Thứ Sáu, 9 tháng 10, 2026

960 . Anne Carson Giải Nobel Văn học năm 2026. / Thân Trọng Sơn dịch và giới thiệu

 

Anne Carson sinh ngày 21 tháng 6 năm 1950 tại Toronto, Canada. Bà là nhà thơ, nhà tiểu luận, dịch giả và học giả nghiên cứu văn học Hy Lạp cổ đại. Bà được biết đến như một trong những tiếng nói độc đáo của văn học đương đại, bởi đã kết hợp thơ ca, văn xuôi, triết học, thần thoại và nghiên cứu cổ điển trong những hình thức sáng tác mới mẻ. Ngày 8 tháng 10 năm 2026, bà được trao Giải Nobel Văn học 2026, ghi nhận sự nghiệp sáng tác giàu tính sáng tạo và cách bà đối thoại với truyền thống cổ điển để mở ra những hình thức văn học hiện đại.

Từ thời trung học, Carson đã say mê ngôn ngữ và văn học cổ đại. Nhờ sự hướng dẫn của một giáo viên tiếng Latin, bà bắt đầu học tiếng Hy Lạp cổ. Niềm say mê này trở thành nền tảng quan trọng cho sự nghiệp của bà. Carson theo học tại Đại học Toronto, nhận bằng cử nhân năm 1974, bằng thạc sĩ năm 1975 và bằng tiến sĩ về văn học cổ điển năm 1981. Bà từng giảng dạy tại nhiều trường đại học ở Canada và Hoa Kỳ, trong đó có McGill, Princeton và Đại học Michigan.

Năm 1986, Carson xuất bản Eros the Bittersweet, tác phẩm nghiên cứu về tình yêu và khát vọng trong văn học Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là thơ Sappho. Cuốn sách cho thấy một đặc điểm nổi bật trong tư duy của bà: sử dụng kiến thức học thuật để khám phá những cảm xúc phổ quát của con người. Với Carson, tình yêu không chỉ là cảm xúc riêng tư mà còn liên quan đến sự thiếu vắng, khoảng cách và những điều con người không thể hoàn toàn nắm bắt.

Một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất của bà là Autobiography of Red (1998), một tiểu thuyết viết bằng thơ, lấy cảm hứng từ thần thoại Hy Lạp về Geryon và Herakles. Carson đưa các nhân vật cổ đại vào một thế giới hiện đại, đồng thời khám phá những chủ đề như tình yêu, bản sắc, tổn thương và sự cô độc. Tác phẩm tiêu biểu cho khả năng kết hợp thần thoại với những vấn đề tâm lý của con người ngày nay.

Các tác phẩm đáng chú ý khác của Carson gồm Glass, Irony, and God (1992), tập thơ và tiểu luận chứa bài thơ dài The Glass Essay; The Beauty of the Husband (2001), tác phẩm suy ngẫm về tình yêu, sự phản bội và đổ vỡ hôn nhân; Nox (2010), một tác phẩm giàu tính thử nghiệm được hình thành từ nỗi đau mất người anh trai; và Wrong Norma (2024), tập hợp những sáng tác thể hiện sự tìm tòi không ngừng về hình thức văn chương.

Ngoài sáng tác, Carson còn được đánh giá cao trong lĩnh vực dịch thuật văn học cổ điển. Bà đã chuyển dịch các tác phẩm của Sappho, Sophocles và những tác giả Hy Lạp cổ đại khác. Các bản dịch của bà không chỉ nhằm chuyển tải ý nghĩa nguyên tác mà còn tìm cách tái tạo sức sống thi ca của những văn bản đã tồn tại qua hàng nghìn năm. Trong sáng tác cũng như dịch thuật, bà thường kết hợp sự chính xác của một học giả với trí tưởng tượng của một nhà thơ.

Trong sự nghiệp của mình, Carson đã nhận được nhiều giải thưởng và danh hiệu quan trọng, trong đó có học bổng MacArthur năm 2000, giải T. S. Eliot cho The Beauty of the Husband, cùng các giải thưởng và học bổng dành cho thơ ca, nghiên cứu và sáng tác văn học. Năm 2005, bà được trao danh hiệu Thành viên Huân chương Canada nhằm ghi nhận những đóng góp cho văn học nước này. Giải Nobel Văn học năm 2026 là sự ghi nhận quốc tế nổi bật đối với sự nghiệp sáng tác khác biệt của bà.

Về phong cách, Anne Carson không dễ được xếp vào một thể loại văn học duy nhất. Tác phẩm của bà có thể đồng thời mang dáng dấp của thơ trữ tình, tiểu luận triết học, truyện kể, nghiên cứu văn học hoặc một thử nghiệm thị giác. Bà thường đặt những câu hỏi về tình yêu, ham muốn, ký ức, thời gian, nỗi đau và cái chết, nhưng không vội đưa ra những câu trả lời dứt khoát. Thay vì giải thích mọi điều, Carson để những hình ảnh, liên tưởng và khoảng trống trong ngôn ngữ tiếp tục vang vọng trong tâm trí người đọc.

Có thể nói, Anne Carson là một nhà thơ dùng tri thức cổ điển để khám phá những bất an của con người hiện đại. Qua các tác phẩm của bà, thần thoại Hy Lạp không chỉ thuộc về quá khứ mà trở thành phương tiện để suy ngẫm về những vấn đề vẫn còn nguyên tính thời sự: chúng ta yêu như thế nào, chịu đựng mất mát ra sao và làm thế nào để tiếp tục sống khi những điều từng đem lại ý nghĩa cho cuộc đời không còn tồn tại như trước.

 

The Glass Essay (Tiểu luận về thủy tinh) là một trong những tác phẩm tiêu biểu nhất của Anne Carson. Bài thơ dài này được xuất bản năm 1995, mở đầu tập Glass, Irony, and God (Thủy tinh, sự mỉa mai và Thượng đế). Tác phẩm có vị trí đặc biệt trong sự nghiệp của Carson vì nó thể hiện rõ phương pháp sáng tác độc đáo của bà: kết hợp thơ trữ tình với tiểu luận, tự truyện, phê bình văn học và suy tư triết học. Nhiều nhà nghiên cứu xem đây là tác phẩm quan trọng để hiểu cách Carson tổ chức câu chuyện cá nhân thông qua việc đọc và diễn giải một tác giả khác.

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của  Tiểu luận về thủy tinh là mở rộng quan niệm về thơ ca. Tác phẩm không tuân theo cấu trúc thông thường của một bài thơ trữ tình, cũng không phải một bài tiểu luận học thuật thuần túy. Trong đó, những hồi ức riêng tư, những suy nghĩ về tình yêu, các nhận xét về văn học và những hình ảnh mang tính biểu tượng đan xen với nhau.

Người kể chuyện đến thăm mẹ ở vùng nông thôn Canada sau khi một mối tình tan vỡ. Trong thời gian ấy, cô suy ngẫm về người tình cũ, được gọi bằng cái tên Law, đồng thời đọc lại cuộc đời và thơ ca của Emily Brontë. Những suy tư về Emily không đứng ngoài câu chuyện tình cảm của người kể chuyện, mà liên tục tác động đến cách cô nhìn nhận chính mình.

Carson không tách riêng phần tự thuật khỏi phần nghiên cứu văn học. Bà cũng không yêu cầu người đọc lựa chọn giữa việc xem tác phẩm là thơ hay tiểu luận. Chính sự đan xen ấy tạo nên hình thức đặc biệt của văn bản: tư duy trở thành thơ, còn trải nghiệm cá nhân trở thành một phương thức khám phá văn học.

Công trình nghiên cứu Anne Carson: The Glass Essayist của Elizabeth Sarah Coles cũng nhấn mạnh đặc điểm này trong sáng tác Carson: hoạt động nghiên cứu, đọc và diễn giải không chỉ cung cấp chất liệu cho thơ, mà còn trở thành một phần của quá trình sáng tạo.

Vì vậy, Tiểu luận về thủy tinh có thể được xem là một bước ngoặt quan trọng trong việc hình thành phong cách riêng của Carson, nơi những ranh giới giữa các thể loại không bị xóa bỏ hoàn toàn nhưng liên tục được thử thách.

Nếu chỉ nhìn ở bề mặt,  Tiểu luận về thủy tinh là câu chuyện về một người phụ nữ đau khổ sau khi bị người tình rời bỏ. Tuy nhiên, tác phẩm không dừng lại ở việc diễn tả nỗi buồn của một cuộc chia tay. Carson quan tâm sâu sắc hơn đến những gì xảy ra với ý thức con người khi một mối quan hệ từng đem lại ý nghĩa cho cuộc đời đột ngột tan vỡ.

Người kể chuyện không thể dễ dàng quên Law. Cô nhớ lại những khoảnh khắc gần gũi, cảm thấy bị tổn thương và tìm cách hiểu tại sao tình yêu lại kết thúc. Nỗi đau của cô không chỉ nằm ở việc mất đi một người yêu, mà còn ở sự sụp đổ của những niềm tin từng giúp cô hiểu thế giới và hiểu chính mình.

Điều đáng chú ý là Carson không lý tưởng hóa đau khổ. Bà không biến sự phản bội thành một bài học đạo đức đơn giản, cũng không khẳng định rằng con người nhất thiết sẽ trở nên mạnh mẽ hơn sau mất mát. Người phụ nữ trong bài thơ có lúc giận dữ, tuyệt vọng, hoài nghi và cảm thấy mình không còn chỗ dựa. Những trạng thái ấy tồn tại cạnh nhau, không được sắp xếp thành một hành trình trưởng thành có trật tự rõ ràng.

Chính ở điểm này, tác phẩm vượt ra ngoài khuôn khổ của một bài thơ tình. Nó khảo sát cách con người tiếp tục tồn tại khi tình yêu không còn mang lại sự an toàn, khi những câu trả lời từng được xem là hiển nhiên trở nên đáng ngờ.

Sự thành công của Tiểu luận về thủy tinh nằm ở chỗ Carson không cố giải quyết nỗi đau bằng một kết luận dễ chịu. Bà để người đọc chứng kiến quá trình một người phụ nữ đối diện với những phần khó chấp nhận nhất trong chính mình.

 

 

TIỂU LUẬN VỀ THỦY TINH

 

Anne Carson

 

I

Tôi nghe những tiếng lách tách nhỏ bên trong giấc mơ.

Đêm nhỏ giọt chiếc vòi bạc

dọc theo sống lưng.

Bốn giờ sáng. Tôi thức giấc. Nghĩ

về người đàn ông

đã rời bỏ tôi tháng Chín.

Tên anh là Law.

Khuôn mặt tôi trong gương phòng tắm

có những vệt trắng chảy dài.

Tôi rửa mặt rồi trở lại giường.

Ngày mai tôi sẽ đi thăm mẹ.

 

BÀ ẤY

Bà sống trên một vùng hoang nguyên ở miền Bắc.

Bà sống một mình.

Mùa xuân ở đó mở ra như một lưỡi dao.

Tôi đi tàu suốt ngày và mang theo nhiều sách—

một ít cho mẹ, một ít cho tôi,

trong đó có Toàn tập Emily Brontë. Đó là tác giả tôi yêu thích nhất.

Cũng là nỗi sợ lớn nhất của tôi, điều mà tôi muốn

đối mặt. Mỗi lần đến thăm mẹ,

tôi cảm thấy mình đang biến thành Emily Brontë,

cuộc đời cô độc vây quanh tôi như vùng hoang nguyên,

thân thể vụng về nặng nề bước qua những bãi bùn,

vẻ biến hình thoáng hiện trên khuôn mặt

rồi chết lịm khi tôi bước qua cửa bếp.

Emily, thứ thịt nào trong chúng ta

mà chúng ta cần đến?

 

BA NGƯỜI ĐÀN BÀ

 

Ba người đàn bà im lặng bên bàn bếp.

Bếp nhà mẹ tối tăm và nhỏ hẹp, nhưng ngoài cửa sổ

là vùng hoang nguyên, đông cứng trong giá băng.

Nó trải dài đến tận chân trời,

qua những dặm đất bằng phẳng

đến bầu trời trắng đặc, không ánh sáng.

Mẹ và tôi cẩn thận nhai rau diếp.

Chiếc đồng hồ treo tường phát ra tiếng vo ve trầm đục, đứt quãng,

mỗi phút lại giật lên một lần khi kim vượt qua số mười hai.

Tôi dựng trang 216 của Emily tựa vào lọ đường,

nhưng lén quan sát mẹ.

Hàng nghìn câu hỏi đập vào mắt tôi từ phía bên trong.

Mẹ chăm chú nhìn đĩa rau diếp.

Tôi lật sang trang 217.

“Trong lúc chạy băng qua nhà bếp, tôi va phải Hareton,

thằng bé đang treo một lũ chó con

lên lưng ghế ở cửa ra vào…”

Dường như tất cả chúng tôi đã bị thả xuống

một bầu khí quyển bằng thủy tinh.

Thỉnh thoảng một câu nhận xét trôi qua lớp kính.

Thuế đất ở khoảnh đất phía sau.

Dưa chưa ngon,

còn quá sớm để ăn dưa.

Người thợ làm tóc trong thị trấn tìm thấy Chúa,

đóng cửa tiệm mỗi thứ Ba.

Lại có chuột trong ngăn đựng khăn lau bàn trà.

Những viên phân nhỏ. Chúng gặm mất

các góc khăn ăn, giá mà chúng biết

khăn giấy ăn bây giờ đắt đến thế nào.

Tối nay mưa.

Ngày mai cũng mưa.

Ngọn núi lửa ở Philippines lại nổi cơn. Tên gì nhỉ?

Anderson chết rồi, không, không phải Shirley,

nữ ca sĩ opera ấy.

Người da đen.

Ung thư.

Sao không ăn phần trang trí?

Con không thích ớt pimento à?

Ngoài cửa sổ, tôi thấy những chiếc lá chết

lật lật trên vùng đất bằng

và những tàn tuyết bị bùn đất lẫn lá thông làm hoen bẩn.

Ở giữa vùng hoang nguyên,

nơi mặt đất trũng xuống thành một hõm sâu,

băng bắt đầu buông lỏng vòng tay.

Nước đen lộ ra,

sủi lên, vón lại như cơn giận.

Mẹ đột nhiên lên tiếng:

— Chuyện trị liệu tâm lý chẳng giúp con được bao nhiêu, phải không?

Con vẫn chưa vượt qua được chuyện với anh ta.

Mẹ tôi có cách nói gọn mọi chuyện.

Bà chưa bao giờ thích Law,

nhưng bà thích ý tưởng rằng tôi có một người đàn ông

và có thể tiếp tục sống cuộc đời mình.

“Ừm, anh ta là người chỉ biết nhận, còn con là người chỉ biết cho.

Hy vọng mọi chuyện sẽ ổn,”

đó là tất cả những gì mẹ nói sau khi gặp anh.

Cho và nhận khi ấy đối với tôi

chỉ là những từ ngữ.

Tôi chưa từng yêu ai trước đó.

Tình yêu giống như một bánh xe lăn xuống dốc.

Nhưng sáng sớm hôm nay, khi mẹ còn ngủ

và tôi ngồi dưới nhà đọc đến đoạn trong Đồi gió hú

khi Heathcliff bám lấy khung cửa sổ giữa cơn bão,

nức nở gọi hồn người yêu dấu:

“Vào đi! Vào đi!”

tôi quỳ sụp xuống tấm thảm và cũng khóc nức nở.

Emily ấy mà, cô biết cách treo cổ những con chó con.

— Chuyện này đâu phải cứ uống một viên aspirin là khỏi,  tôi yếu ớt đáp.

Bác sĩ Haw nói đau buồn là một quá trình dài.

Mẹ cau mày.

— Đào bới quá khứ lên như thế thì được ích gì?

— Ôi…  tôi xòe hai bàn tay

Con thắng được nó!

Tôi nhìn thẳng vào mắt mẹ.

Mẹ nhếch miệng cười.

— Ừ, đúng là con thắng được nó.

 

WHACHER

 

Whacher,

cách Emily thường viết từ này,

đã gây ra nhiều nhầm lẫn.

Chẳng hạn,

ở dòng đầu bài thơ in với nhan đề Tell me, whether, is it winter?

trong ấn bản Shakespeare Head.

Nhưng whacher mới là cách cô viết.

Whacher chính là con người cô.

Cô whached Chúa và con người,

gió trên hoang nguyên và đêm rộng mở.

Cô whached đôi mắt, những vì sao,

bên trong, bên ngoài, thời tiết thực tại.

Cô whached những song sắt của thời gian,

cho đến khi chúng gãy vỡ.

Cô whached cái lõi tội nghiệp của thế gian,

mở toang ra trước mắt.

Trở thành một whacher không phải là lựa chọn.

Không có nơi nào để trốn khỏi điều ấy,

không có gờ đá nào để trèo lên—

như một người bơi

bước ra khỏi mặt nước lúc hoàng hôn,

rũ những giọt nước khỏi người.

Không, nó cứ thế mở toang.
Trở thành một whacher tự nó không buồn

cũng chẳng vui,

dù trong thơ cô vẫn dùng những từ ấy,

cũng như trong tiểu thuyết, cô sử dụng những cảm xúc

của sự giao hợp tình dục,

chỉ khẽ lướt qua, bằng những lời nói giảm nói tránh,

cái công việc của sự whaching.

Nhưng công việc ấy không có tên.

Nó trong suốt.

Đôi khi cô gọi nó là Người.

“Emily đang ở phòng khách, chải thảm,”

Charlotte ghi lại năm 1828.

Ngay cả ở nhà cũng không thích giao tiếp,

và không thể nhìn vào mắt người lạ mỗi khi bước chân ra ngoài,

Emily lầm lũi đi qua những ngày tháng

mà sự trống trải khiến các nhà viết tiểu sử của cô kinh hoàng.

“Cuộc đời buồn bã, còi cọc,” một người nói.

“Không thú vị, không có gì nổi bật,

bị giày vò bởi thất vọng và tuyệt vọng,”

một người khác nhận xét.

“Giá như sinh ra là đàn ông, cô ấy có thể trở thành

một nhà hàng hải vĩ đại,”

người thứ ba gợi ý.

Trong khi đó, Emily vẫn tiếp tục

chải câu hỏi vào trong tấm thảm:

Tại sao lại vứt bỏ thế gian?

Đối với một người đã gắn chặt với Người,

thế gian có lẽ giống như một câu nói chưa hoàn thành.

Nhưng giữa người hàng xóm nhớ lại cảnh cô trở về

sau một chuyến đi bộ trên vùng hoang nguyên,

với khuôn mặt “bừng sáng bởi ánh sáng thiêng liêng”,

và người chị gái kể rằng

Emily chưa bao giờ có một người bạn trong đời,

có một khoảng không

nơi linh hồn nhỏ bé, trần trụi

lướt qua.

Nó lướt sát sống tàu sâu như một con hải yến giữa bão,

rồi khuất khỏi tầm mắt.

Không ai bắt được linh hồn nhỏ bé ấy.

Cô không có bạn bè, con cái, tình dục,

tôn giáo, hôn nhân, thành công, tiền lương

hay nỗi sợ cái chết.

Suốt đời, cô chỉ làm việc

tổng cộng sáu tháng

ở một trường học tại Halifax,

rồi qua đời trên chiếc ghế sofa ở nhà

vào lúc hai giờ chiều, một ngày đông,

khi mới bước sang tuổi ba mươi mốt.

Phần lớn thời gian đời mình, cô dành cho việc

chải thảm,

đi bộ trên vùng hoang nguyên

hoặc whaching.

Cô nói

điều đó mang lại cho cô sự bình yên.

“Tất cả đều chặt chẽ và đúng đắn,

hy vọng bốn năm nữa, vào ngày này,
chúng ta vẫn được như thế,”

cô viết trong trang nhật ký năm 1837.

Thế nhưng, từ đầu đến cuối,

thơ cô luôn bận tâm đến những nhà tù,

hầm mộ, lồng nhốt, song sắt,

dây cương, hàm thiếc, chốt khóa, xiềng xích,

những cửa sổ khóa kín, khung cửa chật hẹp

và những bức tường đau nhức.

“Tại sao phải làm ầm ĩ lên như vậy?”

một nhà phê bình hỏi.

“Cô ấy muốn tự do. Chẳng phải cô ấy đã có nó sao?

Một cuộc sống gia đình tương đối dễ chịu,

một đời sống mộng tưởng hết sức thỏa mãn—

vậy tại sao phải vỗ cánh điên cuồng?

Cái lồng vô hình nào

mà chúng ta không nhìn thấy,

nhưng cô ấy cảm thấy mình đang bị giam cầm?”

Ừ, có rất nhiều cách để trở thành tù nhân,

tôi nghĩ khi sải bước trên vùng hoang nguyên.

Thông thường, sau bữa trưa, mẹ ngủ trưa,

còn tôi đi bộ ra ngoài.

Những thân cây xanh lam trơ trụi

và bầu trời tháng Tư nhợt nhạt như gỗ bạc

khắc vào tôi những lưỡi dao ánh sáng.

Có điều gì đó trong cảnh vật nhắc tôi nhớ đến tuổi thơ—

ánh sáng của khoảng thời gian ngưng đọng sau bữa trưa,

khi đồng hồ tích tắc,

trái tim khép lại,

những người cha rời nhà để quay lại công sở,

còn những người mẹ đứng bên bồn rửa trong bếp, trầm ngâm

về một điều gì đó

mà họ không bao giờ nói ra.

“Con nhớ quá nhiều,”

mẹ mới nói với tôi gần đây.

“Sao cứ giữ mãi những chuyện ấy làm gì?”

Tôi đáp:

“Vậy con có thể đặt chúng xuống ở đâu?”

Mẹ chuyển sang hỏi chuyện các sân bay.

Những mảng băng quanh tôi đang tan thành bùn

khi tôi tiếp tục bước qua vùng hoang nguyên,

được sưởi ấm bởi những luồng hơi

từ mặt trời xanh nhợt.

Ở rìa hoang nguyên, những cây thông của chúng tôi

nghiêng mình, lượn theo làn gió

đến từ một nơi nào khác.

Có lẽ điều khó khăn nhất khi mất đi người yêu

là phải nhìn một năm

lặp đi lặp lại những ngày tháng của nó.

Dường như tôi có thể thò tay xuống

dòng thời gian và vốc lên

những viên kẹo hình thoi xanh lam, xanh lục

của hơi nóng tháng Tư

từ một năm trước, ở một đất nước khác.

Tôi cảm nhận được ngày tháng ấy

đang chạy bên dưới ngày hôm nay,

như cuốn băng video cũ:

nào, chúng ta chạy thật nhanh qua khúc cua cuối,
lên con dốc dẫn đến nhà anh,

bóng cây đoan và hoa hồng lay động ngoài cửa xe,

âm nhạc tuôn ra từ đài phát thanh,

anh hát và đưa bàn tay trái của tôi

lên môi mình.

Law sống trong một căn phòng cao, xanh biếc,

nơi anh có thể nhìn thấy biển.

Thời gian, với những vòng lặp trong suốt

đang trôi bên dưới tôi lúc này,

vẫn mang theo tiếng điện thoại trong căn phòng ấy,

tiếng xe cộ xa xa,

tiếng chim bồ câu dưới cửa sổ

thủ thỉ một cách bình thản,

và giọng anh nói:

“Em đẹp quá.”

Tôi cảm nhận trái tim của vẻ đẹp ấy

đang đập bên trong trái tim mình

khi nàng nép vào vòng tay anh

trong căn phòng xanh cao vời vợi

Không, tôi nói thành tiếng.

Tôi ép hai cánh tay xuống,

xuyên qua không khí đột nhiên lạnh buốt,

nặng nề như nước,

và cuốn băng video giật mạnh rồi dừng lại,

như một tấm kính hiển vi

bị một giọt máu phủ lên.

Tôi dừng bước, quay người,

đứng đối diện với ngọn gió,

đang lao thẳng về phía tôi

qua vùng hoang nguyên.

Khi Law rời bỏ tôi,

tôi đau đớn đến mức tưởng mình sẽ chết.

Điều ấy không hiếm gặp.

Tôi bắt đầu thực hành thiền định.

Mỗi sáng, tôi ngồi trên sàn trước ghế sofa

và tụng những đoạn kinh cầu nguyện bằng tiếng Latinh cổ.

De profundis clamavi ad te Domine.

Từ vực sâu, con kêu lên cùng Ngài, lạy Chúa.

Mỗi sáng, một thị kiến hiện đến với tôi.

Dần dần, tôi hiểu rằng đó là những thoáng nhìn

trần trụi về linh hồn mình.

Tôi gọi chúng là Những thân thể khỏa thân.

Khỏa thân số 1. Người đàn bà cô độc trên đồi.

Nàng đứng đối diện với gió.

Một ngọn gió dữ dội, xiên chéo từ phương Bắc.

Những mảng thịt dài, những mảnh da rách

bị xé khỏi thân thể nàng,

bay lên rồi cuốn đi trong gió,

để lại

một cột trơ trụi gồm thần kinh, máu và cơ bắp,

câm lặng kêu gọi

qua chiếc miệng không còn môi.

Ghi lại điều này khiến tôi đau đớn.

Tôi không phải người thích cường điệu.

Nhưng linh hồn được “đẽo gọt trong một xưởng hoang dã”, như Charlotte Brontë từng nói về Đồi gió hú.

Lời tựa Charlotte viết cho Đồi gió hú

là một kiệt tác quảng bá.

Giống như một người cố tình không nhìn

con bọ cạp đang co mình trên tay ghế sofa,

Charlotte kiên quyết và bình thản nói về

những món đồ nội thất khác trong xưởng sáng tạo của Emily:

về tinh thần không thể lay chuyển

“mạnh mẽ hơn đàn ông, giản dị hơn trẻ thơ”;

về căn bệnh tàn nhẫn

“nỗi đau không lời nào diễn tả nổi”;

về cái kết tự chủ

“cô suy sụp nhanh chóng, vội vã rời bỏ chúng tôi”;

và về sự quy phục hoàn toàn của Emily

trước một công trình sáng tạo

mà cô không thể hiểu cũng không thể kiểm soát,

một công trình mà cô không đáng được khen

cũng chẳng đáng bị trách,

chẳng khác nào cô chỉ mở miệng

“để thở ra tia chớp”.

Con bọ cạp đang bò xuống tay ghế sofa

trong khi Charlotte tiếp tục nói những điều hữu ích

về tia chớp

và những kiểu thời tiết khác

mà chúng ta có thể trải nghiệm

khi bước vào bầu khí quyển điện giật của Emily.

Một “nỗi kinh hoàng của bóng tối sâu thẳm”

đang chờ chúng ta ở đó,

nhưng Emily không phải người chịu trách nhiệm.

Emily đã bị cuốn vào vòng kiềm tỏa.

“Sau khi tạo ra những con người ấy,

cô không biết mình đã làm gì,”

Charlotte nói về Heathcliff, Earnshaw và Catherine.

Ừ, có rất nhiều cách để trở thành tù nhân.

Con bọ cạp bật mình nhẹ nhàng

và đáp xuống đầu gối trái của chúng ta,

khi Charlotte kết luận:

“Cô không hề có lòng thương xót đối với chính mình.”

Vùng Cao nguyên cũng tàn nhẫn như thế,

nơi Emily gọi là Wuthering Heights

bởi “không khí thông thoáng, đầy sinh lực”

và “ngọn gió Bắc thổi qua bờ mép”.

Việc quan sát ngọn gió Bắc nghiền nát vùng hoang nguyên

bao quanh ngôi nhà của cha cô ở mọi phía,

một vùng đất hình thành từ loại đá

được gọi là đá kết bột nghiền,

đã dạy Emily tất cả những gì cô biết

về tình yêu và những điều tất yếu của nó

một nền giáo dục giận dữ

định hình cách các nhân vật của cô

sử dụng lẫn nhau.

“Tình yêu của em dành cho Heathcliff,” Catherine nói,

“giống như những tảng đá vĩnh cửu bên dưới,

không đem lại niềm vui dễ nhận thấy,

nhưng lại cần thiết.”

Cần thiết ư?
Tôi nhận ra mặt trời đã mờ đi

và không khí buổi chiều đang trở nên sắc lạnh.

Tôi quay lại, bắt đầu băng qua vùng hoang nguyên

để trở về nhà.

Những mệnh lệnh nào

đã giữ những con người như Catherine và Heathcliff

vừa gắn bó vừa xa cách,

giống như những lỗ rỗng hình thành trong đá nóng

rồi bị bỏ mặc, không thể chạm tới nhau

khi đá nguội cứng?

Đó là loại tất yếu nào?

Lần cuối cùng tôi gặp Law

là trong một đêm đen tháng Chín.

Mùa thu đã bắt đầu.

Đầu gối tôi lạnh buốt bên trong lớp quần áo.

Một mảnh trăng lạnh lẽo nhô lên.

Anh đứng trong phòng khách nhà tôi

và nói mà không nhìn tôi:

“Chuyện tình năm năm của chúng ta

không còn đủ sức xoay chuyển nữa.”

Bên trong lồng ngực,

tôi cảm thấy trái tim mình vỡ làm hai mảnh,

chúng trôi dạt ra xa nhau.

Lúc ấy tôi lạnh đến mức

cảm giác như đang bốc cháy.

Tôi đưa tay ra chạm vào tay anh.

Anh lùi lại.

“Anh không muốn quan hệ tình dục với em.

Mọi thứ cứ trở nên điên rồ.”

Nhưng lúc này anh đang nhìn tôi.

“Vâng,” tôi nói,

trong khi bắt đầu cởi quần áo.

“Mọi thứ cứ trở nên điên rồ.”

Khi khỏa thân, tôi quay lưng lại,

vì anh thích nhìn lưng tôi.

Anh tiến về phía tôi.

Tất cả những gì tôi biết về tình yêu

và những điều tất yếu của nó,

tôi đã học được trong khoảnh khắc ấy,

khi nhận ra mình đang

ưỡn cái mông nhỏ bé, đỏ rực, nóng bỏng

như một con khỉ đầu chó

về phía người đàn ông

không còn trân trọng tôi.

Không một góc nào trong tâm trí tôi

không kinh hoàng trước hành động ấy;

không một phần nào trong thân thể tôi

có thể làm khác đi.

Nhưng nói đến tâm trí và thân thể

là né tránh câu hỏi thực sự.

Linh hồn là nơi,

trải dài như một bề mặt đá kết bột nghiền

giữa thân thể và tâm trí,

nơi cái tất yếu ấy tự nghiền nát chính mình.

Linh hồn là điều tôi đã thức canh suốt đêm hôm ấy.

Law ở lại với tôi.

Chúng tôi nằm trên tấm phủ giường,

như thể đêm ấy không thực sự là một đêm ngủ

và thời gian cũng không thực sự trôi qua,

vuốt ve và hát cho nhau nghe bằng thứ ngôn ngữ

do chính chúng tôi bịa ra,

như những đứa trẻ ngày nào.

Đó là một đêm đặt Thiên đường và Địa ngục

vào đúng tâm điểm,

như Emily sẽ nói.

Chúng tôi cố làm tình,

nhưng anh vẫn bất lực, dù anh có vẻ hạnh phúc.

Tôi đạt cực khoái hết lần này đến lần khác,

mỗi lần lại tích lũy thêm sự sáng tỏ,

cho đến cuối cùng,

tôi thấy mình lơ lửng gần trần nhà,

nhìn xuống hai linh hồn đang ôm lấy nhau trên giường,

những ranh giới hữu hạn của họ

hiện rõ như những đường nét trên bản đồ.

Tôi nhìn thấy những đường nét ấy cứng lại.

Sáng hôm sau, anh rời đi.

Trời rất lạnh

khi tôi bước vào ngọn gió tháng Tư dài hun hút,

đang cào xước cả vùng đất.

Vào thời điểm này trong năm,

hoàng hôn không thực sự xuất hiện,

chỉ có vài chuyển động trong ánh sáng,

rồi tất cả chìm dần đi.

( Bài thơ còn rất dài. Sau đây chỉ sơ lược nội dung và phân tích ý nghĩa các phần còn lại )

KITCHEN — CĂN BẾP

Căn bếp im lìm, lặng lẽ như một khúc xương. Người phụ nữ mở tủ lạnh. Bên trong là những thứ thức ăn trắng nhợt, lạnh lẽo, mang vẻ vô hồn. Trong không gian ấy, một bài hát dân gian về ngày hội tháng Năm chợt vang lên trong trí nhớ:

 

Violante trong gian bếp,

gặm nhấm một khúc xương cừu… Hình ảnh căn bếp và khúc xương gợi ra một thế giới khô cằn, nơi sự sống dường như đã bị rút cạn, chỉ còn lại những vật thể trơ trọi. Những hình ảnh bình thường của sinh hoạt gia đình trở nên xa lạ, gần như mang tính chất của một giấc mơ bất an.

Từ căn bếp hiện tại, ý nghĩ của người kể chuyện chuyển sang Emily Brontë. Emily hiện lên như một người phụ nữ suốt đời vẫn giữ trong mình một phần tính cách của đứa trẻ: mãnh liệt, ngang bướng, không chịu khuất phục. Nhưng tuổi thơ ấy không hề ngây thơ theo nghĩa thông thường. Trong Emily có một sự tàn nhẫn đặc biệt, một ý chí sẵn sàng đối đầu với thế giới.

Khi mới sáu tuổi, Emily đã khuyên cha mình, trước một tình huống liên quan đến người anh Branwell, rằng hãy nói lý lẽ với cậu ta rồi đánh đòn cậu ta. Câu trả lời ấy cho thấy một đứa trẻ đã sớm hiểu rằng lời nói không phải lúc nào cũng đủ sức chế ngự con người; đôi khi, quyền lực phải được biểu hiện bằng hành động.

Một ký ức khác kể rằng khi mười bốn tuổi, Emily bị một con chó mắc bệnh dại cắn. Thay vì chờ đợi người khác cứu chữa, cô tự dùng chiếc kẹp nung đỏ để đốt vết thương. Hình ảnh ấy vừa khủng khiếp vừa biểu tượng: Emily sẵn sàng tự gây đau đớn cho mình để giành quyền kiểm soát trước một hiểm họa bên ngoài. Nỗi đau, trong thế giới của cô, không chỉ là điều phải chịu đựng mà còn là thứ con người có thể chủ động đối mặt.

Từ cuộc đời Emily, người kể chuyện trở lại với Heathcliff, nhân vật trong Đồi gió hú. Heathcliff được hình dung như một con quỷ của đau đớn, một kẻ bị thương tổn đến mức chính nỗi đau đã trở thành bản chất của mình.

Bi kịch của Heathcliff bắt đầu từ việc anh chỉ nghe được một phần lời Catherine. Cô nói rằng kết hôn với Heathcliff sẽ làm hạ thấp địa vị của mình. Nhưng anh không nghe được phần tiếp theo: Catherine yêu anh sâu sắc đến mức không thể giải thích tình yêu ấy bằng những quy tắc thông thường của xã hội.

Nếu nghe trọn câu chuyện, Heathcliff có thể đã hiểu rằng Catherine không hề muốn phủ nhận tình yêu của mình. Nhưng vì chỉ nghe được một nửa sự thật, anh bỏ đi. Từ khoảnh khắc ấy, một tình yêu có thể được cứu vãn biến thành nguồn gốc của những năm tháng đau khổ và trả thù.

Ở đây, người kể chuyện dường như nhìn thấy một quy luật nghiệt ngã của tình yêu: đôi khi, bi kịch không bắt đầu từ việc con người không yêu nhau, mà từ việc họ không thể nghe hết những gì người kia muốn nói. Một câu nói bị cắt ngang, một lời thú nhận không được nghe trọn vẹn, có thể thay đổi cả cuộc đời. Emily Brontë từng viết một bài thơ vào năm 1839, trong đó xuất hiện hình ảnh một con người bằng sắt. Hình ảnh ấy gợi liên tưởng đến những con người đã trở nên cứng rắn sau quá nhiều đau đớn, những tâm hồn tự biến mình thành áo giáp để khỏi bị tổn thương thêm nữa.

Nhưng căn bếp vẫn ở đó. Những suy tưởng về Emily và Heathcliff cuối cùng bị ngắt quãng bởi tiếng mẹ gọi từ một nơi khác trong nhà:

Có phải con đấy không, con yêu? Tối nay ăn gì?

Câu hỏi giản dị ấy đưa người kể chuyện trở về với đời sống thường nhật. Sau tất cả những suy tư về tình yêu, sự tàn nhẫn và nỗi đau, vẫn còn bữa tối phải chuẩn bị, vẫn còn một người mẹ đang chờ đợi câu trả lời.

Chính sự đối lập ấy tạo nên nét đặc biệt của tác phẩm: những ý nghĩ lớn lao về con người không xuất hiện trong một không gian trang nghiêm, mà nảy sinh giữa căn bếp, thức ăn, những cuộc trò chuyện gia đình và các công việc bình thường. Đời sống bên ngoài tiếp tục trôi đi, trong khi bên trong tâm trí người phụ nữ, những ký ức và nỗi đau vẫn không ngừng chuyển động.

LIBERTY — TỰ DO

Tự do không có cùng một ý nghĩa đối với tất cả mọi người. Có những người cảm thấy tự do khi được ở một mình; có những người chỉ cảm thấy tự do khi được yêu thương. Với người phụ nữ đang kể câu chuyện này, tự do trở thành một vấn đề đau đớn, bởi sau khi Law rời bỏ cô, thế giới quen thuộc dường như đã thay đổi hoàn toàn.

Cô ghét việc phải nằm trên giường. Cô muốn ra ngoài, bước đi trên vùng đồng hoang, để gió thổi qua người và làm tan biến những ý nghĩ đang giam hãm mình. Trong một giấc mơ, cô nằm trong vòng tay Law, rồi chạy vào gió. Phía sau cô, những yêu tinh, quỷ dữ và cái chết tuôn trào như một đoàn quân đuổi bắt.

Giấc mơ ấy chứa đựng một nghịch lý. Người phụ nữ muốn chạy trốn những gì đang đe dọa mình, nhưng chính những điều ấy lại bám theo cô. Cô có thể rời khỏi căn phòng, đi qua cánh đồng, bước vào khoảng không rộng lớn, nhưng không thể dễ dàng thoát khỏi những gì đã in sâu trong tâm trí.

Khi Law ra đi, cô có cảm giác bầu trời đã bị xé khỏi cuộc sống. Đây không chỉ là nỗi buồn của một cuộc chia tay. Đó là cảm giác toàn bộ trật tự tinh thần của mình đã sụp đổ. Những gì trước kia khiến cuộc đời có ý nghĩa bỗng trở nên xa lạ. Cô không còn tìm thấy một mái nhà trong điều thiện, không còn cảm thấy mình được che chở bởi niềm tin rằng thế giới vẫn có thể trở nên tốt đẹp. Sự mất mát ấy khiến cô nhìn lại những hình ảnh khỏa thân xuất hiện trong tâm trí mình, được gọi là Nudes. Đây không phải những hình ảnh khỏa thân mang vẻ đẹp lý tưởng của nghệ thuật cổ điển. Chúng giống những bức tranh về nỗi đau, sự giam hãm và thân thể bị xâm phạm.

Trong một hình ảnh, người phụ nữ bị nhốt trong chiếc lồng làm bằng gai. Những chiếc gai đâm vào trán cô, trong khi một vật thể có hình dạng như càng cua phủ lên thân thể. Cơ thể vốn là nơi con người cư ngụ và cảm nhận thế giới giờ đây trở thành một nhà tù. Những gì bao bọc con người không còn bảo vệ họ mà lại làm họ bị thương.

Trong những hình ảnh tiếp theo, cảm giác bị giam hãm tiếp tục biến đổi. Người phụ nữ không chỉ bị giữ lại bởi những vật thể bên ngoài; dường như chính thân thể mình cũng trở thành một thứ xa lạ, một nơi mà cô không thể hoàn toàn làm chủ.

Người kể chuyện nhớ đến những cuộc trò chuyện trong quá trình trị liệu. Có lúc, người trị liệu hỏi cô tại sao cô cứ nhìn mãi vào những hình ảnh ấy. Nhưng vấn đề không đơn giản là cô có muốn nhìn hay không. Khi tâm trí liên tục quay về một nỗi đau, người ta có thể không biết phải hướng mắt đi đâu để tìm được sự bình yên.

Câu hỏi “Go away where?” — “Đi đi, nhưng đi đâu?” — chứa đựng sự bế tắc ấy. Muốn thoát khỏi đau khổ là một chuyện; biết mình có thể đi đến đâu để thực sự thoát khỏi nó lại là chuyện khác.

Vùng đầm lầy trong tâm trí người kể chuyện đóng băng. Cảnh vật trở nên lạnh lẽo, bất động, như thể thế giới đã tạm ngừng sống. Trong hoàn cảnh ấy, cô nghĩ đến Emily Brontë và những vần thơ của Emily về hy vọng và tự do vĩnh cửu.

Đối với Emily, tự do dường như không đơn thuần là được đi đến một nơi khác. Nó còn là khả năng vượt khỏi những giới hạn đang bao vây con người: giới hạn của hoàn cảnh, của thân phận, của thân thể và của chính cuộc đời.

Những nhà phê bình văn học thường giải thích hình ảnh nhà tù trong thơ Emily bằng hoàn cảnh lịch sử của bà. Là con gái một mục sư sống ở thế kỷ XIX, Emily phải chịu những giới hạn nhất định của đời sống gia đình và xã hội. Thế giới của bà nhỏ hẹp về mặt địa lý, nhưng trí tưởng tượng lại mở ra những khoảng không rộng lớn và dữ dội.

Tuy nhiên, người kể chuyện không hoàn toàn thỏa mãn với cách giải thích ấy. Nếu chỉ xem nhà tù như biểu tượng cho những ràng buộc xã hội đối với phụ nữ thời Victoria, chúng ta có thể bỏ qua một điều sâu xa hơn: cảm giác bị giam hãm không phải lúc nào cũng xuất phát từ một hoàn cảnh cụ thể. Nó có thể bắt nguồn từ chính ý thức của con người, từ việc ta không thể thoát khỏi những ký ức và ham muốn của mình.

Ngôn ngữ cũng có những nhà tù riêng. Có những điều con người muốn nói nhưng không thể diễn đạt trực tiếp. Có những lời chửi rủa bị viết tắt, những ý nghĩ bị kiềm chế, những cảm xúc chỉ có thể xuất hiện dưới hình thức biến dạng. Ngay cả thơ ca cũng có thể trở thành nơi diễn ra cuộc giằng co giữa điều người viết muốn nói và điều người khác cho phép họ nói.

Người kể chuyện nhắc đến một chi tiết trong lịch sử thơ Emily Brontë: từ prison — nhà tù — trong bản viết tay của Emily đã bị Charlotte sửa thành lordly, một từ gợi ý nghĩa cao quý, uy quyền. Sự thay đổi ấy cho thấy một văn bản có thể mang dấu vết của những cuộc tranh luận âm thầm giữa người viết và người đọc, giữa tiếng nói cá nhân và những chuẩn mực mà xã hội áp đặt.

Nhưng dù từ ngữ có bị sửa đổi, khát vọng tự do vẫn không biến mất. Nó chỉ tìm một hình thức khác để tồn tại.

Với người phụ nữ trong The Glass Essay, tự do lúc này vẫn là một điều chưa thể nắm bắt. Cô muốn rời khỏi nỗi đau, muốn bước ra khỏi chiếc lồng vô hình của tình yêu đã mất, nhưng mỗi lần tìm đường thoát, cô lại gặp những hình ảnh khác của chính mình.

Có lẽ, điều khó khăn nhất không phải là mở cửa một nhà tù, mà là nhận ra những gì đang giam giữ mình. Và đôi khi, trước khi có thể tự do, con người phải nhìn thẳng vào những vết thương mà mình đã cố gắng tránh né.

 

HERO — NGƯỜI ANH HÙNG

 

Trong phần tiếp theo, người kể chuyện trở lại với đời sống gia đình. Một cuộc trò chuyện với mẹ về rèm cửa và những vụ phụ nữ bị cưỡng hiếp bất ngờ cho thấy sự khác biệt giữa hai thế hệ trong cách nhìn nhận trách nhiệm và nỗi sợ hãi.

Người mẹ có xu hướng đổ lỗi cho phụ nữ vì cách ăn mặc, chẳng hạn như những bộ đồ bơi có đường cắt quá cao. Trong cách nhìn ấy, phụ nữ phải tự chịu trách nhiệm về nguy hiểm mà họ có thể gặp phải. Người kể chuyện nhận ra đằng sau lời trách móc là một nỗi sợ đã ăn sâu vào tâm trí mẹ: nỗi sợ rằng thế giới bên ngoài luôn tiềm ẩn những mối đe dọa mà phụ nữ không thể kiểm soát.

Ở tuổi tám mươi, người mẹ vẫn mang theo những quan niệm và lo âu đã hình thành từ một thời đại khác. Người kể chuyện có thể không đồng tình với mẹ, nhưng cô cũng bắt đầu nhìn thấy sự mong manh ẩn sau vẻ cứng rắn của bà. Nhan đề HERO — “Người anh hùng” — gắn với một con chim ưng nhỏ mà Emily Brontë từng nuôi, tên là Hero. Nhưng ý nghĩa của tựa đề không dừng lại ở con vật ấy. Nó còn mở ra câu hỏi về lòng can đảm, về sự bất lực và về những gì con người có thể làm khi người thân của mình dần biến mất sau lớp màn của bệnh tật.

Người kể chuyện đến thăm cha tại một cơ sở chăm sóc dài hạn. Ông mắc bệnh Alzheimer, căn bệnh đang dần lấy đi trí nhớ và khả năng nhận biết thế giới. Khi cha bắt đầu có những dấu hiệu suy giảm trí tuệ, cô từng gọi điện cho ông. Qua cuộc trò chuyện, cô nhận ra ông không còn biết rõ mình đang nói chuyện với ai.

Sự mất mát ấy diễn ra từng chút một. Cha vẫn còn sống, vẫn hiện diện bằng thân thể, nhưng con người mà cô từng biết dường như đang lùi xa. Cái chết thông thường có một ranh giới rõ ràng; còn sự suy tàn của trí nhớ khiến ranh giới giữa hiện diện và vắng mặt trở nên mơ hồ.

Tại cơ sở chăm sóc, người cha bị buộc vào ghế. Ông không còn có thể nói những câu hoàn chỉnh, có ý nghĩa. Người mẹ cho ông ăn nho và bánh. Những hành động nhỏ bé ấy thể hiện một thứ tình yêu không còn dựa trên đối thoại hay sự đáp lại, mà dựa trên việc tiếp tục chăm sóc một người đang dần mất khả năng nhận biết chính những người yêu thương mình.

Người kể chuyện nhớ về người cha thời trẻ, khi ông từng là hoa tiêu trong lực lượng không quân ở Chiến tranh thế giới thứ hai. Một bức ảnh năm 1942 lưu giữ hình ảnh người đàn ông ấy trong quá khứ, khi ông còn trẻ, khỏe mạnh và có một vị trí rõ ràng trong thế giới.

Giữa hiện tại và ký ức, khoảng cách dường như không thể vượt qua. Người đàn ông từng làm nhiệm vụ trên máy bay, từng định hướng đường bay giữa hiểm nguy, giờ đây không còn tìm được đường đi trong chính tâm trí mình.

Người kể chuyện cố gắng gọi lại một khoảnh khắc cũ bằng câu nói: “Flaps down!”  “Hạ cánh tà!” Đó là một tín hiệu gắn với quá khứ của cha, một mẩu ngôn ngữ thuộc về thế giới mà ông từng sống.

Trong giây lát, nụ cười của cha xuất hiện. Nó lóe lên như một tia sáng đen, rồi nhanh chóng tắt đi.

Khoảnh khắc ấy vừa đẹp vừa đau đớn. Nó cho thấy rằng có lẽ vẫn còn một phần con người cũ bên trong người cha, một phần có thể được đánh thức bởi ký ức, âm thanh hoặc một câu nói quen thuộc. Nhưng sự trở về ấy chỉ kéo dài trong chốc lát. Sau đó, người cha lại chìm vào trạng thái xa cách.

Người kể chuyện không thể cứu cha khỏi sự biến mất đang diễn ra. Cô chỉ có thể đứng bên ông, chứng kiến và ghi nhớ. Trong hoàn cảnh ấy, lòng can đảm không mang hình thức của chiến công hay sự chiến thắng. Nó có thể chỉ là việc tiếp tục yêu thương một người ngay cả khi người ấy không còn có thể đáp lại tình yêu bằng cách quen thuộc.

Phần này tạo nên một sự đối chiếu âm thầm giữa Emily Brontë, người cha và chính người kể chuyện. Cả ba đều liên quan đến những giới hạn mà con người khó lòng vượt qua. Emily bị giới hạn bởi hoàn cảnh và thân phận; người cha bị giam giữ trong căn bệnh đang phá hủy trí nhớ; còn người kể chuyện phải đối diện với nỗi đau tình yêu và sự bất lực trước tuổi già.

Từ đó, tác phẩm đặt ra một câu hỏi không cần lời giải đáp trực tiếp: Phải chăng lòng can đảm lớn nhất của con người không phải là đánh bại đau khổ, mà là tiếp tục sống và yêu thương khi biết rằng mình không thể chiến thắng tất cả những gì đang mất đi?

KITCHEN — CĂN BẾP

 

Căn bếp im lìm, lặng lẽ như một khúc xương. Người phụ nữ mở tủ lạnh. Bên trong là những thứ thức ăn trắng nhợt, lạnh lẽo, mang vẻ vô hồn. Trong không gian ấy, một bài hát dân gian về ngày hội tháng Năm chợt vang lên trong trí nhớ:

Violante trong gian bếp,

gặm nhấm một khúc xương cừu…

Hình ảnh căn bếp và khúc xương gợi ra một thế giới khô cằn, nơi sự sống dường như đã bị rút cạn, chỉ còn lại những vật thể trơ trọi. Những hình ảnh bình thường của sinh hoạt gia đình trở nên xa lạ, gần như mang tính chất của một giấc mơ bất an.

Từ căn bếp hiện tại, ý nghĩ của người kể chuyện chuyển sang Emily Brontë. Emily hiện lên như một người phụ nữ suốt đời vẫn giữ trong mình một phần tính cách của đứa trẻ: mãnh liệt, ngang bướng, không chịu khuất phục. Nhưng tuổi thơ ấy không hề ngây thơ theo nghĩa thông thường. Trong Emily có một sự tàn nhẫn đặc biệt, một ý chí sẵn sàng đối đầu với thế giới.

Khi mới sáu tuổi, Emily đã khuyên cha mình, trước một tình huống liên quan đến người anh Branwell, rằng hãy nói lý lẽ với cậu ta rồi đánh đòn cậu ta. Câu trả lời ấy cho thấy một đứa trẻ đã sớm hiểu rằng lời nói không phải lúc nào cũng đủ sức chế ngự con người; đôi khi, quyền lực phải được biểu hiện bằng hành động.

Một ký ức khác kể rằng khi mười bốn tuổi, Emily bị một con chó mắc bệnh dại cắn. Thay vì chờ đợi người khác cứu chữa, cô tự dùng chiếc kẹp nung đỏ để đốt vết thương. Hình ảnh ấy vừa khủng khiếp vừa biểu tượng: Emily sẵn sàng tự gây đau đớn cho mình để giành quyền kiểm soát trước một hiểm họa bên ngoài. Nỗi đau, trong thế giới của cô, không chỉ là điều phải chịu đựng mà còn là thứ con người có thể chủ động đối mặt.

Từ cuộc đời Emily, người kể chuyện trở lại với Heathcliff, nhân vật trong Đồi gió hú. Heathcliff được hình dung như một con quỷ của đau đớn, một kẻ bị thương tổn đến mức chính nỗi đau đã trở thành bản chất của mình.

Bi kịch của Heathcliff bắt đầu từ việc anh chỉ nghe được một phần lời Catherine. Cô nói rằng kết hôn với Heathcliff sẽ làm hạ thấp địa vị của mình. Nhưng anh không nghe được phần tiếp theo: Catherine yêu anh sâu sắc đến mức không thể giải thích tình yêu ấy bằng những quy tắc thông thường của xã hội.

Nếu nghe trọn câu chuyện, Heathcliff có thể đã hiểu rằng Catherine không hề muốn phủ nhận tình yêu của mình. Nhưng vì chỉ nghe được một nửa sự thật, anh bỏ đi. Từ khoảnh khắc ấy, một tình yêu có thể được cứu vãn biến thành nguồn gốc của những năm tháng đau khổ và trả thù.

Ở đây, người kể chuyện dường như nhìn thấy một quy luật nghiệt ngã của tình yêu: đôi khi, bi kịch không bắt đầu từ việc con người không yêu nhau, mà từ việc họ không thể nghe hết những gì người kia muốn nói. Một câu nói bị cắt ngang, một lời thú nhận không được nghe trọn vẹn, có thể thay đổi cả cuộc đời.

Emily Brontë từng viết một bài thơ vào năm 1839, trong đó xuất hiện hình ảnh một con người bằng sắt. Hình ảnh ấy gợi liên tưởng đến những con người đã trở nên cứng rắn sau quá nhiều đau đớn, những tâm hồn tự biến mình thành áo giáp để khỏi bị tổn thương thêm nữa.

Nhưng căn bếp vẫn ở đó. Những suy tưởng về Emily và Heathcliff cuối cùng bị ngắt quãng bởi tiếng mẹ gọi từ một nơi khác trong nhà:

Có phải con đấy không, con yêu? Tối nay ăn gì?

Câu hỏi giản dị ấy đưa người kể chuyện trở về với đời sống thường nhật. Sau tất cả những suy tư về tình yêu, sự tàn nhẫn và nỗi đau, vẫn còn bữa tối phải chuẩn bị, vẫn còn một người mẹ đang chờ đợi câu trả lời.

Chính sự đối lập ấy tạo nên nét đặc biệt của tác phẩm: những ý nghĩ lớn lao về con người không xuất hiện trong một không gian trang nghiêm, mà nảy sinh giữa căn bếp, thức ăn, những cuộc trò chuyện gia đình và các công việc bình thường. Đời sống bên ngoài tiếp tục trôi đi, trong khi bên trong tâm trí người phụ nữ, những ký ức và nỗi đau vẫn không ngừng chuyển động.

LIBERTY — TỰ DO

 

Tự do không có cùng một ý nghĩa đối với tất cả mọi người. Có những người cảm thấy tự do khi được ở một mình; có những người chỉ cảm thấy tự do khi được yêu thương. Với người phụ nữ đang kể câu chuyện này, tự do trở thành một vấn đề đau đớn, bởi sau khi Law rời bỏ cô, thế giới quen thuộc dường như đã thay đổi hoàn toàn.

Cô ghét việc phải nằm trên giường. Cô muốn ra ngoài, bước đi trên vùng đồng hoang, để gió thổi qua người và làm tan biến những ý nghĩ đang giam hãm mình. Trong một giấc mơ, cô nằm trong vòng tay Law, rồi chạy vào gió. Phía sau cô, những yêu tinh, quỷ dữ và cái chết tuôn trào như một đoàn quân đuổi bắt.

Giấc mơ ấy chứa đựng một nghịch lý. Người phụ nữ muốn chạy trốn những gì đang đe dọa mình, nhưng chính những điều ấy lại bám theo cô. Cô có thể rời khỏi căn phòng, đi qua cánh đồng, bước vào khoảng không rộng lớn, nhưng không thể dễ dàng thoát khỏi những gì đã in sâu trong tâm trí.

Khi Law ra đi, cô có cảm giác bầu trời đã bị xé khỏi cuộc sống. Đây không chỉ là nỗi buồn của một cuộc chia tay. Đó là cảm giác toàn bộ trật tự tinh thần của mình đã sụp đổ. Những gì trước kia khiến cuộc đời có ý nghĩa bỗng trở nên xa lạ. Cô không còn tìm thấy một mái nhà trong điều thiện, không còn cảm thấy mình được che chở bởi niềm tin rằng thế giới vẫn có thể trở nên tốt đẹp.

Sự mất mát ấy khiến cô nhìn lại những hình ảnh khỏa thân xuất hiện trong tâm trí mình, được gọi là Nudes. Đây không phải những hình ảnh khỏa thân mang vẻ đẹp lý tưởng của nghệ thuật cổ điển. Chúng giống những bức tranh về nỗi đau, sự giam hãm và thân thể bị xâm phạm.

Trong một hình ảnh, người phụ nữ bị nhốt trong chiếc lồng làm bằng gai. Những chiếc gai đâm vào trán cô, trong khi một vật thể có hình dạng như càng cua phủ lên thân thể. Cơ thể vốn là nơi con người cư ngụ và cảm nhận thế giới giờ đây trở thành một nhà tù. Những gì bao bọc con người không còn bảo vệ họ mà lại làm họ bị thương.

Trong những hình ảnh tiếp theo, cảm giác bị giam hãm tiếp tục biến đổi. Người phụ nữ không chỉ bị giữ lại bởi những vật thể bên ngoài; dường như chính thân thể mình cũng trở thành một thứ xa lạ, một nơi mà cô không thể hoàn toàn làm chủ.

Người kể chuyện nhớ đến những cuộc trò chuyện trong quá trình trị liệu. Có lúc, người trị liệu hỏi cô tại sao cô cứ nhìn mãi vào những hình ảnh ấy. Nhưng vấn đề không đơn giản là cô có muốn nhìn hay không. Khi tâm trí liên tục quay về một nỗi đau, người ta có thể không biết phải hướng mắt đi đâu để tìm được sự bình yên. Câu hỏi “Go away where?” — “Đi đi, nhưng đi đâu?” — chứa đựng sự bế tắc ấy. Muốn thoát khỏi đau khổ là một chuyện; biết mình có thể đi đến đâu để thực sự thoát khỏi nó lại là chuyện khác.

Vùng đầm lầy trong tâm trí người kể chuyện đóng băng. Cảnh vật trở nên lạnh lẽo, bất động, như thể thế giới đã tạm ngừng sống. Trong hoàn cảnh ấy, cô nghĩ đến Emily Brontë và những vần thơ của Emily về hy vọng và tự do vĩnh cửu.

Đối với Emily, tự do dường như không đơn thuần là được đi đến một nơi khác. Nó còn là khả năng vượt khỏi những giới hạn đang bao vây con người: giới hạn của hoàn cảnh, của thân phận, của thân thể và của chính cuộc đời.

Những nhà phê bình văn học thường giải thích hình ảnh nhà tù trong thơ Emily bằng hoàn cảnh lịch sử của bà. Là con gái một mục sư sống ở thế kỷ XIX, Emily phải chịu những giới hạn nhất định của đời sống gia đình và xã hội. Thế giới của bà nhỏ hẹp về mặt địa lý, nhưng trí tưởng tượng lại mở ra những khoảng không rộng lớn và dữ dội.

Tuy nhiên, người kể chuyện không hoàn toàn thỏa mãn với cách giải thích ấy. Nếu chỉ xem nhà tù như biểu tượng cho những ràng buộc xã hội đối với phụ nữ thời Victoria, chúng ta có thể bỏ qua một điều sâu xa hơn: cảm giác bị giam hãm không phải lúc nào cũng xuất phát từ một hoàn cảnh cụ thể. Nó có thể bắt nguồn từ chính ý thức của con người, từ việc ta không thể thoát khỏi những ký ức và ham muốn của mình.

Ngôn ngữ cũng có những nhà tù riêng. Có những điều con người muốn nói nhưng không thể diễn đạt trực tiếp. Có những lời chửi rủa bị viết tắt, những ý nghĩ bị kiềm chế, những cảm xúc chỉ có thể xuất hiện dưới hình thức biến dạng. Ngay cả thơ ca cũng có thể trở thành nơi diễn ra cuộc giằng co giữa điều người viết muốn nói và điều người khác cho phép họ nói.

Người kể chuyện nhắc đến một chi tiết trong lịch sử thơ Emily Brontë: từ prison — nhà tù — trong bản viết tay của Emily đã bị Charlotte sửa thành lordly, một từ gợi ý nghĩa cao quý, uy quyền. Sự thay đổi ấy cho thấy một văn bản có thể mang dấu vết của những cuộc tranh luận âm thầm giữa người viết và người đọc, giữa tiếng nói cá nhân và những chuẩn mực mà xã hội áp đặt.

Nhưng dù từ ngữ có bị sửa đổi, khát vọng tự do vẫn không biến mất. Nó chỉ tìm một hình thức khác để tồn tại.

Với người phụ nữ trong The Glass Essay, tự do lúc này vẫn là một điều chưa thể nắm bắt. Cô muốn rời khỏi nỗi đau, muốn bước ra khỏi chiếc lồng vô hình của tình yêu đã mất, nhưng mỗi lần tìm đường thoát, cô lại gặp những hình ảnh khác của chính mình. Có lẽ, điều khó khăn nhất không phải là mở cửa một nhà tù, mà là nhận ra những gì đang giam giữ mình. Và đôi khi, trước khi có thể tự do, con người phải nhìn thẳng vào những vết thương mà mình đã cố gắng tránh né.

 

HERO — NGƯỜI ANH HÙNG

 

Trong phần tiếp theo, người kể chuyện trở lại với đời sống gia đình. Một cuộc trò chuyện với mẹ về rèm cửa và những vụ phụ nữ bị cưỡng hiếp bất ngờ cho thấy sự khác biệt giữa hai thế hệ trong cách nhìn nhận trách nhiệm và nỗi sợ hãi.

Người mẹ có xu hướng đổ lỗi cho phụ nữ vì cách ăn mặc, chẳng hạn như những bộ đồ bơi có đường cắt quá cao. Trong cách nhìn ấy, phụ nữ phải tự chịu trách nhiệm về nguy hiểm mà họ có thể gặp phải. Người kể chuyện nhận ra đằng sau lời trách móc là một nỗi sợ đã ăn sâu vào tâm trí mẹ: nỗi sợ rằng thế giới bên ngoài luôn tiềm ẩn những mối đe dọa mà phụ nữ không thể kiểm soát.

Ở tuổi tám mươi, người mẹ vẫn mang theo những quan niệm và lo âu đã hình thành từ một thời đại khác. Người kể chuyện có thể không đồng tình với mẹ, nhưng cô cũng bắt đầu nhìn thấy sự mong manh ẩn sau vẻ cứng rắn của bà.

Nhan  đề HERO — “Người anh hùng” — gắn với một con chim ưng nhỏ mà Emily Brontë từng nuôi, tên là Hero. Nhưng ý nghĩa của tựa đề không dừng lại ở con vật ấy. Nó còn mở ra câu hỏi về lòng can đảm, về sự bất lực và về những gì con người có thể làm khi người thân của mình dần biến mất sau lớp màn của bệnh tật.

Người kể chuyện đến thăm cha tại một cơ sở chăm sóc dài hạn. Ông mắc bệnh Alzheimer, căn bệnh đang dần lấy đi trí nhớ và khả năng nhận biết thế giới. Khi cha bắt đầu có những dấu hiệu suy giảm trí tuệ, cô từng gọi điện cho ông. Qua cuộc trò chuyện, cô nhận ra ông không còn biết rõ mình đang nói chuyện với ai.

Sự mất mát ấy diễn ra từng chút một. Cha vẫn còn sống, vẫn hiện diện bằng thân thể, nhưng con người mà cô từng biết dường như đang lùi xa. Cái chết thông thường có một ranh giới rõ ràng; còn sự suy tàn của trí nhớ khiến ranh giới giữa hiện diện và vắng mặt trở nên mơ hồ.

Tại cơ sở chăm sóc, người cha bị buộc vào ghế. Ông không còn có thể nói những câu hoàn chỉnh, có ý nghĩa. Người mẹ cho ông ăn nho và bánh. Những hành động nhỏ bé ấy thể hiện một thứ tình yêu không còn dựa trên đối thoại hay sự đáp lại, mà dựa trên việc tiếp tục chăm sóc một người đang dần mất khả năng nhận biết chính những người yêu thương mình. Người kể chuyện nhớ về người cha thời trẻ, khi ông từng là hoa tiêu trong lực lượng không quân ở Chiến tranh thế giới thứ hai. Một bức ảnh năm 1942 lưu giữ hình ảnh người đàn ông ấy trong quá khứ, khi ông còn trẻ, khỏe mạnh và có một vị trí rõ ràng trong thế giới.

Giữa hiện tại và ký ức, khoảng cách dường như không thể vượt qua. Người đàn ông từng làm nhiệm vụ trên máy bay, từng định hướng đường bay giữa hiểm nguy, giờ đây không còn tìm được đường đi trong chính tâm trí mình.

Người kể chuyện cố gắng gọi lại một khoảnh khắc cũ bằng câu nói: “Flaps down!”  “Hạ cánh tà!” Đó là một tín hiệu gắn với quá khứ của cha, một mẩu ngôn ngữ thuộc về thế giới mà ông từng sống.

Trong giây lát, nụ cười của cha xuất hiện. Nó lóe lên như một tia sáng đen, rồi nhanh chóng tắt đi.

Khoảnh khắc ấy vừa đẹp vừa đau đớn. Nó cho thấy rằng có lẽ vẫn còn một phần con người cũ bên trong người cha, một phần có thể được đánh thức bởi ký ức, âm thanh hoặc một câu nói quen thuộc. Nhưng sự trở về ấy chỉ kéo dài trong chốc lát. Sau đó, người cha lại chìm vào trạng thái xa cách.

Người kể chuyện không thể cứu cha khỏi sự biến mất đang diễn ra. Cô chỉ có thể đứng bên ông, chứng kiến và ghi nhớ. Trong hoàn cảnh ấy, lòng can đảm không mang hình thức của chiến công hay sự chiến thắng. Nó có thể chỉ là việc tiếp tục yêu thương một người ngay cả khi người ấy không còn có thể đáp lại tình yêu bằng cách quen thuộc.

Phần này tạo nên một sự đối chiếu âm thầm giữa Emily Brontë, người cha và chính người kể chuyện. Cả ba đều liên quan đến những giới hạn mà con người khó lòng vượt qua. Emily bị giới hạn bởi hoàn cảnh và thân phận; người cha bị giam giữ trong căn bệnh đang phá hủy trí nhớ; còn người kể chuyện phải đối diện với nỗi đau tình yêu và sự bất lực trước tuổi già.

Từ đó, tác phẩm đặt ra một câu hỏi không cần lời giải đáp trực tiếp: Phải chăng lòng can đảm lớn nhất của con người không phải là đánh bại đau khổ, mà là tiếp tục sống và yêu thương khi biết rằng mình không thể chiến thắng tất cả những gì đang mất đi?

HOT — CƠN NÓNG GIẬN

Trong phần này, Anne Carson đưa người đọc trở lại với cơn giận của người phụ nữ sau một cuộc tình tan vỡ. Nhưng cơn giận ấy không chỉ hướng về người đàn ông đã rời bỏ cô. Nó còn gắn với một câu hỏi sâu xa hơn: khi tình yêu bị phản bội, con người phải làm gì với những cảm xúc không thể giải tỏa, những câu hỏi không được trả lời và những tổn thương không thể sửa chữa?

Người kể chuyện nhớ lại một giấc mơ kỳ lạ, trong đó một bà già điều khiển những ngọn đèn, còn những sinh vật nhỏ bé xuất hiện quanh bà. Không khí giấc mơ mang vẻ siêu thực, như thể tâm trí đang tạo ra một thế giới riêng để diễn đạt những gì ý thức tỉnh táo không thể nói thành lời.

Sau khi tình yêu tan vỡ, người phụ nữ cảm thấy trong mình có một nguồn năng lượng dữ dội. Cô muốn có công lý. Cô muốn người đàn ông giải thích những gì đã xảy ra. Cô muốn được nghe một lời thú nhận, một lời xin lỗi, hoặc ít nhất một câu nói có thể khiến những tháng ngày đau khổ của mình trở nên dễ hiểu hơn.

Nhưng đôi khi, điều khiến người ta đau đớn nhất chính là sự im lặng. Người đã gây ra tổn thương có thể tiếp tục cuộc sống của mình, trong khi người bị tổn thương vẫn mắc kẹt trong những câu hỏi không có lời đáp.

Người phụ nữ muốn nguyền rủa kẻ đã phản bội mình. Cô muốn tìm được những lời đủ mạnh để diễn tả sự phẫn nộ. Trong trạng thái ấy, cô hướng về Emily Brontë, nhà thơ mà cô cảm thấy có khả năng biến cơn giận thành ngôn từ.

Emily có một năng lực đặc biệt trong việc nguyền rủa. Trong thơ bà, những lời nói không chỉ bộc lộ cảm xúc mà còn mang sức mạnh như những lời phán quyết. Giận dữ không bị làm dịu đi bằng những lời khuyên về lòng bao dung; nó được giữ nguyên sức nóng, được đẩy đến tận cùng và trở thành một sức mạnh thi ca.

Người kể chuyện đọc những bài thơ của Emily, tìm thấy trong đó tiếng nói của một tâm hồn không chịu chấp nhận sự khuất phục. Những câu thơ dữ dội của Emily dường như cho phép cô nói ra những điều mà chính mình không đủ can đảm hoặc không tìm được cách diễn đạt.

Thế nhưng, cô cũng tự hỏi: Emily thực sự biết gì về những người tình phản bội? Bà sống phần lớn cuộc đời trong một không gian tương đối khép kín, ít có những trải nghiệm tình ái theo cách mà người phụ nữ hiện đại đang trải qua. Không có bằng chứng đáng tin cậy cho thấy Emily từng sinh con; phần lớn các nhà nghiên cứu cũng cho rằng bà không có đời sống tình dục như người ta thường hình dung về một người trưởng thành.

Vậy bằng cách nào Emily có thể viết ra những cảm xúc mãnh liệt đến thế?

Câu hỏi ấy không đơn giản là một nghi vấn về tiểu sử. Nó chạm đến bản chất của sáng tạo văn chương. Một nhà văn có nhất thiết phải trực tiếp trải qua mọi điều mình viết hay không? Liệu trí tưởng tượng có thể đi xa hơn kinh nghiệm cá nhân, hay tác phẩm luôn mang dấu vết của những điều tác giả không thể có được trong đời thực?

Người kể chuyện thử nhìn Đồi gió hú như một hành động trả thù. Có thể Emily đã biến những giới hạn trong cuộc sống của mình thành một thế giới hư cấu, nơi các nhân vật được phép sống mãnh liệt, yêu cuồng nhiệt, căm ghét và hủy hoại nhau đến tận cùng.

Trong đời thực, Emily không thể tùy ý thay đổi hoàn cảnh của mình. Nhưng trong văn chương, bà có thể tạo ra những con người vượt khỏi mọi giới hạn thông thường. Heathcliff có thể biến nỗi đau thành sự trả thù; Catherine có thể bị giằng xé giữa tình yêu và địa vị xã hội; những nhân vật có thể tiếp tục ám ảnh nhau ngay cả sau khi cái chết đã chia lìa họ.

Nếu đọc tác phẩm như một hình thức trả thù, ta có thể hình dung rằng Emily đã sử dụng trí tưởng tượng để chống lại những gì cuộc đời từ chối trao cho mình. Văn chương trở thành nơi bà có thể thực hiện những hành động không thể thực hiện trong đời sống.

Tuy nhiên, người kể chuyện không hoàn toàn tin vào cách giải thích ấy. Cô nhận ra rằng việc biến cơn giận thành một thứ thiên chức sáng tạo có thể khiến người ta hiểu sai chính nỗi đau của mình.

Cô nghĩ đến ý niệm về một vocation of anger — có thể hiểu là “thiên chức của cơn giận”, hay “sứ mệnh được trao cho sự giận dữ”. Theo cách nhìn ấy, cơn giận không chỉ là một phản ứng trước tổn thương; nó trở thành nguồn năng lượng mà người nghệ sĩ có thể sử dụng để tạo ra tác phẩm.

Ý tưởng này có sức hấp dẫn. Nó gợi ra khả năng rằng đau khổ có thể được chuyển hóa thành nghệ thuật, rằng những gì làm con người tổn thương cũng có thể khiến họ nhìn thấy thế giới sâu sắc hơn.

Nhưng người kể chuyện vẫn cảm thấy có điều gì đó không đúng. Cô không muốn xem nỗi đau của mình như một món quà, cũng không muốn tin rằng mình được định sẵn để biến tổn thương thành nghệ thuật. Cơn giận không nhất thiết phải có một mục đích cao cả. Đôi khi, nó đơn giản chỉ là cơn giận của một người đã bị làm tổn thương.

Cô khẳng định rằng mình biết nguồn gốc của bản thân: I know my source.

Câu nói ấy có thể được hiểu như một sự từ chối cách giải thích từ bên ngoài. Người phụ nữ không muốn để người khác quyết định ý nghĩa nỗi đau của mình. Cô không muốn nghe rằng sự phản bội sẽ giúp mình trưởng thành, rằng mất mát sẽ khiến mình trở nên mạnh mẽ, hoặc rằng đau khổ là điều cần thiết để tạo ra nghệ thuật.

Cô biết mình đã đau đớn như thế nào, nhưng điều đó không có nghĩa cô phải biến đau khổ thành một bài học đẹp đẽ.

Từ đây, suy tưởng của cô chuyển sang một câu hỏi khó hơn: “Where does unbelief begin?” — “Sự hoài nghi bắt đầu từ đâu?”

Đó có thể là sự hoài nghi đối với tình yêu, đối với lòng tốt, đối với khả năng con người có thể thực sự hiểu nhau. Sau một cuộc tình tan vỡ, người ta không chỉ mất đi một người yêu. Người ta còn có thể mất niềm tin vào những điều từng khiến cuộc đời trở nên đáng sống.

Trước kia, người phụ nữ có thể tin rằng tình yêu là một nơi trú ẩn, rằng sự gần gũi giữa hai con người có thể tạo nên một thế giới riêng. Sau khi bị phản bội, niềm tin ấy không còn nguyên vẹn. Cô bắt đầu nghi ngờ chính những điều mà trước đây mình từng xem là hiển nhiên.

Sự hoài nghi không xuất hiện trong một khoảnh khắc duy nhất. Nó có thể bắt đầu từ những dấu hiệu nhỏ, từ một lời nói không nhất quán, một khoảng im lặng, một hành động không thể giải thích. Dần dần, những điều từng mang lại cảm giác an toàn trở thành nguồn gốc của bất an.

Ở cuối phần này, hình ảnh đôi bàn tay biến mất gợi ra cảm giác mất mát và bất lực. Bàn tay vốn là bộ phận giúp con người chạm vào thế giới, nắm giữ người khác và xác nhận rằng một vật thể đang thực sự hiện diện. Khi đôi bàn tay biến mất, khả năng tiếp xúc cũng biến mất theo.

Đó là một hình ảnh thích hợp cho trạng thái tinh thần của người kể chuyện. Cô muốn chạm đến sự thật, muốn nắm bắt ý nghĩa của những gì đã xảy ra, nhưng sự thật dường như cứ trượt khỏi tay cô.

Cơn giận có thể khiến con người cảm thấy mình đang hành động, đang chống trả, đang giành lại quyền lực. Nhưng khi cơn giận lắng xuống, câu hỏi vẫn còn đó: điều gì thực sự đã xảy ra, và phải sống tiếp như thế nào sau khi niềm tin đã bị phá vỡ?

Anne Carson không đưa ra một câu trả lời đơn giản. Bà để người đọc ở lại với sự bất định ấy, nơi tình yêu, cơn giận và hoài nghi đan xen, không thể tách rời nhau.

Có lẽ, điều người phụ nữ cần không phải là một lời giải thích hoàn hảo, mà là khả năng thừa nhận rằng có những tổn thương không thể được giải quyết chỉ bằng việc hiểu rõ nguyên nhân của chúng.
THOU — NGƯƠI

Phần cuối đưa người kể chuyện trở lại với Emily Brontë, nhưng lần này, trọng tâm không còn chỉ là sự giận dữ hay khát vọng tự do. Đó là câu hỏi về sự cô đơn, về mối quan hệ giữa con người với một sự hiện diện vô hình, và về khả năng tìm thấy ý nghĩa khi không còn tin tưởng vào những câu trả lời có sẵn.

Người kể chuyện tự hỏi Emily đã cô đơn đến mức nào. Cô hình dung Emily bước ra vùng đồng hoang trong ánh sáng ban mai, giữa không gian rộng lớn nhưng vắng vẻ. Cảnh vật ấy vừa đẹp vừa lạnh lẽo. Thiên nhiên mở ra trước mắt nhà thơ, nhưng sự rộng lớn của nó không nhất thiết làm con người bớt cô độc.

Trong thơ Emily, đôi khi xuất hiện một đối tượng được gọi là Thou — một đại từ cổ trong tiếng Anh, có nghĩa là “ngươi”, “người”, hay “anh/em” tùy ngữ cảnh. Trong tiếng Anh hiện đại, thou hầu như đã biến mất khỏi lời nói thông thường, nhưng vẫn tồn tại trong thơ cổ, ngôn ngữ tôn giáo và những cách diễn đạt mang tính trang trọng hoặc thân mật đặc biệt.

Đối với Emily, Thou dường như chỉ một sự hiện diện bí ẩn. Đó có thể là một người được nhà thơ hướng lời đến, nhưng cũng có thể là một quyền lực vượt khỏi quan hệ giữa người với người. Thou hiện diện trong đêm, trong cô độc, trong những khoảnh khắc mà nhà thơ cảm thấy mình đang đối thoại với một điều không thể nhìn thấy.

Người kể chuyện không dễ dàng chấp nhận cách hiểu mang tính tôn giáo ấy. Cô không thoải mái với ý tưởng rằng những người phụ nữ cô đơn có thể được an ủi bằng một sự hiện diện thiêng liêng, như thể nỗi thiếu vắng tình yêu trong đời thực có thể được bù đắp bằng một tình yêu thuộc thế giới khác.

Cô nhớ đến mẹ mình, đến những khoảnh khắc gia đình tưởng như bình thường nhưng đã in sâu trong ký ức. Mẹ mặc một bộ trang phục Chanel màu vàng. Cha đưa ra một nhận xét về đôi chân của mẹ, rồi cả hai cùng cười.

Ký ức ấy mang một vẻ ấm áp, gần gũi, đối lập với thế giới lạnh lẽo của những hình ảnh khỏa thân xuất hiện trong tâm trí người kể chuyện. Nó nhắc cô nhớ rằng sự gần gũi giữa con người với nhau từng tồn tại trong đời sống của mình, dù không phải lúc nào cũng hoàn hảo.

Từ ký ức gia đình, cô trở lại với bài thơ Emily Brontë mở đầu bằng lời hứa:

I’ll come when thou art saddest…

Có thể hiểu câu thơ là: “Ta sẽ đến khi ngươi buồn nhất…”

Lời hứa ấy tạo nên một sự hiện diện đặc biệt. Thou không nhất thiết đến khi người ta vui vẻ hay mạnh mẽ. Nó xuất hiện vào lúc con người yếu đuối nhất, khi nỗi buồn đã trở nên sâu sắc và mọi chỗ dựa thông thường dường như không còn.

Nhưng ai là người đến? Và ai là người được gọi là thou?

Người kể chuyện chú ý đến sự đảo ngược trong quan hệ giữa người nói và người được nói đến. Trong thơ, chủ thể có thể vừa là người gọi, vừa là người chờ đợi; vừa có vẻ nắm quyền, vừa ở trong tình trạng lệ thuộc. Đại từ tưởng như đơn giản ấy mở ra một quan hệ phức tạp giữa sự hiện diện và vắng mặt, giữa người tìm kiếm và điều được tìm kiếm.

Cô suy nghĩ về việc nhà thơ có thể biến sự cô đơn thành một cuộc đối thoại. Khi không có ai ở bên, Emily vẫn có thể hướng lời nói đến một đối tượng vô hình. Bằng cách ấy, sự im lặng không còn hoàn toàn trống rỗng; nó trở thành không gian để trí tưởng tượng tạo ra một người nghe.

Tuy nhiên, người kể chuyện không thể chia sẻ trọn vẹn niềm tin ấy. Cô không tin vào Thou theo cách mà những bài thơ dường như mời gọi. Cô không muốn chờ đợi một quyền lực vô hình đến cứu mình khỏi nỗi đau.

Cô tuyên bố:

I am my own Nude.

Có thể hiểu: “Tôi chính là hình khỏa thân của mình.”

Câu nói này gắn kết người kể chuyện với chuỗi hình ảnh Nudes xuất hiện xuyên suốt tác phẩm. Những hình ảnh ấy không đơn thuần mô tả một cơ thể trần trụi. Chúng thể hiện một con người bị lột bỏ những lớp bảo vệ, những vai trò xã hội và những lời giải thích quen thuộc, buộc phải đối diện với chính mình.

Nếu Thou đại diện cho một sự hiện diện có thể đem lại an ủi từ bên ngoài, thì câu nói của người kể chuyện khẳng định rằng cô phải nhìn thẳng vào chính bản thân. Cô không thể giao phó việc cứu rỗi mình cho một đối tượng vô hình.

Sau đó, những hình ảnh Nudes tiếp tục xuất hiện, mỗi hình ảnh mở ra một trạng thái khác nhau của thân thể và tâm trí.

Trong một hình ảnh, những lá bài được làm bằng thịt. Những chiếc kim bạc xuyên qua chúng. Trò chơi vốn gắn với may rủi và giải trí giờ đây mang hình dạng của đau đớn thể xác. Cơ thể không còn chỉ là người tham gia trò chơi; chính nó đã trở thành vật liệu của trò chơi ấy.

Ở một hình ảnh khác, căn phòng trắng giống như lớp màng bên trong cơ thể mặt trăng. Một chiếc đĩa đen hiện ra cùng ngọn lửa và gió. Những màu sắc tương phản tạo nên một thế giới vừa lạnh lẽo vừa dữ dội, nơi sự sống và sự hủy diệt dường như không thể tách rời.

Một lớp đất trong suốt mở ra trước mắt người kể chuyện. Trong đó, một người phụ nữ đào những đường rãnh, còn các hình thể màu trắng xuất hiện xung quanh. Hành động đào đất gợi liên tưởng đến việc tìm kiếm, khai quật và cố gắng tiếp cận những gì bị chôn vùi. Nhưng điều được tìm thấy không nhất thiết đem lại sự sáng tỏ.

Ở một hình ảnh khác, những chiếc gai xanh mọc xuyên qua trái tim người phụ nữ. Trái tim, biểu tượng quen thuộc của tình yêu và cảm xúc, trở thành nơi tổn thương hiện diện rõ ràng nhất. Cái gai không chỉ đâm từ bên ngoài; nó dường như mọc lên từ chính nơi sâu kín nhất của con người.

Rồi xuất hiện một bờ vực ngoài không gian, một cột đá cũ đứng giữa gió, và những dải đen được buộc thành nút. Các hình ảnh không tạo thành một câu chuyện có trình tự rõ ràng. Chúng giống những mảnh vỡ của một tâm trí đang cố gắng biểu đạt những gì không thể diễn đạt bằng ngôn ngữ thông thường.

Khi mùa đông qua đi, những hình ảnh Nudes dần biến mất. Người kể chuyện không còn tìm kiếm chúng nữa. Cô sống trong một trạng thái giống như chiếc tivi đã tắt: hình ảnh không còn, âm thanh không còn, và tâm trí không còn liên tục phát ra những cảnh tượng dữ dội như trước.

Sự im lặng này có thể được hiểu theo nhiều cách. Có lẽ cô đang dần hồi phục. Cũng có thể cô chỉ mệt mỏi đến mức không còn khả năng tiếp tục nhìn vào những hình ảnh từng ám ảnh mình.

Trong phần này, người kể chuyện nhắc đến lời Charlotte Brontë viết sau khi Emily qua đời: “Emily does not feel them.”

Có thể hiểu là: “Emily không còn cảm thấy những điều ấy nữa.”

Câu nói ngắn gọn gợi ra sự khác biệt giữa người sống và người đã chết. Những người còn sống tiếp tục đau đớn, tiếp tục nhớ, tiếp tục cố gắng tìm ý nghĩa cho những gì đã xảy ra. Còn người đã chết không còn cảm nhận những tổn thương ấy theo cách của người sống. Nhưng chính sự khác biệt đó cũng khiến người sống phải đối diện với một câu hỏi khó: nếu một ngày nào đó mọi đau đớn đều chấm dứt, thì điều gì còn lại của những gì chúng ta đã trải qua?

Ở hình ảnh cuối cùng, được đánh số Nude #13, người phụ nữ xuất hiện trên một ngọn đồi. Gió thổi mạnh đến mức thịt trên cơ thể cô bị cuốn đi. Hình ảnh này có vẻ dữ dội, thậm chí đáng sợ, nhưng người phụ nữ không cảm thấy đau đớn.

Gió tiếp tục thổi, làm sạch những gì còn bám trên xương. Những bộ xương hiện ra, màu bạc, trơ trọi nhưng cần thiết.

Đây là một trong những hình ảnh quan trọng nhất của tác phẩm. Trong suốt bài thơ, thân thể người phụ nữ liên tục bị giam giữ, xuyên thủng, biến dạng hoặc đe dọa. Đến cuối cùng, thân thể ấy không còn được miêu tả như một hình thể nguyên vẹn cần phải bảo vệ. Nó bị gió cuốn đi từng lớp, cho đến khi chỉ còn lại bộ xương.

Nhưng bộ xương không được trình bày như một thứ đáng ghê sợ. Nó là phần còn lại cần thiết, thứ vẫn đứng vững sau khi những lớp bên ngoài đã biến mất.

Người kể chuyện nhận ra rằng hình ảnh ấy không chỉ nói về thân thể của một người phụ nữ. Nó nói về thân thể của tất cả chúng ta.

Ai cũng có những lớp vỏ bên ngoài: vai trò xã hội, ký ức, tình yêu, những niềm tin và những câu chuyện mà ta dùng để giải thích bản thân. Khi những lớp ấy bị lấy đi, con người phải đối diện với một phần sâu hơn, ít được che chở hơn, nhưng cũng gần với sự thật hơn.

Người phụ nữ bước ra khỏi ánh sáng.

Cử chỉ ấy không nhất thiết có nghĩa là cô đã tìm được một câu trả lời cuối cùng. Tác phẩm không khẳng định rằng cô đã hoàn toàn thoát khỏi đau khổ, cũng không nói rằng tình yêu tan vỡ đã trở thành một bài học có ý nghĩa trọn vẹn.

Thay vào đó, Anne Carson đưa người đọc đến một hình ảnh gần như tối giản: con người sau khi đã trải qua mất mát, sau khi những lớp bảo vệ bị cuốn đi, vẫn có thể tiếp tục tồn tại.

Không còn cần phải giải thích mọi thứ. Không còn nhất thiết phải tìm một Thou để cứu rỗi mình. Không còn phải biến mọi nỗi đau thành một sứ mệnh cao cả.

Chỉ còn con người, trần trụi trước thế giới, với những gì không thể tránh khỏi của kiếp sống. Và có lẽ, đó chính là một hình thức tự do: không phải tự do vì đã chiến thắng đau khổ, mà là tự do khi không còn phải giả vờ rằng mình có thể chiến thắng tất cả.

Đọc toàn bộ mạch tác phẩm, ta thấy Anne Carson đã đan xen ba dòng suy tưởng: nỗi đau tình yêu của người phụ nữ đương thời, cuộc đời và thơ ca của Emily Brontë, cùng những hình ảnh Nudes mang tính biểu tượng.

Ba dòng ấy không tồn tại riêng biệt. Chúng soi sáng lẫn nhau. Emily Brontë giúp người kể chuyện nhìn thấy một hình thức khác của cơn giận và sự cô độc. Những hình ảnh Nudes cho phép cô diễn đạt những cảm giác mà ngôn ngữ thông thường không thể nắm bắt. Còn những ký ức về cha mẹ nhắc cô rằng nỗi đau riêng tư luôn tồn tại trong một thế giới rộng lớn hơn, nơi tình yêu, tuổi già, bệnh tật và cái chết không ngừng tác động lên con người.

Tác phẩm không hứa hẹn rằng nghệ thuật sẽ chữa lành mọi vết thương. Nó cũng không khẳng định rằng con người nhất thiết phải tìm được ý nghĩa trong mọi mất mát. Giá trị của văn chương, trong trường hợp này, nằm ở khả năng giúp chúng ta nhìn thẳng vào những điều khó chịu đựng nhất mà không vội vàng biến chúng thành một câu chuyện có hậu.

Người phụ nữ bắt đầu hành trình trong trạng thái bị tình yêu làm tổn thương, cảm thấy thế giới đã mất đi nền tảng. Cô tìm đến Emily Brontë để hiểu nỗi đau, cơn giận và sự cô độc của mình. Nhưng cuối cùng, cô không nhận được một lời giải đáp tuyệt đối. Điều cô nhận được là một cách nhìn khác về bản thân: cô không cần phải chờ một quyền lực bên ngoài đến cứu mình, cũng không cần phải chứng minh rằng đau khổ đã khiến mình trở nên cao quý hơn.

Hình ảnh bộ xương bạc ở cuối tác phẩm gợi ra sự mong manh và bền bỉ cùng lúc. Thân thể con người có thể bị tổn thương, ký ức có thể phai mờ, tình yêu có thể tan vỡ. Nhưng việc những điều ấy xảy ra không có nghĩa là đời sống đã hoàn toàn mất đi giá trị.

Trong thế giới của Anne Carson, trưởng thành có lẽ không phải là tìm được một câu trả lời cho mọi đau khổ, mà là học cách sống khi câu trả lời vẫn còn vắng mặt.

 

THÂN TRỌNG SƠN

Dịch và giới thiệu

Tháng 10 / 2026.