Đời
Thủy Thủ 3
(Chương
5 đến Chương 10)
Chương
5
Trục
Bắc Đảo – Hải Tặc
Võ Bằng
trao công điện cho Hạm phó Tiến vừa bước vào:
—
Anh định vị tọa độ, cho biết cách chiến hạm bao xa.
Tiến
bước nhanh đến bàn hải đồ, chăm chú đọc:
“Không
tuần cho biết có tàu khả nghi đang đánh cá vùng biển Bắc Đảo, tọa độ 10.45N –
104.03E. Yêu cầu quý chiến hạm đến vị trí trên sớm nhất. Tuần Duyên Đỉnh HQ 729
đang trên đường. Phối hợp khám xét và báo cáo kết quả.”
Anh
đánh dấu nhanh vị trí:
—
Thưa Hạm trưởng, khoảng cách 28 hải lý.
Võ Bằng
lẩm bẩm như nói với chính mình:
— Tối
đa cũng mất hai tiếng… Liệu còn kịp?
Rồi dứt khoát chọn tốc độ khẩn cấp:
—
Hai máy tiến full!
Lệnh
ban ra. Tiếng chuông truyền xuống hầm máy leng keng. Rồi tiếng động cơ rền rĩ,
thân tàu rung nhẹ, mũi tàu hất nước trắng xóa sang đôi bên.
Anh
quay qua Hạm phó:
— Kẻ
hải trình ngắn nhất. Xong, cho tôi xem.
Tiến
nhanh chóng thi hành. Hướng mới qua cạnh một vùng đá ngầm. Nhưng biển hôm nay
êm, gió nhẹ, không hải lưu – rủi ro có thể chấp nhận.
— Sĩ
quan đương phiên! Cho lái hướng mới.
Thiếu
úy Đức bước đến nhìn hải đồ:
— Nhận
rõ. Lái hướng 315.
Hạ
sĩ Lâm lặp lại khẩu lệnh, hai tay quay bánh lái. Mũi tàu dần quay qua trái.
Trên la bàn, các con số dịch chuyển. Khi đúng hướng, anh dõng dạc:
— Hướng
315.
—
Lái thẳng!
—
Lái thẳng, hướng 315!
— Tốt.
Võ Bằng
gật đầu, ra hiệu cho Hạm phó:
— Gọi
HQ 729 hỏi vị trí.
Tiến
nói qua PRC-46:
— Hải
Dương, Bắc Bình gọi.
Tiếng
rè rè trước tiếng đáp:
— Hải
Dương tôi nghe.
—
Anh đến đâu rồi?
— Mới
zulu!
— Nếu
tới trước, gặp tàu thì chờ. Nếu là ghe, cứ xét.
— Nhận
rõ, thẩm quyền.
Tiến
cúp máy rồi nhìn Hạm trưởng:
—
Tôi có linh cảm… đó là tàu tiếp tế cho Việt Cộng.
—
Tôi cũng nghĩ vậy.
—
Nhưng theo luật, lãnh hải là 12 hải lý từ bờ. Hai nước cách nhau dưới 24 thì
chia đôi. Tàu kia cách bờ Miên 8, cách Phú Quốc 6. Như vậy… chưa vi phạm.
Võ Bằng
mỉm cười:
—
Chuyện này các sĩ quan cần hiểu rõ. Hãy nhìn vào hải đồ, các anh thấy vùng biển
Bắc Đảo không hề có đường ranh. Nghĩa là, nếu phát hiện vũ khí hay hàng quốc cấm,
chúng ta có quyền hành động, bất kể ở đâu.
Tiến
do dự:
—
Trước kia, cựu Hạm trưởng cũng nói vậy, nhưng
không giải thích. Tôi muốn hỏi mà ngại.
— Với
tôi, ai có gì thắc mắc cứ nêu. Tôi không hứa trả lời được hết, nhưng sẽ cố gắng.
Tiến
ngập ngừng:
— Có
thể nào… nhà in hải đồ sơ suất?
—
Không thể. Hải đồ Mỹ chi tiết lắm. Đến cả đá ngầm, bãi cạn, xác tàu chìm cũng
đánh dấu, thì làm sao
lại quên đường biên?
—
Nhưng nếu Miên kiện, mình có bị
liên lụy?
Võ Bằng
nghiêm giọng:
—
Theo Công Pháp Quốc Tế, biên giới biển là đường kéo dài từ biên giới đất liền
ra khơi. Đường ấy cắt ngang Phú Quốc, phía bắc rộng gấp đôi phía nam. Nên, theo
lý, Phú Quốc là của Miên. Nhưng cũng theo Công Pháp, đảo này từ xưa có dân Việt
ở, là một đơn vị hành chánh của Việt Nam nên thuộc Việt Nam. Nhưng chủ quyền
hàng trăm đảo nhỏ quanh phía bắc thì vẫn còn tranh chấp.
Tiến
sốt ruột:
— Vậy
nên mới cần đường ranh giới biển!
—
Năm 1939, quan Toàn quyền Brévié vẽ một ranh giới gọi là đường Brévié, vòng
quanh hai phần ba Bắc Phú Quốc, cách bờ 3 hải lý. Đảo nào trong đường đó thuộc
Việt Nam, ngoài thì thuộc Cao Miên.
— Chỉ
ba hải lý? Thiệt thòi cho mình quá!
— Có
thể ông Brévié nhìn theo thực tế: Việt Nam giữ trọn Phú Quốc thì nên nhường
Miên phần biển rộng hơn. Nhưng VN không đồng ý. Cuối cùng, ông xác định rõ: đường
Brévié chỉ là ranh giới hành chánh, không phải biên giới quốc tế.
Tiến
trầm ngâm:
— Tại
sao không chia đôi theo đúng Công Pháp?
—
Miên không chấp nhận, nhất định đòi ranh giới hành chánh là hải giới. Đến nay vẫn
đang bàn cãi.
—
Bàn… suốt 30 năm chưa xong!
— Vì
chưa có đường ranh rõ ràng nên Miên thỉnh thoảng đổ quân chiếm các đảo như Kiến
Vàng, Kèo Ngựa, Thổ Chu. Và chúng ta phải hành quân giải tỏa. Đó là một trong
nhiều lý do cần chiến hạm tuần tiễu vùng
này.
Tiến
hỏi dồn:
—
Trường hợp gặp tàu chở quân Miên, mình phản ứng thế nào?
— Nếu
không có bằng chứng đổ quân, cứ theo dõi. Nếu xâm nhập trong 3 hải lý thì bắt,
đưa về An Thới. Nếu chống cự – đánh chìm.
Cả
đài chỉ huy im lặng. Mắt mọi người dõi về phía chân trời, như tìm tàu Miên đang
đổ quân…
***
Võ Bằng
chợt cau mày:
— Hạm
phó, đã bao lâu rồi tàu mình chưa thực tập tác xạ?
Tiến
lắc đầu:
—
Thưa, khoảng nửa năm.
—
Tôi muốn biết chắc các khẩu súng đều khiển
dụng.
Hạm
phó đáp vội:
— Để
tôi ra lệnh ngay.
— Tốt.
Cẩn tắc vô ưu. Cho bắn thử tất cả các ổ súng. Mục tiêu giả định cách 100 thước
và 200. Quan sát kỹ. Phải chắc chắn khu vực không ghe tàu.
Tiến
bảo sĩ quan đương phiên:
— Nhận
còi nhiệm sở tác chiến!
Tiếng
còi rú lên từng hồi, dội xuống lòng tàu, lan ra mũi, lái. Các nhân viên chạy vội
vào các ổ súng. Tiếng đạn nạp vào nòng khua vang. Các ổ súng báo cáo sẵn sàng.
Võ Bằng
đích thân chỉ thị tác xạ. Giọng anh mạnh, rõ ràng, dứt khoát:
— Đại
bác 40 mũi. Các đại liên hữu hạm. Mục tiêu hướng 2 giờ, tầm xa 100 mét. Bắn!
Một
loạt tiếng nổ giòn giã. Nước biển bắn tung tóe. Chớp sáng rạch qua không khí.
Hơi thuốc súng thoảng theo gió.
Võ Bằng
ra lệnh tiếp:
— 76
ly, đại liên tả hạm. Mục tiêu hướng 2 giờ. Cách 200 mét. Bắn.
Loạt
đạn thứ nhì rung rinh cả tàu. Khói thuốc súng nồng nặc. Từng cột nước bung cao.
Võ Bằng hài lòng và cảm thấy yên
tâm:
— Giải
tán nhiệm sở tác chiến.
Còi
vang lên. Mọi người rời vị trí, gương mặt hớn hở. Võ Bằng trở về ghế tựa. Đại
úy Cố vấn Mỹ đứng sẵn lúc nào:
—
Good afternoon, Cap!
Chào mọi người. What’s happening?
—
Chào Bill. Just gun test!
Anh
ra hiệu, cả hai cùng bước tới bàn hải đồ. Võ Bằng chỉ mục tiêu và mục đích đang
hướng đến. Có thể có đụng độ.
Cố vấn
gật đầu, vẻ quan tâm. Anh cúi xuống mở PRC 46, liên lạc nêu nhu cầu với Trung
tâm yểm trợ phi pháo Mỹ.
Võ Bằng
trở về ghế ngồi. Trong khi chờ kết quả, hai người trao đổi tâm tình. Cố vấn nói về gia đình: vợ và con
gái bốn tuổi. Võ Bằng nửa đùa nửa thật: chưa vợ nhưng có thể có con trai 5 tuổi.
Cả
hai đang cười thì máy PRC kêu “tách”. Cố vấn áp tai nghe rồi đưa ngón cái chỉ
thiên:
—
Phi pháo sẵn sàng. Dự trù 20 phút khi được yêu cầu.
— Tốt.
Có thể không dùng đến, nhưng sẵn sàng vẫn hơn.
Cố vấn
gật đầu, đứng bên hạm trưởng như một minh chứng đồng minh đáng tin cậy.
Biển
vẫn yên, sóng lặng nhưng Võ Bằng bỗng mang một linh cảm bất an. Chuyện gì sắp xảy
ra ở vùng biển phía trước?
***
Lúc
16 giờ, HQ 729 gọi vào hệ thống PRC:
—
Trình Bắc Bình, đã tới điểm hẹn. Đó là một tàu đánh cá không treo cờ, mạn tàu
có chữ ngoằn ngoèo. Có thể là tàu của Miên, Thái hoặc Mã Lai.
Võ Bằng
đáp gọn:
—
Theo dõi. Chờ phối hợp.
Một
giờ sau, Võ Bằng cho lệnh ngưng máy, thả trôi, cách mục tiêu 1 hải lý. HQ 729
tiến đến, cập vào. Các sĩ quan họp nhanh đường lối hành động. Các bước được xác
định:
1.
HQ 729 sử dụng loa và cờ hiệu yêu cầu tàu nghi ngờ cho khám xét. Toán khám xét
gồm sáu người: bốn từ HQ 266, hai từ HQ 729 – vũ trang đầy đủ, do Hạm phó Tiến
chỉ huy.
2.
Khi được đồng ý, HQ 729 cho toán khám xét lên tàu nghi ngờ.
3.
Gom toàn bộ thủy thủ tàu nghi ngờ về boong trước, trừ thuyền trưởng phải đi
cùng toán khám xét.
4.
HQ 266 yểm trợ hỏa lực trong mọi tình huống xấu.
5. Nếu
phát hiện vũ khí, ma túy, hoặc không có giấy tờ hợp lệ: lập biên bản, thu tang
vật.
6. Nếu
là tàu Miên chở quân: theo dõi sát. Khi có hành vi đổ quân, bắt giữ. Chống cự,
tiêu diệt.
7. Nếu
tàu nghi ngờ bỏ chạy: bắn cảnh cáo ba lần. Sau đó, trực xạ.
Kế
hoạch thực hiện ngay sau phiên họp. HQ 729 rẽ sóng tiếp cận, mở loa gọi tàu
nghi ngờ:
—
Đây là Hải quân Việt Nam Cộng Hòa. Tàu bạn đang ở khu vực giới hạn. Yêu cầu cho
khám xét!
Tàu
nghi ngờ im lặng, có dấu hiệu cho máy khởi động. HQ 729 lại kêu gọi, quơ cờ hiệu.
Tàu nghi ngờ tăng tốc, đổi hướng, bỏ chạy.
Võ Bằng
lạnh giọng:
— HQ
729 vòng mạn tả. HQ 266 giữ mạn hữu. Tạo thế gọng kềm.
Hai
chiến hạm tăng máy tối đa, chia hai hướng khóa đuôi tàu lạ. Võ Bằng ra lệnh dứt
khoát:
— Đại
liên mạn tả. Tác xạ chỉ thiên!
Một
loạt đạn nổ rền. Vệt khói vẽ thành vòng trên cao. Nhưng tàu nghi ngờ vẫn ngoan
cố, tiếp tục zig-zag. Võ Bằng la to:
— Bắn
một tràng ngay trước mũi!
Đạn
đại liên gầm rít, nước tung trắng xóa. Sau lái khói đen cuộn lên
HQ
729 nêu yêu cầu:
—
Trình Bắc Bình, xin cho trực xạ!
Võ Bằng
dằn giọng:
— Chờ!
40 ly mũi. Bắn
chặn đầu lần hai.
Tiếng
nổ dội vang. Sóng biển văng cao như ngăn trở. Tàu lạ lắc mạnh, thân nghiêng
nghiêng đổi hướng.
Võ Bằng
chụp ống liên hợp:
— Hải
Dương! Trực xạ vào hầm máy!
Loạt
đạn rền vang như trút giận. Cùng lúc, đại liên của HQ 266 giội thêm một vào
mũi.
Qua ống
dòm, Võ Bằng thấy một cánh tay giơ lên, vải trắng đang phất loạn xạ. Tàu nghi
ngờ giảm tốc, rồi dừng hẳn, lênh đênh.
Hai
chiến hạm cùng áp sát. HQ 729 cặp vào mạn hữu. Toán khám xét súng lên đạn, nhảy
lên boong. Võ Bằng dõi theo từng động tác, tim thình thịch đập.
***
45
phút sau, tiếng Hạm phó Tiến vang qua vô tuyến, dứt khoát mà dè dặt:
—
Trình thẩm quyền. Tịch thu hàng trăm gói bột trắng trong tủ ngụy trang cùng một
bọc tiền Miên. Giấy hành nghề do Miên cấp.
Xin chờ chỉ thị.
Võ Bằng
trầm ngâm trước khi quyết định:
—
Chuyển toàn bộ tang vật sang HQ 729. Giữ nguyên hiện trường tàu phạm pháp. Sẽ
có quyết định sau.
Anh
bước nhanh về Phòng Truyền Tin, thảo công điện gửi Bộ Tư Lệnh Vùng:
“Trân
trọng kính trình. HQ 266 và HQ 729 đã phối hợp khám xét tàu nghi ngờ. Tịch thu
hàng trăm gói bột trắng, nghi là bạch phiến, cùng một bọc tiền Miên. Xin chỉ thị.”
Chưa
đầy 20 phút sau, công điện chỉ thị:
“HQ
729 hộ tống tàu phạm pháp về An Thới. HQ 266 tiếp tục tuần tiễu trục Bắc Đảo –
Hải Tặc.”
***
Khi
Hạm phó Tiến trở lại tàu, các thủy thủ đón anh bằng ánh mắt rạng rỡ. Có lời
hoan hô, có tiếng huýt sáo. Võ Bằng bắt tay chúc mừng.
Hạm
phó trình lên Hạm trưởng hai tang vật lạ:
—
Thưa Hạm trưởng, ngoài bạch phiến và tiền, còn hai vật lạ: một tượng cá bằng đồng
và một khúc gỗ mun quấn vải đỏ. Tôi mang về tàu vì nghĩ Thượng sĩ Châu Lâm người
Miên biết xuất xứ.
Cố vấn
Mỹ ngắm nghía. Võ Bằng cầm tượng cá, nhìn kỹ từng đường nét tinh xảo. Rồi anh cầm
khúc gỗ, ngón tay lướt nhẹ lớp vải đỏ sậm đã phai màu. Gỗ nặng, bóng lưỡng, như
có tuổi đời hàng trăm năm. Hạm trưởng không ngăn được tò mò:
— Gọi
Thượng sĩ Châu Lâm.
Một
lát sau, Châu Lâm bước vào. Người đàn ông tuổi ngũ tuần, da sạm đen, ánh mắt điềm
đạm. Anh cúi đầu, hai tay cẩn trọng nâng khúc gỗ, nói chậm rãi:
—
Thưa Hạm trưởng, khúc gỗ này là vật linh thiêng của người Miên. Gọi là Neak Ta
– người Việt gọi là Ông Tà. Không thờ cúng ở đình làng như Thần Hoàng, Ông Tà
thờ ở miếu nhỏ, thường dưới gốc cây lớn hoặc nơi riêng rẽ giữa rừng.
— Lý
do thờ cúng?
—
Cùng lý do thờ Thần Hoàng: tín ngưỡng bảo vệ làng xã đất nước. Dân Phú Quốc, thờ
nhiều ở Gành Dầu, Bãi Thơm, Hàm Ninh, Dương Đông
Võ Bằng
mỉm cười chỉ tượng cá:
—
Còn cái này?
—
Thưa, người Miên gọi là Toh Tey – Cá Voi - vị thần che chở ghe thuyền giữa dông
bão. Người Việt có thờ hay không tôi không rõ…
Hạm
phó Tiến tiếp lời:
—
Người Việt cũng thờ Cá Voi, gọi tôn kính là Cá Ông hay Ông Nam Hải. Suốt miền Trung cho đến miền Nam, các làng
chài ven biển hay ven sông đều có lập lăng thờ Cá Ông.
Hạm
trưởng lên tiếng:
—
Tôi có đến viếng lăng thờ Cá Ông ở Dương Đông. Nghe nói quanh Phú Quốc còn nhiều
lăng khác.
Hạm
phó Tiến kể:
—
Tôi đã có dịp viếng Đình Thần Thắng Tam ở Vũng Tàu, trong đó có Lăng Ông Nam Hải
và Miếu Bà Ngũ Hành. Đền thờ trang trọng, uy nghi. Hàng năm đều có
tổ chức lễ Nghinh Ông, rất trọng thể.
Thiếu
úy Đức cũng chia sẻ:
—
Tôi quê Bạc Liêu, đã từng
dự lễ Nghinh Ông. Ngày đó trên
sông ghe đông như trẩy hội. Trên bờ thì người Hoa, người Miên, người Việt tề tựu.
Cả phố ngợp hoa đăng. Người ta còn truyền câu:
Vui
gì bằng lễ Nghinh Ông
Đèn hoa, pháo nổ, ngập sông ánh trời
Võ Bằng
chậm rãi nói:
— Sử
truyền lại rằng khi Nguyễn Ánh bị Tây Sơn truy đuổi đến Soài Rạp, một đôi Cá
Ông đã kẹp mạn, đưa thuyền chở ông đến nơi an toàn. Khi lên ngôi, vua Gia Long
sắc phong Cá Ông là Nam Hải Đại Tướng Quân.
Thấy
Cố vấn đứng ngẩn ngơ, Võ Bằng tóm lược câu chuyện. Đôi mắt Cố vấn mở to, thích
thú.
Võ Bằng
hỏi Hạm phó:
—
Hai vật thiêng này Hạm phó tính sao? Chủ tàu bị đưa về An Thới rồi, chưa chắc gặp lại.
—
Tôi tạm giữ. Gặp chủ tàu thì hoàn trả, bằng không, gửi vào biển cả.
Thượng
sĩ Châu Lâm ngập ngừng:
—
Trường hợp không gặp lại chủ tàu, tôi xin thỉnh về nhà thờ phượng.
Võ Bằng
nhìn Hạm phó. Tiến gật đầu:
—
Hoan nghênh!
Võ Bằng
băn khoăn thầm nghĩ hai vật thiêng này, không biết mang đến cho tàu … may hay rủi!
Nỗi băn khoăn biến thành lo lắng khi anh vô tuyến xuất hiện, tay cầm bảng kẹp
công điện. Võ Bằng không đợi anh trình báo, cầm ngay đọc:
— “Yêu
cầu quý chiến hạm trực chỉ Gành Dầu. Một tàu đang lảng vảng hải phận quốc tế,
nghi ngờ chờ tối xâm nhập vùng bắc đảo. HQ 741 đang trên đường đến điểm hẹn. Phối
hợp hoạt động ngăn chận, khám xét. Báo cáo nhận hành.”
Anh
đưa công điện cho Hạm phó:
— Lại
xuất hiện tàu khả nghi. Không chừng phải thức suốt đêm! Đánh công điện trả lời:
“Đáp nhận hành”. Ghi dấu tọa độ. Kẻ hải
trình ngắn nhất đến Gành Dầu. Tăng dần tốc độ đến tiến Full. Khi còn cách 2 hải
lý, gọi tôi.
Trong
dáng vẻ ưu tư, Võ Bằng bước khỏi đài chỉ huy. Cố vấn lặng lẽ theo sau.
(Còn
tiếp)
Chương 6
Cuộc
chạm súng đầu tiên
Võ Bằng
tự pha ly cà phê rồi cầm lên đài chỉ huy. Trời đen đặc. Các nhân viên đương
phiên chỉ là những bóng mờ trong ánh đèn đỏ lờ mờ từ vách. Không ai nhận ra Hạm
trưởng hiện diện cho đến khi anh lên tiếng:
– Tới
đâu rồi?
Trung
úy Tài quay lui:
–
Thưa, còn 5 hải lý nữa mới tới Gành Dầu.
Võ Bằng
tiến tới bàn hải đồ, bật đèn ánh sáng hạn chế. Anh rà ngón tay trên bản đồ. Vị
trí vừa ngang qua Rạch Vẹm, địa hình khá lý tưởng để đổ hàng. Nếu chiếc tàu
nghi ngờ theo đường này, nó sẽ ủi bãi lúc nửa đêm, đủ thời gian tiếp tế và rút
ra trước rạng sáng.
"Phải
ra tay khi nó ủi bãi", anh
thầm nghĩ. "Lúc ấy, nó khó xoay trở". Nhưng đấy chỉ là phỏng đoán. HQ 266 không thể
chần chừ, thả trôi ở đây. Chỉ thị đưa ra là đến tọa độ đã cho. Không đến, để
tàu nghi ngờ chạy thoát, biết ăn nói làm sao! Mà đến, gặp nó, liệu một mình có
thể thực hiện việc khám xét? Giá như HQ 729
còn phối hợp.
Như
đọc được suy tư của Võ Bằng,
Bộ Tư Lệnh Vùng thông báo: Duyên tốc đỉnh HQ 3837 đang trực chỉ Gành Dầu, đặt
dưới quyền điều động của HQ 266. Dự trù tới tọa độ khoảng 1 tiếng.
Gió
đổi chiều, mát mà ẩm ướt. Sóng cũng bắt đầu ập vào mũi tàu. Tầm nhìn thu hẹp.
Radar báo cáo bị nhiễu xạ. Rồi mưa như trút
nước. Võ Bằng than thầm: “Không lẽ Trời che chở cho kẻ xấu?”
Anh nhớ
lời của Tư Lệnh Hải Quân: “Chiến hạm là thế giới cô lập giữa đại dương. Hạm trưởng
là người chịu toàn bộ trách nhiệm sinh mạng thủy thủ và tài sản quốc gia. Thành
công thì thăng tiến, thất bại thì có khi biển cả là mồ chôn tất cả.” Không!
Không thể thất bại.
Một tia
sét xé rách bầu trời. Tiếng sấm rền vang từ xa xăm. Võ Bằng châm điếu thuốc,
rít sâu. Mùi khói thuốc, mùi khói tàu, mùi muối biển hòa trộn hăng hắc và khô gắt.
Anh dụi thuốc vào gạt tàn gắn bên ghế.
Tiếng
quan sát viên vang lên:
–
Báo cáo. Có ánh sáng nhấp nháy tả hạm.
Võ Bằng
đứng phắt dậy, chụp ống dòm, bước qua cánh trái. Anh đưa ống dòm lên mắt. Quả
là có ánh sáng lập lòe như tín hiệu morse. Anh ra lệnh:
–
Tay lái hết bên trái.
Anh
cảm nhận được chiến hạm đang đổi hướng. Số độ trên la bàn giảm dần.
–
Tay lái số không. Lái thẳng.
Thủy
thủ Bảo đang giữ tay lái nói to:
–
Lái thẳng. Hướng 190.
Mũi
tàu hướng thẳng vào ánh đèn khả nghi.
Tiếng
Võ Bằng:
–
Radar báo cáo khoảng cách.
–
Cách 1500 yard. (gần 1400 mét)
–
Chiều sâu?
– Chiều
sâu 10 fathom. (hơn 18 mét)
Gió
rít và mưa tạt vào đài chỉ huy. Võ Bằng vừa mặc áo mưa vừa ra lệnh giảm dần tốc
độ. Càng gần, hiện ra một chiếc ghe câu nhỏ. Anh ban các lệnh cần thiết để
chiến hạm tiến sát ghe câu. Chiếc đèn măng-xông chao đảo theo sóng. Trên ghe, hai
người đang thả lưới. Anh hỏi người giăng lưới:
–
Bắt được nhiều cá không, các anh?
–
Cũng khá rồi. Sáng mai về.
Không
thấy gì khả nghi, Võ Bằng cho
tiếp tục tiến về mục tiêu. Tiếng từ loa máy truyền tin PRC–46:
–
Bắc Bình, đây Hồng Hải.
Sĩ
quan đương phiên nhấc máy:
–
Hồng Hải. Bắc Bình nghe.
–
Tôi đang ngang qua Diên Hồng – Đồng Dao. (Dương Đông)
–
Đáp nhận. Hẹn gặp.
Võ Bằng
cởi áo mưa, vào phòng radar. Màn hình rõ nét mũi Gành Dầu, đảo Koh Seh. Không
thấy gì khả nghi. Lẽ ra ở vị trí này, radar đã ghi nhận tàu nghi ngờ. Hay nó đã
bỏ đi? Không thể. Nó không thể đi qua HQ 266 mà không thấy. Nó đã đổi hướng?
Hay đang ủi bãi. Đâu lẽ?
Khi
Hạm phó xuất hiện, Võ Bằng dặn dò rồi trở lên đài chỉ huy. HQ 3736 báo cáo còn một tiếng nữa mới tới.
Anh ngồi vào ghế, nhắm mắt, định thần mong quên
đi các mối lo. Nhưng trong đầu lại hiện
ra nụ cười tinh quái của Hoàng Như Oanh. Anh cố xua đi mà hình ảnh như sóng chập
chờn.
Anh
nhớ đến cựu Hạm trưởng Quang, đổi về làm Tham Mưu Phó Hành quân Vùng 4 Sông
Ngòi. Ông vẫn hay thổ
lộ: “Làm Hạm trưởng luôn là một vinh dự lớn.” Câu hỏi của Huỳnh Như Oanh hiện lên: “Nên
chia vui hay chia buồn?”
Hạm
phó báo cáo:
–
Đài chỉ huy. Radar ghi nhận đối vật hướng 11 giờ, cách 8 hải lý.
Võ Bằng
ngồi bật dậy:
–
Cho biết hướng di chuyển.
– Hướng
về Rạch Gầm.
–
Máy tiến 3. Tắt hết đèn hải hành.
Mưa
vừa tạnh. Mây che ánh trăng. Gió lành lạnh. Bóng tối phủ kín. Không gian lặng lẽ rợn người. Võ Bằng lại nhớ
Thiếu tá Quang. Phải chi ông là Hạm trưởng của tàu thì anh đâu phải lo lắng thế này. Chỉ mới
ngày đầu trở lại biển mà anh đã thấy uể oải. Cái phiền là uể oải không nhằm lúc
nhằm chỗ. Bắc đảo chẳng khác gì vùng tự do, tàu đánh cá cả ba nước Miên, Thái,
Mã Lai xuất hiện đều đều. Đuổi mệt… không nghỉ!
–
Đài chỉ huy. Tàu nghi ngờ cách 6 hải lý. Tốc độ 18 gút. (hải
lý /giờ)
Võ Bằng
hạ giọng:
–
Cho máy tiến 3. Lái hướng 300.
Anh
đứng nghiêng người, tựa vào thành đài chỉ huy, ống dòm ghì sát mắt. Linh tính
báo tàu nghi ngờ chở vũ khí, đạn dược, lương khô. Sáng nay, Phòng nhì cho biết
Phú Quốc có chừng một tiểu đoàn Việt Cộng. Bằng bất cứ giá nào chúng cũng phải
xâm nhập tiếp tế.
–
Đài chỉ huy. Cách 4 hải lý. Hướng 11 giờ. Tốc độ 16 gút.
Võ Bằng
dán mắt vào ống dòm, chửi thầm: “Tổ cha nó!
Cũng darken ship!” *(không đèn)
–
Cách 3 hải lý. Hướng 10 giờ. Tốc độ 14 gút. Sâu 6 fathom. (11 m)
–
Cách 2 hải lý. Hướng 10 giờ. Tốc độ 14 gút.
Võ Bằng
gằn giọng:
–
Cho nhiệm sở tác chiến!
Tiếng
còi rú vang dội. Tiếng chân dập dồn. Các ổ súng lao xao. Tiếng lạch cạch của đạn
lên nòng. Vẫn giọng rắn rỏi của Hạm trưởng:
-
Các trưởng khẩu kiểm soát nhân viên đầy đủ áo giáp nón sắt.
Mọi
người trên đài chỉ huy tự động răm rắp tuân hành. Võ Bằng bước đến bàn hải đồ,
mở đèn, xem xét thủy đạo địa thế.
Cố vấn
bước vào, hỏi khẽ:
– Hi
Cap. Xin cho hỏi…
Võ Bằng
cho Cố vấn biết chiến hạm đang chận đầu một tàu nghi ngờ. Có thể có chạm súng,
HQ 3736 sẽ đến trợ lực. Cố vấn vội về phòng mặc áo giáp…
–
Cách 900 feet. Hướng 9 giờ. Tốc độ 14 gút. Đối vật đổi hướng vào bờ.
-
Lái hướng 180.
Mũi
chiến hạm hướng về tàu nghi ngờ. Võ Bằng cố đoán ý định của địch. Với bờ biển
nhiều san hô thế này, hoặc là nó đang liều đổ bộ hoặc đang quay đầu, bỏ chạy.
Anh
ra lệnh:
–
Giám lộ. Đánh đèn hỏi nó là ai? Đi đâu?
Ánh
đèn chớp tắt phóng đi. Ba lần liên tiếp. Không một đáp trả. Rồi bất ngờ vô số
tia chớp lóe lên từ tàu nghi ngờ. Một tràng đốm lửa vụt xé màn đêm, lao thẳng về
hướng chiến hạm. Những tiếng lốp bốp từ thành đài chỉ huy. Có tiếng la ở khẩu đại
liên 50 tả hạm. “Ối, tôi
bị rồi!”. Võ Bằng la to:
– Trừ
76 ly, tất cả phản pháo. Toán cứu cấp. Có người bị thương mạn tả.
Khẩu
40 ly mũi, các khẩu đại và tiểu
liên tuôn ra những làn đạn lửa đáp trả. Tàu nghi ngờ tiếp tục bắn. Hai làn đạn
giao nhau như hoa đăng.
Tiếng
của Hạm phó:
– Nó
quay ngược ra khơi. Cách 1200 feet. Hướng 11 giờ.
Hạm
trưởng cao giọng:
–
Ngưng bắn. Tay lái hết bên phải. Lái hướng
340. Hỏi HQ 3736 đến đâu rồi?
– Hồng
Hải, đây Bắc Bình. Đến đâu rồi?
– Ba
hải lý nữa mới tới điểm hẹn.
–
Tàu địch đang chạy ngược về Gành Dầu. Cẩn thận! Hỏa lực địch khá mạnh.
–
Đáp nhận.
–
Radar báo cáo. Cách 0,8 hải
lý. Hướng 11 giờ. Vận tốc 16.
– Độ sâu?
–
Sáu fathom!
Võ Bằng
ra lệnh:
–
Máy tiến full.
Tiếng
Hạm phó từ phòng radar:
–
Đài chỉ huy. Đối vật cách 1 hải lý. Vận tốc 16.
Võ Bằng
vươn người ra ngoài nhìn xuống mạn tả:
–
Nhân viên bị thương ra sao?
–
Trình Hạm trưởng, đạn trúng đùi. Y tá đang băng bó.
Anh
nhìn vào hải đồ:
–
Lái hướng 310.
Tiếng
hối hả từ phòng radar:
–
Đài chỉ huy. Đối vật cách 2 hải lý. Tăng tốc 20 gút. Hướng 10 giờ!
Võ Bằng
rít qua kẽ răng:
–
Máy tiến Flank! *(Tốc độ tối đa)
Chiến
hạm run lên bần bật. Hai chân Võ Bằng bám chặt sàn sắt, mắt ghì vào ống dòm.
Trên làn sóng nhá nhem, vệt nước trắng xóa mờ dần. Anh tiếc cơ hội lỡ mất. Nếu
tàu anh có tốc độ cao, dễ gì nó chạy thoát. Anh bấm bộ liên hợp:
– Hồng
Hải, đây Bắc Bình! Đó là tàu Bắc Cộng. Nó khai hỏa và bỏ chạy. Cố gắng truy cản.
Tác xạ tự do.
– Đã
thấy nó trên radar. Cách 2 hải lý. Đang tăng tốc đón đầu.
–
Trung úy Tài. Ra lệnh khẩu 76 ly sẵn sàng.
Võ Bằng
nói vào loa dẫn đến phòng radar:
–
Radar. Cho khoảng cách và hướng độ tàu địch.
Có lời
đáp từ loa. Giọng Võ Bằng khô khan:
– 76
ly 2. Tác xạ 1 đạn soi sáng, tầm xa 3.000 mét, hướng 010.
Tiếng
nổ chát chúa vang lên. Chiến hạm rùng mình. Mùi khói tạt vào đài chỉ huy khét
nghẹt. Võ Bằng dán mắt vào ống dòm. Một đốm lửa bùng lên lộ dạng tàu địch.
- HQ
3736 báo cáo. Thấy tàu địch. Điều chỉnh qua phải.
Võ Bằng
nói to:
– Radar. Cho khoảng cách, hướng độ đối vật.
Hạm
phó đáp ứng yêu cầu. Giọng Hạm trưởng rắn rỏi:
– 76
ly 2. Tác xạ hai đạn nổ. Tầm xa 3500 mét. Hướng 015.
Hai
tiếng nổ vọng về, mơ hồ.
– Bắc
Bình. Đây Hồng Hải. Xin ngưng bắn. Tôi đang tiến chận đầu nó.
–
Đáp nhận.
Tất
cả yên lặng. Võ Bằng hy vọng HQ 3736 chận được và tàu anh sẽ tiến tới, phối hợp
tóm gọn địch.
–
Đài chỉ huy. Đối vật cách 4 hải lý. Vận tốc 28 gút.
Mười
phút sau, duyên tốc đỉnh báo cáo:
– Bắc
Bình. Đây Hồng Hải. Tàu địch đổi hướng về Sihanoukville. Không đuổi kịp. Xin
cho chỉ thị.
Võ Bằng
siết chặt tay ghế, mắt đăm đăm về hướng 1 giờ. Chúng chạy thoát thì thật đáng
buồn. Nỗi thất vọng đưa Võ Bằng vào chút hy vọng. Tàu địch cách 4 hải lý vẫn
còn trong tầm đạn. Anh hỏi phòng radar vị trí mới nhất rồi gằn giọng:
– 76
ly 2. Bắn 4 quả đạn nổ. Tầm xa 7 ngàn
mét. Hướng 015.
Bốn
tiếng nổ vang rền không xóa tan được nỗi thất vọng. Nhưng bất ngờ một tiếng nổ lớn vọng lại. Và
một cụm lửa bùng cao theo nhiều tiếng nổ phụ. Không lẽ tàu địch trúng đạn?
Cố Vấn
Mỹ đặt ống dòm rồi bắt tay Võ Bằng:
– Congratulations! You got it!
– Hồng
Hải gọi Bắc Bình. Dường như tàu địch trúng đạn, bốc cháy. Xin cho đến kiểm
soát.
Võ Bằng
mỉm cười, bóp ống liên hợp:
– Hồng Hải. Đây Bắc Bình. Nó đã vào lãnh hải
Miên. Tránh rắc rối. Tôi rất cần bạn. Đến tôi ngay, giúp đưa một nhân viên bị
thương về An Thới.
–
Đáp nhận hành.
Võ Bằng
cho lệnh giảm máy tiến 3 rồi giao đài chỉ huy cho sĩ quan đương phiên. Anh hối
hả xuống boong gặp nhân viên bị thương. Cố vấn đứng
cạnh. Viên đạn xuyên qua đùi, đã được băng bó. Anh nắm tay Hạ sĩ trọng pháo Lưu
văn Nghĩa, giọng thân mật:
– Em
yên tâm, vết thương không trầm trọng. Ít phút nữa duyên tốc đỉnh sẽ đưa em về bệnh
xá. Em xứng đáng được Chiến Thương Bội Tinh.
Nói xong, Võ Bằng và Cố vấn xuống phòng sĩ quan thảo
công điện báo cáo diễn tiến tình hình cuộc chạm súng…
(Còn
tiếp)
Chương
7
Tình
duyên hải
Đúng
11 giờ trưa, phái đoàn chiến hạm Rạch Gầm gồm Hạm trưởng Võ Bằng, Hạm phó, sĩ
quan chiến tranh chính trị và ba đoàn viên bước vào bệnh xá.
Mùi thuốc sát trùng hăng hắc quyện với hương trái cây từ giỏ quà đầu giường. Hạ
sĩ Nghĩa bắp đùi quấn băng trắng cố ngồi dậy bắt tay từng người. Đôi mắt sáng rỡ,
giọng đầy xúc động:
– Xin
cám ơn hạm trưởng, quý vị và các bạn.
Võ Bằng
tươi cười:
– Mừng
em chóng bình phục. Cả tàu gửi lời thăm em.
Hạ
sĩ Nghĩa hỏi thăm hoạt động chiến hạm sau ngày anh bị thương. Tiếng cười đùa
rôm rả qua lời kể của mọi người. Không còn tàu địch xâm nhập tiếp tế, chỉ bận rộn
xua đuổi các tàu đánh cá của các nước láng giềng vi phạm lãnh hải.
Đến
trưa, Võ Bằng vỗ vai Nghĩa:
– Hãy
an tâm dưỡng thương. Đừng lo nghĩ cho chiến hạm.
-
Nhưng em muốn dự chuyến công tác tới.
***
Rời
bệnh xá, cả đoàn kéo đi ăn trưa. Hạm phó giới thiệu quán Hải Âu nổi tiếng.
Quán nằm cuối con đường độc nhất đầy sỏi đá của khu phố. Thực khách phần lớn là
quân nhân. Mùi cá nướng thơm lừng.
Võ Bằng
đảo mắt tìm bàn trống, chợt thấy hai bàn tay vẫy ngoắt. Anh vẫy tay đáp lại hai
chị em Như Oanh.
Hạm
phó khẽ nói:
–
Xin Hạm trưởng tự nhiên.
Bà
chủ quán dẫn khách đến bàn trống gần đó. Võ Bằng dừng bên bàn hai chị em:
–
Chào chị, chào Như Oanh.
Nàng
nghiêng đầu, ánh mắt tinh nghịch:
–
Chào Hạm trưởng. Mời Hạm trưởng ngồi.
Võ Bằng
ngần ngừ. Như Oanh và chị đã ăn xong. Anh nhìn về bàn hạm phó. Trung úy Tiến
đưa ngón cái lên trời. Anh miễn cưỡng kéo ghế ngồi xuống. Như Oanh trêu ghẹo:
– Biển
chắc hành hạ Hạm trưởng dữ lắm, ăn cá mú nướng bồi bổ nghen.
Giọng
nàng mềm như gió biển. Võ Bằng bật cười:
–
Cám ơn Như Oanh. Nhưng cá mú nướng phải ăn hai người mới đúng điệu. Hẹn ngày
mai.
Nàng
cười khúc khích:
– Rất
tán thành. Hôm nay thì ăn bún cá đi.
Khi
anh gọi bia Budweiser, Như Oanh thoáng sững người. Budweiser cũng là bia của
Vinh, bia của mỗi tối hẹn hò. Ở đây, cả hai cùng thay thế bằng bia quân tiếp vụ.
Chút xót xa chạm tim.
Lương
phu nhân lên tiếng:
-
Hôm HQ 3736 chở Hạ sĩ Nghĩa về bệnh xá, chúng tôi có tháp tùng Tư lệnh đi thăm.
Mừng là viên đạn không chạm xương.
-
Chúng tôi vừa thăm Nghĩa. Thấy đã khỏe nhiều.
Lương
phu nhân góp thêm vài câu rồi đứng lên:
– Em
ở lại trò chuyện với Đại úy Bằng. Chị phải về trước.
Như
Oanh gật nhẹ, tim rộn lên theo nhịp hân hoan.
Tô
bún cá và chai bia được đặt lên bàn. Võ Bằng khui bia uống vài ngụm. Như Oanh
nhắc:
-
Anh Bằng ăn đi, nguội mất ngon.
Theo
kiểu nhà binh, Võ Bằng thanh toán nhanh tô bún. Nàng lặng thinh nghĩ về một địa
điểm chị nàng hứa sẽ đưa nàng đến mà chưa có dịp. Nàng nói:
-
Mình ra biển đi.
Võ Bằng
bước qua dặn Hạm phó:
-
Tìm tôi ở bãi biển, khi cần…
***
Quán
Sóng nằm trên bãi cát, mái lợp cỏ tranh, bàn ghế đơn sơ, chỉ bán nước dừa
và cà phê. Võ Bằng gọi cà phê phin, Như Oanh chọn nước dừa. Gió biển ùa qua rừng
dừa thưa, qua tán dù che bóng mát hai chiếc ghế tựa đặt cạnh nhau. Trước mặt họ
là biển xanh bát ngát, hàng chục chiếc ghe câu bồng bềnh, dăm ba người đùa giỡn
sóng nước.
Họ
im lặng rất lâu, như chờ người kia mở lời trước. Võ Bằng khẽ hỏi, giọng bâng
quơ:
–
Người ấy đã từng đến quán này chưa?
Như
Oanh khẽ nhíu mày:
–
Người ấy?
– Ừ…
người ấy.
Nàng
bật cười khi hiểu ra:
–
Chưa. Đây là lần đầu Như Oanh đến.
Thật
may. Nàng nghĩ. Nếu hôm nay vào đúng cái quán hôm trước đi với Vinh, thì không
biết trả lời sao! Nàng nhìn quanh. Cái quán đó cách không xa.
– Chỗ
này đẹp thật. Lại rất hữu tình.
Nàng
đưa mắt nhìn xa khơi, giọng thầm thì:
– Trời cao, biển rộng… tình người có bao la
không anh?"
Họ
nhìn nhau. Gió biển làm những sợi tóc nàng lòa xòa trước trán. Nàng đưa tay
vén. Khuôn mặt như nàng tiên. Anh chàng nào được nàng yêu thương hẳn là kẻ may
mắn nhất trần đời. Tiếng Võ Bằng trầm buồn:
-
Người ấy … thế nào?
- Thế
nào là thế nào?
- Thế
nào cũng được. Hỏi để hỏi!
Trả
lời sao đây? Không lẽ thẳng thừng đẹp trai, học giỏi, con nhà giàu? Bốn câu thơ
của T.T. Kh. bất ngờ hiện ra. Nàng vui vẻ đọc:
Người
ấy thường hay vuốt tóc tôi
Thở dài trong lúc thấy tôi vui
Bảo rằng hoa dáng như tim vỡ
Anh sợ tình ta cũng vỡ thôi…
Võ Bằng
nhỏm người quay sang Như Oanh:
-
Sao người ấy lại sợ như vậy?
- Tại
Như Oanh có hơi lạng quạng!
- Lạng
quạng thế nào?
Thế
nào ư? Như Oanh tự hỏi. Vì sao một chàng đẹp trai, học giỏi, con nhà giàu lại
không chiếm trọn trái tim nàng? Vì sao một nét mặt hiền hòa, một tia nhìn bình
thản, một lối nói không ồn ào lại làm xao động tâm tư?
Như
Oanh mỉm cười:
– Anh biết không, anh tò mò thật đấy. Như Oanh
sẽ nói nếu anh cho biết tại sao anh thắc mắc!
- Lẽ
thường, quen với người nào, người ta đều mong được biết ít nhiều về người đó.
- À,
vậy thì xin nói ít nhiều về Như Oanh. Tuổi 22, nghề dạy học, đang sống chung với
cha mẹ.
- Sắp
đám hỏi thật sao?
-
Như Oanh chỉ đồng ý sau khi nhận được sự vụ lệnh đi dạy.
- Chỉ
có thế mà “Anh sợ tình ta cũng vỡ thôi”?
- Lẽ
thường ai đang yêu mà không sợ tan vỡ!
-
Như Oanh đánh trống lảng tài thật!
Như
Oanh nâng ly nước dừa uống một hơi. Trong đầu nàng trôi về hai ngày đi chơi với
Vinh. Chỉ hai ngày đủ cho Vinh nhận ra sóng gió trong lòng nàng. Nàng trầm buồn:
-
Khi biết Như Oanh lạng quạng, người ấy đã buông một câu vừa trách móc vừa lo lắng:
“Đừng có khùng!”
- Lạ
quá! Tôi cũng từng nói câu đó với người tôi yêu.
-
Trường hợp nào?
Võ Bằng
khuấy tách cà phê, uống vài hớp:
- Do
hoàn cảnh đẩy đưa nàng nhận làm vợ một trung úy Mỹ. Trước ngày lên máy bay theo
chồng, nàng khóc, nói chỉ cần tôi mở lời, nàng sẽ ở lại. Tôi muốn lắm, nhưng tự
xét lương thiếu úy chưa kham nổi một gia đình nên bảo: “Đừng có khùng!”
Như
Oanh lặng đi. Sóng vẫn xô bờ mà lòng nàng vỡ òa một nỗi buồn. Nàng nghe tâm hồn
chùng xuống, như tấm lụa mong manh giữa gió. Có lẽ Vinh nói đúng. Chẳng qua chỉ
là tình cảm nhất thời, như những mối tình mong manh thời trung học. Lãng mạn chỉ
khổ thân…
Như
Oanh hít một hơi thật sâu, quyết định:
- Sự
việc thế này. Hôm anh Bằng rời đi công tác, người ấy tới An Thới. Thấy Như Oanh
đón tiếp thiếu nồng nhiệt, không như ở Sài Gòn, nên khi chia tay người ấy khuyên:
“Đừng có khùng”. Anh Bằng thấy… đúng phải không?
Võ Bằng
trầm ngâm phút giây rồi chậm rãi đáp:
– Câu
trả lời là thế này. Ngay đêm đầu tiên gặp Như Oanh, tình cảm tôi đè nén bấy lâu
bỗng bùng vỡ. Trí óc tôi bảo không nên, nhưng trái tim lại khuyên: “Đừng có
khùng!”
Một
làn sóng xúc động ập vào tâm hồn Như Oanh. Nàng cúi mặt, lặng lẽ cân nhắc lòng
mình. Một cơn gió mạnh thổi qua, chiếc nón của nàng bay tạt về phía anh. Võ Bằng
đưa tay giữ lại đúng lúc nàng vói sang. Các đầu ngón tay như dòng điện chạm
nhau. Cả hai lặng người, nghe rõ nhịp tim hòa nhịp sóng.
Võ Bằng
nghiêng người nhìn khuôn mặt nàng, khuôn mặt đã ám ảnh anh suốt chuyến công
tác. Khuôn mặt thiên thần đó, những nét mềm mại vương vài sợi tóc lòa xòa. Đôi
mắt hút hồn. Đôi môi gợi cảm.
Như
Oanh cầm về chiếc nón, giọng nói như gió thoảng:
—
Anh Bằng gắn bó với biển từ bao giờ?
— Từ
năm thứ nhất đại học. Tôi không chọn biển mà biển chọn tôi.
- Là
sao?
- Thằng
bạn học nó muốn gia nhập Hải Quân, rủ rê tôi đi cùng. Đi rồi mới… mê biển!
Oanh
gật đầu, nâng ly ừng ực. Nước dịu ngọt giúp nàng ngọt lời hơn:
— Trường
hợp Như Oanh cũng vậy. Bà chị rủ rê ra Phú Quốc, bảo bốn bề là biển, sóng vỗ về
ngày đêm. Thế rồi đâm ra yêu biển, yêu sóng gió và khùng nhất là yêu luôn… chiến
hạm! Yêu mà sợ!
— Sợ
nhớ hay sợ… phải quên?
— Cả
hai.
Võ Bằng
nhìn nàng, ánh mắt dò xét:
—
Tôi không biết chừng nào Như Oanh về Sài Gòn, nhưng nếu tôi nói tôi muốn Như
Oanh ở lại, liệu tôi có bị cho là… khùng?
Nàng
làm mặt giận:
– Đâu
dám!
- Vậy
Như Oanh ở lại?
- Có
muốn cũng không thể. Như Oanh phải về đi dạy. Người ấy ra đây để trao lệnh bổ
nhiệm. Như Oanh phải về chuyến bay sớm nhất.
Họ
im lặng rất lâu. Biển mênh mông như hòa chung nỗi buồn. Võ Bằng trầm giọng:
–
Tám ngày qua, hẳn Như Oanh dành hết cho người ấy?
Nàng
mỉm cười, thoáng bối rối:
– Phần
nào thôi!
- Phần
còn lại?
-
Trông ngóng… Rạch Gầm!
Như Oanh giận cho mồm miệng nhanh nhẩu đoảng. Nhưng Võ Bằng
như không quan tâm, tiếp tục thắc mắc:
-
Hôm nay Như Oanh thảnh thơi thế này chắc người ấy đã rời An Thới?
-
Người ấy mới ở hai ngày thì Sài Gòn triệu hồi về gấp!
- Nếu
cho là tôi quá tò mò, thì miễn trả lời: hai ngày đó … thế nào?
- Rất
vui. Nhưng sau khi người ấy đi rồi thì không nhớ lắm!
-
Nghĩa là có nhớ?
- Có
chứ, bốn năm yêu nhau mà!
Võ Bằng
lặng thinh. Nàng không hối hận. Sự việc rõ ràng, nàng nói khác, anh biết ngay
nàng nói dối! Một đám mây trôi qua mặt trời. Gió mát hơn giúp nàng dễ thở hơn.
Nàng đổi giọng vui vẻ:
-
Ngày mai anh Thám đưa tụi em đi Dương Đông mua vé máy bay. Khi về, Như Oanh sẽ
xuống Rạch Gầm…
Nói
xong, nàng nghe mặt nóng bừng. Võ Bằng hân hoan gật đầu:
-
Tôi sẽ chờ…
Như
Oanh nghiêng người tránh tia nhìn đam mê. Rặng dừa ôm lấy các tán dù trên bãi
cát trải dài. Nàng quay lại, mỉm cười:
- Ai
đặt cái từ “duyên hải” nghe hay thật. Duyên là duyên gặp gỡ. Hải là biển. Gặp
nhau ở biển.
Võ Bằng
bật cười thích thú:
-
Sáng tác nghĩa mới thật tuyệt. Đúng là giáo sư Việt Văn!
Như
Oanh mỉm cười, như trêu chọc:
-
Cho nên về đất liền là hết duyên hải!
Võ Bằng
choáng váng. Như Oanh tàn nhẫn quá. Niềm vui trao chưa kịp nhận đã vứt bỏ. Số
mình sao cứ là số… vô duyên! Đụng cô nào là cô nấy đi lấy chồng!
Hai
người nằm lặng im bên nhau rất lâu, như đã nói hết với nhau lần cuối.
Rồi
họ rời quán, đi dọc theo bãi. Như Oanh nhớ lần đi với Vinh vui thích đuổi còng,
nhặt vỏ sò dọc Bãi Chướng, Hòn Thơm. Lần đó, mới tuần rồi… Thế mà hôm nay, đi với
người mới quen, nàng chỉ lo ngăn cản những cảm giác lạ lùng.
Rồi
một lần, bàn tay Võ Bằng chạm tay nàng và nắm chặt. Nàng không rút lại. Không
ai nói gì. Tiếng sóng ập vào ghềnh, tiếng gió len qua cành lá hòa với nhịp đập
rộn ràng của hai con tim.
Giọng
trầm buồn của Võ Bằng:
- Có
thật rồi mình sẽ không còn gặp nhau?
- Em
không biết. Em cần thời gian xét lại lòng mình. Khi mãn công tác, trước khi về
Sài Gòn, anh hãy gặp chị em. Nếu chị chuyển lời, tức là em đã chọn…
Họ dừng
lại nơi mép sóng. Như Oanh khẽ choàng tay qua lưng anh, cúi mặt nhìn nước tràn
vào chân rồi rút đi như cuộc tình đến rồi rời xa.
Anh
đứng lặng, mắt dán vào đường chân trời, nơi biển và trời hòa làm một. Thì sao với
anh và nàng, hai người sẽ mãi hai nơi? Chẳng lẽ đời anh bao giờ cũng vẫn chỉ có
biển và con tàu?
Và sẽ
buồn hay vui khi mang thêm dư âm cuộc tình… duyên hải?
(Còn
tiếp)
Chương
8
Từ
An Thới đến Nam Du
Khi
Võ Bằng bước vào phòng họp, các sĩ quan đã tề tựu đông đủ, kể cả cố vấn. Tất cả
đứng lên chào. Anh đáp lễ bằng một cái gật nhẹ rồi ra hiệu mời ngồi.
Từ
ghế đầu bàn, anh nói chậm rãi đủ để cố vấn cũng theo kịp:
-
Chúng ta sẽ đảm trách tuần tiễu trục Nam Du – Bà Lụa trong 8 ngày, ngăn chận Bắc
Cộng tiếp tế người và vũ khí cho 2 sư đoàn của chúng hoạt động vùng Rạch Giá – Cà Mau, mà cũng có thể là cho
cả miền Tây. Đây là vùng tiếp tế quan trọng và thuận lợi cho chúng vì ven bờ có nhiều cửa sông kín đáo, ngoài biển
lại có nhiều đảo nhỏ trú ẩn. Tàu tiếp tế chỉ việc hoặc chạy thẳng vào bờ hoặc chuyển hàng
lên đảo rồi từ từ đưa vào bằng ghe. Với ghe, chúng dễ phi tang bằng cách tuôn
hàng xuống biển khi thấy tàu tuần tiến tới.
Võ Bằng
tiếp tục sau khi nhìn cố vấn Mỹ tỏ dấu đã hiểu:
-
Tàu Bắc Cộng có tốc độ cao, ngụy trang tàu đánh cá nhưng trang bị vũ khí. Khi bị
chận xét, chúng chạy thoát ra hải phận quốc tế; nếu bị dồn vào thế cùng, chúng liều mạng nổ súng. Sĩ quan đương phiên
không được tự tiện khám xét. Tùy tình hình, chúng ta tăng cường đơn vị bạn. Đơn
vị bạn vùng này cũng đông hơn: chiến hạm của Đệ Thất Hạm Đội, các chiến đỉnh của
Hải Đội 4, nhiều chiến thuyền của các Duyên Đoàn.
Anh
trao bao thư mật cho sĩ quan truyền tin:
–
Chuẩn bị sẵn sàng máy và tần số liên lạc.
Ánh
mắt Võ Bằng lướt qua mọi người:
- Có
trưởng ban nào gặp trở ngại?
Những
cái lắc đầu. Vài tiếng “không” gọn lỏn.
Võ Bằng
nhìn Hạm phó:
-
Anh cho tập họp nhân viên thông báo mỗi ngày làm việc như thường lệ, trừ cuối
tuần. Đặc biệt gõ sét, sơn lót, tu bổ súng và sẵn sàng đạn.
Võ Bằng
đứng lên, giọng rắn rỏi:
- Hạm
phó tập họp xong, chúng ta tách bến!
***
Trong
tiếng động cơ rầm rì, tiếng leng keng đổi vận tốc, Trợ Chiến Hạm Rạch Gầm tách
khỏi cầu, hướng ra biển. Võ Bằng quay nhìn ngôi nhà tiền chế trên đồi, nơi tiên
nữ bất ngờ giáng trần đã “giáng”
xuống anh một đòn
ngơ ngẩn. Một chút bồi hồi nhớ nhung... Anh
tự hỏi, giả sử Hoàng Như Oanh còn ở An Thới, nàng có ra bến tàu tiễn đưa? Tiếng
xạc xào nhịp nhàng của mũi tàu chẻ nước gợinhớ buổi
chia tay nơi bãi biển chiều hôm trước. Anh như còn thấy bàn tay vẫy cùng nụ
cười buồn của nàng.
Sáng
hôm qua, anh bỏ tiền riêng nhờ nhà bếp nấu một bữa ăn tối tương đối thịnh soạn
thết đãi Như Oanh, nhưng tiên nữ lại… bỏ “về trời”.
Sáu giờ chiều, bàn ăn sẵn sàng thì một thủy thủ từ nhà Tư lệnh đến trao cho anh phong thư. Anh đã vội mở và thẫn thờ đọc mấy dòng chữ: “Như Oanh xin lỗi anh Bằng. Đến
Dương Đông, máy bay có sẵn nên không thể trở lại An Thới viếng chiến hạm như đã
hứa. Xin nhắc: trước khi anh về Sài Gòn đừng quên gặp chị của Oanh.”
Biển
sáng nay thật êm, chỉ gợn sóng lăn tăn đủ để dâng nỗi buồn thêm da diết. Ánh
xám của mây khiến màu biển thêm xanh. Vài chiếc ghe câu thả lưới thong thả. Dăm
con hải âu chao lượn nhởn nhơ. Đài chỉ huy im lặng như đang chiêm ngưỡng vẻ đẹp
ban mai trên Hòn Dừa.
Chiến
hạm vừa qua khỏi đảo đổi hướng về Hòn Dăm Ngoài rồi trực chỉ quần đảo Nam Du,
đoạn đường 30 hải lý, ba tiếng hải trình. Quá dài cho một vùng biển quang đãng,
không đá ngầm, chỉ lác
đác vài chiếc ghe
nhỏ…
Chẳng
lẽ cứ ngồi nhìn mây nước mà nhớ bóng dáng Như Oanh? Võ Bằng ngăn tiếng thở dài. Coi như hết rồi… Hãy quên đi như đã từng quên…
Nhưng làm gì để quên bây giờ? Một ý nghĩ vụt qua. Võ Bằng chợt nhớ
môn học “Tổ Chức Chiến Hạm”. Đây chính thời điểm thích hợp để tìm hiểu từng sĩ
quan thuộc quyền. Anh quay sang Hạm phó đang đứng bên cánh tả:
-
Anh Tiến, thông báo cho tất cả sĩ quan: tôi muốn gặp riêng từng người, theo
thâm niên. Quân phục làm việc. Trình diện ở phòng Hạm trưởng. Mười lăm phút nữa,
bắt đầu là Hạm phó.
Võ Bằng
đứng lên. Tiếng hô “Nghiêm” tiễn Hạm trưởng rời đài chỉ huy.
Về
buồng, mở tủ lấy quân bạ sáu sĩ quan, anh ngồi vào bàn đọc nhanh từng hồ
sơ. Đúng giờ, tiếng gõ cửa vang lên.
Hạm
phó Tiến bước vào, chào kính, giọng rắn rỏi:
- Hải
quân Trung úy Phạm Lê Tiến trình diện Hạm trưởng.
Anh
nghe lòng bồi hồi chen lẫn hãnh diện. Mới đây thôi, anh trình diện Mặt Trời. Đó
là lần chót chỉ chuyên làm thuộc cấp trình diện. Hôm nay lần đầu anh được lên
hàng… thượng cấp! Võ Bằng thấy rộn ràng. Anh nhìn thẳng vào mắt người đối diện,
tay chỉ ghế:
- Mời
ngồi.
Khi
thấy Trung úy Tiến đã an vị thoải mái, Võ Bằng tiếp:
-
Anh quê quán Long An, còn tôi
Châu Đốc, cùng là dân
miền Tây. Tình cảm ra sao?
Tiến
tỏ vẻ ngạc nhiên rồi mỉm cười:
-
Thưa… đang yêu.
Võ Bằng
nhớ đến tình cảm lang bang của mình, cười hỏi:
- Một
hay nhiều?
- Một
là quá đủ, thưa Hạm trưởng.
- Dự
tính xây dựng gia đình?
-
Thưa, chắc năm tới.
Võ Bằng
gật đầu hài lòng:
- Nhớ
mời tôi nghen!
- Chắc
chắn, thưa Hạm trưởng.
-
Anh tốt nghiệp khóa 12?
-
Thưa phải.
-
Theo quân bạ, anh đi biển từ ngày ra trường đến nay, liên tục 6 năm. Kinh nghiệm
đi biển của anh tương đương tôi. Với
anh, anh tin vào điều gì nhất?
Hạm
phó Tiến nhíu mày:
-
Xin Hạm trưởng giải thích rõ hơn!
-
Tôi muốn hỏi, để thành công trong việc chỉ huy một chiến hạm, anh tin vào điều gì nhất?
-
Thưa, kỷ luật và tình đồng đội.
- Đó
là một phần trong các nhiệm vụ khó khăn của một Hạm trưởng. Ngoài ra, còn phải
áp dụng mọi biện pháp để giữ an toàn cho thủy thủ đoàn và cho chiến hạm. Anh tin mình sẽ hoàn tất nhiệm vụ để sẵn sàng
chức vụ mới?
-
Thưa, tôi sẽ tận tâm tận lực thực
hiện.
-
Theo Huấn thị Điều hành Căn bản, Hạm phó là người kế nhiệm Hạm trưởng. Anh là người trực tiếp quản trị và điều hành
các ban. Tôi sẽ thông báo cho anh mọi tin tức liên quan đến chiến hạm để anh
thông suốt khi thi hành mọi mệnh lệnh của tôi.
-
Tôi hiểu, thưa Hạm trưởng.
-
Ngược lại, anh phải báo cáo cho tôi tất cả các vấn đề liên quan đến thủy thủ
đoàn và chiến hạm. Phải luôn luôn cảnh giác, đừng chủ quan.
-
Tôi hiểu, thưa Hạm trưởng.
- Tốt!
Anh đã có một năm làm hạm phó tuần duyên hạm và một năm ở tàu này. Kỳ bình điểm
cuối năm, tôi sẽ đề nghị anh đủ khả năng làm hạm trưởng.
-
Xin cám ơn Hạm trưởng.
-
Ngoài chức vụ Hạm phó, anh còn kiêm nhiệm sĩ quan chiến tranh chính trị. Nhớ
duy trì lớp chính huấn hàng tháng. Phải luôn nâng cao tinh thần tích cực chống
Cộng.
-
Tuân lệnh.
-
Tôi rất vững tâm nơi anh. Cám ơn anh.
Hạm
trưởng chìa tay. Hạm phó đứng lên nghiêng người nắm bắt rồi xoay nửa vòng rời
phòng.
***
Trung
úy Đặng Thành Tài, Trưởng ban Hải hành bước vào. Võ Bằng hài lòng nhìn lối đi mạnh
dạn, chào kính đúng quân cách, thân mật hỏi:
-
Anh khóa 13, quê quán Nha Trang?
-
Thưa phải.
-
Tôi có nhiều kỷ niệm với Nha Trang. Thời đi học, lẫn thời quân trường. Còn anh,
nơi nào tặng anh kỷ niệm sâu đậm nhất?
-
Thưa, Mỹ Tho. Tôi ở đó liên tục 6
năm. Từ sĩ quan mới ra trường lên đến Giang đoàn trưởng.
- Vậy
mà lại xuống chiến hạm làm sĩ quan đệ tam?
-
Thưa, tôi tình nguyện xin được trở
về với biển.
- Đã
đi biển bao lâu?
-
Thưa 8 tháng trên Hải vận hạm HQ 410.
-
Trong 8 tháng ở biển, anh có
kinh nghiệm nào đáng nhớ, đáng học?
-
Thưa, trải qua hai trận bão. Cứ sợ
tàu chìm.
Võ Bằng
nhìn bộ mặt rắn rỏi của Tài:
- Vậy
thật ra anh thích chiến hạm hay thích giang đoàn? Trong sông không sóng gió.
Tài
nhìn huy hiệu “bánh
xe nước mía” trên túi áo của Hạm trưởng:
-
Thưa, dĩ nhiên là chiến hạm. Tôi lúc nào cũng mong tới ngày được đeo huy hiệu Hạm
trưởng.
Võ Bằng
mỉm cười:
- Đi
biển, điểm mạnh nhất của anh là gì?
- Hải
hành. Tôi có thể định vị chính xác chiến hạm ngày như đêm.
-
Anh đã chứng tỏ qua chuyến công tác vừa rồi. Còn điểm yếu?
- Vẫn
còn say sóng.
- Đa
số mới đi biển đều say sóng. Rồi sẽ quen. Khi Hạm phó Tiến rời tàu, anh sẽ lên
thay. Lúc đó anh sẽ quên ói mửa.
Cả
hai cùng cười. Giọng Tài hân hoan:
-
Cám ơn Hạm trưởng.
-
Cám ơn anh.
***
Trung
úy Bùi Anh Tuấn, Trưởng ban Truyền tin, An ninh trình diện đúng quân cách.
-
Khóa 14 và quê quán Biên Hòa?
-
Thưa phải.
Võ Bằng
gục gặc đầu:
-
Tôi rất thích bưởi Biên Hòa! Còn anh, vì sao bỏ Biên Hòa và chọn Hải Quân?
-
Thưa Hạm trưởng, món nào ăn hoài rồi cũng ngán. Tôi gia nhập Hải Quân để đổi
món.
Cả
hai cười vang. Võ Bằng nói:
-
Anh thấy sao về hai món Truyền tin và An ninh?
-
Khó nuốt nhưng phải ráng!
-
Anh học về an ninh ở trường Quân Báo Cây Mai?
-
Thưa phải!
-
Các chức năng chính về an ninh là gì?
-
Thưa, thứ nhất thu thập tin tức về địch; thứ hai phân tích, tổng hợp, đánh giá;
thứ ba khai thác, tức là suy đoán ý đồ và tiên đoán hành động của địch; thứ tư
bảo vệ an ninh cơ sở; thứ năm đề phòng địch xâm nhập hệ thống truyền tin và thứ
sáu, ngụy tạo tin tức đánh lừa địch.
-
Trong chức năng an ninh chiến hạm, anh có những biện pháp nào? Đây là vấn đề
tôi quan tâm hàng đầu.
-
Thưa kiểm soát chặt chẽ xuất nhập. Khóa an toàn kho vũ khí. Bảo vệ tài liệu
kín, mật. Sàng lọc nhân viên. Phân định khu vực cấm, hạn chế…
-
Tôi hài lòng thấy anh rất thuộc bài. Điều quan trọng là anh phải thực hiện thật
nghiêm chỉnh.
-
Xin tuân lệnh.
-
Còn truyền tin, cũng quan trọng không kém. Anh phải nắm vững các thiết bị, công
suất, tần số và các đặc điểm của mọi
máy phát, thu. Một chiến hạm tê liệt truyền tin giống như một người vừa câm vừa
điếc. Anh phải thường xuyên đôn đốc nhân viên học hỏi, bảo trì. Cám ơn anh.
***
Một
anh chàng trẻ trung, to con, quân phục chỉnh tề, khuôn mặt trẻ trung, nghiêm
nghị đến chào kính rồi mạnh dạn
lên tiếng:
- Hải
Quân Thiếu úy Dương Công Đức. Khóa 15, quê Hố Nai. Hai chức vụ: Vận chuyển và Ẩm
thực.
- Ra
trường năm nào?
-
Thưa, 1967.
- Đến
hôm nay, anh đã đủ 2 năm lên Trung úy rồi. Chừng nào đeo lon mới?
-
Thưa, nghe bạn ở Phòng Tổng quản
trị nói đã có quyết định thăng cấp, sắp phổ biến.
-
Khi nhận được quyết định, tôi sẽ tổ chức tiệc để cả tàu chia vui cùng anh.
-
Xin cám ơn Hạm trưởng.
- Ba
mẹ còn đủ?
-
Thưa còn.
-
Hôm tiệc thăng cấp, nhớ chuyển lời tôi mời ba mẹ anh tham dự.
Thiếu
úy Đức nói với giọng xúc động:
-
Xin cám ơn Hạm trưởng.
-
Anh đang giữ cùng lúc hai chức vụ quan trọng: Vận chuyển và Ẩm thực. Có gì khó
khăn cần giải quyết?
- Về
Ẩm thực, hôm trước tôi đã trình Hạm trưởng là chợ An Thới thiếu rau thịt…
-
Chuyến này tôi sẽ cho đi chợ Rạch Giá. Còn gì nữa?
-
Thưa, chỉ có thế.
-
Hãy cố gắng cho anh em ăn ngon, đầy đủ. Tôi không muốn nghe lời than phiền.
- Nhận
rõ.
-
Còn về ngành Vận chuyển. Hãy
nhớ, có một sự việc hiếm khi xảy ra nhưng lại xảy ra bất ngờ cùng với tử thần.
Phải sẵn sàng cho nhiệm sở đào thoát. Anh có thường xuyên kiểm tra ca-nô và
lương khô?
-
Thưa có. Ca-nô
tình trạng khiển dụng. Lương khô đến năm tới mới hết hạn.
- Đầy
đủ các phao cá nhân cho từng anh em?
-
Thưa đầy đủ.
-
Trái sáng? La bàn? Dụng cụ câu cá? Dụng cụ tạo nước, chứa nước?
-
Thưa đầy đủ.
-
Cám ơn anh.
Thiếu
úy Đức vừa xoay người ra cửa thì tiếng điện thoại nội bộ reo vang. Võ Bằng nhấc
máy:
- Hạm
trưởng nghe đây.
-
Thưa, có tàu xuất hiện và có đánh đèn “Chào Hạm trưởng Võ Bằng”.
Võ Bằng
vội bước ra ngoài, báo hai sĩ quan còn lại trình diện dịp khác rồi bước nhanh
lên đài chỉ huy. Qua ống dòm, Võ Bằng đọc trên mạn tả trước mũi các chữ số trắng
nổi bật: HQ 015. Đó là chiến hạm rời vùng về nghỉ bến và tàu anh đến thay thế.
Anh lật tập danh sách Hạm Trưởng đương nhiệm. Hạm trưởng HQ 015 là Hải Quân Thiếu
tá Trần Văn Quý, khóa đàn anh. Võ Bằng ra lệnh:
- Thủ
tục chào kính Hạm trưởng thâm niên.
Khi
hai chiến hạm ngang nhau, một hồi còi dài lanh lảnh nổi lên. Mọi người trên đài
chỉ huy đứng nghiêm. Võ Bằng đưa tay chào và nhận chào đáp của Hạm trưởng HQ
015. Qua tiếng còi vọng đến giữa trời biển bao la, anh chợt nghe lòng ấm lại:
tình đoàn kết thương yêu giữa những người lính biển và những con tàu vẫn luôn bền
chặt.
Chiếc
HQ 015 vừa qua khỏi, Cố vấn Mỹ nói với Võ Bằng:
-
Tôi vừa nhận tin, có một tàu khá lớn lảng vảng ngoài khơi, gần đảo Thổ Chu.
Nghi ngờ đợi trời tối xâm nhập vùng Cà Mau, Rạch Giá. Sẽ có tin thêm.
Võ Bằng
từng tuần tiễu vùng quần đảo Thổ Châu, là tiền đồn của lãnh hải Việt Nam trong
vịnh Thái Lan, cách An Thới 100 cây số về phía tây nam. Tàu nghi ngờ còn trong
vùng trách nhiệm của chiến hạm bạn. Tối xâm nhập thì tối tính. Bây giờ nghỉ
ngơi lấy sức trước đã. Anh dợm bước đến cầu thang dẫn về phòng riêng thì máy
PRC 46 phát thanh:
- Bắc
Bình, đây Thái Dương.
Anh
trở lui, mở danh sách truyền tin. Thái Dương là ám danh Bộ Tư lệnh Vùng 4 Duyên
Hải. Anh bấm máy phát:
- Bắc Bình nghe Thái Dương.
-
Không tuần cho biết có một tàu khả nghi đang ủi bãi Vàm Kim Quy. Yêu cầu quý
đơn vị đến yểm trợ hỏa lực và phối hợp khám xét.
-
Đáp nhận hành.
Võ Bằng
gác máy, đo đạc. Cũng phải chiều tối mới đến vị trí chỉ định. Anh cho tăng tốc
rồi vẩn vơ thầm nhủ:
- Tối
nay lu bu lắm đây!
(Còn
tiếp)
Chương
9
Đêm
trên vùng Nam Du
Chiều
xuống, lúc 5 giờ, chiến hạm vừa đến Vàm Kim Quy thì công điện từ Vùng 4 chuyển
đến ‘để thông báo’: “Phóng pháo cơ đã tiêu diệt tàu xâm nhập. Kết quả địch 2 chết, 3 bị thương. Súng đạn và
thuốc men đã thu, chiến thuyền giải giao về Rạch Giá.”
Công
điện thứ hai gửi trực tiếp cho Rạch Gầm: “Yêu cầu quý chiến hạm trở lại
vùng trách nhiệm”.
Võ Bằng
ngồi lặng thinh, ngước nhìn ra biển. Lại trục quen thuộc mà đầy rẫy hiểm nguy.
Anh tính nhẩm: ba ngày cho 20 đảo hoang Nam Du, rồi còn chuỗi ngày vất vả hơn ở
Bà Lụa. Nhưng ít ra, Bà Lụa gần An Thới hơn. Gần hơn bóng dáng Như Oanh. Có lẽ
giờ này nàng đã có tin nhắn cho chị mình..."
Từ
Vàm Kim Quy đến Nam Du cần 3 tiếng cho 30 hải lý. Võ Bằng thấy đủ thì giờ cho
cơm chiều và tiếp tục cuộc gặp gỡ ban tham mưu.
Sau
bữa ăn, Võ Bằng chỉ thị Thiếu úy Lũy, Thiếu úy Quang và Quản nội trưởng lần lượt
trình diện vào lúc 7 giờ.
***
- Hải
quân Thiếu úy Đỗ Văn Lũy trình diện Hạm trưởng.
Cách
chào kính mạnh mẽ, khuôn mặt trang nghiêm, thế đứng cứng cỏi. Giọng Huế Huế như
lần mò vào tim óc. Những mối tình xa xưa. Nào Tuyết, nào Hiền, nào Hồng. Võ Bằng
mỉm cười:
-
Nghỉ. Mời ngồi.
Anh
mở sổ quân bạ:
-
Anh ở đường Trần Hưng Đạo, đoạn nào?
-
Thưa, ngang chợ Đông Ba.
-
Tôi từng đến chợ Đông Ba ngay sau Tết Mậu Thân. Khi ấy, chợ xác xơ lắm.
-
Thưa Hạm trưởng, bây giờ đông đúc như xưa rồi. Tôi vừa về thăm ba mạ trước khi
tàu công tác.
“Ba
mạ” – hai tiếng gợi nhớ Hồng và đứa con nuôi. Anh thoáng bâng khuâng., rồi hỏi
tiếp:
-
Anh khóa mấy?
-
Khóa 16, thưa Hạm trưởng.
- Với
chức vị trưởng ban trọng pháo, anh hoàn thành thế nào?
-
Thưa, rèn luyện nhân viên tác xạ chính xác. Bảo trì vũ khí các loại. Kiểm soát
chặt chẽ xuất nhập. Tiếp nhận đạn dược, cất giữ, di chuyển an toàn. Bổ sung kịp
thời súng hư hỏng và đạn tiêu thụ.
Anh
mỉm cười:
-
Riêng cá nhân anh, có tiêu thụ đạn bữa bãi không?
Thiếu
úy Lũy cố giữ mặt nghiêm trang:
-
Thưa không.
- Tốt.
Giữ như vậy. Đừng để mang tai tiếng Hải Quân.
-
Đáp nhận.
-
Tôi rất hài lòng và tin tưởng ở anh. Cám ơn anh.
Cũng
như khi đến, Lũy trịnh trọng chào rồi quay lui.
Sĩ
quan Cơ Điện và Phòng tai bước vào:
- Hải
Quân Thiếu úy Ngô Quang trình diện Hạm trưởng.
Võ Bằng
chào đáp:
- Mời
ngồi.
Quang
ngồi, hai tay trên đùi. Các móng tay hơi đen, có lẽ do dầu mở.
- Vì
sao anh chọn ngành máy móc mà không là chỉ huy?
-
Thưa, tôi rất mê máy móc. Thích nghiên cứu cách nó vận hành.
- Chắc
anh đồng ý: tàu hỏng máy thì coi như vừa đui vừa què. Chuyến vừa rồi, các máy
chánh máy điện đều vận hành hoàn hảo. Anh rất đáng khen.
-
Cám ơn Hạm trưởng.
-
Còn về phương diện phòng tai. Hãy luôn giáo dục phòng ngừa tai nạn. Nhắc nhở
nhân viên an toàn là trách nhiệm của mỗi người. Phổ biến các kinh nghiệm sai lầm
của người khác để học hỏi cách phòng ngừa. Đặc biệt chú tâm phát hiện hỏa hoạn,
phá hoại, tấn công…
- Nhận
rõ. Thưa Hạm trưởng.
-
Anh có nguyện vọng gì không?
-
Thưa không!
-
Cám ơn anh.
Cuối
cùng, một chàng trung niên cao ráo, rắn rỏi, quần áo thẳng nếp, ngực đeo nhiều
huy chương với ba anh dũng bội tinh bước vào:
-
Thượng Sĩ Trọng Pháo Lâm Văn Minh trình diện Hạm trưởng.
- Mời
ngồi.
Anh
ngập ngừng ngồi lên nửa ghế. Võ Bằng niềm nở giúp anh bớt ái ngại:
-
Nhìn huy chương là biết anh gan dạ, gương mẫu. Thời gian ngắn vừa qua đã đủ cho
tôi thấy thấy thủy thủ đoàn đối với nhau bằng tình huynh đệ. Đó là công lao lớn
của anh. Tôi hoàn toàn tán thành việc cựu Hạm trưởng chỉ định anh làm Quản nội
trưởng và tôi mong anh vẫn tiếp tục chức vụ này.
- Rất
hân hạnh, thưa Hạm trưởng.
-
Tôi biết anh rất hiểu nhiệm vụ của mình. Tôi chỉ muốn nhắc nhở vài điểm quan trọng.
Chờ
Thượng sĩ Minh chăm chú lắng nghe, Võ Bằng tiếp:
- Chức
vị quản nội trưởng là cầu nối giữa đoàn viên và sĩ quan, dĩ nhiên rất tế nhị,
khó khăn. Hãy cố gắng duy trì tinh thần đoàn kết. Đôn đốc nhân viên làm việc với
nhiệt tình. Đồng thời nắm vững mọi sinh hoạt và báo cho hạm phó hoặc trực tiếp
gặp tôi trình bày mọi sự kiện có thể gây ra hiệu quả xấu cho chiến hạm. Nhiệt
thành tiếp nhận và đạo đạt mọi nguyện vọng nhân viên.
- Nhận
rõ, thưa Hạm trưởng
-
Cám ơn anh.
***
Khi
Võ Bằng lên đài chỉ huy, cả quần đảo đã chìm vào bóng tối. Chiến hạm sắp sửa
ngang qua Hòn Mấu tiến đến Hòn Nồm, cực nam của quần đảo Nam Du. Dự tính là sau
khi qua hòn Mấu, sẽ đổi hướng đi vào vùng trong của quần đảo, từ đó len lỏi tuần
tra lần lượt 20 đảo kết hợp thành vòng tròn. Thế nhưng thời tiết không còn thuận
lợi. Gió giật, rít qua đài chỉ huy. Sóng bắt đầu lay lắt con tàu. Mây đen chớp
giật, tung cơn mưa rào xối xả. Hạt to nặng bay lợp bợp vào kính chắn gió…
Võ Bằng
lầm bầm kêu than. Ông Trời đúng là giở chứng. Gần qua tháng 11 rồi. Mùa khô bắt
đầu từ tháng 10 mà còn mưa cái nỗi gì!
-
Đài chỉ huy. Radar bị nhiễu xạ, không thấy đối vật.
Võ Bằng
bước đến bàn hải đồ xem xét vị trí sau cùng. Với tình trạng radar có như không,
với dòng hải lưu chảy từ Tây-Nam lên Đông-Bắc, cách an toàn nhất là giữ chiến hạm
dọc phía đông quần đảo. Nếu có bị dòng hải lưu tác động thì chiến hạm càng tách
xa. Anh kẻ hải trình mới rồi ban lệnh:
-
Lái hướng 020.
Anh
mặc áo mưa, trùm kín đầu, bước qua cánh tả, mắt dõi tìm hòn Mấu. Anh từng tuần
tra quanh đảo này. Đảo dài, không mấy cao nhưng cây xanh um toàn đảo. Quanh bờ,
đa phần là đá tảng. Vài bờ cát trắng nhưng hoang sơ. Chỉ một nơi có rừng dừa với
dăm ba nóc nhà tranh. Nhưng đêm nay, cả dạng đảo cũng không thấy dù vị trí tàu
cách không xa hơn hai hải lý. Trước mặt chỉ là đại dương tăm tối, gió dập sóng
dồi.
Nước
bắn túa vào mặt mùi tanh tưởi, môi măn mẳn. Nước mưa thành giọt trên lưng, lành
lạnh. Tim anh như đập nhanh hơn…
Anh
nhớ những đêm mang tàu từ Mỹ vượt Thái Bình Dương. Hàng chục đêm mưa gió còn
tơi bời hơn thế này và con tàu lầm lũi hải hành phỏng định. Anh tưởng đã quá
quen cảnh mưa xối xả trong bóng đêm mênh mông, hãi hùng. Thế mà đêm nay lòng vẫn
dậy lên nỗi ư tư. Liệu trên 60 sinh mạng và con tàu bình an qua đêm nay?
Anh
chợt nhớ Hòn Nam Du có đài kiểm báo theo dõi tàu thuyền. Anh chỉ thị sĩ quan
đương phiên liên lạc xin vị trí chiến hạm nhưng đài kiểm báo cho biết cũng đang
trở ngại gió mưa.
Anh
thấy đã đến lúc áp dụng một phương pháp hải hành hiếm khi dùng đến. Ít nhất
giúp phần nào an tâm. Đây cũng chính là dịp cho sĩ quan thực tập. Anh nói với
sĩ quan đương phiên:
-
Trung úy Tuấn. Anh còn nhớ hải hành bằng chiều sâu?
Tuấn
ấp úng:
-
Thưa có học nhưng chưa có dịp thực hành.
-
Theo anh, hải hành bằng chiều sâu ví như ở đời thường, nó giống trường hợp nào?
Tuấn
ngẫm nghĩ rồi đáp:
-
Như người mù đi đường, thưa Hạm trưởng.
- Rất
đúng. Người mù nhờ cây gậy dò đường. Với ta, cây gậy chính là máy đo chiều sâu.
Bây giờ anh bắt đầu thực hành.
Võ Bằng
bước tới bàn hải đồ. Trung úy Tuấn đứng bên cạnh. Võ Bằng hỏi:
-
Trên hải đồ, anh cần chú ý những gì?
-
Trước nhất, số đo chiều sâu đáy biển. Kế đến các đường đồng chiều sâu.
-
Đúng. Còn cần gì nữa?
-
Thưa, bảng thủy triều.
-
Và?
-
Máy đo chiều sâu.
-
Chiều sâu tính theo đơn vị đo lường nào?
-
Thưa, fathom. Máy đo gọi Fathometer.
-
Khá lắm! Đúng là anh còn nhớ. Thế còn đo chiều cao?
-
Tính bằng feet.
-
Khi tác xạ hải pháo, tính bằng gì?
-
Thưa bằng yard.
-
Còn về hải lý và dặm, khác nhau thế nào?
Tuấn
hít sâu, trả lời rành rọt:
-
Thưa, cùng gọi là mile, nhưng đo hải trình thì gọi hải lý, bằng 1 cây số 852
mét. Còn đo trên lộ trình, gọi là dặm, bằng 1 cây số 609.
Võ Bằng
cười khích lệ, vỗ vai:
- Giỏi!
Mỹ rắc rối thế mà vẫn rành sáu câu. Người mình quen xài giản dị theo lối Tây là
mét, kilomét. Nhưng dùng đồ Mỹ viện trợ thì phải rành lối Mỹ.
Anh
nói chậm rãi, như cũng để nhắc cả đài chỉ huy:
–
Hãy nhớ kỹ: Fathom để đo sâu. Foot cho chiều cao. Yard cho tầm bắn. Nautical
mile cho hải trình. Và Knot, mình gọi là
gút - hải lý/giờ- cho tốc độ. Nào! Bắt đầu
định vị trí chiến hạm bằng fathom đi.
Hạm
trưởng trở về ghế. Cả đài chỉ huy lặng đi giây lát, chỉ còn tiếng mưa quất ràn
rạt vào kính.
Trung
úy Tuấn nói vào loa đến phòng chiến báo:
-
Thám xuất. Cho tôi chiều sâu mỗi hai phút.
Anh
cúi xuống ghi chép, lật bảng thủy triều mỗi khi được báo con số, rồi tính toán,
đánh dấu trên hải đồ. Mười phút sau, anh trình Võ Bằng hải trình theo chiều
sâu. Võ Bằng rất hài lòng:
- Tốt
lắm. Anh ghi tất cả vào nhật ký hải hành.
Vị
trí mới nhất của chiến hạm cách hòn Mấu 10 hải lý về phía đông, trên hải trình
020 anh vừa kẻ.
Chợt
có tiếng hốt hoảng từ hạ sĩ quan đương phiên:
-
Thưa Hạm trưởng. Có đối vật hướng 10 giờ. Rất gần chiến hạm.
Võ Bằng
chụp ống dòm. Một chiếc tàu đánh cá lớn hiện ra trong ánh chớp. Anh ra lệnh:
-
Còi nhiệm sở tác chiến. Tắt hết đèn hải hành. Các khẩu 40, 50 sẵn sàng!
Tiếng
còi dồn dập. Những bóng đen lao vào vị trí. Đài chỉ huy lặng im. Chỉ còn tiếnglên
đạn, tiếng máy rền và tiếng sóng ập mạn tàu. Mưa như được khẩu lệnh riêng, lại ập
xuống xối xả. Hạt to như đá vụn quất vào mặt rát buốt. Nước mưa chảy lạnh sống
lưng.
Tàu
đánh cá hiện rõ ngay trước mũi. Võ Bằng ban lệnh tránh va chạm:
-
Máy tiến 1. Tay lái hết bên mặt.
Chiến
hạm xoay qua bên mặt:
-
Tay lái số không. Lái thẳng
Hai
chiếc chạy cặp kè. Võ Bằng nói lớn:
-
Giám lộ. Rọi đèn pha.
Ánh
đèn xuyên thủng gió mưa rọi lên một chiếc tàu đối diện. Trên boong, vài ba bóng
người đang cố căng tấm bạt một cách mờ ám. Võ Bằng có thừa kinh nghiệm địch lợi
dụng đêm tối và trời mưa để chuyển vũ khí. Giọng anh vang lên qua ống loa, khàn
đục, lạnh lùng:
-
Tàu đánh cá! Yêu cầu ngưng máy ngay lập tức. Chúng tôi tiến hành khám xét.
Lặng
im. Chỉ tiếng máy khục khặc đáp lời.
Võ Bằng
lên giọng, đầy đe dọa:
- Lệnh
cuối cùng: Tắt máy. Mọi người ở yên vị trí. Bất tuân, chúng tôi nổ súng.
Các
nòng súng ghim vào chiếc tàu đang nhồi lên hụp xuống. Tàu đánh cá ngưng máy. Võ
Bằng cũng cho máy ngưng. Anh nói vào loa nội bộ:
- Hạm
phó và toán khám xét có mặt ngay bên tả hạm.
Cả
hai tàu đều nhấp nhô. Võ Bằng thấy rõ nếu cặp vào, vỏ tàu cả hai đều móp méo,
hư hỏng. Nhưng tàu này đang ở vùng cảnh giác. Toán khám xét đang nắm dây an
toàn chờ lệnh. Tàu hư thì sửa, quan trọng là súng đạn gây rối miền Nam.
Nhưng
Võ Bằng vẫn ngần ngừ. Trời quá tối, lại đang mưa, ánh đèn pha không đủ sáng, nhảy
qya rất nguy hiểm. Mà nhảy qua trong thế thiếu vững vàng, khó trở tay khi bị phục
kích.
Có
tiếng van xin từ tàu đánh cá:
-
Xin các quan tránh xa giùm. Đụng hư tàu chúng tôi. Chỉ mới ra khơi. Chưa đánh
được con cá nào!
Võ Bằng
mở to mắt. Họ xin xỏ thật hay giả vờ? Mà quả đúng, nếu hai tàu va vào nhau, tàu
kia mỏng manh hơn chắc chắn thiệt hại nặng hơn. Tàu anh hư thì có Hải quân công
xưởng. Còn tàu kia nếu thật đánh cá, họ phải bỏ tiền túi vốn eo hẹp.
Chợt
có tiếng hạ sĩ quan đương phiên kêu to:
-
Thưa Hạm trưởng, có một tàu khác phía trước mũi.
Võ Bằng
hướng ống dòm tìm kiếm. Một chiếc tàu ẩn hiện trong màn mưa như tàu ma. Khá gần…
Anh
dùng dằng, bất định. Rạch Gầm chỉ một mình mà hai tàu xuất hiện. Gọi Duyên đoàn
đảo Nam Du thì thời tiết thế này, ghe yabuta cũng khó ra khơi. Nếu hai tàu địch
tập trung hỏa lực tấn công bất thần thì Rạch Gầm khó chống trả. Còn nếu anh quyết
định tiên hạ thủ vi cường mà nhằm tàu của dân lành thì tòa quân sự sẵn chờ!
Không khám xét được dịp này thì dịp khác. Cách hay nhất là lần quần theo dõi,
chờ sáng rồi tính. Anh nói vào loa:
-
Ngày mai mưa thuận gió hòa, chúc đánh được nhiều cá.
- Đội
ơn các quan.
Anh
thở ra một hơi dài như trút bỏ mọi thắc mắc lo âu. Rồi nói với sĩ quan đương
phiên:
-
Cho giải tán nhiệm sở tác chiến. Giải tán toán khám xét.
Tiếng
còi dài vang lên. Ai cũng nhẹ người. Võ Bằng vừa cho máy tiến thì lại nghe tiếng
kêu hốt hoảng:
-
Thưa, có tàu ngay trước mũi!
Võ Bằng
nghiêng người nhìn rồi hối hả ra lệnh:
-
Phòng máy. Hai máy lùi full.
Tiếng
động cơ kêu rền. Con tàu rung rẩy dữ dội. Võ Bằng cũng lạnh người. Nó tình gì
mà đâm thẳng vào chiến hạm? Anh cho ngưng máy và ra lệnh rọi đèn. Trên boong,
dưới cơn mưa, ba người nằm la liệt. Người thứ tư ngổi vẩy hai tay, nói yếu ớt:
- Cứu!
Cứu! Cứu chúng tôi. Tàu chết máy 10 ngày. Đói lắm. Cứu với.
Võ Bằng
khựng lại. Có thật bị trôi dạt hay gài bẫy? Mà sóng gió thế này, làm sao cứu?
Anh ra lệnh rọi đèn khắp tàu. Một chồng lưới giăng cá chất ở mũi. Ba thân người
rời rã dưới mưa. Người đang ngồi chấp tay van lạy. Tim anh se thắt. Bỏ mặc thì
không đành. Nhưng giúp bằng cách nào? Tàu anh cũng đang dọ dẫm đường đi…
(Còn
tiếp)
Chương
10
Thuở
Ấy Có Em…
Như
Oanh và Ngọc Lan ngỡ mình đến sớm, nào ngờ thiên hạ còn sớm hơn. Các bàn ăn gần
sân khấu đã đầy chỗ. Hai cô đành chọn một bàn khá xa nhưng vẫn nhìn thẳng lên
sân khấu đúng ý Như Oanh. Trên sân khấu, dàn nhạc cụ đã bày biện đẹp mắt nhưng
các nhạc công chưa xuất hiện. Từ loa phóng thanh, bản "Summer Time"
trỗi lên da diết, điệu jazz nhẹ nhàng lan khắp gian phòng trang trí theo lối
Tàu.
Nàng
nhận lời đi với bạn chỉ vì muốn được xem tay trống Huỳnh Anh biểu diễn trong
đêm khai trương nhà hàng Đông Phương.
Một
chàng thanh niên tiến đến, dừng bước trước chiếc ghế đối diện Như Oanh. Nàng tưởng
chàng ta sẽ ngồi xuống, nhưng anh lại tiếp tục vòng sang bên nàng, cất giọng lễ
độ:
- Ghế
này có người ngồi chưa, thưa cô?
-
Chưa. Mời anh tự nhiên.
Anh
chàng trông quen quen, dáng vẻ khiến tim Như Oanh bỗng rộn rã. Quần kaki xanh hải
quân, áo sơ mi Hawaii hoa lá, mái tóc cắt ngắn gọn, nét mặt phảng phất hình
bóng Võ Bằng. Anh chàng từ tốn ngồi xuống rồi quay ngang:
-
Thiện, tên tôi.
Như
Oanh cố giữ nét mặt bình thản, mỉm cười:
-
Chào anh. Bạn tôi Ngọc Lan, và tôi, Như Oanh.
Thiện
cười tươi:
- Một
người quyền quý như hoa lan, một người thanh nhã như chim oanh. Hân hạnh được
làm quen.
Nàng
thầm nghĩ: “Lối nói có phần khách sáo nhưng không đến nỗi vô duyên. Ta cứ xử sự
như… người Sài Gòn cho qua thì giờ. Xong ca nhạc là… đường ai nấy đi.” Nàng tinh nghịch hỏi:
-
Tên Thiện, chắc hẳn người cũng… thiện?
-
Trăm phần trăm!
- Có
gì chứng tỏ?
- Cô
hứa không giận khi tôi nói điều tôi đang nghĩ…
Như
Oanh nhìn Ngọc Lan. Cô bạn nháy mắt khích lệ. Như Oanh nói cứng cỏi:
-
Tôi hứa!
Thiện
làm bộ mặt nghiêm trang, ánh mắt nhìn sâu vào mắt Như Oanh, giọng trịnh trọng:
-
Thưa cô Như Oanh, nếu cô chưa lập gia đình, tôi xin ngỏ lời cầu hôn ngay lúc
này.
Như
Oanh và Ngọc Lan đều sững sờ. Anh chàng này bạo miệng quá! Nhưng đã hứa không
giận nên đành nhỏ nhẹ:
-
Tôi không giận, có điều anh bước… quá nhanh.
-
Nhà binh mà. Đánh nhanh thắng nhanh!
Như
Oanh còn đang lựa lời thích đáng thì người bồi đã lên tiếng:
-
Thưa hai cô, dùng gì ạ?
Như
Oanh nhớ lại ly nước dừa thật ngon bên Võ Bằng ở quán Sóng. Nàng định gọi thì
Thiện đã nói:
-
Tôi đề nghị chúng ta dùng champagne để mừng buổi gặp gỡ thân ái này.
Nàng
thoáng bâng khuâng. Ở nhà, ba nàng thỉnh thoảng đãi tiệc và nàng từng thích thú
nhấm nháp vị rượu ấy. Vả lại anh chàng mạnh miệng thì mình cũng nên … mạnh tay
cho anh chàng tốn kém chơi. Nàng nhìn bạn. Ngọc Lan gật đầu. Nàng nói:
-
Chúng tôi thích hương vị của Blanc de Blancs
Thiện
quay sang người bồi:
-
Cho một chai Blanc de Blancs.
***
Bàn
ăn dần đầy tám người. Tình cờ, đúng bốn trai bốn gái, đều cùng trang lứa. Như
Oanh thầm mừng khi thấy Ngọc Lan đã có người chuyện trò rôm rả.
Hai
cô kết thân từ khi cùng học Đại học Sư phạm. Tuần trước, Ngọc Lan nhận giấy bổ
nhiệm về Long An. Còn Như Oanh thì ở lại Sài Gòn. Từ tuần tới, cả hai sẽ bắt đầu
đi dạy. Đêm nay là đêm tự do cuối cùng trước khi bước vào đời sống mô phạm…
Các
nhạc công đã vào vị trí, mở màn bằng bản Ly Rượu Mừng rộn rã.
Món đầu tiên - súp hải sâm – vừa mang ra, ai nấy đều thanh toán nhanh, có lẽ vì
bụng đói.
Giữa
lúc chờ món tiếp theo - salad hoàng đế - Thiện lại nghiêng sang Như Oanh:
-
Tôi nóng lòng chờ câu trả lời.
Như
Oanh bật cười:
-
Anh đùa dai thật! Chọn đề tài khác đi.
-
Chính cô bảo tôi phải chứng tỏ tôi là người thiện mà.
Nàng
bắt đầu cảm thấy bực mình, định nói dối rằng đã có chồng, thì một chàng trai
khác chạy đến:
-
Ông Thầy! Không ngờ gặp ông Thầy ở đây. Qua nhậu với tụi em vài ly!
Thiện
nhìn sang bàn bên. Đúng là toàn đệ tử của mình. Chẳng đặng đừng, anh quay sang
Như Oanh:
-
Xin lỗi cô vài phút.
Thiện
bước theo chàng thanh niên. Như Oanh thở phào, hớp từng ngụm champagne, gắp thử
món salad vừa được mang ra. Ngọc Lan vẫn ríu rít cười nói với người bên cạnh.
Ban
nhạc chuyển sang "Đời tôi chỉ một người". Tiếng trống Huỳnh Anh quyện
giọng hát Giao Linh nồng nàn: “Đời tôi chỉ yêu một người. Mà một
hình bóng đã ăn sâu lòng tôi…”
Như
Oanh nghe mà xao xuyến, mỉa mai. Nàng từng yêu Vinh, tưởng đời mình chỉ một người.
Nhưng rồi hôm nay… “Lạ quá! Sao ở đâu cũng có bóng dáng Võ Bằng!” - nàng thầm
thì.
Thiện
trở lại, mặt đỏ gay, phân trần:
- Điều
kiện để tôi được trở lại đây là phải uống với mỗi đứa một ly!
Nhớ
lại chàng trai gọi Thiện bằng “ông Thầy”, Như Oanh tò mò:
-
Các học trò của anh hả? Anh dạy trường nào?
Thiện
cười:
-
Trường huấn luyện ngoài khơi!
- Lần
đầu nghe tên! Ở đâu vậy?
-
Đùa thôi. Chúng tôi cùng phục vụ trên một chiến hạm.
Như
Oanh kêu lên:
-
Anh là Hải quân?
Thiện
gật đầu, ánh mắt nghiêm trang:
- Phải.
Và xin nhắc về lời cầu hôn…
Như
Oanh khoát tay:
-
Anh chưa biết gì về tôi, tôi cũng chưa biết gì về anh…
-
Người ta gọi là tiếng sét ái tình.
Nàng
chợt nhớ: “Mình cũng vậy thôi. Nào biết gì về Võ Bằng, ngoài cái chức Hạm trưởng
vốn chẳng liên quan gì đến tình yêu.” Nàng nổi máu tinh nghịch:
- Đồng
ý là có tiếng sét ái tình. Tuy nhiên phải thỏa mãn một điều kiện.
-
Đang nghe!
-
Người đó phải là Hạm trưởng!
Thiện
phá lên cười, át cả tiếng nhạc:
- Điều
kiện cũng dễ thỏa mãn. Năm năm nữa tôi thành Hạm trưởng, chúng ta vẫn còn trẻ.
- Rất
tiếc, anh đã chậm một bước.
Thiện
mở to mắt:
-
Lúc thì cô bảo tôi bước nhanh, lúc thì bảo tôi chậm một bước. Khéo từ chối thật!
Như
Oanh nâng ly champagne nhấp thêm vài ngụm, mỉm cười:
-
Không! Tôi nói thật. Hôm nay anh cầu hôn thì quá sớm, mà năm năm nữa thì quá muộn.
Bởi vì hiện tại, tôi đang chờ một vị đương kim Hạm trưởng ngỏ lời!
-
Tôi xin được phép hỏi thêm một câu.
-
Anh hỏi bao nhiêu câu cũng được. Đồng nghiệp với vị Hạm trưởng của lòng tôi mà!
- Vị
Hạm trưởng nào may mắn vậy?
Như
Oanh nhăn mặt:
-
Câu hỏi quá khó, không thể trả lời.
-
Ông ấy chỉ huy tàu nào?
-
Cùng ý câu hỏi như trước!
Thiện
lặng lẽ gắp con tôm càng rang muối đặt vào đĩa nàng. Trên sân khấu Thái Châu cất
giọng: “Thuở ấy có em anh yêu cuộc đời. Yêu đôi môi hồng điểm nét son tươi.
Yêu đôi tay ngà làn má thắm. Tóc xanh buông lả lơi. Nhớ em nhớ bao thuở ấy”. Như
Oanh lặng người, tưởng như chính Võ Bằng đang hát cho mình.
Cuộc
sống của nàng từ ngày gặp Võ Bằng như treo lơ lửng. Ngày nào cũng nhớ, ngay cả
lúc Vinh đến thăm. Trái tim nghiêngvề Võ Bằng nhưng ân tình với Vinh vẫn nặng nề.
Những săn sóc, cả ân huệ - nhờ ba của Vinh mà nàng mới được nơi dạy học như ý.
Một tiếng thở dài hòa theo tiếng nhạc.
Thiện
cắt ngang:
- Cô
học trường nào?
Như
Oanh giật mình, mỉm cười:
-
Trông tôi giống học trò lắm hả?
- Cô
còn quá trẻ để nghĩ rằng cô đã đi làm.
-
Cám ơn anh, nhưng anh nghĩ sai rồi.
- Vậy
cô làm ở đâu?
Như
Oanh nghĩ đến chỗ làm của Vinh:
- Bộ
Tài Chánh.
- Thế
mà tôi tưởng cô vẫn còn là sinh viên.
Như
Oanh đổi giọng buồn buồn:
-
Con nhà nghèo mà!
Thiện cười:
-
Con nhà nghèo mà đi nghe ca nhạc và biết uống champagne?
Nàng
nhìn qua Ngọc Lan:
- Bạn
tôi đài thọ.
-
Tôi không tin. Cô vừa xinh đẹp vừa cao sang…
-
Anh quá lời. Ngay cả vị Hạm trưởng kia còn chê…
-
Ông ta khùng!
Nàng
bật cười thành tiếng. Ngọc Lan ngạc nhiên:
-
Chuyện gì vui thế?
-
Chuyện dài lắm, để kể sau.
Thiện
nghiêng chai rượu vào ly của Như Oanh. Rượu đã ngấm. Mặt nóng bừng. Đầu chếnh
choáng. Nàng nói:
- Đủ
rồi anh Thiện, đừng rót nữa…
Thiện
vội gọi trà nóng. Các món ăn tiếp tục dọn ra. Nàng chỉ gắp lấy lệ.
Đến
món tráng miệng, tiếng nhạc lại vang lên. Điệu pasodoble dồn dập, thúc giục.
Các thực khách lần lượt ra sàn nhảy. Thiện ngập ngừng:
-
Cho phép tôi mời cô một bài.
Như
Oanh đứng dậy, thầm nhủ: “Thì đêm vui cuối cùng mà. Cứ tưởng tượng đang khiêu
vũ với Võ Bằng.”
Thiện
nhảy điệu nghệ, không thua kém gì Vinh. Những bước chân, vòng tay, nhún nhảy
khiến nàng bất giác nhớ lại bốn năm yêu đương đã qua. Nàng từ chỗ không biết nhảy
nay rành mọi thể điệu. Tuần trước, vừa về tới Sài Gòn, Vinh đã đến rủ đi Mỹ Phụng, vũ trường ưa thích nhất của nàng. Thế nhưng
nàng từ chối, viện lý do còn mệt…
Điệu
nhạc chậm dần, chuyển sang nhịp buồn. Thiện đưa Như Oanh trở về bàn. Ngọc Lan
còn mải mê với bạn mới.
Khi
Như Oanh và Thiện đã an vị, Thiện nói:
- Cô
nhảy đẹp lắm. Tôi đã định giữ cô thêm …
Lệ
Thu đang thổn thức Tình Khúc Thứ Nhất. Nàng dứt khoát đứng lên:
-
Chúng ta tiếp tục…
Thiện
thoáng ngạc nhiên rồi mỉm cười đưa nàng vào điệu Boston. Lời nhạc như hớp hồn:
“Tình vui trong phút giây thôi, ý sầu nuôi suốt đời. Thì xin giữ lấy niềm
tin dẫu mộng không thành. Dù trời đem cay đắng gieo thêm, cũng xin đón chờ bình
yên. Vì còn đây câu nói yêu em, âm thầm soi lối vui tìm đến.”
Như
Oanh khiêu vũ như người mộng du. Bắt gặp ánh mắt chăm chú của Thiện, nàng buông
lời:
-
Xin đừng hiểu lầm. Chỉ vì tôi rất quý Hải quân các anh.
Thiện
cười, nheo mắt:
- Nhất
là với Hạm trưởng.
-
Anh Thiện nói đúng.
- Và
càng đặc biệt hơn là với… Hạm trưởng Võ Bằng.
Như
Oanh sững người, đứng khựng lại. Nàng mở to mắt nhìn xoáy vào Thiện, lắp bắp:
-
Anh biết Võ Bằng? Sao… sao anh biết?
(Còn
tiếp)