. Ngày ấy, hình ảnh cô giáo đứng trên bục giảng, trước bảng đen và
đàn học trò nhỏ, đối với bà không chỉ là một nghề nghiệp mà còn là một thần
tượng của tuổi thơ. Bà ao ước, nhưng hoàn cảnh gia đình quá nghèo, lấy đâu ra
tiền ăn học để trở thành cô giáo.
Cha mẹ bà chỉ là tá điền làm thuê cho các
địa chủ. Cuộc sống cơ cực, quanh năm đầu tắt mặt tối mà gia đình vẫn nghèo xơ
xác. Từ khi chính quyền Tổng thống Ngô Đình Diệm ban hành chính sách “Cải Cách
Điền Địa” năm 1956 và sau này có thêm luật “Người Cày Có Ruộng” dưới thời Tổng
thống Nguyễn Văn Thiệu, người nông dân có thêm ruộng để canh tác, cuộc sống
phần nào bớt chật vật hơn. Thế nhưng, với gia đình bà, đó chỉ là sự chắt chiu,
đắp đổi qua mùa trong những năm mưa thuận gió hòa. Vì thế, sau khi qua bậc tiểu
học, bà đành gác lại chuyện sách vở. Ước mơ làm cô giáo, từng sáng lên trong
đôi mắt cô bé ngày nào, dường như lặng lẽ chìm vào quên lãng.
Đúng vào lúc con đường học hành khép lại,
một cánh cửa khác bất ngờ mở ra. Người cậu ruột đang làm công chức ở Cần Thơ,
một lần về quê thăm gia đình người chị, thấy thương đứa cháu nghèo ham học và
mơ ước được làm cô giáo, nên ông ngỏ lời với bà chị để đưa cháu lên Cần Thơ
nuôi ăn học.
Từ đó, cuộc đời cô bé bước sang một trang
mới. Mấy năm miệt mài đèn sách, cô lần lượt lấy được bằng Tú tài 1, rồi Tú tài
2, rồi thi đậu vào Đại học Sư phạm. Ra trường, cô xin về dạy Việt văn tại
Trường Trung học Nguyễn Đình Chiểu ở Mỹ Tho.
Mới ngày nào, hình ảnh cô giáo thướt tha
trong tà áo dài, đứng trên bục giảng, là một ước mơ tưởng chừng quá xa vời đối
với cô bé nghèo ở miệt vườn. Vậy mà giờ đây, ước mơ ấy đã thành hiện thực - cô
bé mang tên Đào Thị Mận nay đã trở thành một cô giáo nổi tiếng - vừa dạy hay
vừa xinh đẹp, được đồng nghiệp và học trò yêu mến, ngưỡng mộ.
Ước mơ là một trong những điều tự nhiên và
đẹp đẽ nhất của con người. Sống mà không còn ước mơ, có lẽ nguồn sống trong tâm
hồn đã bắt đầu cạn kiệt. Con người luôn sống với những ước mơ - khi một ước mơ
đã thành hiện thực, một ước mơ khác lại nảy sinh. Đó không hẳn là dục vọng hay
lòng tham, mà là ngọn lửa hy vọng được khơi lên, giúp con người hướng về phía
trước, làm cho cuộc sống thêm ý nghĩa và thăng hoa. Đào Thị Mận là một trường
hợp cụ thể: 24 tuổi, đã trở thành cô giáo trẻ, xinh đẹp và được nhiều người yêu
mến, đúng như điều cô từng mong ước. Nhưng con đường đời của người phụ nữ đâu
chỉ dừng lại ở những thành công trong sự nghiệp. Dẫu cao sang hay hèn mọn, dẫu
đẹp đẽ hay bình thường, trong sâu thẳm tâm hồn, người phụ nữ vẫn mang một thiên
chức thiêng liêng mà tạo hóa đã ban cho: được làm vợ, làm mẹ, được vun đắp một
mái ấm gia đình.
Cô giáo Đào Thị Mận không nằm ngoài quy
luật tự nhiên ấy. Và như thể cuộc đời đã thương cô gái từng chịu nhiều thiếu
thốn, những điều cô âm thầm ước nguyện lần lượt đến với cô. Cô không mơ giàu
sang, cũng chẳng mong hơn người; điều cô mong chỉ là một mái ấm gia đình có
tiếng nói cười của những đứa con kháu khỉnh, bên người chồng biết thương yêu vợ
con và có trách nhiệm. Ước mong đó đã đến với cô - một anh sĩ quan trẻ có lý
tưởng, có nghị lực, có lòng vị tha với phong thái hào hùng của một người đàn ông
mà cô từng hình dung trong những năm tháng còn là cô giáo trẻ.
Tình yêu đưa hai tâm hồn đến với nhau, rồi
từ sự gắn bó ấy, họ xây dựng một mái ấm giữa những năm tháng chiến tranh đầy
bất trắc. Trong cảnh binh đao, một cuộc sống bình thường đôi khi còn không biết
ngày mai sẽ ra sao, huống chi một người có chồng là lính chiến. Những buổi chia
tay, những ngày ngóng đợi, những lần về phép,
những tin tức từ chiến trường… tất cả như những cơn gió thổi qua mái nhà
nhỏ, khiến niềm vui càng trở nên quý giá và nỗi lo âu càng thêm sâu nặng.
Thế nhưng, giữa những khắc nghiệt của cuộc
đời, tình yêu vẫn có cách riêng để tồn tại - nảy mầm và thăng hoa. Có lẽ đó
không chỉ là sự may mắn của mỗi người, mà còn là một hồng ân Thiên Chúa ban cho
những tâm hồn biết yêu thương và gìn giữ nhau. Từ ngày nên duyên vợ chồng với
người lính chiến, cô giáo Đào Thị Mận bước vào một cuộc đời mới: mái nhà nhỏ
lần lượt vang lên tiếng trẻ thơ—hai đứa con kháu khỉnh ra đời như hai đóa hoa
nở giữa những tháng ngày chìm trong khói lửa, mang đến cho người mẹ trẻ niềm
vui không gì sánh được.
Tám năm, nàng đã sống trong hạnh phúc: có
người chồng để thương yêu, có hai đứa con để nuôi nấng, ẵm bồng, có một mái ấm
để trở về sau những giờ giảng dạy. Tám năm ấy đối với nàng là quãng đời đẹp
nhất - những ngày tháng mà tình yêu, gia đình và niềm hy vọng quyện vào nhau,
tạo nên một khoảng đời riêng giữa cõi nhân gian đầy biến động.
Nhưng cuộc đời không phải lúc nào cũng
chiều lòng người. Và với Đào Thị Mận, tám năm hạnh phúc ấy chính là món quà
Thượng Đế đã trao cho nàng trước khi bước sang một trang đời khác - nơi những
ước nguyện lại một lần nữa được thử thách.
Ngày 30 tháng 4 năm 1975, lịch sử sang
trang. Miền Nam đổi chủ, dân chúng đổi đời. Cuộc sống của cô giáo Đào Thị Mận
bước sang một khúc quanh đầy nghiệt ngã. Chính quyền mới không cho cô tiếp tục
nghề dạy học. Với một người đã gắn bó với nghề giáo như một giấc mơ đẹp của đời
mình, nay mất nghề chẳng khác nào mất đi một phần cuộc sống. Nỗi đau ấy đi cùng
với nỗi đau của người chồng bị đưa vào trại tập trung cải tạo, không biết ngày
về.
Từ đó, mọi gánh nặng gia đình dồn lên đôi
vai người thiếu phụ đã quen với phấn trắng, bảng đen, nay phải tần tảo kiếm
tiền nuôi con và tiếp tế cho chồng trong trại tù cải tạo. Bao nhiêu tiền bạc
dành dụm của hai vợ chồng dần dần cạn kiệt, đồ đạc trong nhà cũng dần dần bị
bán sạch.
Rồi một ngày, chính quyền địa phương yêu
cầu cô đến vùng kinh tế mới. Đối với nhiều người thành thị, vùng kinh tế mới là
nơi hoàn toàn xa lạ: rừng hoang, đất cằn, nhà cửa tạm bợ, thiếu thốn đủ bề.
Nhưng với cô Mận, vốn sinh ra và lớn lên giữa miền quê sông nước, quen với
ruộng đồng - việc cuốc đất, trồng rau, gieo hạt không khiến cô quá ngỡ ngàng.
Cô nghĩ rằng chỉ cần chịu khó làm lụng thì đất sẽ không phụ người.
Nhưng rồi sống một thời gian, cô mới
hiểu: biết làm ruộng là một chuyện, sống được bằng mảnh đất ở vùng kinh tế lại
là chuyện khác - đất đai khắc nghiệt, phương tiện canh tác thiếu thốn, mùa màng
phụ thuộc vào mưa nắng. Những luống rau, luống khoai, những mùa lúa thu hoạch
ít ỏi chẳng đủ để nuôi sống gia đình. Công sức bỏ ra nhiều khi chỉ đổi lấy vài
bao lương thực ít ỏi. Có những ngày trong nhà chẳng còn gì để ăn…Thế thì biết
sống làm sao? Người đàn bà từng đứng trên bục giảng, từng được học trò kính
trọng gọi hai tiếng “cô giáo”. Giờ đây, phải cúi xuống trên mảnh đất khô cằn,
hai bàn tay chai sần vì cuốc đất, gieo trồng. Chiếc áo dài tha thướt ngày nào
nhường chỗ cho bộ quần áo lao động bạc màu. Phấn trắng, bảng đen lùi vào ký ức;
trước mắt cô giờ đây chỉ còn ruộng đồng nắng cháy và những bữa cơm đạm bạc
không đủ no. Có những buổi chiều, sau một ngày quần quật ngoài đồng, cô trở về
căn nhà đơn sơ với thân thể rã rời. Nhìn hai đứa con ốm nhom, lòng người mẹ
quặn đau vì thương con. Muốn cho con một bữa no cũng không thể. Cuộc sống cứ
thế trôi qua trong cảnh bữa đói, bữa no, ngày mai chưa biết sẽ ra sao. Và trong
những năm tháng đó, cô Mận chỉ còn biết cắn răng chịu đựng, làm lụng nuôi con,
chờ ngày chồng trở về.
Đó là những năm tháng mà cô Mận không bao
giờ quên được - những năm tháng mà mỗi ngày sống sót qua được đã là một sự cố
gắng, mỗi bữa cơm đủ no là một niềm vui, và một tia hy vọng nhỏ nhoi cũng đủ để
người ta tiếp tục bước đi.
Theo thông cáo của Ủy ban Quân quản, các sĩ
quan cấp úy phải đi “học tập” trong 10 ngày. Mười ngày - một khoảng thời gian
tưởng chừng ngắn ngủi, người vợ tiễn chồng đi và vẫn tin rằng anh sẽ trở về,
mái nhà lại có tiếng cười, bữa cơm gia đình lại đủ mặt vợ chồng con cái.
Nhưng 10 ngày trôi qua… vẫn không thấy
chồng về!
Rồi một tháng, ba tháng… một năm, hai năm,
ba năm…Rồi một ngày mùa đông, người cô phụ nhận được tin chồng đã bị đưa ra một
trại tập trung cải tạo tận núi rừng Việt Bắc.
Tin ấy như một nhát dao cứa vào lòng
người cô phụ. Nếu người chồng còn ở trong Nam, dù nghèo khó đến đâu, nàng cũng
có thể chắt chiu, dành dụm chút quà bánh, lon sữa, gói đường để thăm nuôi
chồng. Còn bây giờ, đất Bắc cách xa ngàn dặm - một chuyến thăm nuôi chồng là
điều ngoài khả năng của một người đàn bà tay trắng, đang phải một mình nuôi hai
đứa con nhỏ dại - bữa đói bữa no…
Từ ngày chồng bị đưa ra Bắc, thỉnh thoảng
nàng nhận được thư của chồng. Đọc thư chồng, nàng vừa mừng vừa khóc. Mừng vì
biết anh vẫn còn sống; khóc vì biết người mình thương đang phải chịu đựng những
tháng ngày khốn khổ mà mình không thể chia xẻ. Nàng hiểu rằng những dòng thư
gửi về có lẽ cũng được viết trong những phút hiếm hoi, khi người tù cải tạo có
dịp cầm bút. Anh chỉ kể những điều nhẹ nhàng, cố giấu đi những gian lao, khổ
nhục của mình. Anh không muốn vợ con lo lắng. Nhưng càng đọc, nàng càng hiểu
những điều anh không nói ra.
Rồi thời gian cứ lặng lẽ trôi….
Những đứa con lớn thêm một tuổi, nhưng
không biết ngày nào chồng sẽ được thả về để gia đình sum họp. Đêm đêm nàng vẫn
ước mơ và cầu xin ơn trên phù hộ. Nàng âm thầm giữ một niềm tin: rồi sẽ có một
ngày anh trở về!
Niềm tin ấy có lúc chỉ nhỏ bé như đốm lửa
trong đêm, nhưng nhờ đốm lửa ấy, nàng đã vượt qua biết bao thử thách. Và có lẽ,
trong những lúc cùng cực nhất của cuộc đời, con người ta không chỉ sống được
nhờ cơm áo mà còn sống được nhờ một niềm hy vọng - dù mong manh. Cô giáo Mận hy
vọng: qua những ngày mùa đông lạnh lẽo, rồi cũng sẽ đến một ngày mùa xuân ấm
áp.
Ngày xuân ấy chính là ngày người chồng
thân yêu trở về với gia đình - ngày 28 tháng 2 năm 1982. Nhưng sau niềm vui sum
họp lại là bao nỗi lo toan: cuộc sống cơ cực và tương lai học hành của hai đứa
con.
Khi liên lạc được với các bạn cùng khóa,
cùng trường đang ở nước ngoài, người chồng may mắn nhận được sự giúp đỡ từ Hội
Ái hữu Cựu SVSQ/ĐHCTCT/ĐL. Những món quà tình nghĩa ấy giúp gia đình vượt qua
những lúc ngặt nghèo, nhưng không thể cứu vãn cuộc sống lầm than. Điều khiến
hai vợ chồng cô Mận ray rứt hơn sự thiếu thốn cơm áo hằng ngày là tương lai học
hành của các con. Với chính sách giáo dục phân biệt theo lý lịch lúc bấy giờ,
con cái của những người thuộc thành phần “ngụy quân, ngụy quyền” bị hạn chế vào
đại học.
Đây chính là một trong những lý do khiến
nhiều người Việt tìm cách vượt biên, vượt biển rầm rộ trong những năm 1980, vì
tương lai học hành của con cái.
Có những lần, cô Mận mơ đến một chuyến
vượt biên, nhưng đó là giấc mơ không tưởng - chẳng khác nào mơ lên cung trăng -
làm gì có 10 cây vàng đóng cho chủ tàu để được ra khơi, trong khi phải chạy ăn
từng bữa, ngày mai chưa biết ra sao?
Ấy vậy mà, giữa lúc tưởng chừng mọi nẻo
đường đều khép lại, một cánh cửa khác lại bất ngờ mở ra như một phép lạ từ trời
cao. Tin của chính phủ Hoa Kỳ cho phép những sĩ quan Việt Nam Cộng Hòa đã học
tập cải tạo từ 3 năm trở lên được nộp đơn xin định cư tại Mỹ. Những ngày đầu,
cô Mận không tin đó là sự thật. Cô nói đùa với chồng: “Chú Cuội đang rủ mình
lên cung trăng kia kìa…” Nhưng người chồng tin tưởng, theo dõi tin tức, tìm
hiểu thủ tục rồi nộp đơn đúng theo quy định.
Và rồi, điều tưởng như chỉ có trong giấc
mơ đã trở thành sự thật. Ngày 30 tháng 10 năm 1992, gia đình cô giáo Mận lên
máy bay đến Hoa Kỳ theo diện HO3 (Humanitarian Operation).
Những ngày đầu đặt chân lên đất Mỹ, gia
đình cô giáo Mận cũng phải trải qua không ít khó khăn như bao người mới đến.
Nhưng giữa những nhọc nhằn ấy, cô cảm nhận sâu sắc một niềm hạnh phúc mà bao
năm qua mình hằng khao khát: được sống trong không khí tự do, được nói lên
những điều mình nghĩ mà không phải e dè sợ hãi, được tự chọn cho mình một con
đường sống và vươn lên bằng chính khả năng của mình, trên một đất nước rộng mở
với nhiều cơ hội.
Mỗi khi tâm sự với bạn bè, cô Mận thường
nhắc lại những ước mơ của một đời người - từ cô bé nghèo nơi miệt vườn, mơ làm
cô giáo, đến người vợ, người mẹ…rồi từng trải qua bao dâu bể, cuối cùng tìm
được cuộc sống bình yên trên đất Mỹ. Cô thường mỉm cười và nói: “Ơn trên đã cho
đời tôi ước gì được nấy.”
Có lẽ cũng từ câu nói giản dị ấy mà đến
tuổi tám mươi, bạn bè và người thân đã trìu mến gọi cô bằng cái tên rất riêng:
Bà Năm Ước.
Sang tuổi 85, sau khi chồng qua đời, sức khỏe
của bà ngày một suy yếu. Bà không muốn trở thành gánh nặng cho con cháu nên xin
vào viện dưỡng lão. Có người hỏi bà còn ước mơ điều gì nữa không. Bà cười móm
mém, hiền hậu đáp: “Như thế là quá đủ cho một đời người. Tôi chẳng còn ước mơ
gì thêm nữa.”
Một câu nói nhẹ tênh - như khép lại cả
một hành trình dài của những ước mơ, những nhọc nhằn thương xót và những hồng
ân đã đi qua đời bà.
Những ngày sống trong viện dưỡng lão, bà
Năm Ước chứng kiến không ít cảnh thương tâm khiến lòng mình se lại. Có những
người già quanh năm sống lặng lẽ, chẳng mấy khi có người thân đến thăm. Tuổi
già cô quạnh đôi khi khiến họ trở nên quẫn trí, khó tính; rồi những lời nói
nặng nhẹ của nhân viên phục vụ càng khiến họ thêm tủi thân.
Rồi một hôm, bà Năm nghe tiếng người con
gái đến thăm mẹ với giọng đầy bực bội: “Con đã nói với mẹ rồi, đừng gọi điện
thoại cho con. Con bận lắm. Khi nào rảnh, con sẽ gọi. Mẹ cũng đừng gọi cho
thằng Mike và con Dana. Mẹ nói tiếng Việt, tụi nó không hiểu, chỉ làm tụi nó
bực mình.” Người mẹ im lặng hồi lâu, rồi nói rất khẽ: “Mẹ nhớ tụi nó…” Người
con gái gắt lên: “Nhớ gì mà nhớ! Mẹ cứ làm cho tụi nó bực bội thôi.” Người mẹ
cúi đầu, nói nhỏ: “Vậy từ nay mẹ không gọi nữa.”
Từ hôm đó, người mẹ già ấy thường ngồi
cạnh chiếc bàn nhỏ trong phòng khách, chăm chú nhìn vào chiếc điện thoại cầm
tay. Thấy bà Năm đến gần, cụ mỉm cười, đưa chiếc điện thoại ra, khoe: “Đây là
hai đứa cháu ngoại của tôi.” Rồi cụ bấm một đoạn video đưa cho bà Năm xem và
nói: “Bà thấy không, mới cách nay mấy năm thôi, tôi còn lái xe đưa đón tụi nhỏ
đi học. Bây giờ, chúng nó lớn cả rồi. Tôi nhớ chúng nó lắm… nhưng mẹ tụi nhỏ
không muốn chúng nó thấy cảnh sống thê lương ở nhà dưỡng lão nên không đưa
chúng nó đến thăm tôi. Nghĩ vậy cũng đúng, thôi để các cháu được sống hồn
nhiên…”
Giọng bà cụ đều đều - cụ không khóc, không
trách cứ, không than thở. Nhưng bà Năm Ước lại rơi nước mắt…
Rồi một cảnh đời còn não lòng hơn đã xảy
ra. Một buổi sáng, bà Năm Ước gặp vợ chồng người Mỹ lớn tuổi ở hành lang viện
dưỡng lão. Hai ông bà ăn mặc tươm tất, nét mặt vui vẻ, khoe rằng hơn một năm
nay con trai chưa đến thăm, nhưng hôm nay nó sẽ đến đón hai ông bà ra phố ăn
trưa.
Từ mười một giờ sáng, ông bà ngồi ở phòng
khách, kiên nhẫn chờ con. Một giờ… hai giờ… rồi đến năm giờ chiều, người con
vẫn biệt tăm. Sau đó, một người lạ mang đến một bó hoa hồng kèm theo một tấm
thiệp. Ông lão mở tấm thiệp với nét chữ quen thuộc của đứa con trai viết: “Xin
lỗi bố mẹ, hôm nay con không đến được vì bận đưa bạn gái của con đi shopping
mua quà sinh nhật.” Ông già lặng người, rồi trao tấm thiệp cho vợ. Hai ông bà
chẳng nói gì, lặng lẽ đứng dậy rồi trở về phòng. Bà vợ ôm bó hoa vào lòng, nước
mắt chảy dài trên đôi gò má nhăn nheo. Ông chồng nắm tay vợ, dịu dàng an ủi:
“Con nó có bạn gái thì phải mừng, chứ sao lại khóc! Rồi đây bà sẽ có con dâu,
có cháu nội để bồng.” Bà lão đưa tay gạt nước mắt, khẽ nói: “Biết có còn sống
đến ngày đó không?” Một câu nói nhẹ như một tiếng thở dài, nhưng đối với bà Năm
Ước, nó nặng hơn cả một lời than trách.
Có những ngày cuối thu, bà Năm Ước ngồi
nơi hàng hiên nhà dưỡng lão từ sáng sớm cho đến khi nắng ngả về chiều, lặng
nhìn những chiếc lá vàng rời cành, chao trong gió rồi nhẹ nhàng rơi xuống, nằm
yên trên nền đất lạnh; bà liên tưởng đến sự vô thường của kiếp người trong cõi
nhân gian - đời người rồi sẽ khép lại như chiếc lá vàng rơi…
Và từ đó, bà có một ước mơ cuối cùng - một
ước mơ không còn dành cho riêng bà mà dành cho cả cõi nhân gian. Ước mơ rằng
lòng trắc ẩn đừng biến mất trong lòng người, để sự tử tế, lòng nhân hậu và lòng
hiếu đạo đối với đấng sinh thành được nảy mầm, trổ hoa trong chốn nhân sinh.
LÊ
ĐỨC LUẬN
(Tháng 9 - 2026)