Thứ Hai, 21 tháng 9, 2026

940 . VÕ PHÚ - NGÀY KHAI GIẢNG VÀ NHỮNG TIẾNG CƯỜI TRONG LỚP VIỆT NGỮ

 

Chủ Nhật vừa qua, Trường Việt Ngữ Huệ Quang chính thức khai giảng năm học mới. Mỗi lần nghe hai chữ “khai giảng”, người ta thường hình dung đến một sân trường đông vui, học sinh ríu rít, phụ huynh đưa đón, tiếng trống trường vang lên báo hiệu một năm học mới bắt đầu. Còn lớp Việt Ngữ của chúng tôi thì… khiêm tốn hơn rất nhiều. Năm nay, lớp chỉ có bốn em học sinh. Nhưng, điều đáng mừng là trong bốn em ấy, có đến hai em là học sinh mới. Hai em cũ trở lại trường sau một mùa hè dài. Nhìn các em bước vào lớp, tôi vừa vui vừa có cảm giác như gặp lại những người bạn nhỏ quen thuộc. 

Một mùa hè trôi qua, các em đã lớn thêm một chút, cao thêm một chút, và dĩ nhiên… (tôi) cũng hy vọng rằng tiếng Việt của các em đừng quên (hay bớt?) đi chút nào. Hai em mới thì mỗi em mang đến lớp một câu chuyện rất riêng. Một em từ một tiểu bang khác vừa dọn về. Em này mới định cư tại Hoa Kỳ được khoảng hai năm, tiếng Việt khá trôi chảy. Điều này làm tôi rất vui, bởi giữa môi trường mà tiếng Anh hiện diện ở khắp mọi nơi, một em nhỏ vẫn giữ được tiếng Việt, nói chuyện tự nhiên với thầy cô và bạn bè, quả là một điều đáng quý. 

Em còn lại là một học sinh trung học (lớp 11) đến từ quận Fairfax, cách trường chúng tôi khoảng hai giờ lái xe. Nghe đến “hai giờ lái xe”, tôi đã thấy phục cả em lẫn cha mẹ em. Hai giờ đi và hai giờ về cho một buổi học Việt ngữ vào ngày Chủ Nhật quả thật, đó không chỉ là sự cố gắng của một học sinh mà còn là cả một tấm lòng của gia đình. Tôi nói với em rằng tôi rất cảm ơn em, và cũng xin cảm ơn cha mẹ em đã không ngại thời gian, đường sá và khoảng cách địa lý để đưa em đến Trường Việt Ngữ Huệ Quang. 

Bởi lẽ, ngay tại Fairfax, nơi có cộng đồng người Việt khá đông và cũng có nhiều trường Việt Ngữ, gia đình em vẫn chọn đưa em vượt một quãng đường xa để đến đây học. Điều đó khiến tôi càng trân trọng em hơn. Tôi đùa với em rằng: “Đi học Việt ngữ mà phải lái xe hai tiếng thì bài học đầu tiên của em chắc chắn không phải là chính tả hay văn phạm, mà là… bài học về lòng kiên nhẫn!” Nhưng đằng sau câu nói đùa ấy là một niềm vui rất thật. Bởi trong cuộc sống bận rộn nơi xứ người, khi một gia đình vẫn dành thời gian và công sức để đưa con mình đi học tiếng Việt, đó là một cách rất đẹp để gìn giữ tiếng mẹ đẻ và những giá trị văn hóa của gia đình. 

Tôi tự nhủ; với một học sinh phải vượt qua quãng đường xa như vậy để học tiếng Việt, mình nhất định không thể để em cảm thấy hai giờ lái xe ấy là vô ích. Vì thế, ngày đầu tiên nhập học, thay vì lập tức mở sách, mở bài, viết bảng rồi bắt đầu giảng bài như các thầy cô khác, tôi quyết định… không dạy theo sách vở. Tôi chỉ trò chuyện với các em. Tôi hỏi bằng tiếng Việt:

 “Các em hè vừa rồi đi đâu chơi?” 

“Có vui không?”

 “Năm học mới có gì mới?”

 “Các em thích môn học nào nhất?” 

Ban đầu, các em hơi dè dặt. Có em trả lời rất ngắn. Có em nhìn tôi rồi nhìn bạn, như thể đang suy nghĩ xem nên trả lời bằng tiếng Việt hay tiếng Anh. Tôi cứ kiên nhẫn chờ. Thỉnh thoảng, nếu thấy các em thật sự không hiểu, tôi nói thêm vài câu tiếng Anh. Nhưng nguyên tắc của tôi trong ngày đầu tiên rất đơn giản: cứ nói tiếng Việt được bao nhiêu thì nói. Những câu nói không cần phải thật đúng ngữ pháp, từng chữ cũng không cần thật rõ ràng, các em cũng chẳng cần phải nói như người lớn. Điều quan trọng nhất là các em dám nói, chịu nói và cố gắng nói bằng tiếng Việt. 

Chỉ cần các em mở lời, dù còn vụng về, dù đôi lúc phải ngập ngừng tìm chữ, thì đó cũng đã là một bước tiến đáng quý. Bởi nếu các em sợ sai, các em sẽ không dám nói. Mà không dám nói thì làm sao có thể giỏi tiếng Việt? Dần dần, không khí trong lớp trở nên thoải mái hơn. Các em bắt đầu nói nhiều hơn. Có em còn tranh nhau, dơ tay xin được nói (kể chuyện), từ nói vài câu, các em nói thành đoạn. Từ trả lời câu hỏi của thầy, các em bắt đầu hỏi ngược lại thầy… Một trong những điều tôi kể cho các em nghe trong buổi học đầu tiên là câu chuyện về người bạn Trần Khải Hoài và bác sĩ Dan Moore.

 Hai câu chuyện khác nhau nhưng cùng cho thấy rằng học một ngôn ngữ mới cần niềm yêu thích, sự cố gắng và lòng kiên trì. Tôi kể các em nghe về người bạn Trần Khải Hoài, một người có mẹ là người Mỹ da trắng, sinh ra và lớn lên trong môi trường Mỹ, nơi tiếng Anh là ngôn ngữ chính. Thế nhưng, vì tình yêu tiếng Việt và mong muốn tìm hiểu cội nguồn, văn hóa và căn tính của mình, Khải Hoài đã kiên trì học tiếng Việt. Anh không chỉ nói tiếng Việt thành thạo mà còn trở về Việt Nam, dùng chính tiếng Việt để giảng dạy lịch sử Việt Nam cho người Việt. Tôi nói với các em: “Các em thấy không? Một người lớn lên trong môi trường Mỹ mà vẫn có thể học tiếng Việt thật giỏi. Vậy các em, những người có cha mẹ hoặc ông bà là người Việt, lại càng có nhiều cơ hội để giữ gìn tiếng mẹ đẻ của mình. Đừng để lợi thế ấy mất đi chỉ vì chúng ta ngại học!”


 Tôi cũng kể về bác sĩ Dan (chồng cô giáo Phương, dạy lớp vỡ lòng), một người rất bận rộn nhưng vẫn cố gắng dành thời gian mỗi tuần để học tiếng Việt. Tôi nói vui với các em: “Nếu một bác sĩ bận rộn như bác sĩ Dan vẫn có thể học tiếng Việt mỗi tuần, thì các em chỉ học một buổi mỗi tuần chắc cũng không đến nỗi khó lắm, phải không?” Các em cười, tôi cũng cười. Nhưng điều tôi thật sự muốn các em hiểu là; học ngôn ngữ là một hành trình dài, không ai có thể đi thay mình. Hôm nay có thể các em chỉ nói được vài câu; ngày mai nói được một đoạn; rồi một ngày nào đó có thể đọc sách, viết văn và trò chuyện với ông bà bằng tiếng Việt.

 Vì vậy, trong lớp học của tôi, các em không cần sợ nói sai. Một chữ phát âm chưa đúng, một câu chưa trọn ý hay một dấu hỏi đặt nhầm thành dấu ngã đều không đáng sợ. Điều đáng sợ nhất là không dám nói. Tôi cũng nói với các em rằng chính tôi cũng từng trải qua những ngày tháng chật vật khi học một ngôn ngữ mới. Khi sang Mỹ, tôi cũng chỉ trạc hoặc lớn hơn các em vài ba tuổi như các em bây giờ, nhưng lúc ấy một chữ tiếng Anh bẻ đôi tôi cũng không biết. Tôi hiểu cảm giác nghe người ta nói mà mình chẳng hiểu gì, muốn diễn đạt một điều gì đó nhưng không biết phải bắt đầu từ đâu, và nhiều khi chỉ sợ mình nói sai rồi người khác cười. 

Vì vậy, tôi hiểu rất rõ rằng học một ngoại ngữ không phải là chuyện dễ dàng. Các em đừng nghĩ rằng mình nói chưa đúng, phát âm chưa chuẩn hay chưa nhớ được nhiều từ là mình học kém. Chỉ cần chịu khó học, chịu khó nghe, chịu khó nói và đừng sợ sai, rồi từng ngày các em sẽ tiến bộ. 

Tôi đã từng bắt đầu từ con số không, nên tôi tin các em cũng có thể làm được. Những câu nói không cần thật đúng ngữ pháp, từng chữ cũng không cần thật rõ ràng, các em cũng chẳng cần nói như người trưởng thành. Điều quan trọng nhất là dám nói, chịu nói và cố gắng nói bằng tiếng Việt. Mỗi lần các em mở lời, dù còn vụng về hay ngập ngừng tìm chữ, cũng là một bước tiến. Tôi muốn các em hiểu rằng tiếng Việt không chỉ là một môn học. Tiếng Việt là một cây cầu nối các em với ông bà, cha mẹ, gia đình, với văn hóa, lịch sử và cội nguồn của mình. 

Có em sinh ra ở Mỹ, có em lớn lên ở Mỹ, có em nói tiếng Anh tự nhiên hơn tiếng Việt. Điều đó không có gì đáng trách. Nhưng nếu còn có thể giữ tiếng Việt, hãy giữ; nếu có thể học thêm, hãy học; nếu có thể nói, hãy nói. Bởi ngôn ngữ không chỉ nằm trong sách vở. Nó nằm trong những câu chuyện của ông bà, những bữa cơm gia đình, những lời hỏi thăm, câu ca dao, bài hát và những ký ức mà đôi khi phải đến khi trưởng thành chúng ta mới hiểu hết giá trị. 

Và biết đâu, nhiều năm sau, khi các em đã lớn, một trong những điều các em nhớ về tuổi thơ sẽ là những buổi sáng Chủ Nhật ở Trường Việt Ngữ Huệ Quang nơi có một người thầy luôn kiên nhẫn hỏi: “Em nói lại câu này bằng tiếng Việt được không?” Tôi muốn các em hiểu rằng học một ngôn ngữ không chỉ là học thêm một môn học. Tiếng Việt không phải chỉ là những dấu sắc, huyền, hỏi, ngã, nặng; cũng không phải chỉ là những bài chính tả, những câu văn, những trang sách. Ngôn ngữ là một cánh cửa. Biết thêm một ngôn ngữ là có thêm một cách nhìn thế giới. Và với các em sinh ra hoặc lớn lên ở Hoa Kỳ, biết tiếng Việt còn là một cách để các em hiểu hơn về ông bà, cha mẹ, quê hương và chính nguồn gốc của mình.

 Tôi nói với các em rằng có những người học một ngôn ngữ mới khi đã trưởng thành, thậm chí khi tuổi đời đã khá cao. Vì vậy, các em còn trẻ, còn rất nhiều thời gian và cơ hội. Đừng ngại nói sai. Đừng sợ phát âm chưa đúng. Đừng thấy tiếng Việt khó mà bỏ cuộc. Tôi vừa nói, các em vừa nghe rất chăm chú. Nhưng điều thú vị là sau đó các em không còn muốn nghe nữa mà bắt đầu… kể chuyện! Em kể về những nơi mình đi chơi trong mùa hè. 

Em kể chuyện gia đình. Em kể về trường học. Em kể về những điều vui trong năm học mới. Có em kể chuyện say sưa đến mức tôi phải tự hỏi: “Ủa, hôm nay mình là giáo viên hay mình là người phỏng vấn vậy?” Nhưng thật ra, tôi rất vui. Bởi đó chính là điều tôi mong muốn. Tôi muốn các em nói tiếng Việt một cách tự nhiên, không có cảm giác đang “làm bài tập”. Nếu một em có thể kể cho thầy nghe chuyện đi chơi mùa hè bằng tiếng Việt, đó đã là một bài học. Nếu em có thể nói về bạn bè, trường lớp, gia đình bằng tiếng Việt, đó cũng là một bài học. Và nếu em có thể cười, đùa, thậm chí… chọc thầy bằng tiếng Việt, thì tôi nghĩ bài học ấy đã thành công mỹ mãn! 

Nhắc đến chuyện chọc thầy, ngay ngày đầu tiên đã có một em làm tôi vừa bất ngờ vừa bật cười. Sau khi tan học, một em vẫn còn nấn ná chưa muốn về. Em đứng lại kể cho tôi nghe đủ thứ chuyện: chuyện lớp học, chuyện gia đình, chuyện này chuyện kia. Tôi vừa nghe vừa nghĩ, chắc em còn chuyện chưa kể hết nên chưa chịu về! Rồi bất chợt em nhìn tôi và nói: “Thầy ơi, em còn nhỏ mà em cao hơn thầy rồi nhé!” Tôi đứng hình mất vài giây. Học sinh bây giờ thật sự rất tự tin! Tôi nghĩ bụng: “Mới ngày đầu khai giảng mà đã bắt đầu cạnh tranh chiều cao với thầy rồi.

 Không biết đến cuối năm em còn định cạnh tranh thêm chuyện gì nữa?” Nhìn em cười, tôi cũng cười theo. Các em lớn lên thật nhanh. Năm ngoái có thể các em còn đứng dưới nhìn lên thầy. Năm nay đã có em đứng ngang vai. Năm sau có khi tôi phải ngước lên nhìn học trò! Nhưng nếu các em cao hơn thầy mà tiếng Việt cũng giỏi hơn năm trước thì tôi hoàn toàn vui lòng.

 Sau phần làm quen với lớp học và trường học, theo thông lệ hằng năm, chúng tôi cùng thầy trụ trì chùa Huệ Quang chụp một tấm hình kỷ niệm trước sân chùa. Một tấm hình thôi, nhưng mỗi năm nhìn lại, chúng tôi sẽ thấy được thời gian đã đi qua như thế nào. Các em hôm nay còn nhỏ, còn đứng bên cạnh thầy cô với những nụ cười hồn nhiên. Vài năm nữa, các em sẽ lớn lên, có thể cao hơn thầy rất nhiều, khuôn mặt thay đổi, giọng nói thay đổi, cuộc sống cũng sẽ thay đổi. Nhưng hy vọng rằng khi nhìn lại tấm hình ấy, các em vẫn nhớ rằng mình đã từng có một lớp học Việt Ngữ, từng có những buổi sáng Chủ Nhật đến chùa, từng ngồi trong lớp nói tiếng Việt, từng cười đùa với bạn bè và từng có một người thầy cứ nhất định bắt mình… nói tiếng Việt! Đối với tôi, đó có lẽ là điều quý giá nhất của một lớp Việt ngữ. Chúng tôi không có một lớp học thật đông. Không có hàng chục, hàng trăm học sinh. 

Nhưng bốn em học sinh của chúng tôi lại tạo nên một lớp học rất riêng. Mỗi em một tính cách, một hoàn cảnh, một câu chuyện. Và chỉ cần các em chịu nói tiếng Việt, chịu học, chịu cười và chịu trở lại trường vào mỗi Chủ Nhật, tôi đã thấy vui rồi. Dạy tiếng Việt ở hải ngoại đôi khi không giống dạy một môn học thông thường. Bởi chúng tôi không chỉ dạy chữ; chúng tôi cố gắng giữ lại một phần ký ức để giữ lại những tiếng gọi “ba”, “mẹ”, “ông”, “bà”. Giữ lại những câu ca dao, những câu chuyện quê hương, những cách nói rất Việt mà các em có thể không nghe thấy nhiều trong đời sống hằng ngày. 

Và quan trọng hơn hết, chúng tôi muốn các em hiểu rằng tiếng Việt là một phần rất đẹp trong hành trang của mình. Ngày khai giảng đầu tiên của năm học mới vì thế trôi qua thật nhanh. Không có bài học mới. Không có bài kiểm tra. Không có những trang vở đầy chữ. Chỉ có những câu chuyện, những tiếng cười, những câu hỏi và những nỗ lực nói tiếng Việt của bốn em học sinh, nhưng có lẽ, đó lại là một trong những buổi học đáng nhớ nhất. 

Bởi trước khi học một ngôn ngữ, người ta cần yêu nó. Và trước khi yêu một ngôn ngữ, người ta cần có những kỷ niệm đẹp với nó. Tôi hy vọng rằng từ ngày khai giảng nhỏ bé này, bốn em học sinh của chúng tôi sẽ có thêm thật nhiều kỷ niệm đẹp với tiếng Việt. Biết đâu một ngày nào đó, các em sẽ lớn lên, đi xa, bận rộn với công việc và cuộc sống. Nhưng khi nghe ai đó nói một câu tiếng Việt, hoặc vô tình bắt gặp một chữ Việt trên một tờ báo, một cuốn sách, một tấm bảng, các em sẽ chợt nhớ: “À, ngày xưa mình từng học tiếng Việt ở chùa Huệ Quang.” 

Và nếu các em còn nhớ đến người thầy năm nào, người mà các em từng chọc là… thấp hơn học trò, thì tôi nghĩ mình đã hoàn thành một phần nhỏ công việc của một người thầy. Năm học mới đã bắt đầu. Bốn học sinh, một lớp học nhỏ, một người thầy và rất nhiều câu chuyện phía trước.

 Hy vọng rằng trong suốt năm học này, tiếng Việt sẽ tiếp tục lớn lên trong các em theo với chiều cao, tuổi tác, ước mơ và những nụ cười. Còn riêng tôi, tôi cũng phải chuẩn bị tinh thần. Vì năm nay các em đã cao hơn thầy rồi.


 Phụ Lục: Trần Khải Hoài Tôi quen biết Khải Hoài từ năm 2003, khi cả hai chúng tôi cùng được vinh danh trong chương trình “Young Leaders”, một giải thưởng dành cho những người trẻ có những đóng góp tích cực cho cộng đồng, do NAVASA trao tặng tại miền Nam California. Ngày ấy, chúng tôi còn rất trẻ, cùng sống trong một bầu không khí đầy nhiệt huyết của tuổi thanh xuân, cùng quan tâm đến văn chương, văn hóa và những sinh hoạt của cộng đồng người Việt. Hơn thế nữa, chúng tôi đều mang trong lòng một thao thức âm thầm: tìm về cội nguồn, tìm hiểu căn tính (identity) của chính mình và tìm một sự kết nối sâu xa hơn với quê hương, văn hóa và nguồn gốc Việt Nam. 

Từ lần gặp đầu tiên ấy, chúng tôi dần trở nên thân thiết. Chúng tôi thường xuyên trò chuyện với nhau, khi thì bàn về văn chương, khi lại kể cho nhau nghe chuyện đời sống, có lúc lại say sưa nói về những sinh hoạt của cộng đồng người Việt nơi đất khách. Những câu chuyện tưởng chừng rất đỗi bình thường ấy, qua năm tháng, lại lặng lẽ kết thành những mảnh ghép đẹp đẽ của một tình bạn.

 Một năm sau, NAVASA tổ chức lễ trao giải tại Houston, Texas, và chúng tôi lại có dịp hội ngộ. Lần ấy, chúng tôi ở chung một phòng khách sạn DoubleTree. Có lẽ chính những giờ phút được ở cùng nhau trong một không gian yên tĩnh, tách hẳn khỏi sự náo nhiệt của buổi lễ, đã giúp chúng tôi hiểu nhau nhiều hơn bất cứ lúc nào. 

Chúng tôi có rất nhiều thời gian để trò chuyện. Câu chuyện kéo dài từ chuyện học hành, công việc, cho đến văn chương, quê hương, và cả thân phận của những người Việt sinh ra hoặc lớn lên giữa hai nền văn hóa. 

Trong lúc trò chuyện, tôi còn thực hiện một cuộc phỏng vấn nho nhỏ với Khải Hoài, như một cách để ghi lại đôi nét về người bạn trẻ mà khi ấy tôi đã rất quý mến. Khải Hoài kể với tôi rằng cha anh là người Việt Nam, còn mẹ anh là người bản địa. Khi anh chào đời, cha anh đặt cho anh cái tên Jason Khải Hoài Trần. Tôi vẫn còn nhớ rất rõ lời anh giải thích về cái tên "Khải Hoài"...theo cách cha anh từng nói, đó là ý nghĩa của một người trở về trong chiến thắng. Còn Jason là cái tên để người bản địa dễ gọi. 

Cha anh nghĩ rằng, nếu sau này con trai mình trở thành bác sĩ, những bệnh nhân bản địa sẽ không phải lúng túng hay khó khăn khi phát âm một cái tên Việt Nam. Một cái tên Mỹ ở phía trước, một cái tên Việt ở phía sau, nghe qua tưởng chỉ là một cách đặt tên giản dị, nhưng ngẫm lại, trong đó dường như đã chất chứa cả một câu chuyện về nguồn cội và tương lai.Ngày ấy, có lẽ không ai trong chúng tôi từng nghĩ rằng, hơn hai mươi năm sau, cái tên "Khải Hoài" lại trở thành một điều đặc biệt đến vậy. 

Rồi cuộc sống mỗi người mỗi ngả. Công việc, gia đình, những đổi thay không ngừng của đời sống khiến chúng tôi dần mất liên lạc. Hai mươi năm trôi qua nhanh đến mức đôi khi chính tôi cũng không nhận ra thời gian đã đi xa đến thế. Cho đến một ngày, trong lúc dọn nhà và sắp xếp lại những kỷ vật cũ, tôi tình cờ tìm thấy vài tấm ảnh và bài báo ghi lại những ngày tháng xa xưa ấy. Nhìn lại những khuôn mặt trẻ trung của chúng tôi trong ảnh, tôi bỗng nhớ đến Khải Hoài, và tự hỏi: không biết bây giờ Hoài đang ở đâu, cuộc sống của anh đã đi về hướng nào?

 Thế là tôi lên Google tìm thử. Và thật bất ngờ, tôi tìm thấy anh. Khải Hoài hiện đang giảng dạy tại VinUniversity ở Hà Nội. Sau hơn hai mươi năm, một người bạn tưởng chừng đã mất dấu bỗng nhiên hiện ra trước mắt tôi, gần gũi mà cũng thật xa xôi. May mắn thay, trong trang giới thiệu về anh trên website của VinUniversity, ngoài hình chân dung, tôi còn tìm thấy tên và địa chỉ email liên lạc. 

Không chút do dự, tôi mạnh dạn viết cho anh một lá thư, như gửi một lời chào đến người bạn cũ sau hơn hai thập niên xa cách. Không lâu sau, tôi nhận được hồi âm. Điều đầu tiên khiến tôi mỉm cười là giọng văn của anh vẫn giữ nguyên nét hóm hỉnh, dí dỏm của ngày nào. 

Anh đùa rằng mái tóc của mình giờ đây đã “theo gió mây” mà bay đi mất. Tôi bật cười khi đọc câu ấy. Vẫn là Khải Hoài của những ngày xưa. Vẫn vui vẻ, tự nhiên và hóm hỉnh ấy; chỉ có điều thời gian, sau hơn hai mươi năm, đã kịp để lại vài dấu vết trên mái tóc của anh. Anh cũng báo cho tôi một tin vui rang anh đã lập gia đình và vừa có một cậu con trai. Tôi thật lòng vui mừng và gửi đến anh lời chúc mừng chân thành nhất.

 Hai mươi năm xa cách, cuộc đời của mỗi người đã đi thêm một đoạn đường dài. Từ một chàng trai trẻ năm nào, giờ đây anh đã là một người chồng, một người cha, nhưng điều khiến tôi xúc động nhất, lại là một chi tiết tưởng chừng rất nhỏ. Anh không còn dùng cái tên Mỹ Jason nữa. Bây giờ, anh chỉ dùng tên Việt Nam của mình: Trần Khải Hoài (viết đầy đủ, có dấu đàng hoàng.) Tôi đã nghĩ rất lâu về điều ấy. Ngày xưa, cha anh đặt tên Jason để người bản địa dễ gọi, còn "Khải Hoài" là cái tên được gửi gắm với ý nghĩa trở về trong chiến thắng. Khi ấy, đó chỉ đơn giản là lời giải thích về cái tên của một cậu bé mang trong mình hai dòng văn hóa. Vậy mà hơn hai mươi năm sau, khi đã trưởng thành, đã lập gia đình, đã có con, và đã tự mình xây dựng nên một con đường học thuật riêng, anh lại chọn trở về Việt Nam. Không những trở về, anh còn đứng trên bục giảng của một trường đại học ở Hà Nội, nghiên cứu về lịch sử, văn hóa, di sản và văn học Việt Nam. Theo những gì tôi đọc được trên trang mạng của trường VinUniversity, năm 2022, tiến sĩ Trần Khải Hoài gia nhập VinUniversity với vai trò giảng viên Lịch sử và Văn hóa Việt Nam. Trước đó, anh từng học tập và giảng dạy tại Cornell University. Những nghiên cứu của anh tập trung nhiều vào lịch sử văn hóa và nghiên cứu di sản, đặc biệt là sự gặp gỡ, tiếp xúc và hòa quyện giữa những biến đổi môi trường và văn hóa tại Đồng bằng sông Cửu Long. Anh cũng dành nhiều tâm huyết cho những truyền thống Phật giáo và Đạo giáo của các cộng đồng bản địa, cho lịch sử hàng hải và những không gian tôn giáo ở miền Nam Việt Nam. Ngoài ra, anh còn tham gia công việc bảo tồn văn học cổ điển và lịch sử tư tưởng Việt Nam, trong đó có việc làm curator cho kho lưu trữ số về tư liệu Hán Nôm của Vietnamese Nôm Preservation Foundation tại Thư viện Quốc gia Việt Nam. Những nghiên cứu về Hán Nôm của anh còn đi sâu vào các văn bản được gọi là "Nôm Nam Bộ", trong đó có công trình dịch toàn bộ một văn bản Nôm Phật giáo mang tính huyền học từ vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Nhìn vào con đường hôm nay của Khải Hoài, tôi bỗng thấy cái tên mà cha anh đặt cho anh ngày ấy dường như đã trở thành một lời tiên tri. Khải Hoài trở về trong chiến thắng. Đó là chiến thắng thầm lặng của một người đã đi qua một hành trình rất dài để tìm lại, gìn giữ, và tiếp tục làm giàu thêm cho những giá trị thuộc về cội nguồn của chính mình.Từ một chàng trai mang tên Jason Khải Hoài Trần ở miền Pennsylvania đến tiến sĩ Trần Khải Hoài tại Cornell, va hôm nay đang giảng dạy và nghiên cứu tại Hà Nội... Có lẽ tình bạn cũng giống như những tấm ảnh cũ. Có những lúc ta cất chúng vào một góc, tưởng như đã quên hẳn đi rồi. Nhưng rồi đến một ngày, khi vô tình mở lại, ta mới chợt nhận ra rằng những gì đẹp đẽ thật sự chưa bao giờ thật sự mất đi.Tôi mừng vì hôm nay, khi tìm lại người bạn trẻ của hơn hai mươi năm về trước, tôi không chỉ tìm lại một khuôn mặt quen thuộc trong ký ức. Tôi tìm lại một con người đã trưởng thành, đã có một mái ấm gia đình, đã gặt hái được những thành tựu đáng quý, và quan trọng hơn cả, đã tìm được con đường trở về với chính nguồn cội của mình. 

Chúc mừng người bạn năm xưa, tiến sĩ Trần Khải Hoài. Chúc anh (người chồng, người cha, và người thầy của hôm nay) tiếp tục có thật nhiều năm tháng đẹp đẽ trên hành trình phía trước. Và tôi tin rằng, ở một nơi nào đó trong miền ký ức của chúng ta, chàng trai Khải Hoài Trần của năm 2003 vẫn đang mỉm cười.


 Richmond, 08/30/2026