(Phát biểu của Trịnh Y Thư nhân buổi lễ
Tưởng niệm 50 năm ngày qua đời của Thi sĩ Vũ Hoàng Chương, ngày 20 tháng 9 năm
2026 tại Quận Cam, California.)
Kính thưa quý vị và các bạn,
Hôm nay, chúng ta cùng nhau họp mặt trong
không gian trang trọng này để tưởng niệm 50
năm ngày qua đời của Thi sĩ Vũ Hoàng Chương, một trong những tiếng
thơ độc đáo và rực sáng nhất của thi ca Việt Nam thế kỷ XX. Nửa thế kỷ đã trôi
qua, nhưng ánh lửa từ thơ ông vẫn còn cháy, âm thầm mà mãnh liệt, trong tâm tư
những người yêu thơ, yêu văn chương.
Vũ Hoàng Chương là thi sĩ của men
say và
lửa cháy, của đam
mê
và cô độc, của cõi thế và tâm linh, của một tâm hồn luôn kiếm tìm cái đẹp tuyệt đối giữa những
biến động khốc liệt của đất nước mà thế hệ, thời đại ông gánh chịu. Ông bước
vào thi đàn với phong thái riêng: cổ điển mà phóng túng, u hoài mà rực rỡ, như
một người đứng giữa giao lộ của truyền thống và hiện đại, mang theo tiếng thở
dài của phương Đông và nỗi khắc khoải hoài nghi của kiếp nhân sinh.
Thơ ông không chỉ là những câu chữ hoặc
vần điệu; đó là một khí chất, một cách sống,
một cuộc đối thoại với định mệnh. Khi đọc Vũ Hoàng Chương, tai ta như nghe được
tiếng vọng của trăng tàn, tiếng nấc của cuộc rượu, tiếng gọi của tự do, thứ tự
do mà ông nâng niu đến tận cuối đời; mắt ta thấu thị từng góc cạnh ngõ ngách của
nỗi đau kiếp người. Dù cuộc đời ông trải qua nhiều khúc quanh nghiệt ngã, thơ
ông vẫn giữ được sự thanh sạch của một tâm hồn hướng về cái đẹp, cái thiện, và
sự thật.
Năm mươi năm sau ngày ông rời cõi thế,
chúng ta không chỉ tưởng nhớ một thi sĩ. Chúng ta tưởng nhớ một nhân cách nghệ sĩ, một người đã sống trọn vẹn với thơ, với nghệ thuật, với nỗi đau
và niềm kiêu hãnh của dân tộc. Di sản của ông không nằm trong những trang sách
cũ, mà trong cách chúng ta tiếp tục đọc, tiếp tục lắng nghe, tiếp tục để thơ
ông soi sáng những vùng sâu thẳm của tâm hồn.
Tưởng niệm 50 năm ngày qua đời của Vũ
Hoàng Chương không phải là một dấu chấm hết. Nó là dịp để chúng ta cùng nhìn lại
trang sử bi thương của dân tộc, và qua đó, biết đâu chúng ta học được bài học lịch
sử một cách thấu đáo, trọn vẹn hơn.
Nhìn
từ chiều sâu văn hóa và lịch sử Việt Nam, số phận của Thi sĩ Vũ Hoàng Chương sau
năm 1975, ta không chỉ thấy một trường hợp cá nhân bị đàn áp, mà còn thấy đó là
một nhát chém lên lịch sử-văn hóa Việt Nam trong thời kỳ
chuyển đổi tăm tối đầy chấn động. Như chúng ta được biết, ông bị bắt giam vào
khám Chí Hòa trong những điều kiện sức khỏe suy sụp trầm trọng, bị bắt không hẳn
chỉ vì vài câu thơ châm biếm thời cuộc, mà vì ông đại diện cho một
truyền thống văn chương Việt Nam vượt lên trên ý thức hệ,
điều mà bối cảnh chính trị lúc đó không thể dung nạp.
Thi
sĩ Vũ Hoàng Chương đại diện cho một dòng chảy văn hóa độc lập, ông thuộc thế hệ thi sĩ tiền chiến – thế hệ
đã đưa thơ Việt bước vào thời hiện đại bằng tinh thần tự do khai phóng đầy cá
tính, và sự kết hợp hài hòa tuyệt hảo giữa truyền thống thâm thúy Đông phương
và cảm thức lãng mạn Tây phương. Trong văn hóa Việt Nam, thế hệ này được xem
như những người gìn giữ phẩm giá tinh thần,
đặt nghệ thuật lên trên mọi mục tiêu chính trị.
Sau 1975, chính quyền mới muốn thiết lập
một hệ chuẩn văn hóa duy nhất: văn nghệ phải phục vụ cách mạng, phục vụ tuyên
truyền chính trị. Trong bối cảnh ấy, một thi sĩ như Vũ Hoàng Chương – người chủ
trương “thơ là tiếng nói của tự do nội tâm” – trở thành biểu tượng của một truyền
thống văn hóa không nằm trong hệ thống cai trị độc tài toàn trị.
Những nhà văn, nhà thơ như Vũ Hoàng
Chương thường bị nhà nước nhìn bằng con mắt nghi kỵ. Ông không hoạt động chính
trị, nhưng trong lịch sử
Cộng sản Việt Nam, trí thức độc lập thường bị xem là nguy hiểm hơn những người
chống đối công khai,
vì họ có ảnh hưởng tinh thần sâu rộng.
Lịch sử Việt Nam cho thấy: mỗi khi xã hội
biến động, văn chương trở thành nơi lưu giữ ký ức và lương tri. Thời Lê-Nguyễn,
nhiều nhà Nho bị lưu đày vì dám viết những điều trái ý triều đình phong kiến. Thời
Pháp thuộc, văn chương trở thành nơi nuôi dưỡng tinh thần dân tộc. Sau 1975,
văn chương lại đứng trước yêu cầu phải phục vụ một hệ tư tưởng mới. Trong dòng cuồng
lưu ấy, Vũ Hoàng Chương là kẻ đứng ngoài nắng, không phải trong bóng mát: một thi sĩ trung thành với tự do tinh
thần, và vì thế ông
bị cuốn vào vòng xoáy của lịch sử, bị bánh xe lịch sử nghiền nát.
Trong văn hóa Việt Nam, nhà văn-nhà thơ
không chỉ là người sáng tác, mà còn là người giữ gìn lịch sử tinh thần và ký ức
dân tộc, luôn coi trọng “tự do trong tâm tưởng”. Một chế độ muốn kiểm soát xã hội
phải kiểm soát ký ức, và vì thế phải kiểm soát nội tâm người viết. Đối với họ, tự
do nội tâm dẫn đến tự do tư tưởng, mà họ quy chụp là phản động.
Đó là lý do vì sao, sau khi cưỡng chiếm
Miền Nam, nhà nước Cộng sản đã bắt bớ, giam cầm, tù đày, hành hạ hàng trăm nhà
văn, nhà thơ, nhà báo thuộc chế độ cũ. Nhiều người chết trong tù. Có người chỉ
được thả về trong cơn hấp hối, về đến nhà thì tắt thở.
Nhà văn Nhã Ca, trong một chương trình
phỏng vấn, đã cho chúng ta biết như sau về số phận của cả một tập thể trí thức
văn nghệ sĩ Miền Nam Việt Nam vào thời điểm đó như sau. Bà nói:
“Trong
chiến dịch tiêu diệt văn hóa, văn nghệ sĩ miền Nam tháng Tư năm 1976, Vũ Hoàng
Chương, vị thi hào Việt Nam thế kỷ thứ 20, là người đầu tiên bị giết. Chiến dịch
tàn khốc này đã kéo dài cả chục năm.
Hàng trăm văn nghệ sĩ bị bắt đi tù đầy, nhiều người không bao giờ trở về
[…] như học giả Hồ Hữu Tường, các nhà văn, nhà báo Nguyễn Mạnh Côn, Hiếu Chân
Nguyễn Hoạt, Trần Việt Sơn, Dương Hùng Cường...”
Xem thế, số phận của Vũ Hoàng Chương
không hẳn chỉ là bi kịch của một thi sĩ, mà là bi kịch của một giai đoạn
văn hóa Việt Nam bị đột ngột chém đứt ngang. Ông bị bắt vì
ông đại diện cho một truyền thống văn chương Việt Nam lâu đời: tôn trọng tự do
tinh thần, giữ gìn đạo lý, và dùng ngôn ngữ để soi sáng nhân tâm.
Trong lịch sử Việt Nam, những giá trị ấy
luôn tồn tại – dù có lúc bị chèn ép, có lúc bị lãng quên. Nhắc đến Vũ Hoàng
Chương hôm nay là nhắc lại một phần của bản sắc văn hóa dân tộc: văn
chương Việt Nam không bao giờ hoàn toàn khuất phục trước bạo lực.
Tại sao chúng ta không nên lãng quên cái chết của Thi
sĩ Vũ Hoàng Chương và những người cầm bút Việt Nam khác, những người có cái
chết tương tự như ông?
Nhớ
đến cái chết của ông, trước hết, là nhớ đến một thời kỳ mà văn chương bị buộc
phải im tiếng, và những giá trị tinh thần bị đẩy vào bóng tối.
Thứ hai, số phận của ông phản ánh bi kịch của trí
thức Việt Nam trong thế kỷ XX. Thế kỷ XX của Việt Nam là thế kỷ của
chiến tranh, chia cắt và những biến động chính trị tác động mạnh lên dòng sinh
mệnh dân tộc. Trong những biến động ấy, giới trí thức – đặc biệt là những người
giữ tinh thần độc lập – thường trở thành nạn nhân của lịch sử. Cái chết của Vũ
Hoàng Chương nhắc nhở chúng ta rằng trí thức Việt Nam đã phải trả giá rất đắt cho
việc giữ gìn phẩm giá tinh thần, và rằng tự do tư tưởng chưa bao giờ là điều hiển nhiên có sẵn cho chúng ta
hưởng thụ.
Thứ ba, ông đại diện cho truyền thống “văn dĩ tải
đạo” – tiếng nói lương tri của người Việt. Từ
Nguyễn Trãi, Nguyễn Du đến Nguyễn Khuyến, Nguyễn Đình Chiểu, Tản Đà, văn chương
Việt Nam luôn gắn với đạo lý, với tiếng nói của lương tri. Vũ Hoàng Chương tiếp
nối truyền thống ấy: thơ ông không chỉ đẹp mà còn chất chứa nỗi đau, sự khắc
khoải và những suy tư về thân phận con người. Cái chết của ông là lời nhắc nhở
rằng khi tiếng nói đạo lý bị bóp nghẹt, văn hóa dân tộc cũng bị tổn thương.
Thứ tư, cái chết của ông là minh chứng cho việc văn
chương có thể bị bức hại, nhưng không thể bị tiêu diệt. Dù
nhà thơ bị giam giữ, dù bị xem là “phản động”, thơ Vũ Hoàng Chương vẫn sống. Nó
sống trong trí nhớ của người đọc, trong những câu thơ truyền miệng, trong sự
kính trọng của giới văn nghệ sĩ và mọi người dân khác. Nhắc đến cái chết của
ông là khẳng định rằng bạo quyền có thể cầm tù, bức tử một thi sĩ,
nhưng không thể xóa bỏ linh hồn của thơ. Câu thơ “Thi thư dù lửa bạo Tần có thiêu” có thể xem là lời tiên tri của
Thi sĩ Vũ Hoàng Chương.
Nhắc đến Vũ Hoàng Chương là nhắc nhở rằng văn chương, khi chân thật
và đẹp đẽ, có thể vượt qua thời gian. Và hôm nay, khi chúng ta nhắc lại tên
ông, đọc lại những câu thơ ông để lại, chúng ta đang tiếp tục hành trình mà ông
đã khởi đầu, hành trình đi tìm cái đẹp trong một thế giới tàn bạo vô nhân tính.
Xin kính cẩn nghiêng mình trước vong
linh Thi sĩ Vũ Hoàng Chương. Xin tri ân những gì ông đã để lại cho văn học Việt
Nam. Và xin giữ cho ngọn lửa thơ ông tiếp tục cháy trong lòng mỗi chúng ta. Xin
trân trọng cảm ơn quý vị.
– Trịnh Y Thư